Chuyển đến danh sách

Trung Quốc

234 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 760 tỷ USD; lớn nhất là Alibaba Group (BABA), PDD Holdings (PDD) và NetEase (NTES). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Tại đây là 200 công ty lớn nhất trong số 234 công ty. Xem tất cả trên trang chủ

234 công ty 109 ngành vốn hóa 760 tỷ doanh thu 644 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BABA Alibaba Group 252 tỷ 148 tỷ 10,1% 11 tỷ 4,4% 1,9% Thương mại điện tử, đám mây và logistics tại Trung Quốc · Nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc và dẫn đầu về đám mây trong nước
2 PDD PDD Holdings 116 tỷ 62 tỷ 22,7% 15 tỷ 13,2% — Thương mại điện tử Pinduoduo và Temu · Chủ sở hữu Temu và Pinduoduo; tăng trưởng mạnh mẽ và biên lợi nhuận cao
3 NTES NetEase 80 tỷ 16 tỷ 30,9% 7,1 tỷ 8,9% 2,5% Trò chơi trực tuyến, âm nhạc và giáo dục tại Trung Quốc · Công ty trò chơi lớn thứ hai Trung Quốc
4 JD JD.com 37 tỷ 187 tỷ 1,8% 1,6 tỷ 4,3% 4,0% Thương mại điện tử với hệ thống logistics riêng tại Trung Quốc · Bán lẻ trực tuyến Trung Quốc với hệ thống logistics riêng
5 BIDU Baidu 27 tỷ 18 tỷ 4,3% -2,2 tỷ -7,9% — Tìm kiếm trên internet, AI và xe tự lái tại Trung Quốc · Công cụ tìm kiếm lớn nhất Trung Quốc và một trong những công ty dẫn đầu về xe tự lái trong nước
6 TCOM Trip.com Group 26 tỷ 8,9 tỷ 53,4% 1,9 tỷ 7,6% 0,8% Đại lý du lịch trực tuyến của Trung Quốc, thương hiệu Ctrip · Thống trị du lịch tại Trung Quốc và đang mở rộng quốc tế
7 BEKE KE Holdings 20 tỷ 14 tỷ 3,2% -0,1 tỷ -0,7% 2,1% Nền tảng mua, bán và cho thuê bất động sản tại Trung Quốc · Nền tảng môi giới bất động sản lớn nhất Trung Quốc
8 ZTO ZTO Express 16 tỷ 7,0 tỷ 18,5% 1,0 tỷ 6,1% 3,4% Chuyển phát nhanh bưu kiện tại Trung Quốc · Công ty chuyển phát nhanh lớn nhất Trung Quốc theo sản lượng
9 YUMC Yum China
Nhà hàng · điểm 7,2
15 tỷ 12 tỷ 7,8% 0,9 tỷ 6,1% 2,4% KFC, Pizza Hut và Taco Bell tại Trung Quốc · Vận hành KFC và Pizza Hut tại Trung Quốc, tách khỏi Yum toàn cầu
10 FUTU Futu Holdings Ltd 15 tỷ 2,9 tỷ 49,6% 5,2 tỷ 35,4% 1,9% Môi giới trực tuyến cho nhà đầu tư Trung Quốc · Trung Quốc — tài sản 29,3 tỷ USD
11 HTHT H World Group Ltd 14 tỷ 3,9 tỷ 18,9% 1,2 tỷ 8,4% 4,8% Chuỗi khách sạn giá rẻ và tầm trung tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,9 tỷ USD
12 TME Tencent Music Entertainment Group 14 tỷ 5,1 tỷ 27,1% 1,6 tỷ 12,0% 2,8% Phát nhạc trực tuyến và karaoke xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 5,1 tỷ USD
13 LI Li Auto 12 tỷ 16 tỷ 1,0% -1,8 tỷ -15,2% — Xe điện có bộ mở rộng phạm vi hoạt động, của Trung Quốc · Xe điện có máy phát trên xe, dòng bán chạy nhất tại Trung Quốc
14 EDU New Oriental Education & Technology Group Inc.
Giáo dục tư nhân · điểm 7,3
9,4 tỷ 5,7 tỷ 8,4% 0,8 tỷ 8,3% 1,0% Giáo dục tư thục tại Trung Quốc: khóa học, ngoại ngữ và du lịch văn hóa · Trung Quốc — doanh thu 5,7 tỷ USD
15 YMM Full Truck Alliance Co. Ltd. 9,2 tỷ 1,8 tỷ 35,7% 0,6 tỷ 7,0% 2,2% Nền tảng vận tải số kết nối chủ hàng và tài xế xe tải · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD
16 XPEV XPeng 8,8 tỷ 11 tỷ -1,5% 0,8 tỷ 8,7% — Xe điện thông minh, của Trung Quốc · Xe điện Trung Quốc tập trung vào công nghệ tự lái do hãng tự phát triển
17 NIO NIO Inc. 8,4 tỷ 13 tỷ -17,1% -0,4 tỷ -5,2% 0,1% Xe điện có dịch vụ đổi pin, của Trung Quốc · Xe điện cao cấp Trung Quốc với trạm đổi pin riêng
18 BZ Kanzhun Ltd 7,5 tỷ 1,2 tỷ 33,1% 0,6 tỷ 8,4% 1,1% Nền tảng tuyển dụng trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,2 tỷ USD
19 TAL TAL Education Group
Giáo dục tư nhân · điểm 6,2
6,6 tỷ 3,0 tỷ 17,6% 0,5 tỷ 7,7% — Giải pháp học tập ứng dụng công nghệ, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 tỷ USD
20 VIPS Vipshop Holdings 6,1 tỷ 15 tỷ 6,8% 0,8 tỷ 12,8% 4,2% Bán lẻ trực tuyến hàng hiệu giảm giá tại Trung Quốc · Bán lẻ trực tuyến Trung Quốc chuyên hàng tồn kho của các thương hiệu
21 BILI Bilibili Inc. 5,8 tỷ 4,3 tỷ 3,9% 0,9 tỷ 16,3% — Video, trò chơi và cộng đồng của giới trẻ Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4,3 tỷ USD
22 GDS GDS Holdings Ltd 4,5 tỷ 1,7 tỷ 8,3% -0,2 tỷ -4,4% — Trung tâm dữ liệu cho thuê chỗ đặt máy chủ tại Trung Quốc, từ năm 2010 · Trung Quốc — doanh thu 1,7 tỷ USD
23 ATAT Atour Lifestyle Holdings Ltd 4,5 tỷ 1,4 tỷ 16,6% 0,3 tỷ 6,0% 2,4% Chuỗi khách sạn phong cách sống tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD
24 MNSO MINISO Group Holding Ltd 3,2 tỷ 3,2 tỷ 5,6% 0,4 tỷ 12,2% 6,4% Cửa hàng tạp hóa MINISO và đồ chơi sưu tầm TOP TOY, tại hơn 90 quốc gia · Trung Quốc — doanh thu 3,2 tỷ USD
25 ZLAB Zai Lab Ltd 2,7 tỷ 0,5 tỷ -41,9% -0,1 tỷ -5,2% — Dược sinh học thương mại tại Trung Quốc và Mỹ · Trung Quốc — doanh thu 450 triệu USD
26 KC Kingsoft Cloud Holdings Ltd 2,5 tỷ 1,4 tỷ -9,8% 0,5 tỷ 21,3% — Điện toán đám mây tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD
27 CHA Chagee Holdings Ltd.
Nhà hàng · điểm 6,1
2,4 tỷ 1,9 tỷ 9,1% 0,2 tỷ — 7,5% 7,5% Trà lá cao cấp qua chuỗi cửa hàng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD
28 ATHM Autohome Inc. 2,3 tỷ 0,9 tỷ 22,4% 0,1 tỷ 4,7% 9,0% Cổng thông tin ô tô và rao vặt xe tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 923 triệu USD
29 DAO Youdao, Inc.
Giáo dục tư nhân · điểm 2,7
2,3 tỷ 0,8 tỷ 1,6% 0,0 tỷ 0,2% — Giáo dục trực tuyến và dịch thuật bằng trí tuệ nhân tạo, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 845 triệu USD
30 PONY Pony AI Inc. 2,2 tỷ 0,1 tỷ -148,9% -0,2 tỷ -9,6% 0,3% Lái tự động cho robotaxi và xe tải, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 90 triệu USD
31 RLX RLX Technology Inc. 2,1 tỷ 0,6 tỷ 23,3% 0,1 tỷ 6,7% 0,6% Thuốc lá điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 566 triệu USD
32 HSAI Hesai Group 2,0 tỷ 0,4 tỷ 14,4% -0,0 tỷ -1,4% — Cảm biến lidar cho xe và robot, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 433 triệu USD
33 MLCO Melco Resorts 1,7 tỷ 5,2 tỷ 3,6% 0,8 tỷ 48,0% — Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng tại Ma Cao và Philippines · Sòng bạc tại Ma Cao, thị trường hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc
34 WB WEIBO Corp 1,6 tỷ 1,8 tỷ 25,6% 0,5 tỷ 30,0% 12,3% Mạng xã hội tiểu blog của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD
35 WRD WeRide Inc. 1,4 tỷ 0,1 tỷ -199,0% -0,3 tỷ -17,9% — Lái tự động cho robotaxi và xe buýt, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 124 triệu USD
36 AAPG ASCENTAGE PHARMA GROUP INTERNATIONAL 1,4 tỷ 0,1 tỷ -216,5% -0,2 tỷ -12,0% — Thuốc ung thư đã được phê duyệt tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 82 triệu USD
37 AHG Akso Health Group 1,1 tỷ 0,0 tỷ -135,0% -0,0 tỷ -1,1% — Dịch vụ quảng bá marketing trên nền tảng thương mại điện tử xã hội, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 14 triệu USD
38 VNET VNET Group, Inc. 1,0 tỷ 1,5 tỷ -2,4% -0,8 tỷ -78,2% — Trung tâm dữ liệu trung lập và đám mây tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,5 tỷ USD
39 TUYA Tuya Inc. 1,0 tỷ 0,3 tỷ 18,0% 0,1 tỷ 7,3% 6,9% Nền tảng internet vạn vật cho nhà sản xuất · Trung Quốc — doanh thu 322 triệu USD
40 IQ iQIYI, Inc. 0,9 tỷ 3,9 tỷ -0,8% 0,0 tỷ 0,2% — Phát video trực tuyến theo thuê bao tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,9 tỷ USD
41 RERE ATRenew Inc. 0,9 tỷ 3,1 tỷ 1,5% -0,1 tỷ -9,3% — Thu mua và bán lại đồ điện tử đã qua sử dụng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,1 tỷ USD
42 LU Lufax Holding Ltd 0,8 tỷ 2,0 tỷ -13,0% 1,9 tỷ 247,7% — Tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2 tỷ USD
43 QFIN Qfin Holdings, Inc. 0,7 tỷ 2,8 tỷ 31,1% 1,6 tỷ 227,9% — Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2,7 tỷ USD
44 FINV FinVolution Group 0,7 tỷ 1,9 tỷ 18,7% 0,3 tỷ 34,1% 9,8% Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD
45 MOMO Hello Group Inc. 0,7 tỷ 1,5 tỷ 7,8% 0,1 tỷ 13,9% — Ứng dụng hẹn hò và video xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,5 tỷ USD
46 DQ DAQO NEW ENERGY CORP. 0,7 tỷ 0,7 tỷ -25,6% -0,1 tỷ -18,0% 5,2% Polysilicon cho tấm pin mặt trời, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 665 triệu USD
47 GOTU Gaotu Techedu Inc.
Giáo dục tư nhân · điểm 3,3
0,6 tỷ 0,9 tỷ -5,3% 0,0 tỷ 5,7% — Giáo dục trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 879 triệu USD
48 AIFU AIFU Inc. 0,6 tỷ 0,1 tỷ -408,8% 0,0 tỷ -0,4% — Phân phối bảo hiểm qua tư vấn viên và nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 80 triệu USD
49 HUYA HUYA Inc. 0,5 tỷ 0,9 tỷ -1,7% -0,1 tỷ -9,7% 68,2% Phát trực tiếp trò chơi điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 930 triệu USD
50 YB Yuanbao Inc. 0,5 tỷ 0,7 tỷ 29,9% 0,2 tỷ 41,3% — Môi giới bảo hiểm kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 655 triệu USD
51 JKS JinkoSolar 0,4 tỷ 9,4 tỷ -6,8% -0,3 tỷ -71,6% — Tấm pin và tế bào quang điện, của Trung Quốc · Một trong những nhà sản xuất tấm pin mặt trời lớn nhất thế giới
52 WDH Waterdrop Inc. 0,4 tỷ 0,6 tỷ 14,2% 0,0 tỷ 8,4% 5,1% Nền tảng bảo hiểm thu hút khách hàng qua bên thứ ba · Trung Quốc — doanh thu 569 triệu USD
53 API Agora, Inc. 0,4 tỷ 0,1 tỷ 6,8% 0,0 tỷ 6,7% — Thoại, video và chat thời gian thực qua API · Trung Quốc — doanh thu 141 triệu USD
54 ZKH ZKH Group Ltd 0,3 tỷ 1,4 tỷ -1,6% -0,0 tỷ -2,2% — Thương mại điện tử vật tư công nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,3 tỷ USD
55 SOHU Sohu.com Ltd 0,3 tỷ 0,6 tỷ 67,4% -0,0 tỷ -1,6% — Truyền thông trực tuyến và trò chơi tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 584 triệu USD
56 XNET Xunlei Ltd 0,3 tỷ 0,5 tỷ 227,7% 0,0 tỷ 10,4% — Nền tảng internet và điện toán phân tán tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 460 triệu USD
57 ZH Zhihu Inc. 0,3 tỷ 0,4 tỷ -7,1% -0,1 tỷ -19,0% — Hỏi đáp, nội dung trả phí và thương mại tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 393 triệu USD
58 LOT Lotus Technology Inc. 0,3 tỷ 0,3 tỷ -112,7% -0,3 tỷ -82,3% — Ô tô điện hạng sang thương hiệu Lotus · Trung Quốc — doanh thu 268 triệu USD
59 EH EHang Holdings 0,3 tỷ 0,1 tỷ -66,0% -0,1 tỷ -17,6% — Máy bay chở khách tự hành, của Trung Quốc · Công ty đầu tiên trên thế giới được cấp chứng chỉ bay tự hành chở khách, tại Trung Quốc
60 HTT High Templar Tech Ltd 0,3 tỷ 0,0 tỷ 17 lần 0,1 tỷ 25,4% — Trước đây là tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc, đang chuyển hướng sang AI, với lượng tiền mặt lớn và mua lại ADS · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD
61 BZUN Baozun Inc. 0,2 tỷ 1,4 tỷ -2,4% 0,0 tỷ 20,1% 1,4% Thương mại điện tử và dịch vụ hoàn tất đơn hàng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD
62 YSG Yatsen Holding Ltd
Mỹ phẩm · điểm 0,1
0,2 tỷ 0,6 tỷ -1,9% -0,0 tỷ -8,2% — Mỹ phẩm và dược mỹ phẩm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 615 triệu USD
63 UXIN Uxin Ltd
Bán lẻ ô tô cũ · điểm 0,0
0,2 tỷ 0,5 tỷ -8,1% -0,1 tỷ -37,4% — Kinh doanh xe đã qua sử dụng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 463 triệu USD
64 SY So-Young International Inc.
Bệnh viện · điểm 0,2
0,2 tỷ 0,2 tỷ -15,9% -0,0 tỷ -19,1% 1,2% Nền tảng thẩm mỹ y khoa và phòng khám tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 218 triệu USD
65 XHG XChange TEC.INC 0,2 tỷ 0,1 tỷ -25,7% 0,0 tỷ -1,1% — Môi giới bảo hiểm và dịch vụ số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 56 triệu USD
66 HLP Hongli Group Inc. 0,2 tỷ 0,0 tỷ 9,9% 0,0 tỷ 0,3% — Chi tiết kim loại chính xác cho máy móc, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD
67 ADAG Adagene Inc. 0,2 tỷ 0,0 tỷ -267,4% -0,0 tỷ -12,7% — Kháng thể điều trị ung thư với nền tảng che phủ (masking) · Trung Quốc — doanh thu 8 triệu USD
68 LX LexinFintech Holdings Ltd. 0,1 tỷ 1,9 tỷ 12,8% 0,5 tỷ 441,2% 51,8% Tín dụng tiêu dùng trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD
69 JFIN Jiayin Group Inc. 0,1 tỷ 0,9 tỷ 24,7% 0,1 tỷ 127,3% — Trung gian tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 890 triệu USD
70 YRD Yiren Digital Ltd. 0,1 tỷ 0,8 tỷ 1,0% 0,1 tỷ 150,1% 60,4% Dịch vụ tài chính và bảo hiểm số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 818 triệu USD
71 CAAS China Automotive Systems, Inc. 0,1 tỷ 0,8 tỷ 5,6% 0,1 tỷ 54,3% 1,6% Hệ thống lái cho ô tô, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 766 triệu USD
72 NIU Niu Technologies 0,1 tỷ 0,6 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 17,2% — Xe tay ga và xe máy điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 616 triệu USD
73 FLX BingEx Ltd 0,1 tỷ 0,6 tỷ 2,7% 0,0 tỷ 12,8% — Giao hàng nhanh theo yêu cầu tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 571 triệu USD
74 DOYU DouYu International Holdings Ltd 0,1 tỷ 0,6 tỷ -0,8% -0,0 tỷ -7,2% 293,7% Công ty holding tại Quần đảo Cayman về phát trực tiếp trò chơi · Trung Quốc — doanh thu 546 triệu USD
75 HERE Here Group Ltd 0,1 tỷ 0,4 tỷ 13,2% 0,0 tỷ 28,3% 12,2% Đồ chơi sưu tầm và thú nhồi bông thương hiệu riêng · Trung Quốc — doanh thu 380 triệu USD
76 VIOT Viomi Technology Co., Ltd
Đồ gia dụng · điểm 6,4
0,1 tỷ 0,3 tỷ 5,8% 0,0 tỷ 16,5% — Máy lọc nước và đồ gia dụng kết nối, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 347 triệu USD
77 LANV Lanvin Group Holdings Ltd 0,1 tỷ 0,3 tỷ -107,4% -0,1 tỷ -83,1% — Thời trang cao cấp: Lanvin, Wolford, St. John và Sergio Rossi · Trung Quốc — doanh thu 253 triệu USD
78 CMCM Cheetah Mobile Inc. 0,1 tỷ 0,2 tỷ -22,4% -0,0 tỷ -34,1% 0,1% Ứng dụng tiện ích và trí tuệ nhân tạo, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 165 triệu USD
79 GHG GreenTree Hospitality Group Ltd. 0,1 tỷ 0,2 tỷ 15,2% 0,0 tỷ 3,0% 6,5% Chuỗi khách sạn giá rẻ GreenTree tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 157 triệu USD
80 YIBO Planet Image International Ltd 0,1 tỷ 0,1 tỷ -0,8% -0,0 tỷ -28,1% — Hộp mực và vật tư in · Trung Quốc — doanh thu 150 triệu USD
81 IH iHuman Inc. 0,1 tỷ 0,1 tỷ 11,8% 0,0 tỷ 11,2% 9,4% Ứng dụng phát triển trẻ em tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 115 triệu USD
82 TOUR Tuniu Corp 0,1 tỷ 0,1 tỷ 5,4% -0,0 tỷ -31,6% 8,1% Đại lý du lịch trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 83 triệu USD
83 BNR Burning Rock Biotech Ltd 0,1 tỷ 0,1 tỷ -10,3% 0,0 tỷ -3,6% — Chẩn đoán gen ung thư tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 77 triệu USD
84 ZJK ZJK Industrial Co., Ltd. 0,1 tỷ 0,1 tỷ 14,7% 0,0 tỷ 6,6% — Vít, đai ốc và chi tiết kẹp chặt chính xác, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 65 triệu USD
85 LSE Leishen Energy Holding Co., Ltd. 0,1 tỷ 0,0 tỷ 0,1% 0,0 tỷ -1,3% 0,3% Thiết bị và dịch vụ cho dầu khí, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 41 triệu USD
86 AACG ATA Creativity Global
Giáo dục tư nhân · điểm 0,0
0,1 tỷ 0,0 tỷ -17,9% 0,0 tỷ -4,5% — Giáo dục sáng tạo quốc tế cho học sinh Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD
87 MATH Metalpha Technology Holding Ltd 0,1 tỷ 0,0 tỷ 3,5% -0,0 tỷ -29,0% — Phái sinh và quản lý tài sản số · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD
88 JLHL Julong Holding Ltd 0,1 tỷ 0,0 tỷ 9,6% 0,0 tỷ — -1,4% — Sản phẩm và dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 39 triệu USD
89 ICG Intchains Group Ltd 0,1 tỷ 0,0 tỷ -21,5% -0,0 tỷ -17,3% — Máy đào altcoin với chip ASIC riêng và kho bạc Ethereum · Trung Quốc — doanh thu 32 triệu USD
90 SRL Scully Royalty Ltd. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -57,4% -0,0 tỷ -31,3% 5,5% Tiền bản quyền từ mỏ quặng sắt Scully, tại Canada, và hoạt động ngân hàng đầu tư · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD
91 HUHU HUHUTECH International Group Inc. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -113,4% 0,0 tỷ -0,2% — Hệ thống độ tinh khiết cao và giám sát cho nhà máy · Trung Quốc — doanh thu 22 triệu USD
92 ZYBT Zhengye Biotechnology Holding Ltd
Thú y · điểm 3,1
0,1 tỷ 0,0 tỷ -60,0% 0,0 tỷ 2,6% 3,2% Vắc-xin thú y, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 17 triệu USD
93 NAAS NaaS Technology Inc.
Sạc xe điện · điểm 1,3
0,1 tỷ 0,0 tỷ -359,6% 0,0 tỷ 0,1% — Dịch vụ sạc xe điện tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
94 KXIN Kaixin Holdings
Đại lý ô tô · điểm 0,0
0,1 tỷ 0,0 tỷ -418 lần 0,0 tỷ -3,4% — Đại lý ô tô tại Trung Quốc, hiện hoạt động ở quy mô rất nhỏ · Trung Quốc
95 YI 111, Inc. 0,0 tỷ 1,8 tỷ -0,2% 0,0 tỷ 59,4% — Công ty holding hoạt động tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD
96 NPT Texxon Holding Ltd 0,0 tỷ 0,8 tỷ -0,1% -0,0 tỷ -123,6% — Phân phối nhựa và hóa chất tại Trung Quốc, với nhà máy polystyrene riêng tại Hà Nam · Trung Quốc — doanh thu 797 triệu USD
97 SFWL SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd 0,0 tỷ 0,6 tỷ 2,0% 0,0 tỷ 9,8% 0,1% Logistics và vận chuyển hàng hóa tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 621 triệu USD
98 SDA SunCar Technology Group Inc.
Dịch vụ ô tô · điểm 6,7
0,0 tỷ 0,5 tỷ 1,2% 0,0 tỷ 48,1% — Trung gian dịch vụ ô tô và bảo hiểm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 543 triệu USD
99 YOUL Youlife Group Inc. 0,0 tỷ 0,4 tỷ 1,3% 0,0 tỷ — 5,3% — Dịch vụ việc làm và đào tạo cho lao động phổ thông · Trung Quốc — doanh thu 426 triệu USD
100 HUIZ Huize Holding Ltd 0,0 tỷ 0,2 tỷ 0,3% 0,0 tỷ 6,9% — Môi giới bảo hiểm kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 226 triệu USD
101 THCH TH International Ltd
Nhà hàng · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,2 tỷ -33,0% -0,0 tỷ -35,3% — Nhượng quyền Tim Hortons và Popeyes tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 197 triệu USD
102 IZM ICZOOM Group Inc. 0,0 tỷ 0,2 tỷ 0,6% 0,0 tỷ 135,7% — Thương mại điện tử linh kiện điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 187 triệu USD
103 SJ Scienjoy Holding Corp 0,0 tỷ 0,2 tỷ -47,3% 0,0 tỷ 25,4% — Phát trực tiếp và giải trí xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 178 triệu USD
104 JWEL Jowell Global Ltd. 0,0 tỷ 0,2 tỷ -3,8% 0,0 tỷ -31,5% — Thương mại điện tử mỹ phẩm và thực phẩm bổ sung tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 165 triệu USD
105 SOS SOS Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -76,2% 0,2 tỷ 57 lần — Kinh doanh hàng hóa (đậu tương, lúa mì, nhựa, mủ cao su), cùng dịch vụ lưu trữ máy đào tiền mã hóa · Trung Quốc — doanh thu 154 triệu USD
106 LGCL Lucas GC Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ 0,9% -0,0 tỷ -310,6% — Tuyển dụng và thuê ngoài qua mạng lưới nghề nghiệp · Trung Quốc — doanh thu 149 triệu USD
107 FENG Phoenix New Media Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ 0,0% 0,0 tỷ -13,7% 0,9% Cổng tin tức và video tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 115 triệu USD
108 GMHS Gamehaus Holdings Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ 4,1% 0,0 tỷ 15,1% — Trò chơi di động trên iOS và Android · Trung Quốc — doanh thu 105 triệu USD
109 GTEC Greenland Technologies Holding Corp. 0,0 tỷ 0,1 tỷ 12,3% 0,0 tỷ 87,0% 21,0% Linh kiện và sản phẩm cho vận chuyển vật liệu · Trung Quốc — doanh thu 103 triệu USD
110 KNDI Kandi Technologies Group, Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -107,4% 0,1 tỷ 268,9% — Xe điện và xe điện sân golf, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 87 triệu USD
111 ITP IT TECH PACKAGING, INC.
Bao bì · điểm 4,3
0,0 tỷ 0,1 tỷ -13,9% 0,0 tỷ 158,8% — Giấy và bao bì tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 79 triệu USD
112 HOLO MicroCloud Hologram Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -86,3% 0,0 tỷ 29,9% — Công nghệ ảnh ba chiều và bản sao số · Trung Quốc — doanh thu 65 triệu USD
113 GMM Global Mofy AI Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -108,4% 0,0 tỷ 122,4% — Hiệu ứng hình ảnh và tài sản số bằng trí tuệ nhân tạo, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 69 triệu USD
114 CCM Concord Medical Services Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -20,2% -0,0 tỷ -238,2% — Trung tâm xạ trị và chẩn đoán hình ảnh tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 66 triệu USD
115 PN PN Smart Energy Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -4,3% 0,0 tỷ 6,9% 0,8% Cáp và đầu nối quang điện (PNTECH), với kế hoạch trở thành nhà sản xuất điện độc lập · Trung Quốc — doanh thu 63 triệu USD
116 HUDI Huadi International Group Co., Ltd.
Thép · điểm 0,4
0,0 tỷ 0,1 tỷ -4,6% 0,0 tỷ -44,5% — Ống thép không gỉ cho năng lượng và công nghiệp, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 58 triệu USD
117 DSWL DESWELL INDUSTRIES INC 0,0 tỷ 0,1 tỷ 17,3% 0,0 tỷ 9,8% 6,6% Khuôn nhựa và lắp ráp điện tử, của Ma Cao · Trung Quốc — doanh thu 61 triệu USD
118 YJ Yunji Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -42,0% -0,0 tỷ -247,9% — Thương mại xã hội theo thuê bao tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 45 triệu USD
119 MLGO MicroAlgo Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -37,0% 0,0 tỷ -2,4% — Thuật toán xử lý tích hợp vào phần mềm và phần cứng · Trung Quốc — doanh thu 54 triệu USD
120 WIMI WiMi Hologram Cloud Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ 30,6% -0,0 tỷ -232,7% — Thực tế tăng cường và dịch vụ ảnh ba chiều, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 54 triệu USD
121 WETH Wetouch Technology Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ 17,6% 0,0 tỷ 60,5% — Màn hình cảm ứng bán tại Trung Quốc và nước ngoài · Trung Quốc — doanh thu 48 triệu USD
122 ELOG Eastern International Ltd. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -2,5% 0,0 tỷ -24,9% — Logistics dự án và hàng tổng hợp, nội địa và quốc tế, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 46 triệu USD
123 YXT YXT.COM GROUP HOLDING Ltd 0,0 tỷ 0,1 tỷ -46,7% -0,0 tỷ -260,3% — Phần mềm đào tạo doanh nghiệp ứng dụng AI, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 49 triệu USD
124 EPOW E-Power Inc. 0,0 tỷ 0,1 tỷ -35,8% -0,0 tỷ -450,8% — Nền tảng chia sẻ kiến thức tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 46 triệu USD
125 DUO Fangdd Network Group Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -30,0% -0,0 tỷ -70,9% — Dịch vụ bất động sản trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 39 triệu USD
126 FEDU Four Seasons Education (Cayman) Inc.
Giáo dục tư nhân · điểm 4,2
0,0 tỷ 0,0 tỷ 12,1% 0,0 tỷ 14,6% 20,2% Giáo dục và du lịch học tập tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD
127 GSUN Golden Sun Technology Group Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -9,8% 0,0 tỷ -49,7% — Đồ chơi và sản phẩm giáo dục, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 40 triệu USD
128 RAYA Erayak Power Solution Group Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -6,2% -0,0 tỷ -14 lần — Bộ biến tần và máy phát điện di động, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 26 triệu USD
129 TAOP Taoping Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -31,4% 0,0 tỷ -110,6% — Truyền thông số và đám mây cho quảng cáo ngoài trời, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD
130 GURE GULF RESOURCES, INC. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -134,2% 0,0 tỷ -58,3% — Brom, muối thô, khí tự nhiên và hóa chất · Trung Quốc — doanh thu 31 triệu USD
131 KRKR 36Kr Holdings Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ 5,0% 0,0 tỷ 46,3% 9,1% Truyền thông kinh doanh và dịch vụ doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 34 triệu USD
132 CGTL Creative Global Technology Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -6,8% 0,0 tỷ 8,1% — Kinh doanh đồ điện tử tân trang · Trung Quốc — doanh thu 27 triệu USD
133 MOGU MOGU Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ 1,5% -0,0 tỷ -47,6% — Thương mại điện tử thời trang tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
134 BDMD Baird Medical Investment Holdings Ltd
Thiết bị y tế · điểm 4,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -65,1% 0,0 tỷ 22,9% — Thiết bị triệt đốt khối u bằng vi sóng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 24 triệu USD
135 LICN Lichen International Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -98,5% -0,0 tỷ -155,7% — Dịch vụ kế toán và thuế cho doanh nghiệp tại Trung Quốc, cùng đào tạo, phần mềm và tư vấn trước IPO · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD
136 YQ 17 Education & Technology Group Inc.
Giáo dục tư nhân · điểm 3,6
0,0 tỷ 0,0 tỷ -145,6% 0,0 tỷ 12,1% — Giáo dục và công nghệ cho trường học tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 15 triệu USD
137 LOBO LOBO TECHNOLOGIES LTD. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -16,9% 0,0 tỷ -77,7% — Phương tiện điện thân thiện môi trường và robot gia dụng · Trung Quốc — doanh thu 23 triệu USD
138 EZGO EZGO Technologies Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -55,0% -0,0 tỷ -292,0% — Xe đạp điện, xe ba bánh điện và trạm sạc, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD
139 NCTY The9 LTD
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -379,0% 0,0 tỷ -9,1% — Trò chơi điện tử và tài sản số, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 15 triệu USD
140 DOGZ Dogness (International) Corp 0,0 tỷ 0,0 tỷ -173,9% -0,0 tỷ -61,7% — Vòng cổ, dây dắt và sản phẩm thông minh cho thú cưng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 16 triệu USD
141 BON Bon Natural Life Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -60,4% 0,0 tỷ 119,3% — Nguyên liệu tự nhiên cho sức khỏe, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 19 triệu USD
142 JFU 9F Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ 125,2% 0,0 tỷ 95,2% — Dịch vụ tài chính số tại Trung Quốc · Trung Quốc — tài sản 615 triệu USD
143 UTSI UTSTARCOM HOLDINGS CORP.
Thiết bị mạng · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -88,5% -0,0 tỷ -44,2% — Giải pháp mạng IP cho nhà mạng truyền hình cáp và viễn thông · Trung Quốc — doanh thu 9 triệu USD
144 EPSM Epsium Enterprise Ltd
Đồ uống có cồn · điểm 0,3
0,0 tỷ 0,0 tỷ -29,3% 0,0 tỷ -18,3% — Phân phối đồ uống có cồn tại Ma Cao · Trung Quốc — doanh thu 5 triệu USD
145 SCAG Scage Future
Xe tải hạng nặng · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -116,4% -0,0 tỷ -44,8% — Xe tải hạng nặng chạy điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD
146 RYET Ruanyun Edai Technology Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -105,0% -0,0 tỷ -34,5% — Giáo dục số và đồ dùng học tập tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 7 triệu USD
147 UCAR U Power Ltd
Sạc xe điện · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -167,1% -0,0 tỷ -169,7% — Đổi pin cho xe điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD
148 VSA VisionSys AI Inc 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -713,3% — Thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo · Trung Quốc
149 DSY Big Tree Cloud Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -49,0% — Sản phẩm vệ sinh và chăm sóc cá nhân, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2 triệu USD
150 CPHI CHINA PHARMA HOLDINGS, INC. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -114,3% 0,0 tỷ -0,7% — Công ty holding dược phẩm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4 triệu USD
151 SNTG Sentage Holdings Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -33 lần 0,0 tỷ -27,2% — Dịch vụ tài chính tại Trung Quốc · Trung Quốc
152 CNET ZW Data Action Technologies Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23,9% 0,0 tỷ -19,8% — Quảng cáo số và tiếp thị chính xác tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD
153 BAOS Baosheng Media Group Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -78 lần 0,0 tỷ -15 lần — Marketing trực tuyến cho nhà quảng cáo tại Trung Quốc · Trung Quốc
154 NA Nano Labs Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -814,2% -0,0 tỷ -38,9% — Chip đào tiền mã hóa và điện toán, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD
155 EDTK Skillful Craftsman Education Technology Ltd
Giáo dục tư nhân · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -607 lần 0,0 tỷ -8,8% — Giáo dục kỹ thuật trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc
156 PETZ TDH Holdings, Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ 143,9% 0,0 tỷ -16,3% — Đồ ăn vặt và thức ăn cho thú cưng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1 triệu USD
157 LKNCY Luckin Coffee
Nhà hàng · điểm 6,3
— 7,0 tỷ 7,3% 0,5 tỷ — — Chuỗi quán cà phê tại Trung Quốc · Chuỗi cà phê lớn nhất Trung Quốc, đã vượt Starbucks tại đây
158 DDL Dingdong (Cayman) Ltd
Giao hàng tạp hóa · điểm 5,4
— 3,5 tỷ 1,0% 0,1 tỷ — — Giao rau quả và hàng tạp hóa tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,5 tỷ USD
159 XYF X Financial — 1,1 tỷ 19,2% 0,2 tỷ — — Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,1 tỷ USD
160 SVA SINOVAC BIOTECH LTD
Vắc-xin và mRNA · điểm 1,2
— 0,4 tỷ -51,5% -0,6 tỷ — — Vắc-xin cho người, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 386 triệu USD
161 CCG Cheche Group Inc. — 0,4 tỷ -1,4% -0,0 tỷ — — Môi giới bảo hiểm ô tô kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 381 triệu USD
162 QH QUHUO Ltd — 0,4 tỷ -5,9% -0,0 tỷ — — Dịch vụ giao hàng và lao động theo yêu cầu tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 361 triệu USD
163 STG Sunlands Technology Group
Giáo dục tư nhân · điểm 6,6
— 0,3 tỷ 18,1% 0,0 tỷ — — Đào tạo từ xa cho người trưởng thành tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 289 triệu USD
164 LZMH LZ Technology Holdings Ltd — 0,2 tỷ -15,4% -0,0 tỷ — — Kiểm soát ra vào, internet vạn vật và truyền thông số · Trung Quốc — doanh thu 161 triệu USD
165 CHR Cheer Holding, Inc. — 0,1 tỷ 18,7% -0,0 tỷ — — Quảng cáo, truyền thông số và giải trí tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 138 triệu USD
166 WYHG Wing Yip Food Holdings Group Ltd
Protein động vật · điểm 3,3
— 0,1 tỷ 5,9% -0,0 tỷ — — Thực phẩm và cửa hàng riêng tại tỉnh Quảng Đông · Trung Quốc — doanh thu 135 triệu USD
167 RDGT Ridgetech Inc. — 0,1 tỷ -0,9% 0,0 tỷ — — Phân phối sỉ thuốc và sản phẩm y tế tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 132 triệu USD
168 CPOP Pop Culture Group Co., Ltd — 0,1 tỷ -6,8% 0,0 tỷ — — Sự kiện và nội dung văn hóa hip-hop tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 135 triệu USD
169 ABLV Able View Global Inc.
Bán lẻ làm đẹp · điểm 1,3
— 0,1 tỷ -1,4% -0,0 tỷ — — Phân phối thương hiệu làm đẹp toàn cầu cho người tiêu dùng Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 118 triệu USD
170 MAAS Maase Inc. — 0,1 tỷ -25,1% 0,0 tỷ — — Công ty holding tại Trung Quốc: dịch vụ tài chính, y tế và chăm sóc sức khỏe, và điện toán AI · Trung Quốc — tài sản 494 triệu USD
171 AEHL Antelope Enterprise Holdings Ltd — 0,1 tỷ -11,9% -0,0 tỷ — — Dịch vụ thương mại điện tử qua livestream và tư vấn doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 89 triệu USD
172 JYD Jayud Global Logistics Ltd — 0,1 tỷ -5,9% -0,0 tỷ — — Logistics quốc tế và thông quan, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 85 triệu USD
173 JXG JX Luxventure Group Inc. — 0,1 tỷ -13,3% 0,0 tỷ — — Vé máy bay, du lịch cao cấp và giải pháp công nghệ cho đối tác tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 83 triệu USD
174 YSXT YSX Tech Co., Ltd
Dịch vụ ô tô · điểm 3,6
— 0,1 tỷ 3,4% 0,0 tỷ — — Dịch vụ ô tô kỹ thuật số · Trung Quốc — doanh thu 83 triệu USD
175 ZKIN ZK International Group Co., Ltd.
Thép · điểm 1,0
— 0,1 tỷ -5,5% -0,0 tỷ — — Ống và phụ kiện nối bằng thép cho cấp thoát nước, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 72 triệu USD
176 AZI Autozi Internet Technology (Global) Ltd. — 0,1 tỷ -51,8% -0,0 tỷ — — Nền tảng trực tuyến về sản phẩm và dịch vụ ô tô cho các xưởng đối tác, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 72 triệu USD
177 JG Aurora Mobile Ltd — 0,1 tỷ 1,5% 0,0 tỷ — — Thông báo di động và phân tích dữ liệu tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 57 triệu USD
178 POM POMDOCTOR Ltd — 0,1 tỷ -32,7% -0,0 tỷ — — — Nền tảng kết nối bệnh nhân với nhà cung cấp dịch vụ y tế · Trung Quốc — doanh thu 57 triệu USD
179 BQ Boqii Holding Ltd — 0,1 tỷ -1,2% 0,0 tỷ — — Thương mại điện tử sản phẩm cho vật nuôi tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 61 triệu USD
180 ZBAO Zhibao Technology Inc. — 0,1 tỷ -17,7% -0,0 tỷ — — Môi giới bảo hiểm kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 48 triệu USD
181 HAO Haoxi Health Technology Ltd — 0,1 tỷ -17,4% 0,0 tỷ — — Tiếp thị video ngắn cho nhà quảng cáo tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 55 triệu USD
182 NAMI Jinxin Technology Holding Co
Giáo dục tư nhân · điểm 1,3
— 0,1 tỷ -23,5% -0,0 tỷ — — Nội dung giáo dục số cho trẻ em tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 51 triệu USD
183 EJH E-Home Household Service Holdings Ltd — 0,1 tỷ -1,9% 0,0 tỷ — — Dịch vụ gia đình qua ứng dụng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 49 triệu USD
184 TANH TANTECH HOLDINGS LTD — 0,0 tỷ -80,9% -0,0 tỷ — — Than tre để lọc, khử mùi, nông nghiệp và làm sạch, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD
185 OST Ostin Technology Group Co., Ltd. — 0,0 tỷ -26,4% -0,0 tỷ — — Mô-đun và màn hình hiển thị, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 36 triệu USD
186 BGM BGM Group Ltd. — 0,0 tỷ -52,6% 0,0 tỷ — — Công ty holding dược phẩm hoạt động tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD
187 LHSW Lianhe Sowell International Group Ltd — 0,0 tỷ -13,2% -0,0 tỷ — — Thị giác máy và tự động hóa công nghiệp, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 43 triệu USD
188 CNEY CN ENERGY GROUP. INC. — 0,0 tỷ -183,1% 0,0 tỷ — — Than hoạt tính và lâm sản tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD
189 DXST Decent Holding Inc. — 0,0 tỷ -3,5% -0,0 tỷ — — Xử lý nước thải công nghiệp, phục hồi sinh thái sông và chế phẩm vi sinh tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 26 triệu USD
190 HXHX Haoxin Holdings Ltd — 0,0 tỷ 12,0% -0,0 tỷ — — Vận tải đường bộ đông lạnh và giao hàng nội đô tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 33 triệu USD
191 FXHO UTime Ltd — 0,0 tỷ -14,2% -0,0 tỷ — — Điện thoại di động và điện tử tiêu dùng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 28 triệu USD
192 MAMK MaxsMaking Inc.
In ấn thương mại · điểm 2,5
— 0,0 tỷ 1,4% -0,0 tỷ — — Sản xuất hàng tiêu dùng cá nhân hóa tại Trung Quốc, với sản xuất số và bán hàng trực tuyến · Trung Quốc — doanh thu 31 triệu USD
193 ZJYL Jin Medical International Ltd.
Thiết bị y tế · điểm 1,4
— 0,0 tỷ 5,9% -0,0 tỷ — — Xe lăn và sản phẩm hỗ trợ di chuyển, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD
194 CHSN Chanson International Holding
Nhà hàng · điểm 3,4
— 0,0 tỷ 11,7% 0,0 tỷ — — Tiệm bánh và quán cà phê tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
195 CDTG CDT Environmental Technology Investment Holdings Ltd — 0,0 tỷ -55,9% 0,0 tỷ — — Xử lý nước thải và chất thải tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
196 STAK STAK Inc. — 0,0 tỷ -22,9% 0,0 tỷ — — Xe và thiết bị chuyên dụng cho khai thác và bảo dưỡng giếng dầu, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD
197 RCON Recon Technology, Ltd — 0,0 tỷ -27,0% -0,0 tỷ — — Phần cứng, phần mềm và dịch vụ cho ngành dầu mỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 16 triệu USD
198 FAMI Farmmi, Inc. — 0,0 tỷ -494,8% 0,0 tỷ — — Nấm sấy khô và nông sản, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD
199 INLF INLIF Ltd — 0,0 tỷ -11,7% -0,0 tỷ — — Tự động hóa và thiết bị kiểm thử cho năng lượng mới, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 21 triệu USD
200 MF MindForge Inc. — 0,0 tỷ -55,1% 0,0 tỷ — — Công nghệ cho ngành bảo hiểm ô tô tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 24 triệu USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 69 528 tỷ 518 tỷ BABA, PDD, JD
Công nghiệp 43 45 tỷ 19 tỷ ZTO, YMM, BZ
Công nghệ thông tin 28 4,6 tỷ 3,4 tỷ KC, TUYA, API
Tài chính 24 19 tỷ 17 tỷ FUTU, LU, QFIN
Dịch vụ truyền thông 18 132 tỷ 54 tỷ NTES, BIDU, TME
Y tế 18 4,7 tỷ 1,6 tỷ ZLAB, AAPG, SY
Hàng tiêu dùng thiết yếu 17 5,5 tỷ 6,7 tỷ MNSO, RLX, YSG
Nguyên vật liệu 9 0,1 tỷ 1,2 tỷ SRL, NPT, ITP
Bất động sản 3 20 tỷ 14 tỷ BEKE, DUO, UK
Năng lượng 3 0,1 tỷ 0,1 tỷ LSE, STAK, RCON
Dịch vụ tiện ích 2 1,1 tỷ 10 tỷ DQ, JKS

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.