Chuyển đến danh sách

Mỹ phẩm

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 189 tỷ USD; lớn nhất là Unilever (UL), Estee Lauder (EL) và INTERPARFUMS INC (IPAR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
11 công ty vốn hóa 189 tỷ doanh thu 82 tỷ biên lợi nhuận 12,9% dòng tiền tự do 10 tỷ điểm trung bình 4,1
UL chiếm 75,3% giá trị của nhóm, gấp 3,7 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 UL Unilever
Anh · điểm 7,0
75% 142 tỷ 57 tỷ 19,3% 8,1 tỷ 5,7% 3,4% Hàng tiêu dùng: Dove, Omo, Knorr và Hellmann's · Danh mục toàn cầu về vệ sinh, làm đẹp và thực phẩm, hiện diện mạnh tại thị trường mới nổi
2 EL Estee Lauder
Mỹ · điểm 4,9
20% 38 tỷ 15 tỷ 1,2% 1,3 tỷ 3,4% 1,3% Mỹ phẩm và nước hoa cao cấp: Estée Lauder, MAC và Clinique · Danh mục thương hiệu làm đẹp cao cấp bán khắp thế giới
3 IPAR INTERPARFUMS INC
Mỹ · điểm 7,4
2% 3,7 tỷ 1,5 tỷ 11,2% 0,3 tỷ 6,7% 2,8% Nước hoa thương hiệu được cấp phép, tại châu Âu và Mỹ · New York — doanh thu 1,5 tỷ USD
4 COTY Coty Inc.
Mỹ · điểm 2,9
2% 2,8 tỷ 5,8 tỷ -10,4% 0,3 tỷ 12,4% — Nước hoa và mỹ phẩm của các thương hiệu được cấp phép · Giấy phép nước hoa của các nhà mốt; đòn bẩy tài chính vẫn cao
5 ODD Oddity Tech Ltd
Israel · điểm 5,3
1% 1,3 tỷ 0,8 tỷ 13,7% 0,1 tỷ 6,3% — Công ty làm đẹp và chăm sóc sức khỏe bán trực tiếp trực tuyến lớn nhất · Israel — doanh thu 810 triệu USD
6 NUS NU SKIN ENTERPRISES, INC.
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,2 tỷ 1,4 tỷ -15,7% 0,0 tỷ 4,5% 4,8% Mỹ phẩm và thực phẩm bổ sung qua kinh doanh đa cấp · Utah — doanh thu 1,4 tỷ USD
7 YSG Yatsen Holding Ltd
Trung Quốc · điểm 0,1
0% 0,2 tỷ 0,6 tỷ -1,9% -0,0 tỷ -8,2% — Mỹ phẩm và dược mỹ phẩm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 615 triệu USD
8 SLSN SOLESENCE, INC.
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -5,3% 0,0 tỷ 1,6% — Vật liệu và công thức cho chống nắng và chăm sóc da · Illinois — doanh thu 55 triệu USD
9 UG UNITED GUARDIAN INC
Mỹ · điểm 7,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 22,0% 0,0 tỷ 10,9% 7,3% Nguyên liệu mỹ phẩm và sản phẩm sức khỏe · New York — doanh thu 11 triệu USD
10 WNW Meiwu Technology Co Ltd
Trung Quốc · điểm 3,3
— — 0,0 tỷ -262,5% 0,0 tỷ — — Mỹ phẩm chức năng cho da tại Trung Quốc, trước đây là thương mại điện tử thực phẩm · Trung Quốc — doanh thu 7 triệu USD
11 BYAH Park Ha Biological Technology Co., Ltd.
Trung Quốc · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -214,2% 0,0 tỷ — — Mỹ phẩm và chăm sóc da tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.