Chuyển đến danh sách

Pháp

16 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 350 tỷ USD; lớn nhất là TotalEnergies (TTE), Sanofi (SNY) và STMicroelectronics (STM). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

16 công ty 13 ngành vốn hóa 350 tỷ doanh thu 291 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TTE TotalEnergies
Dầu khí tích hợp · điểm 7,9
199 tỷ 215 tỷ 8,4% 33 tỷ 16,6% 4,5% Dầu mỏ, khí đốt, LNG và điện carbon thấp · Nhà đầu tư lớn nhất vào năng lượng tái tạo trong các tập đoàn dầu khí tích hợp
2 SNY Sanofi 97 tỷ 51 tỷ 8,7% 13 tỷ 13,8% — Thuốc và vắc-xin, với Dupixent, của Pháp · Dupixent, một trong những loại thuốc tăng trưởng nhanh nhất thế giới; mạnh về vắc-xin
3 STM STMicroelectronics 41 tỷ 12 tỷ 1,4% 2,1 tỷ 5,3% 0,8% Chất bán dẫn cho ô tô và công nghiệp, của Thụy Sĩ · Nhà cung cấp lớn của châu Âu cho ô tô và công nghiệp
4 ABVX Abivax S.A. 6,9 tỷ 0,0 tỷ -80 lần -0,2 tỷ -3,2% — Liệu pháp cho bệnh viêm mạn tính, của Pháp · Pháp — doanh thu 6 triệu USD
5 CSTM Constellium
Nhôm · điểm 5,6
3,5 tỷ 9,6 tỷ 5,7% 0,2 tỷ 6,3% — Sản phẩm nhôm cán và nhôm đùn, của Pháp · Nhôm cán cho lon, ô tô và hàng không vũ trụ
6 NBTX Nanobiotix S.A. 1,0 tỷ 0,0 tỷ -42,6% -0,0 tỷ -3,9% — Xạ trị tăng cường bằng hạt nano, của Pháp · Pháp — doanh thu 13 triệu USD
7 CRTO Criteo 0,7 tỷ 1,9 tỷ 5,6% 0,2 tỷ 23,8% — Quảng cáo cá nhân hóa và nhắm lại người mua sắm · Quảng cáo nhắm lại (retargeting) và truyền thông bán lẻ
8 IVA Inventiva S.A. 0,7 tỷ 0,0 tỷ -5051 lần -0,1 tỷ -15,4% — Thuốc cho bệnh gan, của Pháp · Pháp
9 VALN Valneva SE
Vắc-xin và mRNA · điểm 0,0
0,5 tỷ 0,2 tỷ -110,3% -0,1 tỷ -13,6% — Vắc-xin cho bệnh truyền nhiễm, của Pháp · Pháp — doanh thu 160 triệu USD
10 HKD AMTD Digital Inc. 0,5 tỷ 0,1 tỷ 71,3% 0,0 tỷ 2,7% — Dịch vụ số và truyền thông, của Hồng Kông · Pháp — doanh thu 136 triệu USD
11 DBVT DBV Technologies S.A. 0,5 tỷ 0,0 tỷ -35 lần -0,2 tỷ -32,1% — Dược sinh học giai đoạn cuối về liệu pháp miễn dịch với nền tảng Viaskin · Pháp — doanh thu 5 triệu USD
12 IPHA Innate Pharma SA 0,2 tỷ 0,0 tỷ -483,8% -0,1 tỷ -29,4% — Ung thư học với kháng thể cho tế bào NK, của Pháp · Pháp — doanh thu 11 triệu USD
13 CLLS Cellectis S.A. 0,1 tỷ 0,1 tỷ -115,4% -0,0 tỷ -47,2% — Liệu pháp miễn dịch tế bào CAR-T dị sinh, của Pháp · Pháp — doanh thu 57 triệu USD
14 AMTD AMTD IDEA GROUP 0,0 tỷ 0,1 tỷ 66,4% 0,0 tỷ 21 lần — Dịch vụ tài chính và truyền thông số, của Hồng Kông · Pháp — tài sản 2,3 tỷ USD
15 SQNS SEQUANS COMMUNICATIONS
Chip RF và di động · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -415,1% -0,0 tỷ -73,2% — Chip kết nối di động cho internet vạn vật, của Pháp · Pháp — doanh thu 26 triệu USD
16 FOCL EDAP TMS SA — 0,1 tỷ -49,1% -0,0 tỷ — — Thiết bị siêu âm điều trị ung thư tuyến tiền liệt, của Pháp · Pháp — doanh thu 79 triệu USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Y tế 9 106 tỷ 52 tỷ SNY, ABVX, NBTX
Công nghệ thông tin 2 41 tỷ 12 tỷ STM, SQNS
Dịch vụ truyền thông 2 1,2 tỷ 2,0 tỷ CRTO, HKD
Năng lượng 1 199 tỷ 215 tỷ TTE
Nguyên vật liệu 1 3,5 tỷ 9,6 tỷ CSTM
Tài chính 1 — 0,1 tỷ AMTD

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.