Chuyển đến danh sách

Dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung

18 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 5,0 tỷ USD; lớn nhất là HERBALIFE LTD. (HLF), BellRing Brands (BRBR) và Simply Good Foods (SMPL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
18 công ty vốn hóa 5,0 tỷ doanh thu 12 tỷ biên lợi nhuận 0,5% dòng tiền tự do 0,7 tỷ điểm trung bình 3,4
HLF chiếm 29,3% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· BRBR dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HLF HERBALIFE LTD.
Quần đảo Cayman · điểm 5,2
29% 1,5 tỷ 5,2 tỷ 3,2% 0,3 tỷ 22,2% — Dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe qua bán hàng trực tiếp, hoạt động 46 năm · Quần đảo Cayman — doanh thu 5,2 tỷ USD
2 BRBR BellRing Brands
Mỹ · điểm 5,3
23% 1,1 tỷ 2,3 tỷ 7,4% 0,2 tỷ 20,2% — Sữa lắc và thanh protein Premier Protein · Chủ sở hữu Premier Protein, dẫn đầu về sữa lắc protein pha sẵn
3 SMPL Simply Good Foods
Mỹ · điểm 4,5
20% 1,0 tỷ 1,4 tỷ -14,3% 0,1 tỷ 12,3% — Thanh dinh dưỡng và sữa lắc ít carbohydrate: Atkins và Quest · Chủ sở hữu Atkins và Quest; ngách ít carbohydrate
4 USNA USANA HEALTH SCIENCES INC
Mỹ · điểm 3,5
6% 0,3 tỷ 0,9 tỷ -2,4% 0,0 tỷ 5,8% — Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc cá nhân qua bán hàng trực tiếp · Utah — doanh thu 913 triệu USD
5 PRE Prenetics Global Ltd
Hồng Kông · điểm 0,0
7% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -43,3% -0,0 tỷ -6,9% — Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng IM8 tại hơn 30 quốc gia, cùng xét nghiệm di truyền · Hồng Kông — doanh thu 92 triệu USD
6 NATR NATURES SUNSHINE PRODUCTS INC
Mỹ · điểm 5,5
4% 0,2 tỷ 0,5 tỷ 3,7% 0,0 tỷ 8,2% — Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc cá nhân qua bán hàng trực tiếp · Utah — doanh thu 492 triệu USD
7 NAGE Niagen Bioscience, Inc.
Mỹ · điểm 4,8
4% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 12,4% 0,0 tỷ 3,0% — Khoa học sinh học hướng tới lão hóa khỏe mạnh · California — doanh thu 129 triệu USD
8 MED MEDIFAST INC
Mỹ · điểm 3,1
3% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -8,1% 0,0 tỷ 3,0% 0,1% Chương trình giảm cân với mạng lưới huấn luyện viên độc lập · Maryland — doanh thu 317 triệu USD
9 LFVN Lifevantage Corp
Mỹ · điểm 6,7
2% 0,1 tỷ 0,2 tỷ 2,8% 0,0 tỷ 8,9% 3,1% Dinh dưỡng học hệ gen và thực phẩm bổ sung qua bán hàng trực tiếp · Utah — doanh thu 183 triệu USD
10 FTLF FITLIFE BRANDS, INC.
Mỹ · điểm 5,1
2% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 5,4% 0,0 tỷ 13,0% — Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe · Nebraska — doanh thu 36 triệu USD
11 BODI Beachbody Company, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
1% 0,0 tỷ 0,2 tỷ 5,7% 0,0 tỷ 23,8% — Chương trình tập luyện và dinh dưỡng theo gói thuê bao · California — doanh thu 219 triệu USD
12 NAII NATURAL ALTERNATIVES INTERNATIONAL INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -14,5% -0,0 tỷ -182,9% — Bào chế và sản xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng · California — doanh thu 143 triệu USD
13 MTEX MANNATECH INC
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -6,9% 0,0 tỷ 9,4% — Chăm sóc sức khỏe và thực phẩm bổ sung qua bán hàng trực tiếp, từ năm 1993 · Texas — doanh thu 107 triệu USD
14 NHTC NATURAL HEALTH TRENDS CORP
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -4,5% 0,0 tỷ -43,1% 78,4% Thực phẩm bổ sung và sản phẩm chăm sóc sức khỏe qua bán hàng trực tiếp · California — doanh thu 36 triệu USD
15 BON Bon Natural Life Ltd
Trung Quốc · điểm 4,8
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -60,4% 0,0 tỷ 119,3% — Nguyên liệu tự nhiên cho sức khỏe, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 19 triệu USD
16 YCBD cbdMD, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -13,8% 0,0 tỷ -61,8% — Thực phẩm bổ sung chăm sóc sức khỏe từ hợp chất tự nhiên · North Carolina — doanh thu 21 triệu USD
17 ATPC Agape ATP Corp
Malaysia · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -98,5% 0,0 tỷ -60,6% — Thực phẩm bổ sung sức khỏe tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 1 triệu USD
18 BHST BIOHARVEST SCIENCES INC.
Canada · điểm 3,5
1% 0,0 tỷ — — — — — — Nuôi cấy tế bào thực vật cho thực phẩm bổ sung và dược phẩm · Canada

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.