Chuyển đến danh sách

Brazil

31 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 654 tỷ USD; lớn nhất là Petrobras (PBR), Itau Unibanco (ITUB) và Nu Holdings (NU). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

31 công ty 22 ngành vốn hóa 654 tỷ doanh thu 472 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PBR Petrobras 165 tỷ 104 tỷ 24,6% 41 tỷ 24,7% 3,5% Dầu khí và lọc dầu tại Brazil, với tầng tiền muối · Một trong những công ty dầu khí lớn nhất thế giới theo sản lượng; dẫn đầu thế giới về nước sâu (tầng tiền muối)
2 ITUB Itau Unibanco 104 tỷ 33 tỷ 27,3% -2,5 tỷ -2,4% — Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và quản lý tài sản tại Brazil và Mỹ Latinh · Ngân hàng tư nhân lớn nhất Mỹ Latinh; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ~20%
3 NU Nu Holdings
Ngân hàng số · điểm 5,6
71 tỷ 16 tỷ 18,2% 3,5 tỷ 5,0% — Ngân hàng số tại Brazil, Mexico và Colombia · Ngân hàng số lớn nhất thế giới theo số khách hàng (~100 triệu)
4 VALE Vale S.A. 56 tỷ 41 tỷ 4,4% — — — 10,6% Khai thác sắt, niken và đồng tại Brazil · Nhà sản xuất quặng sắt hàm lượng cao và niken lớn nhất thế giới
5 ABEV Ambev
Đồ uống có cồn · điểm 6,9
51 tỷ 18 tỷ 18,1% 4,0 tỷ 7,7% — Bia, nước ngọt và đồ uống tại Mỹ Latinh · Hãng bia lớn nhất Mỹ Latinh, do AB InBev kiểm soát
6 BBD Banco Bradesco 44 tỷ 15 tỷ 32,7% -13 tỷ -30,5% 5,3% Ngân hàng bán lẻ, bảo hiểm và hưu trí tại Brazil · Một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất Brazil, đang tái cấu trúc
7 SBS Companhia de Saneamento Básico de SP (Sabesp)
Cấp thoát nước · điểm 6,9
22 tỷ 7,6 tỷ 22,2% 1,6 tỷ 7,5% 2,1% Cấp nước và xử lý nước thải tại São Paulo · Công ty cấp thoát nước lớn nhất châu Mỹ, vừa được tư nhân hóa
8 BSBR Banco Santander (Brasil) S.A. 21 tỷ 15 tỷ 17,3% 1,0 tỷ 4,7% — Ngân hàng bán lẻ và bán buôn tại Brazil, thuộc tập đoàn Santander · Brazil — tài sản 253 tỷ USD
9 VIV TELEFONICA BRASIL S.A. 20 tỷ 12 tỷ 10,4% 2,2 tỷ 11,1% 2,2% Điện thoại di động và cáp quang tại Brazil, thương hiệu Vivo · Brazil — doanh thu 11,9 tỷ USD
10 JBS JBS N.V.
Protein động vật · điểm 5,8
14 tỷ 91 tỷ 1,3% 0,5 tỷ 3,4% 7,5% Thịt bò, thịt gia cầm và thịt lợn trên quy mô toàn cầu · Công ty chế biến protein động vật lớn nhất thế giới; niêm yết chính trên NYSE từ năm 2025
11 EMBJ EMBRAER S.A. 13 tỷ 7,6 tỷ 4,7% 0,7 tỷ 5,2% 0,1% Máy bay thương mại, máy bay thương gia và máy bay quân sự, của Brazil · Brazil — doanh thu 7,6 tỷ USD
12 SUZ Suzano 11 tỷ 9,5 tỷ 17,1% 2,6 tỷ 23,9% 0,0% Nhà sản xuất bột giấy bạch đàn lớn nhất thế giới · Nhà sản xuất bột giấy bạch đàn lớn nhất thế giới với chi phí thấp nhất hành tinh
13 ELPC ENERGY CO OF PARANA 10 tỷ 5,2 tỷ 10,3% 0,6 tỷ 5,8% — Phát, truyền tải và phân phối điện tại Paraná · Brazil — doanh thu 5,2 tỷ USD
14 GGB GERDAU S.A.
Thép · điểm 5,3
10 tỷ 14 tỷ 2,0% 0,3 tỷ 2,6% 2,5% Luyện thép dài tại Brazil và châu Mỹ, từ năm 1961 · Brazil — doanh thu 13,9 tỷ USD
15 TIMB TIM S.A. 8,9 tỷ 5,3 tỷ 16,2% 1,8 tỷ 19,8% 11,9% Điện thoại di động tại Brazil, thương hiệu TIM · Brazil — doanh thu 5,3 tỷ USD
16 UGP ULTRAPAR HOLDINGS INC 8,3 tỷ 28 tỷ 1,8% 1,1 tỷ 13,1% 5,2% Phân phối nhiên liệu Ipiranga và khí đốt Ultragaz · Brazil — doanh thu 28,3 tỷ USD
17 CIG Cemig 6,5 tỷ 8,5 tỷ 11,5% 0,7 tỷ 10,3% — Phát, truyền tải và phân phối điện tại Minas Gerais · Phát điện, truyền tải và phân phối điện tại Minas Gerais
18 PAGS PagSeguro Digital
Fintech Mỹ Latinh · điểm 7,9
3,4 tỷ 4,1 tỷ 10,4% 1,3 tỷ 38,2% 3,6% Thanh toán và ngân hàng số cho doanh nghiệp nhỏ tại Brazil · Thanh toán thẻ và ngân hàng số cho tiểu thương Brazil
19 INTR Inter & Co
Ngân hàng số · điểm 6,5
3,0 tỷ 1,7 tỷ 16,6% 1,5 tỷ 49,9% 1,6% Ngân hàng số của Brazil với tài khoản, tín dụng và đầu tư · Ngân hàng số Brazil với siêu ứng dụng và hoạt động tại Mỹ
20 STNE StoneCo
Fintech Mỹ Latinh · điểm 2,8
2,9 tỷ 2,8 tỷ 16,5% -0,0 tỷ -0,2% 0,1% Thanh toán, phần mềm và ngân hàng cho người bán tại Brazil · Một trong những công ty dẫn đầu về thanh toán thẻ và dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Brazil
21 PICS PicS N.V.
Ngân hàng số · điểm 4,7
1,8 tỷ 2,7 tỷ 10,1% -0,1 tỷ -6,9% — Ví điện tử và ngân hàng qua ứng dụng tại Brazil (PicPay) · Brazil — tài sản 10,4 tỷ USD
22 SID NATIONAL STEEL CO
Thép · điểm 0,1
1,5 tỷ 8,9 tỷ -3,4% -1,4 tỷ -91,8% 9,2% Luyện thép, khai thác quặng sắt và xi măng tại Brazil · Brazil — doanh thu 8,9 tỷ USD
23 AFYA Afya Ltd
Giáo dục tư nhân · điểm 7,5
1,5 tỷ 0,7 tỷ 20,8% 0,3 tỷ 18,6% 2,0% Trường y và giáo dục y khoa tại Brazil · Brazil — doanh thu 736 triệu USD
24 AGBK AGI Inc 1,1 tỷ 0,9 tỷ 23,5% -0,1 tỷ -8,1% 3,1% Ngân hàng cho vay khấu trừ lương cho người hưu trí INSS và người làm công (Agibank), có cửa hàng và ứng dụng tại Brazil · Brazil — tài sản 9,5 tỷ USD
25 BAK BRASKEM SA 0,7 tỷ 14 tỷ -15,5% -1,4 tỷ -214,5% 0,2% Nhà sản xuất nhựa lớn nhất châu Mỹ · Brazil — doanh thu 14,1 tỷ USD
26 VINP Vinci Compass Investments Ltd. 0,7 tỷ 0,2 tỷ 22,4% 0,1 tỷ 6,5% 5,8% Quản lý tài sản thay thế tại Brazil và Mỹ Latinh · Brazil — doanh thu 195 triệu USD
27 BRBI BRBI BR Partners S.A. 0,7 tỷ 0,1 tỷ 32,9% -0,1 tỷ -11,9% 5,5% Ngân hàng đầu tư tại Brazil: M&A, thị trường vốn và quản lý ngân quỹ · Brazil — tài sản 3,5 tỷ USD
28 CINT CI&T Inc 0,4 tỷ 0,5 tỷ 8,3% 0,1 tỷ 15,5% — Phát triển phần mềm và dịch vụ số, của Brazil, từ năm 1995 · Brazil — doanh thu 490 triệu USD
29 LND BrasilAgro - Brazilian Agricultural Real Estate Co 0,4 tỷ 0,2 tỷ 15,7% 0,0 tỷ 3,8% 8,2% Trang trại đậu tương, ngô, mía và gia súc tại Brazil, Paraguay và Bolivia, phát triển để bán lại · Brazil — doanh thu 175 triệu USD
30 ATCX ATLAS CRITICAL MINERALS Corp 0,0 tỷ 0,0 tỷ -73 lần -0,0 tỷ -45,0% — Khoáng sản thiết yếu và đất hiếm tại Brazil · Brazil
31 AZUL AZUL SA
Hãng hàng không · điểm 1,4
— 4,3 tỷ 0,6% -0,3 tỷ — — Vận tải hàng không hành khách và hàng hóa tại Brazil, chương trình khách hàng thân thiết và tour du lịch · Brazil — doanh thu 4,3 tỷ USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Tài chính 11 253 tỷ 91 tỷ ITUB, NU, BBD
Nguyên vật liệu 6 79 tỷ 88 tỷ VALE, SUZ, GGB
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3 65 tỷ 109 tỷ ABEV, JBS, LND
Dịch vụ tiện ích 3 39 tỷ 21 tỷ SBS, ELPC, CIG
Năng lượng 2 173 tỷ 133 tỷ PBR, UGP
Dịch vụ truyền thông 2 29 tỷ 17 tỷ VIV, TIMB
Công nghiệp 2 13 tỷ 12 tỷ EMBJ, AZUL
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 1,5 tỷ 0,7 tỷ AFYA
Công nghệ thông tin 1 0,4 tỷ 0,5 tỷ CINT

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.