Chuyển đến danh sách

Bán lẻ làm đẹp

7 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 45 tỷ USD; lớn nhất là Ulta Beauty (ULTA), Victoria's Secret (VSXY) và e.l.f. Beauty (ELF). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
7 công ty vốn hóa 45 tỷ doanh thu 33 tỷ biên lợi nhuận 7,9% dòng tiền tự do 3,2 tỷ điểm trung bình 5,1
ULTA chiếm 56,6% giá trị của nhóm, gấp 3,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ULTA Ulta Beauty
Mỹ · điểm 6,6
57% 25 tỷ 13 tỷ 9,3% 1,1 tỷ 4,5% — Bán lẻ mỹ phẩm và dịch vụ làm đẹp · Chuỗi làm đẹp chuyên biệt lớn nhất Mỹ, kết hợp hàng đại chúng và cao cấp
2 VSXY Victoria's Secret
Mỹ · điểm 6,5
16% 7,2 tỷ 6,9 tỷ 5,5% 0,6 tỷ 7,7% — Đồ lót và chăm sóc cá nhân Victoria's Secret và Pink · Chuỗi đồ lót lớn nhất Mỹ, đang tái định vị thương hiệu
3 ELF e.l.f. Beauty
Mỹ · điểm 5,6
15% 6,7 tỷ 1,8 tỷ 3,4% 0,3 tỷ 4,2% — Mỹ phẩm giá phải chăng e.l.f. · Thương hiệu mỹ phẩm giành thêm nhiều thị phần nhất thập kỷ
4 BBWI Bath & Body Works
Mỹ · điểm 6,5
9% 4,0 tỷ 7,2 tỷ 10,8% 1,0 tỷ 25,8% 4,0% Chăm sóc cá nhân và hương thơm cho gia đình · Nước hoa và chăm sóc cơ thể với thương hiệu riêng và biên lợi nhuận cao
5 SBH Sally Beauty Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
3% 1,5 tỷ 3,7 tỷ 5,2% 0,2 tỷ 15,7% — Bán lẻ và phân phối sản phẩm làm đẹp chuyên nghiệp · Texas — doanh thu 3,7 tỷ USD
6 TKLF Tokyo Lifestyle Co., Ltd.
Nhật Bản · điểm 2,7
— — 0,4 tỷ 0,2% -0,0 tỷ — — Sản phẩm làm đẹp và sức khỏe của Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 373 triệu USD
7 ABLV Able View Global Inc.
Trung Quốc · điểm 1,3
— — 0,1 tỷ -1,4% -0,0 tỷ — — Phân phối thương hiệu làm đẹp toàn cầu cho người tiêu dùng Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 118 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.