Chuyển đến danh sách

Luxembourg

12 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 103 tỷ USD; lớn nhất là ArcelorMittal (MT), Tenaris (TS) và Ternium S.A. (TX). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

12 công ty 11 ngành vốn hóa 103 tỷ doanh thu 107 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MT ArcelorMittal
Thép · điểm 6,7
48 tỷ 63 tỷ 3,0% 4,7 tỷ 9,9% 1,2% Công ty thép lớn nhất châu Âu và là một trong những công ty thép lớn nhất châu Mỹ · Công ty thép lớn nhất thế giới ngoài Trung Quốc
2 TS Tenaris 31 tỷ 12 tỷ 16,5% 2,6 tỷ 8,3% 2,9% Ống thép đúc liền cho dầu khí · Nhà sản xuất ống thép không mối hàn cho giếng dầu lớn nhất thế giới
3 TX Ternium S.A.
Thép · điểm 2,6
12 tỷ 16 tỷ 1,9% -0,3 tỷ -3,0% — Một trong những công ty thép lớn nhất châu Mỹ · Luxembourg — doanh thu 15,6 tỷ USD
4 CAAP Corporación América Airports 4,1 tỷ 2,0 tỷ 13,1% 0,5 tỷ 10,9% — Nhượng quyền khai thác sân bay tại Mỹ Latinh và châu Âu · Nhà khai thác sân bay tư nhân lớn nhất thế giới theo số nhà ga
5 AMBP Ardagh Metal Packaging S.A. 2,8 tỷ 6,0 tỷ 0,2% 0,3 tỷ 11,2% 9,1% Lon nhôm đựng đồ uống · Luxembourg — doanh thu 6 tỷ USD
6 GLOB Globant S.A. 1,8 tỷ 2,5 tỷ 4,2% 0,3 tỷ 16,0% — Kỹ thuật phần mềm và dịch vụ số, của Argentina · Luxembourg — doanh thu 2,5 tỷ USD
7 NEXA Nexa Resources S.A. 1,7 tỷ 3,0 tỷ 7,4% 0,0 tỷ 0,8% 2,0% Khai thác và tinh luyện kẽm, đồng và chì tại Peru và Brazil · Luxembourg — doanh thu 3 tỷ USD
8 AGRO Adecoagro S.A. 1,4 tỷ 1,4 tỷ -0,5% 0,0 tỷ 3,2% 2,5% Nông nghiệp tại Nam Mỹ: ngũ cốc, đường, sữa và gạo · Luxembourg — doanh thu 1,4 tỷ USD
9 AUNA AUNA S.A.
Bệnh viện · điểm 5,6
0,4 tỷ 1,3 tỷ 2,5% 0,2 tỷ 41,9% 0,1% Bệnh viện, phòng khám và bảo hiểm y tế tại Peru, Mexico và Colombia · Luxembourg — doanh thu 1,3 tỷ USD
10 CDRO Codere Online Luxembourg, S.A. 0,4 tỷ 0,3 tỷ 4,4% — — — — Cá cược và sòng bạc trực tuyến tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh · Luxembourg — doanh thu 258 triệu USD
11 ASPS ALTISOURCE PORTFOLIO SOLUTIONS S.A. 0,1 tỷ 0,2 tỷ -5,8% 0,0 tỷ -3,6% — Dịch vụ và sàn giao dịch cho ngành bất động sản và cho vay thế chấp · Luxembourg — doanh thu 182 triệu USD
12 ALVO Alvotech — 0,5 tỷ -36,5% -0,3 tỷ — — Phát triển và sản xuất thuốc sinh học tương tự (phiên bản của Humira, Stelara, Eylea và các thuốc khác) tại Iceland · Luxembourg — doanh thu 492 triệu USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Nguyên vật liệu 4 64 tỷ 87 tỷ MT, TX, AMBP
Y tế 2 0,4 tỷ 1,8 tỷ AUNA, ALVO
Năng lượng 1 31 tỷ 12 tỷ TS
Công nghiệp 1 4,1 tỷ 2,0 tỷ CAAP
Công nghệ thông tin 1 1,8 tỷ 2,5 tỷ GLOB
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1 1,4 tỷ 1,4 tỷ AGRO
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 0,4 tỷ 0,3 tỷ CDRO
Bất động sản 1 0,1 tỷ 0,2 tỷ ASPS

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.