Cạnh tranh mở
87 công ty vốn hóa 600 tỷ doanh thu 185 tỷ biên lợi nhuận 10,2% dòng tiền tự do 26 tỷ điểm trung bình 2,2
ABT chiếm 30,0% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ABT | Abbott Laboratories Mỹ · điểm 6,4 | 30% | 180 tỷ | 47 tỷ | 11,6% | 7,8 tỷ | 4,3% | 2,4% | Chẩn đoán, thiết bị y tế, dinh dưỡng và thuốc generic · Dẫn đầu về theo dõi đường huyết liên tục (Libre) và chẩn đoán | |
| 2 | MDT | Medtronic Ireland/Mỹ · điểm 6,5 | 20% | 119 tỷ | 38 tỷ | 13,9% | 6,1 tỷ | 5,2% | 3,1% | Thiết bị y tế: tim mạch, thần kinh và phẫu thuật · Nhà sản xuất thiết bị y tế lớn nhất thế giới theo doanh thu | |
| 3 | SYK | Stryker Mỹ · điểm 6,3 | 19% | 114 tỷ | 26 tỷ | 14,4% | 4,7 tỷ | 4,1% | 1,1% | Thiết bị cấy ghép chỉnh hình, robot phẫu thuật và thiết bị y tế · Dẫn đầu về chỉnh hình và phẫu thuật robot (Mako); tăng trưởng ổn định | |
| 4 | BSX | Boston Scientific Mỹ · điểm 6,2 | 11% | 65 tỷ | 21 tỷ | 17,5% | 3,6 tỷ | 5,6% | — | Thiết bị y tế: tim mạch, nội soi và tiết niệu · Dẫn đầu về tim mạch can thiệp; tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm công ty lớn | |
| 5 | STE | STERIS Ireland · điểm 6,3 | 4% | 22 tỷ | 6,0 tỷ | 13,3% | 0,9 tỷ | 4,3% | 1,1% | Tiệt trùng và sản phẩm cho phòng mổ · Tiệt trùng bệnh viện: gần như tiêu chuẩn trong phòng mổ | |
| 6 | SOLV | Solventum Mỹ · điểm 2,7 | 2% | 15 tỷ | 8,3 tỷ | 17,3% | -0,1 tỷ | -0,8% | — | Sản phẩm y tế: băng gạc, vệ sinh răng miệng và lọc · Băng gạc, thiết bị theo dõi và nha khoa, tách ra từ 3M | |
| 7 | BAX | Baxter International Mỹ · điểm 2,6 | 2% | 13 tỷ | 11 tỷ | -9,3% | 0,8 tỷ | 6,2% | 1,4% | Sản phẩm bệnh viện: truyền dịch và dinh dưỡng lâm sàng · Vật tư bệnh viện thiết yếu; đã bán mảng thận (Vantive) cho Carlyle | |
| 8 | SNN | Smith & Nephew Anh · điểm 7,2 | 2% | 13 tỷ | 6,3 tỷ | 10,1% | 1,3 tỷ | 10,6% | 2,6% | Thiết bị cấy ghép chỉnh hình, y học thể thao và điều trị vết thương · Chỉnh hình, y học thể thao và điều trị vết thương | |
| 9 | TFX | Teleflex Mỹ · điểm 1,9 | 1% | 5,5 tỷ | 2,3 tỷ | -45,8% | 0,2 tỷ | 3,1% | 1,1% | Ống thông, ống dẫn và thiết bị y tế dùng một lần · Thiết bị dùng một lần cho phẫu thuật và hồi sức tích cực | |
| 10 | MMSI | MERIT MEDICAL SYSTEMS INC Mỹ · điểm 5,6 | 1% | 5,4 tỷ | 1,6 tỷ | 9,2% | 0,2 tỷ | 3,8% | — | Thiết bị y tế cho tim mạch học, chẩn đoán hình ảnh và ung thư học · Utah — doanh thu 1,6 tỷ USD | |
| 11 | HAE | HAEMONETICS CORP Mỹ · điểm 5,4 | 1% | 5,4 tỷ | 1,4 tỷ | 7,1% | 0,3 tỷ | 5,4% | — | Công nghệ y tế thu thập và xử lý máu · Massachusetts — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 12 | ITGR | Integer Holdings Corp Mỹ · điểm 4,7 | 1% | 4,3 tỷ | 1,8 tỷ | 7,0% | 0,1 tỷ | 2,6% | — | Một trong những nhà sản xuất thiết bị y tế theo hợp đồng lớn nhất · Texas — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 13 | LIVN | LivaNova PLC Anh · điểm 5,6 | 1% | 4,3 tỷ | 1,5 tỷ | 12,8% | 0,1 tỷ | 3,4% | — | Điều biến thần kinh và thiết bị tim phổi · Anh — doanh thu 1,5 tỷ USD | |
| 14 | ICUI | ICU MEDICAL INC/DE Mỹ · điểm 4,1 | 1% | 4,0 tỷ | 2,2 tỷ | 2,1% | 0,1 tỷ | 3,8% | — | Bơm truyền dịch, ống thông và dung dịch tiêm tĩnh mạch · California — doanh thu 2,2 tỷ USD | |
| 15 | PLSE | PULSE BIOSCIENCES, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 3,4 tỷ | 0,0 tỷ | -68 lần | -0,1 tỷ | -1,8% | — | Phá hủy tế bào bằng xung điện nano giây · California — doanh thu 1 triệu USD | |
| 16 | TMDX | TransMedics Group, Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 2,5 tỷ | 0,7 tỷ | 22,7% | 0,1 tỷ | 3,2% | — | Công nghệ y tế vận chuyển và tưới máu tạng cho ghép tạng · Massachusetts — doanh thu 668 triệu USD | |
| 17 | UFPT | UFP TECHNOLOGIES INC Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 2,3 tỷ | 0,6 tỷ | 11,4% | 0,1 tỷ | 2,7% | — | Linh kiện và bao bì bằng xốp cho thị trường y tế · Massachusetts — doanh thu 632 triệu USD | |
| 18 | AXGN | Axogen, Inc. Mỹ · điểm 2,5 | 0% | 1,9 tỷ | 0,3 tỷ | -13,4% | 0,0 tỷ | 0,5% | — | Công nghệ tái tạo và phục hồi dây thần kinh ngoại biên · Florida — doanh thu 251 triệu USD | |
| 19 | LMAT | LEMAITRE VASCULAR INC Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 1,9 tỷ | 0,3 tỷ | 26,3% | 0,1 tỷ | 3,9% | 1,1% | Thiết bị y tế và bảo quản lạnh mô người · Massachusetts — doanh thu 250 triệu USD | |
| 20 | NVCR | NovoCure Ltd Jersey · điểm 0,1 | 0% | 1,7 tỷ | 0,7 tỷ | -21,2% | -0,0 tỷ | -1,5% | — | Ung thư học dùng điện trường để điều trị khối u · Jersey — doanh thu 699 triệu USD | |
| 21 | ESTA | ESTABLISHMENT LABS HOLDINGS INC. Costa Rica · điểm 0,0 | 0% | 1,7 tỷ | 0,3 tỷ | -15,8% | -0,0 tỷ | -2,4% | — | Công nghệ y tế về thẩm mỹ và tái tạo ngực · Costa Rica — doanh thu 246 triệu USD | |
| 22 | KMTS | KESTRA MEDICAL TECHNOLOGIES, LTD. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,7 tỷ | 0,1 tỷ | -140,4% | -0,1 tỷ | -7,0% | — | Áo khử rung tim đeo trên người · Washington — doanh thu 107 triệu USD | |
| 23 | OMCL | OMNICELL, INC. Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 1,6 tỷ | 1,3 tỷ | 3,1% | 0,1 tỷ | 8,7% | — | Quản lý thuốc tự động cho nhà thuốc bệnh viện · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 24 | CNMD | CONMED Corp Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 1,4 tỷ | 1,4 tỷ | 4,1% | 0,1 tỷ | 9,7% | 0,9% | Thiết bị phẫu thuật cho bệnh viện và trung tâm phẫu thuật · Florida — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 25 | DRTS | Alpha Tau Medical Ltd. Israel · điểm 0,1 | 0% | 1,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -1,5% | — | Thiết bị xạ trị áp sát bằng bức xạ alpha cho khối u, của Israel · Israel | |
| 26 | IART | INTEGRA LIFESCIENCES HOLDINGS CORP Mỹ · điểm 1,3 | 0% | 1,0 tỷ | 1,6 tỷ | -0,4% | 0,0 tỷ | 2,5% | — | Công nghệ y tế về tái tạo mô và phẫu thuật thần kinh · New Jersey — doanh thu 1,6 tỷ USD | |
| 27 | CBLL | Ceribell, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,0 tỷ | 0,1 tỷ | -64,7% | -0,1 tỷ | -5,5% | — | Công nghệ y tế chẩn đoán các bệnh thần kinh nghiêm trọng · California — doanh thu 102 triệu USD | |
| 28 | INMD | InMode Ltd. Israel · điểm 6,7 | 0% | 0,8 tỷ | 0,4 tỷ | 25,3% | 0,1 tỷ | 10,4% | — | Thiết bị thẩm mỹ xâm lấn tối thiểu, của Israel · Israel — doanh thu 370 triệu USD | |
| 29 | MDXG | MIMEDX GROUP, INC. Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,6 tỷ | 0,4 tỷ | 1,8% | 0,1 tỷ | 7,2% | — | Sản phẩm tái tạo giúp làm lành vết thương · Georgia — doanh thu 355 triệu USD | |
| 30 | TCMD | TACTILE SYSTEMS TECHNOLOGY INC Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 7,1% | 0,0 tỷ | 5,2% | — | Thiết bị y tế cho các bệnh mạn tính chưa được điều trị đầy đủ · Minnesota — doanh thu 350 triệu USD | |
| 31 | ANGO | ANGIODYNAMICS INC Mỹ · điểm 2,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | -10,1% | 0,0 tỷ | 0,3% | — | Công nghệ y tế cho bệnh tim mạch và ung thư · New York — doanh thu 325 triệu USD | |
| 32 | DCTH | DELCATH SYSTEMS, INC. Mỹ · điểm 4,5 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 0,6% | 0,0 tỷ | 3,5% | — | Ung thư học can thiệp cho khối u gan · New York — doanh thu 95 triệu USD | |
| 33 | BWAY | Brainsway Ltd. Israel · điểm 4,8 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 15,6% | 0,0 tỷ | 1,6% | — | Thiết bị kích thích từ xuyên sọ sâu (Deep TMS) cho trầm cảm, OCD và cai thuốc lá · Israel — doanh thu 61 triệu USD | |
| 34 | CERS | CERUS CORP Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,3 tỷ | -2,7% | 0,0 tỷ | -0,4% | — | Hệ thống INTERCEPT bảo đảm an toàn máu · California — doanh thu 249 triệu USD | |
| 35 | NPCE | NeuroPace Inc Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -17,9% | -0,0 tỷ | -2,6% | — | Thiết bị y tế giảm cơn động kinh · California — doanh thu 107 triệu USD | |
| 36 | RCEL | AVITA Medical, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -57,0% | -0,0 tỷ | -6,1% | — | Điều trị tiên tiến vết thương cấp tính · California — doanh thu 76 triệu USD | |
| 37 | INFU | InfuSystem Holdings, Inc Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 6,0% | 0,0 tỷ | 8,4% | — | Dịch vụ và thiết bị truyền dịch · Michigan — doanh thu 143 triệu USD | |
| 38 | SMTI | Sanara MedTech Inc. Mỹ · điểm 0,8 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -29,2% | 0,0 tỷ | 1,5% | — | Công nghệ y tế cải thiện kết quả phẫu thuật · Texas — doanh thu 110 triệu USD | |
| 39 | MOBI | Mobia Medical, Inc. Mỹ · điểm 5,1 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | — | — | — | — | — | Thiết bị y tế phục hồi vận động sau đột quỵ · Texas — doanh thu 45 triệu USD |
| 40 | OBIO | Orchestra BioMed Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | -184,6% | -0,1 tỷ | -17,4% | — | Đổi mới y sinh hợp tác với các nhà sản xuất thiết bị lớn · Pennsylvania — doanh thu 32 triệu USD | |
| 41 | PDEX | PRO DEX INC Mỹ · điểm 5,5 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 17,6% | 0,0 tỷ | 3,7% | — | Động cơ phẫu thuật cho chỉnh hình và phẫu thuật hàm mặt sọ · California — doanh thu 78 triệu USD | |
| 42 | TLSI | TriSalus Life Sciences, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -62,6% | -0,0 tỷ | -10,7% | — | Công nghệ đưa thuốc vào khối u rắn · Colorado — doanh thu 45 triệu USD | |
| 43 | UTMD | UTAH MEDICAL PRODUCTS INC Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | 29,0% | 0,0 tỷ | 4,8% | 1,7% | Thiết bị y tế cho sản khoa và sơ sinh học · Utah — doanh thu 36 triệu USD | |
| 44 | SKIN | SkinHealth Systems Inc. Mỹ · điểm 3,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,3 tỷ | -9,8% | 0,0 tỷ | 30,8% | — | Thiết bị và liệu trình thẩm mỹ da · California — doanh thu 290 triệu USD | |
| 45 | STIM | Neuronetics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -19,6% | -0,0 tỷ | -7,7% | — | Liệu pháp kích thích từ xuyên sọ · Pennsylvania — doanh thu 155 triệu USD | |
| 46 | OWLT | Owlet, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -7,7% | -0,0 tỷ | -7,0% | — | Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe trẻ em dùng tại nhà · Utah — doanh thu 115 triệu USD | |
| 47 | APYX | Apyx Medical Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -14,8% | -0,0 tỷ | -10,8% | — | Thẩm mỹ phẫu thuật bằng công nghệ plasma heli · Florida — doanh thu 58 triệu USD | |
| 48 | KRMD | KORU Medical Systems, Inc. Mỹ · điểm 2,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -4,0% | 0,0 tỷ | 0,6% | — | Giải pháp truyền dưới da thể tích lớn · New Jersey — doanh thu 45 triệu USD | |
| 49 | ECOR | electroCore, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -40,0% | -0,0 tỷ | -14,2% | — | Kích thích dây thần kinh phế vị để giảm đau và chăm sóc sức khỏe · New Jersey — doanh thu 37 triệu USD | |
| 50 | NRXS | Neuraxis, INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -215,2% | -0,0 tỷ | -5,7% | — | Điều biến thần kinh cho rối loạn tiêu hóa · Indiana — doanh thu 4 triệu USD | |
| 51 | RNXT | RenovoRx, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -621,7% | -0,0 tỷ | -22,8% | — | Đưa thuốc hóa trị trúng đích bằng ống thông RenovoCath · California — doanh thu 2 triệu USD | |
| 52 | COCH | Envoy Medical, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -113 lần | -0,0 tỷ | -43,0% | 3,6% | Công nghệ y tế cho người mất thính lực · Minnesota | |
| 53 | ARAY | ACCURAY INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | -12,2% | -0,0 tỷ | -76,9% | — | Xạ trị: thiết bị, lập kế hoạch và hình ảnh · Wisconsin — doanh thu 402 triệu USD | |
| 54 | TELA | TELA Bio, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -51,5% | -0,0 tỷ | -72,7% | — | Công nghệ y tế tái tạo mô mềm · Pennsylvania — doanh thu 80 triệu USD | |
| 55 | CVRX | CVRx, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -84,9% | -0,0 tỷ | -114,0% | — | Điều biến thần kinh xâm lấn tối thiểu cho bệnh tim mạch · Minnesota — doanh thu 61 triệu USD | |
| 56 | MYO | MYOMO, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -33,5% | -0,0 tỷ | -16,8% | — | Robot y tế đeo trên người cho rối loạn thần kinh cơ · Massachusetts — doanh thu 43 triệu USD | |
| 57 | SNWV | SANUWAVE Health, Inc. Mỹ · điểm 4,5 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 34,7% | 0,0 tỷ | 10,2% | — | Thiết bị y tế năng lượng định hướng để điều trị vết thương · Minnesota — doanh thu 44 triệu USD | |
| 58 | CTSO | Cytosorbents Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -49,0% | -0,0 tỷ | -59,6% | — | Lọc máu trong hồi sức tích cực và phẫu thuật tim · New Jersey — doanh thu 37 triệu USD | |
| 59 | POCI | PRECISION OPTICS CORPORATION, INC. Mỹ · điểm 0,3 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -11,5% | 0,0 tỷ | -4,2% | — | Thiết bị quang học cho thiết bị y tế và quốc phòng, từ năm 1982 · Massachusetts — doanh thu 32 triệu USD | |
| 60 | RVP | RETRACTABLE TECHNOLOGIES INC Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -9,9% | -0,0 tỷ | -33,1% | — | Bơm tiêm an toàn có kim thu hồi · Texas — doanh thu 34 triệu USD | |
| 61 | SRTS | Sensus Healthcare, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -88,5% | -0,0 tỷ | -15,4% | — | Xạ trị bề mặt cho ung thư da · Florida — doanh thu 18 triệu USD | |
| 62 | NEPH | NEPHROS INC Mỹ · điểm 2,3 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 8,4% | 0,0 tỷ | -1,8% | — | Lọc nước hiệu năng cao cho y tế · New Jersey — doanh thu 21 triệu USD | |
| 63 | BDMD | Baird Medical Investment Holdings Ltd Trung Quốc · điểm 4,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -65,1% | 0,0 tỷ | 22,9% | — | Thiết bị triệt đốt khối u bằng vi sóng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 24 triệu USD | |
| 64 | LFWD | Lifeward Ltd. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -141,3% | -0,0 tỷ | -101,8% | — | Bộ xương ngoài và thiết bị phục hồi chức năng · Massachusetts — doanh thu 22 triệu USD | |
| 65 | SNOA | Sonoma Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -10,3% | 0,0 tỷ | -49,2% | — | Sản phẩm axit hypochlorous cho vết thương, mắt và khử trùng · Colorado — doanh thu 22 triệu USD | |
| 66 | ELUT | ELUTIA INC. Mỹ · điểm 1,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 426,9% | -0,1 tỷ | -127,5% | — | Khung sinh học giải phóng thuốc cho phẫu thuật tái tạo · Maryland — doanh thu 12 triệu USD | |
| 67 | MLSS | MILESTONE SCIENTIFIC INC. Mỹ · điểm 0,1 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -44,0% | 0,0 tỷ | -2,2% | — | Tiêm không đau điều khiển bằng máy tính cho nha khoa và y khoa · New Jersey — doanh thu 9 triệu USD | |
| 68 | NMTC | NEUROONE MEDICAL TECHNOLOGIES Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -78,6% | -0,0 tỷ | -78,7% | — | Điện cực chẩn đoán và đốt não cho bệnh động kinh · Minnesota — doanh thu 9 triệu USD | |
| 69 | NXGL | NEXGEL, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -51,3% | 0,0 tỷ | -116,9% | — | Hydrogel cho chăm sóc vết thương, chẩn đoán và mỹ phẩm · Pennsylvania — doanh thu 12 triệu USD | |
| 70 | NUWE | Nuwellis, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -125,6% | -0,0 tỷ | -629,4% | — | Siêu lọc để kiểm soát dịch cho bệnh nhân tim - thận · Minnesota — doanh thu 9 triệu USD | |
| 71 | PAVM | PAVmed Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -108 lần | -0,0 tỷ | -43,2% | — | Công nghệ y tế do các công ty con phát triển · New York | |
| 72 | ICU | SeaStar Medical Holding Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -795,5% | -0,0 tỷ | -83,5% | — | Y tế thương mại về điều trị cho bệnh nhân nguy kịch · Colorado — doanh thu 2 triệu USD | |
| 73 | HSCS | HeartSciences Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -2052 lần | -0,0 tỷ | -46,2% | — | Công nghệ điện tâm đồ ứng dụng trí tuệ nhân tạo · Texas | |
| 74 | FEMY | FEMASYS INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -511,9% | -0,0 tỷ | -131,9% | — | Sản phẩm điều trị và chẩn đoán cho sức khỏe phụ nữ · Georgia — doanh thu 2 triệu USD | |
| 75 | AEMD | AETHLON MEDICAL INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -86,7% | — | Bộ lọc máu Hemopurifier cho khối u rắn và virus · California | |
| 76 | NVNO | enVVeno Medical Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -276,0% | — | Thiết bị sinh học giả cho bệnh tĩnh mạch · California | |
| 77 | PFSA | Profusa, Inc. Mỹ · điểm 0,3 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -41 lần | — | Cảm biến sinh học cấy ghép, đã được phê duyệt tại châu Âu · New York | |
| 78 | ZJYL | Jin Medical International Ltd. Trung Quốc · điểm 1,4 | — | — | 0,0 tỷ | 5,9% | -0,0 tỷ | — | — | Xe lăn và sản phẩm hỗ trợ di chuyển, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD | |
| 79 | WOK | WORK Medical Technology Group LTD Trung Quốc · điểm 1,4 | — | — | 0,0 tỷ | -41,9% | -0,0 tỷ | — | — | Thiết bị y tế dùng một lần, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD | |
| 80 | IVF | INVO Fertility, Inc. Mỹ · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -92,3% | 0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ và công nghệ hỗ trợ sinh sản · Florida — doanh thu 8 triệu USD | |
| 81 | ICCM | IceCure Medical Ltd. Israel · điểm 0,7 | — | — | 0,0 tỷ | -427,7% | -0,0 tỷ | — | — | Áp lạnh phá hủy khối u vú, của Israel · Israel — doanh thu 4 triệu USD | |
| 82 | ITOC | iTonic Holdings Ltd Trung Quốc · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -16 lần | 0,0 tỷ | — | — | Hệ thống lập kế hoạch xạ trị áp sát bằng nguồn phóng xạ, tại Trung Quốc · Trung Quốc | |
| 83 | VBIO | Valion Bio, Inc. Mỹ · điểm 0,1 | — | — | 0,0 tỷ | -41 lần | -0,0 tỷ | — | — | Thiết bị điện sinh học cho viêm xoang và đau nửa đầu · Texas | |
| 84 | NXL | Nexalin Technology, Inc. Mỹ · điểm 0,4 | — | — | 0,0 tỷ | -41 lần | -0,0 tỷ | — | — | Kích thích thần kinh cho sức khỏe tâm thần · Texas | |
| 85 | CUPR | Cuprina Holdings (Cayman) LTD Singapore · điểm 1,2 | — | — | 0,0 tỷ | -93 lần | -0,0 tỷ | — | — | Y sinh học về làm lành vết thương, của Singapore · Singapore | |
| 86 | AMIX | Autonomix Medical, Inc. Mỹ · điểm 2,8 | — | — | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | — | — | Thiết bị y tế cảm biến và điều trị hệ thần kinh · Texas | |
| 87 | PLRZ | Polyrizon Ltd. Israel · điểm 1,2 | — | — | — | — | 0,0 tỷ | — | — | Hydrogel tạo hàng rào trong mũi, của Israel · Israel |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Dược phẩm quy mô lớn 9 công ty
- Công nghệ sinh học 57 công ty
- Dược phẩm châu Âu 5 công ty
- Dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm 37 công ty
- Bảo hiểm y tế và dịch vụ 17 công ty
- Dược phẩm chuyên khoa 77 công ty
- Phân phối dược phẩm 7 công ty
- Dược phẩm giai đoạn lâm sàng 251 công ty
- Phẫu thuật robot và công nghệ y tế cao 9 công ty
- Bệnh viện 23 công ty
- Công nghệ sinh học mới nổi 5 công ty
- Xét nghiệm phân tử và chẩn đoán tiên tiến 42 công ty
và 22 ngành khác
- Vắc-xin và mRNA 14 công ty
- Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng 200 công ty
- Thuốc generic và sinh học tương tự 10 công ty
- Thú y 7 công ty
- Nghiên cứu lâm sàng theo hợp đồng (CRO) 10 công ty
- Sức khỏe tiêu dùng (OTC) 4 công ty
- Phần mềm y tế 18 công ty
- Phục hồi chức năng và chăm sóc tại nhà 15 công ty
- Hệ gen và giải trình tự 9 công ty
- Tim mạch cấu trúc 8 công ty
- Nhãn khoa 12 công ty
- Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện 16 công ty
- Phòng xét nghiệm chẩn đoán 6 công ty
- Phân phối vật tư y tế và nha khoa 3 công ty
- Theo dõi tiểu đường 9 công ty
- Phí bản quyền dược phẩm 5 công ty
- Điều trị hô hấp và giấc ngủ 9 công ty
- Cấy ghép chỉnh hình 17 công ty
- Lọc máu 3 công ty
- Y tế từ xa và y tế số 12 công ty
- Nha khoa 4 công ty
- Cần sa y tế và giải trí 16 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.