Chuyển đến danh sách

Đồ gia dụng

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 30 tỷ USD; lớn nhất là SharkNinja (SN), Whirlpool (WHR) và Helen of Troy (HELE). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
10 công ty vốn hóa 30 tỷ doanh thu 26 tỷ biên lợi nhuận 3,0% dòng tiền tự do 1,0 tỷ điểm trung bình 3,8
SN chiếm 89,0% giá trị của nhóm, gấp 15,4 lần công ty đứng thứ hai· WHR dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SN SharkNinja
Mỹ · điểm 6,3
89% 27 tỷ 6,9 tỷ 10,1% 0,8 tỷ 3,0% — Máy hút bụi Shark và đồ gia dụng Ninja · Thương hiệu giành thị phần nhiều nhất từ các ông lớn trong đồ gia dụng nhỏ suốt thập kỷ
2 WHR Whirlpool
Mỹ · điểm 0,8
6% 1,7 tỷ 15 tỷ 1,3% -0,2 tỷ -10,0% 10,1% Đồ gia dụng Whirlpool, KitchenAid và Maytag · Nhà sản xuất đồ gia dụng lớn nhất Mỹ
3 HELE Helen of Troy
Mỹ · điểm 3,4
2% 0,7 tỷ 1,8 tỷ -5,4% 0,1 tỷ 21,9% — Hàng tiêu dùng: OXO, Hydro Flask và Braun · Danh mục thương hiệu đồ gia dụng và chăm sóc cá nhân (OXO, Hydro Flask)
4 HBB Hamilton Beach Brands Holding Co
Mỹ · điểm 7,8
2% 0,5 tỷ 0,6 tỷ 9,4% 0,1 tỷ 21,3% 1,4% Công ty holding đồ gia dụng Hamilton Beach · Virginia — doanh thu 610 triệu USD
5 LCUT LIFETIME BRANDS, INC
Mỹ · điểm 6,1
1% 0,2 tỷ 0,7 tỷ 4,8% 0,0 tỷ 11,3% 2,1% Dụng cụ nhà bếp, bộ đồ ăn và sản phẩm gia dụng · New York — doanh thu 661 triệu USD
6 COOK Traeger, Inc.
Mỹ · điểm 3,7
0% 0,1 tỷ 0,5 tỷ -23,2% 0,1 tỷ 49,9% — Lò nướng dùng viên gỗ nén Traeger · Utah — doanh thu 485 triệu USD
7 VIOT Viomi Technology Co., Ltd
Trung Quốc · điểm 6,4
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ 5,8% 0,0 tỷ 16,5% — Máy lọc nước và đồ gia dụng kết nối, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 347 triệu USD
8 ATER Aterian, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -24,5% 0,0 tỷ -26,0% — Các thương hiệu tiêu dùng nhỏ (Vremi, Xtava), sau khi bán các thương hiệu chính vào tháng 7/2026 · New Jersey — doanh thu 69 triệu USD
9 ATTT Raytech Holding Ltd
Hồng Kông · điểm 2,8
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 11,7% 0,0 tỷ -12,8% — Đồ gia dụng và sản phẩm chăm sóc cá nhân, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 18 triệu USD
10 FEBO Fenbo Holdings Ltd
Hồng Kông · điểm 0,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -13,5% 0,0 tỷ -16,9% — Đồ điện gia dụng và hàng tiêu dùng, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.