Chuyển đến danh sách

Thiết bị y tế

87 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 600 tỷ USD; lớn nhất là Abbott Laboratories (ABT), Medtronic (MDT) và Stryker (SYK). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
87 công ty vốn hóa 600 tỷ doanh thu 185 tỷ biên lợi nhuận 10,2% dòng tiền tự do 26 tỷ điểm trung bình 2,2
ABT chiếm 30,0% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ABT Abbott Laboratories
Mỹ · điểm 6,4
30% 180 tỷ 47 tỷ 11,6% 7,8 tỷ 4,3% 2,4% Chẩn đoán, thiết bị y tế, dinh dưỡng và thuốc generic · Dẫn đầu về theo dõi đường huyết liên tục (Libre) và chẩn đoán
2 MDT Medtronic
Ireland/Mỹ · điểm 6,5
20% 119 tỷ 38 tỷ 13,9% 6,1 tỷ 5,2% 3,1% Thiết bị y tế: tim mạch, thần kinh và phẫu thuật · Nhà sản xuất thiết bị y tế lớn nhất thế giới theo doanh thu
3 SYK Stryker
Mỹ · điểm 6,3
19% 114 tỷ 26 tỷ 14,4% 4,7 tỷ 4,1% 1,1% Thiết bị cấy ghép chỉnh hình, robot phẫu thuật và thiết bị y tế · Dẫn đầu về chỉnh hình và phẫu thuật robot (Mako); tăng trưởng ổn định
4 BSX Boston Scientific
Mỹ · điểm 6,2
11% 65 tỷ 21 tỷ 17,5% 3,6 tỷ 5,6% — Thiết bị y tế: tim mạch, nội soi và tiết niệu · Dẫn đầu về tim mạch can thiệp; tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm công ty lớn
5 STE STERIS
Ireland · điểm 6,3
4% 22 tỷ 6,0 tỷ 13,3% 0,9 tỷ 4,3% 1,1% Tiệt trùng và sản phẩm cho phòng mổ · Tiệt trùng bệnh viện: gần như tiêu chuẩn trong phòng mổ
6 SOLV Solventum
Mỹ · điểm 2,7
2% 15 tỷ 8,3 tỷ 17,3% -0,1 tỷ -0,8% — Sản phẩm y tế: băng gạc, vệ sinh răng miệng và lọc · Băng gạc, thiết bị theo dõi và nha khoa, tách ra từ 3M
7 BAX Baxter International
Mỹ · điểm 2,6
2% 13 tỷ 11 tỷ -9,3% 0,8 tỷ 6,2% 1,4% Sản phẩm bệnh viện: truyền dịch và dinh dưỡng lâm sàng · Vật tư bệnh viện thiết yếu; đã bán mảng thận (Vantive) cho Carlyle
8 SNN Smith & Nephew
Anh · điểm 7,2
2% 13 tỷ 6,3 tỷ 10,1% 1,3 tỷ 10,6% 2,6% Thiết bị cấy ghép chỉnh hình, y học thể thao và điều trị vết thương · Chỉnh hình, y học thể thao và điều trị vết thương
9 TFX Teleflex
Mỹ · điểm 1,9
1% 5,5 tỷ 2,3 tỷ -45,8% 0,2 tỷ 3,1% 1,1% Ống thông, ống dẫn và thiết bị y tế dùng một lần · Thiết bị dùng một lần cho phẫu thuật và hồi sức tích cực
10 MMSI MERIT MEDICAL SYSTEMS INC
Mỹ · điểm 5,6
1% 5,4 tỷ 1,6 tỷ 9,2% 0,2 tỷ 3,8% — Thiết bị y tế cho tim mạch học, chẩn đoán hình ảnh và ung thư học · Utah — doanh thu 1,6 tỷ USD
11 HAE HAEMONETICS CORP
Mỹ · điểm 5,4
1% 5,4 tỷ 1,4 tỷ 7,1% 0,3 tỷ 5,4% — Công nghệ y tế thu thập và xử lý máu · Massachusetts — doanh thu 1,4 tỷ USD
12 ITGR Integer Holdings Corp
Mỹ · điểm 4,7
1% 4,3 tỷ 1,8 tỷ 7,0% 0,1 tỷ 2,6% — Một trong những nhà sản xuất thiết bị y tế theo hợp đồng lớn nhất · Texas — doanh thu 1,8 tỷ USD
13 LIVN LivaNova PLC
Anh · điểm 5,6
1% 4,3 tỷ 1,5 tỷ 12,8% 0,1 tỷ 3,4% — Điều biến thần kinh và thiết bị tim phổi · Anh — doanh thu 1,5 tỷ USD
14 ICUI ICU MEDICAL INC/DE
Mỹ · điểm 4,1
1% 4,0 tỷ 2,2 tỷ 2,1% 0,1 tỷ 3,8% — Bơm truyền dịch, ống thông và dung dịch tiêm tĩnh mạch · California — doanh thu 2,2 tỷ USD
15 PLSE PULSE BIOSCIENCES, INC.
Mỹ · điểm 0,0
1% 3,4 tỷ 0,0 tỷ -68 lần -0,1 tỷ -1,8% — Phá hủy tế bào bằng xung điện nano giây · California — doanh thu 1 triệu USD
16 TMDX TransMedics Group, Inc.
Mỹ · điểm 5,7
0% 2,5 tỷ 0,7 tỷ 22,7% 0,1 tỷ 3,2% — Công nghệ y tế vận chuyển và tưới máu tạng cho ghép tạng · Massachusetts — doanh thu 668 triệu USD
17 UFPT UFP TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 5,7
0% 2,3 tỷ 0,6 tỷ 11,4% 0,1 tỷ 2,7% — Linh kiện và bao bì bằng xốp cho thị trường y tế · Massachusetts — doanh thu 632 triệu USD
18 AXGN Axogen, Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 1,9 tỷ 0,3 tỷ -13,4% 0,0 tỷ 0,5% — Công nghệ tái tạo và phục hồi dây thần kinh ngoại biên · Florida — doanh thu 251 triệu USD
19 LMAT LEMAITRE VASCULAR INC
Mỹ · điểm 6,3
0% 1,9 tỷ 0,3 tỷ 26,3% 0,1 tỷ 3,9% 1,1% Thiết bị y tế và bảo quản lạnh mô người · Massachusetts — doanh thu 250 triệu USD
20 NVCR NovoCure Ltd
Jersey · điểm 0,1
0% 1,7 tỷ 0,7 tỷ -21,2% -0,0 tỷ -1,5% — Ung thư học dùng điện trường để điều trị khối u · Jersey — doanh thu 699 triệu USD
21 ESTA ESTABLISHMENT LABS HOLDINGS INC.
Costa Rica · điểm 0,0
0% 1,7 tỷ 0,3 tỷ -15,8% -0,0 tỷ -2,4% — Công nghệ y tế về thẩm mỹ và tái tạo ngực · Costa Rica — doanh thu 246 triệu USD
22 KMTS KESTRA MEDICAL TECHNOLOGIES, LTD.
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,7 tỷ 0,1 tỷ -140,4% -0,1 tỷ -7,0% — Áo khử rung tim đeo trên người · Washington — doanh thu 107 triệu USD
23 OMCL OMNICELL, INC.
Mỹ · điểm 6,4
0% 1,6 tỷ 1,3 tỷ 3,1% 0,1 tỷ 8,7% — Quản lý thuốc tự động cho nhà thuốc bệnh viện · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD
24 CNMD CONMED Corp
Mỹ · điểm 5,7
0% 1,4 tỷ 1,4 tỷ 4,1% 0,1 tỷ 9,7% 0,9% Thiết bị phẫu thuật cho bệnh viện và trung tâm phẫu thuật · Florida — doanh thu 1,4 tỷ USD
25 DRTS Alpha Tau Medical Ltd.
Israel · điểm 0,1
0% 1,1 tỷ — — -0,0 tỷ -1,5% — Thiết bị xạ trị áp sát bằng bức xạ alpha cho khối u, của Israel · Israel
26 IART INTEGRA LIFESCIENCES HOLDINGS CORP
Mỹ · điểm 1,3
0% 1,0 tỷ 1,6 tỷ -0,4% 0,0 tỷ 2,5% — Công nghệ y tế về tái tạo mô và phẫu thuật thần kinh · New Jersey — doanh thu 1,6 tỷ USD
27 CBLL Ceribell, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,0 tỷ 0,1 tỷ -64,7% -0,1 tỷ -5,5% — Công nghệ y tế chẩn đoán các bệnh thần kinh nghiêm trọng · California — doanh thu 102 triệu USD
28 INMD InMode Ltd.
Israel · điểm 6,7
0% 0,8 tỷ 0,4 tỷ 25,3% 0,1 tỷ 10,4% — Thiết bị thẩm mỹ xâm lấn tối thiểu, của Israel · Israel — doanh thu 370 triệu USD
29 MDXG MIMEDX GROUP, INC.
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,6 tỷ 0,4 tỷ 1,8% 0,1 tỷ 7,2% — Sản phẩm tái tạo giúp làm lành vết thương · Georgia — doanh thu 355 triệu USD
30 TCMD TACTILE SYSTEMS TECHNOLOGY INC
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ 7,1% 0,0 tỷ 5,2% — Thiết bị y tế cho các bệnh mạn tính chưa được điều trị đầy đủ · Minnesota — doanh thu 350 triệu USD
31 ANGO ANGIODYNAMICS INC
Mỹ · điểm 2,0
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ -10,1% 0,0 tỷ 0,3% — Công nghệ y tế cho bệnh tim mạch và ung thư · New York — doanh thu 325 triệu USD
32 DCTH DELCATH SYSTEMS, INC.
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 0,6% 0,0 tỷ 3,5% — Ung thư học can thiệp cho khối u gan · New York — doanh thu 95 triệu USD
33 BWAY Brainsway Ltd.
Israel · điểm 4,8
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 15,6% 0,0 tỷ 1,6% — Thiết bị kích thích từ xuyên sọ sâu (Deep TMS) cho trầm cảm, OCD và cai thuốc lá · Israel — doanh thu 61 triệu USD
34 CERS CERUS CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,3 tỷ -2,7% 0,0 tỷ -0,4% — Hệ thống INTERCEPT bảo đảm an toàn máu · California — doanh thu 249 triệu USD
35 NPCE NeuroPace Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -17,9% -0,0 tỷ -2,6% — Thiết bị y tế giảm cơn động kinh · California — doanh thu 107 triệu USD
36 RCEL AVITA Medical, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -57,0% -0,0 tỷ -6,1% — Điều trị tiên tiến vết thương cấp tính · California — doanh thu 76 triệu USD
37 INFU InfuSystem Holdings, Inc
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 6,0% 0,0 tỷ 8,4% — Dịch vụ và thiết bị truyền dịch · Michigan — doanh thu 143 triệu USD
38 SMTI Sanara MedTech Inc.
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -29,2% 0,0 tỷ 1,5% — Công nghệ y tế cải thiện kết quả phẫu thuật · Texas — doanh thu 110 triệu USD
39 MOBI Mobia Medical, Inc.
Mỹ · điểm 5,1
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ — — — — — Thiết bị y tế phục hồi vận động sau đột quỵ · Texas — doanh thu 45 triệu USD
40 OBIO Orchestra BioMed Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -184,6% -0,1 tỷ -17,4% — Đổi mới y sinh hợp tác với các nhà sản xuất thiết bị lớn · Pennsylvania — doanh thu 32 triệu USD
41 PDEX PRO DEX INC
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 17,6% 0,0 tỷ 3,7% — Động cơ phẫu thuật cho chỉnh hình và phẫu thuật hàm mặt sọ · California — doanh thu 78 triệu USD
42 TLSI TriSalus Life Sciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -62,6% -0,0 tỷ -10,7% — Công nghệ đưa thuốc vào khối u rắn · Colorado — doanh thu 45 triệu USD
43 UTMD UTAH MEDICAL PRODUCTS INC
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ 29,0% 0,0 tỷ 4,8% 1,7% Thiết bị y tế cho sản khoa và sơ sinh học · Utah — doanh thu 36 triệu USD
44 SKIN SkinHealth Systems Inc.
Mỹ · điểm 3,6
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -9,8% 0,0 tỷ 30,8% — Thiết bị và liệu trình thẩm mỹ da · California — doanh thu 290 triệu USD
45 STIM Neuronetics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -19,6% -0,0 tỷ -7,7% — Liệu pháp kích thích từ xuyên sọ · Pennsylvania — doanh thu 155 triệu USD
46 OWLT Owlet, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -7,7% -0,0 tỷ -7,0% — Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe trẻ em dùng tại nhà · Utah — doanh thu 115 triệu USD
47 APYX Apyx Medical Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -14,8% -0,0 tỷ -10,8% — Thẩm mỹ phẫu thuật bằng công nghệ plasma heli · Florida — doanh thu 58 triệu USD
48 KRMD KORU Medical Systems, Inc.
Mỹ · điểm 2,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -4,0% 0,0 tỷ 0,6% — Giải pháp truyền dưới da thể tích lớn · New Jersey — doanh thu 45 triệu USD
49 ECOR electroCore, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -40,0% -0,0 tỷ -14,2% — Kích thích dây thần kinh phế vị để giảm đau và chăm sóc sức khỏe · New Jersey — doanh thu 37 triệu USD
50 NRXS Neuraxis, INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -215,2% -0,0 tỷ -5,7% — Điều biến thần kinh cho rối loạn tiêu hóa · Indiana — doanh thu 4 triệu USD
51 RNXT RenovoRx, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -621,7% -0,0 tỷ -22,8% — Đưa thuốc hóa trị trúng đích bằng ống thông RenovoCath · California — doanh thu 2 triệu USD
52 COCH Envoy Medical, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -113 lần -0,0 tỷ -43,0% 3,6% Công nghệ y tế cho người mất thính lực · Minnesota
53 ARAY ACCURAY INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,4 tỷ -12,2% -0,0 tỷ -76,9% — Xạ trị: thiết bị, lập kế hoạch và hình ảnh · Wisconsin — doanh thu 402 triệu USD
54 TELA TELA Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -51,5% -0,0 tỷ -72,7% — Công nghệ y tế tái tạo mô mềm · Pennsylvania — doanh thu 80 triệu USD
55 CVRX CVRx, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -84,9% -0,0 tỷ -114,0% — Điều biến thần kinh xâm lấn tối thiểu cho bệnh tim mạch · Minnesota — doanh thu 61 triệu USD
56 MYO MYOMO, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -33,5% -0,0 tỷ -16,8% — Robot y tế đeo trên người cho rối loạn thần kinh cơ · Massachusetts — doanh thu 43 triệu USD
57 SNWV SANUWAVE Health, Inc.
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 34,7% 0,0 tỷ 10,2% — Thiết bị y tế năng lượng định hướng để điều trị vết thương · Minnesota — doanh thu 44 triệu USD
58 CTSO Cytosorbents Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -49,0% -0,0 tỷ -59,6% — Lọc máu trong hồi sức tích cực và phẫu thuật tim · New Jersey — doanh thu 37 triệu USD
59 POCI PRECISION OPTICS CORPORATION, INC.
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -11,5% 0,0 tỷ -4,2% — Thiết bị quang học cho thiết bị y tế và quốc phòng, từ năm 1982 · Massachusetts — doanh thu 32 triệu USD
60 RVP RETRACTABLE TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -9,9% -0,0 tỷ -33,1% — Bơm tiêm an toàn có kim thu hồi · Texas — doanh thu 34 triệu USD
61 SRTS Sensus Healthcare, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -88,5% -0,0 tỷ -15,4% — Xạ trị bề mặt cho ung thư da · Florida — doanh thu 18 triệu USD
62 NEPH NEPHROS INC
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 8,4% 0,0 tỷ -1,8% — Lọc nước hiệu năng cao cho y tế · New Jersey — doanh thu 21 triệu USD
63 BDMD Baird Medical Investment Holdings Ltd
Trung Quốc · điểm 4,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -65,1% 0,0 tỷ 22,9% — Thiết bị triệt đốt khối u bằng vi sóng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 24 triệu USD
64 LFWD Lifeward Ltd.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -141,3% -0,0 tỷ -101,8% — Bộ xương ngoài và thiết bị phục hồi chức năng · Massachusetts — doanh thu 22 triệu USD
65 SNOA Sonoma Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -10,3% 0,0 tỷ -49,2% — Sản phẩm axit hypochlorous cho vết thương, mắt và khử trùng · Colorado — doanh thu 22 triệu USD
66 ELUT ELUTIA INC.
Mỹ · điểm 1,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 426,9% -0,1 tỷ -127,5% — Khung sinh học giải phóng thuốc cho phẫu thuật tái tạo · Maryland — doanh thu 12 triệu USD
67 MLSS MILESTONE SCIENTIFIC INC.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -44,0% 0,0 tỷ -2,2% — Tiêm không đau điều khiển bằng máy tính cho nha khoa và y khoa · New Jersey — doanh thu 9 triệu USD
68 NMTC NEUROONE MEDICAL TECHNOLOGIES Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -78,6% -0,0 tỷ -78,7% — Điện cực chẩn đoán và đốt não cho bệnh động kinh · Minnesota — doanh thu 9 triệu USD
69 NXGL NEXGEL, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -51,3% 0,0 tỷ -116,9% — Hydrogel cho chăm sóc vết thương, chẩn đoán và mỹ phẩm · Pennsylvania — doanh thu 12 triệu USD
70 NUWE Nuwellis, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -125,6% -0,0 tỷ -629,4% — Siêu lọc để kiểm soát dịch cho bệnh nhân tim - thận · Minnesota — doanh thu 9 triệu USD
71 PAVM PAVmed Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -108 lần -0,0 tỷ -43,2% — Công nghệ y tế do các công ty con phát triển · New York
72 ICU SeaStar Medical Holding Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -795,5% -0,0 tỷ -83,5% — Y tế thương mại về điều trị cho bệnh nhân nguy kịch · Colorado — doanh thu 2 triệu USD
73 HSCS HeartSciences Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -2052 lần -0,0 tỷ -46,2% — Công nghệ điện tâm đồ ứng dụng trí tuệ nhân tạo · Texas
74 FEMY FEMASYS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -511,9% -0,0 tỷ -131,9% — Sản phẩm điều trị và chẩn đoán cho sức khỏe phụ nữ · Georgia — doanh thu 2 triệu USD
75 AEMD AETHLON MEDICAL INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -86,7% — Bộ lọc máu Hemopurifier cho khối u rắn và virus · California
76 NVNO enVVeno Medical Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -276,0% — Thiết bị sinh học giả cho bệnh tĩnh mạch · California
77 PFSA Profusa, Inc.
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -41 lần — Cảm biến sinh học cấy ghép, đã được phê duyệt tại châu Âu · New York
78 ZJYL Jin Medical International Ltd.
Trung Quốc · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ 5,9% -0,0 tỷ — — Xe lăn và sản phẩm hỗ trợ di chuyển, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD
79 WOK WORK Medical Technology Group LTD
Trung Quốc · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -41,9% -0,0 tỷ — — Thiết bị y tế dùng một lần, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD
80 IVF INVO Fertility, Inc.
Mỹ · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -92,3% 0,0 tỷ — — Dịch vụ và công nghệ hỗ trợ sinh sản · Florida — doanh thu 8 triệu USD
81 ICCM IceCure Medical Ltd.
Israel · điểm 0,7
— — 0,0 tỷ -427,7% -0,0 tỷ — — Áp lạnh phá hủy khối u vú, của Israel · Israel — doanh thu 4 triệu USD
82 ITOC iTonic Holdings Ltd
Trung Quốc · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -16 lần 0,0 tỷ — — Hệ thống lập kế hoạch xạ trị áp sát bằng nguồn phóng xạ, tại Trung Quốc · Trung Quốc
83 VBIO Valion Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,1
— — 0,0 tỷ -41 lần -0,0 tỷ — — Thiết bị điện sinh học cho viêm xoang và đau nửa đầu · Texas
84 NXL Nexalin Technology, Inc.
Mỹ · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -41 lần -0,0 tỷ — — Kích thích thần kinh cho sức khỏe tâm thần · Texas
85 CUPR Cuprina Holdings (Cayman) LTD
Singapore · điểm 1,2
— — 0,0 tỷ -93 lần -0,0 tỷ — — Y sinh học về làm lành vết thương, của Singapore · Singapore
86 AMIX Autonomix Medical, Inc.
Mỹ · điểm 2,8
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Thiết bị y tế cảm biến và điều trị hệ thần kinh · Texas
87 PLRZ Polyrizon Ltd.
Israel · điểm 1,2
— — — — 0,0 tỷ — — Hydrogel tạo hàng rào trong mũi, của Israel · Israel

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.