Cân bằng
26 công ty vốn hóa 201 tỷ doanh thu 126 tỷ biên lợi nhuận 9,4% dòng tiền tự do 23 tỷ điểm trung bình 4,6
PYPL chiếm 24,0% giá trị của nhóm, gấp 1,0 lần công ty đứng thứ hai· FISV dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PYPL | PayPal Holdings Mỹ · điểm 7,5 | 24% | 48 tỷ | 34 tỷ | 14,4% | 6,6 tỷ | 13,6% | 0,8% | Thanh toán trực tuyến PayPal và Venmo · Ví điện tử lớn nhất phương Tây theo số người dùng | |
| 2 | XYZ | Block Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 23% | 47 tỷ | 25 tỷ | 1,4% | 3,9 tỷ | 8,3% | — | Thanh toán Square, ứng dụng Cash App và bitcoin · Square cho người bán + Cash App cho cá nhân | |
| 3 | FISV | Fiserv Mỹ · điểm 6,1 | 13% | 25 tỷ | 21 tỷ | 13,2% | 3,9 tỷ | 15,5% | 0,0% | Thanh toán, dịch vụ chấp nhận thẻ Clover và công nghệ ngân hàng · Đơn vị xử lý thanh toán cho thương mại (Clover) lớn nhất Mỹ | |
| 4 | GPN | Global Payments Mỹ · điểm 2,3 | 11% | 22 tỷ | 10 tỷ | -9,2% | 0,8 tỷ | 3,7% | 1,1% | Dịch vụ chấp nhận thẻ và công nghệ thanh toán cho người bán · Đơn vị xử lý thanh toán toàn cầu cho thương mại | |
| 5 | FIS | Fidelity National Information Services Mỹ · điểm 7,2 | 9% | 19 tỷ | 12 tỷ | 27,6% | 2,8 tỷ | 15,2% | 4,7% | Phần mềm và xử lý giao dịch cho ngân hàng và thị trường vốn · Phần mềm ngân hàng cho các tổ chức tài chính | |
| 6 | PAYP | PayPay Corp Nhật Bản · điểm 6,8 | 5% | 11 tỷ | 2,4 tỷ | 30,9% | 2,3 tỷ | 22,2% | — | Ứng dụng thanh toán di động tại Nhật Bản, thuộc tập đoàn SoftBank · Nhật Bản — doanh thu 2,4 tỷ USD | |
| 7 | WEX | WEX Inc. Mỹ · điểm 4,7 | 3% | 6,2 tỷ | 2,8 tỷ | 12,6% | 0,1 tỷ | 1,7% | — | Thanh toán nhúng cho di chuyển, phúc lợi và khoản phải trả · Maine — doanh thu 2,8 tỷ USD | |
| 8 | ACIW | ACI WORLDWIDE, INC. Mỹ · điểm 6,2 | 3% | 5,3 tỷ | 1,8 tỷ | 12,4% | 0,3 tỷ | 5,9% | — | Phần mềm điều phối thanh toán cho ngân hàng và nhà bán lẻ · Nebraska — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 9 | PAY | Paymentus Holdings, Inc. Mỹ · điểm 5,9 | 2% | 4,0 tỷ | 1,4 tỷ | 6,2% | 0,2 tỷ | 4,0% | — | Công nghệ thanh toán hóa đơn trên đám mây · Texas — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 10 | FOUR | Shift4 Payments, Inc. Mỹ · điểm 5,4 | 2% | 3,1 tỷ | 4,8 tỷ | 2,2% | 0,6 tỷ | 18,2% | — | Phần mềm và xử lý thanh toán cho nhà hàng và sân vận động · Pennsylvania — doanh thu 4,8 tỷ USD | |
| 11 | PAYO | Payoneer Global Inc. Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 2,4 tỷ | 1,1 tỷ | 4,6% | 0,2 tỷ | 7,5% | — | Công nghệ tài chính cho doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ · New York — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 12 | FLYW | Flywire Corp Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 2,2 tỷ | 0,7 tỷ | 4,8% | 0,2 tỷ | 7,5% | — | Thanh toán quốc tế cho giáo dục, y tế và du lịch · Massachusetts — doanh thu 714 triệu USD | |
| 13 | MQ | Marqeta, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 1% | 1,9 tỷ | 0,7 tỷ | 1,5% | 0,2 tỷ | 10,2% | — | Nền tảng phát hành và xử lý thẻ thanh toán · California — doanh thu 677 triệu USD | |
| 14 | PAYS | Paysign, Inc. Mỹ · điểm 7,6 | 0% | 0,9 tỷ | 0,1 tỷ | 15,7% | 0,1 tỷ | 8,5% | — | Thẻ trả trước và xử lý thanh toán cho doanh nghiệp và chính phủ · Nevada — doanh thu 101 triệu USD | |
| 15 | GDOT | GREEN DOT CORP Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,7 tỷ | 2,3 tỷ | -1,1% | 0,1 tỷ | 12,0% | — | Nền tảng tài khoản và thanh toán cho doanh nghiệp, với ngân hàng riêng · Utah — doanh thu 2,3 tỷ USD | |
| 16 | CASS | CASS INFORMATION SYSTEMS INC Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 18,5% | 0,0 tỷ | 6,0% | 2,4% | Xử lý thanh toán và hóa đơn cước vận chuyển và dịch vụ · Missouri — doanh thu 199 triệu USD | |
| 17 | PRTH | Priority Technology Holdings, Inc. Mỹ · điểm 4,2 | 0% | 0,6 tỷ | 1,0 tỷ | 5,6% | 0,1 tỷ | 16,1% | — | Thanh toán, khoản phải trả và ngân quỹ, 150 tỷ USD mỗi năm · Georgia — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 18 | LSAK | LESAKA TECHNOLOGIES INC Nam Phi · điểm 4,6 | 0% | 0,4 tỷ | 0,7 tỷ | 0,4% | 0,0 tỷ | 8,5% | — | Công nghệ tài chính cho người tiêu dùng và người bán chưa được phục vụ đầy đủ · Nam Phi — doanh thu 722 triệu USD | |
| 19 | RPAY | Repay Holdings Corp Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,3 tỷ | -49,6% | 0,1 tỷ | 29,5% | — | Công nghệ thanh toán cho doanh nghiệp · Georgia — doanh thu 338 triệu USD | |
| 20 | PSFE | Paysafe Ltd Anh · điểm 2,8 | 0% | 0,3 tỷ | 1,8 tỷ | -11,8% | 0,2 tỷ | 77,4% | — | Thanh toán số cho nền kinh tế giải trí · Anh — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 21 | PMTS | CPI Card Group Inc. Mỹ · điểm 5,5 | 0% | 0,3 tỷ | 0,6 tỷ | 2,3% | 0,1 tỷ | 25,6% | — | Công nghệ thanh toán vật lý và số cho tổ chức tài chính · Colorado — doanh thu 587 triệu USD | |
| 22 | USIO | Usio, Inc. Mỹ · điểm 0,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -1,6% | 0,0 tỷ | -0,3% | — | Phương thức thanh toán, thẻ trả trước và thu tiền điện tử · Texas — doanh thu 93 triệu USD | |
| 23 | PSQH | PSQ Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -132,7% | -0,0 tỷ | -142,7% | — | Thanh toán và hạ tầng tài chính · Montana — doanh thu 27 triệu USD | |
| 24 | OLB | OLB GROUP, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -95,1% | 0,0 tỷ | -23,2% | — | Công nghệ tài chính và dịch vụ cho người bán · New York — doanh thu 7 triệu USD | |
| 25 | SHFS | SHF Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -47,3% | 0,0 tỷ | -44 lần | — | Tuân thủ và khởi tạo tín dụng cho ngành cần sa hợp pháp · Colorado — doanh thu 8 triệu USD | |
| 26 | SNTG | Sentage Holdings Inc. Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -33 lần | 0,0 tỷ | -27,2% | — | Dịch vụ tài chính tại Trung Quốc · Trung Quốc |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.