Chuyển đến danh sách

Hóa chất công nghiệp cơ bản

19 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 89 tỷ USD; lớn nhất là Dow Inc. (DOW), LyondellBasell (LYB) và DuPont de Nemours (DD). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
19 công ty vốn hóa 89 tỷ doanh thu 143 tỷ biên lợi nhuận -3,7% dòng tiền tự do 4,0 tỷ điểm trung bình 2,4
DOW chiếm 24,3% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 DOW Dow Inc.
Mỹ · điểm 3,4
24% 22 tỷ 41 tỷ -2,4% 1,6 tỷ 7,2% 4,6% Nhựa, silicone và hóa chất công nghiệp · Công ty hóa chất cơ bản lớn nhất Mỹ; chu kỳ khó khăn, cổ tức cao
2 LYB LyondellBasell
Mỹ · điểm 4,2
23% 21 tỷ 31 tỷ -2,4% 1,6 tỷ 7,7% 6,5% Polyetylen, polypropylen và lọc dầu · Dẫn đầu thế giới về polypropylene và cấp phép công nghệ hóa dầu
3 DD DuPont de Nemours
Mỹ · điểm 5,8
20% 18 tỷ 7,0 tỷ 0,8% 0,7 tỷ 4,0% 2,4% Vật liệu tiên tiến cho điện tử, nước và y tế · Vật liệu điện tử và bảo vệ sau các đợt tách công ty
4 SSL SASOL LTD
Nam Phi · điểm 5,5
12% 10 tỷ 17 tỷ 5,3% 0,7 tỷ 6,9% 0,3% Nhiên liệu và hóa chất từ than và khí tại Nam Phi, khí đốt từ Mozambique và hóa chất tại Mỹ và châu Âu · Nam Phi — doanh thu 16,5 tỷ USD
5 WLK Westlake Corporation
Mỹ · điểm 1,3
9% 8,0 tỷ 11 tỷ -10,9% -0,3 tỷ -3,3% 3,4% Hóa dầu, PVC và sản phẩm xây dựng · Tập đoàn tích hợp PVC và clo-kiềm, chi phí cạnh tranh
6 MEOH METHANEX CORP
Canada · điểm 7,0
6% 5,0 tỷ 3,6 tỷ 4,0% 0,9 tỷ 18,4% 1,1% Nhà sản xuất và cung cấp methanol lớn nhất thế giới · Canada — doanh thu 3,6 tỷ USD
7 HUN Huntsman
Mỹ · điểm 0,1
2% 1,5 tỷ 5,7 tỷ -3,2% -0,0 tỷ -0,6% 6,2% Polyurethane, sản phẩm hiệu năng và vật liệu tiên tiến · Polyurethane và hóa chất cho xây dựng và ô tô
8 ECVT Ecovyst Inc.
Mỹ · điểm 3,3
1% 1,1 tỷ 0,9 tỷ -7,1% 0,1 tỷ 6,5% — Axit sulfuric nguyên chất, tái sinh và dịch vụ · Pennsylvania — doanh thu 869 triệu USD
9 KRO KRONOS WORLDWIDE INC
Mỹ · điểm 2,5
1% 0,8 tỷ 1,9 tỷ -5,6% 0,0 tỷ 5,1% 2,7% Nhà sản xuất toàn cầu bột màu titan dioxit · Texas — doanh thu 1,9 tỷ USD
10 BAK BRASKEM SA
Brazil · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ 14 tỷ -15,5% -1,4 tỷ -214,5% 0,2% Nhà sản xuất nhựa lớn nhất châu Mỹ · Brazil — doanh thu 14,1 tỷ USD
11 WLKP Westlake Chemical Partners LP
Mỹ · điểm 7,4
1% 0,7 tỷ 1,2 tỷ 4,7% 0,4 tỷ 55,5% 44,8% Sản xuất ethylene cho Westlake · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD
12 TROX Tronox Holdings plc
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,5 tỷ 3,1 tỷ -18,0% -0,2 tỷ -29,5% 8,2% Nhà sản xuất bột màu titan dioxit tích hợp dọc lớn nhất · Connecticut — doanh thu 3,1 tỷ USD
13 VHI VALHI INC /DE/
Mỹ · điểm 4,1
1% 0,4 tỷ 2,2 tỷ -2,4% 0,1 tỷ 15,5% 2,3% Công ty holding của NL Industries, Kronos Worldwide và CompX · Texas — doanh thu 2,2 tỷ USD
14 ASIX AdvanSix Inc.
Mỹ · điểm 0,8
1% 0,4 tỷ 1,6 tỷ -1,1% -0,0 tỷ -5,9% 4,0% Nylon, amoni sunfat và hóa chất tích hợp · New Jersey — doanh thu 1,6 tỷ USD
15 EAF GRAFTECH INTERNATIONAL LTD
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,5 tỷ -34,6% -0,1 tỷ -63,9% — Điện cực graphite cho luyện thép lò điện, thành lập năm 1886 · Ohio — doanh thu 513 triệu USD
16 NPT Texxon Holding Ltd
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,8 tỷ -0,1% -0,0 tỷ -123,6% — Phân phối nhựa và hóa chất tại Trung Quốc, với nhà máy polystyrene riêng tại Hà Nam · Trung Quốc — doanh thu 797 triệu USD
17 GURE GULF RESOURCES, INC.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -134,2% 0,0 tỷ -58,3% — Brom, muối thô, khí tự nhiên và hóa chất · Trung Quốc — doanh thu 31 triệu USD
18 BGLC BioNexus Gene Lab Corp
Malaysia · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -82,3% 0,0 tỷ -23,7% — Kinh doanh hóa chất công nghiệp và phòng thí nghiệm gen, tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 3 triệu USD
19 CNEY CN ENERGY GROUP. INC.
Trung Quốc · điểm 1,1
— — 0,0 tỷ -183,1% 0,0 tỷ — — Than hoạt tính và lâm sản tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.