Dẫn đầu rõ rệt
40 công ty vốn hóa 196 tỷ doanh thu 54 tỷ biên lợi nhuận 10,4% dòng tiền tự do 10 tỷ điểm trung bình 3,5
ADP chiếm 58,3% giá trị của nhóm, gấp 2,9 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADP | Automatic Data Processing Mỹ · điểm 7,2 | 58% | 114 tỷ | 22 tỷ | 20,1% | 5,4 tỷ | 4,8% | 2,3% | Bảng lương và quản lý nhân sự thuê ngoài · Đơn vị xử lý bảng lương lớn nhất thế giới; ~50 năm tăng cổ tức liên tục | |
| 2 | PAYX | Paychex Mỹ · điểm 7,3 | 20% | 39 tỷ | 6,6 tỷ | 27,4% | 2,0 tỷ | 5,1% | 4,1% | Bảng lương và nhân sự cho doanh nghiệp nhỏ · Dẫn đầu về bảng lương và nhân sự cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Mỹ | |
| 3 | PCTY | Paylocity Mỹ · điểm 7,2 | 5% | 8,8 tỷ | 1,8 tỷ | 15,2% | 0,5 tỷ | 5,6% | — | Bảng lương và quản lý nhân sự trên đám mây · Phần mềm bảng lương trên đám mây tăng trưởng nhanh nhất trong phân khúc doanh nghiệp cỡ vừa | |
| 4 | ANDG | Andersen Group Inc. Mỹ · điểm 2,8 | 3% | 6,6 tỷ | 0,9 tỷ | -0,3% | 0,2 tỷ | 2,5% | 3,2% | Tư vấn thuế, thẩm định giá và tài chính · California — doanh thu 913 triệu USD | |
| 5 | HRB | H&R BLOCK INC Mỹ · điểm 7,8 | 3% | 5,8 tỷ | 4,0 tỷ | 18,6% | 0,8 tỷ | 12,9% | 3,6% | Khai thuế và sản phẩm tài chính · Missouri — doanh thu 3,9 tỷ USD | |
| 6 | FCN | FTI CONSULTING, INC Mỹ · điểm 6,5 | 2% | 4,1 tỷ | 3,8 tỷ | 6,7% | 0,4 tỷ | 8,8% | — | Tư vấn toàn cầu về khủng hoảng và chuyển đổi doanh nghiệp · Washington, D.C. — doanh thu 3,8 tỷ USD | |
| 7 | EXPO | EXPONENT INC Mỹ · điểm 6,3 | 2% | 3,4 tỷ | 0,6 tỷ | 19,2% | 0,1 tỷ | 3,2% | 1,8% | Tư vấn khoa học và kỹ thuật cho các vấn đề phức tạp · California — doanh thu 582 triệu USD | |
| 8 | CBZ | CBIZ, Inc. Mỹ · điểm 5,5 | 2% | 3,0 tỷ | 2,8 tỷ | 4,4% | 0,3 tỷ | 9,2% | — | Dịch vụ chuyên nghiệp và tư vấn cho doanh nghiệp quy mô vừa · Ohio — doanh thu 2,8 tỷ USD | |
| 9 | HURN | Huron Consulting Group Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 1% | 2,8 tỷ | 1,8 tỷ | 6,4% | 0,2 tỷ | 5,8% | — | Tư vấn toàn cầu về chiến lược, vận hành và chuyển đổi số · Illinois — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 10 | TIC | TIC Solutions, Inc. Mỹ · điểm 0,9 | 1% | 1,9 tỷ | 2,0 tỷ | -5,6% | 0,0 tỷ | — | 1,2% | — | Thử nghiệm, kiểm định, chứng nhận, kỹ thuật và không gian địa lý · Texas — doanh thu 2,1 tỷ USD |
| 11 | ICFI | ICF International, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 1,6 tỷ | 1,8 tỷ | 4,9% | 0,2 tỷ | 12,5% | 0,7% | Tư vấn quản lý, công nghệ và chính sách công · Virginia — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 12 | CRAI | CRA INTERNATIONAL, INC. Mỹ · điểm 3,1 | 1% | 1,1 tỷ | 0,8 tỷ | 6,2% | -0,0 tỷ | -2,5% | 1,3% | Tư vấn kinh tế, tài chính và quản lý · Massachusetts — doanh thu 795 triệu USD | |
| 13 | BWMN | Bowman Consulting Group Ltd. Mỹ · điểm 4,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,5 tỷ | 1,4% | 0,0 tỷ | 1,7% | — | Kỹ thuật, tư vấn kỹ thuật và quản lý chương trình · Virginia — doanh thu 528 triệu USD | |
| 14 | ROMA | Roma Green Finance Ltd Hồng Kông · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | -287,8% | 0,0 tỷ | -0,6% | — | Tư vấn phát triển bền vững và ESG, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD | |
| 15 | HCKT | HACKETT GROUP, INC. Mỹ · điểm 7,4 | 0% | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | 5,9% | 0,0 tỷ | 11,1% | 4,5% | Tư vấn chiến lược và chuyển đổi bằng AI tạo sinh · Florida — doanh thu 287 triệu USD | |
| 16 | III | Information Services Group Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | 4,7% | 0,0 tỷ | 6,1% | 3,3% | Nghiên cứu và tư vấn công nghệ tập trung vào AI · Connecticut — doanh thu 250 triệu USD | |
| 17 | PPHC | Public Policy Holding Company, Inc. Mỹ · điểm 3,8 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | -18,9% | 0,0 tỷ | 5,2% | 3,3% | Vận động hành lang và quan hệ công vụ tại Washington · Washington, D.C. — doanh thu 201 triệu USD | |
| 18 | ALIT | Alight, Inc. / Delaware Mỹ · điểm 3,9 | 0% | 0,2 tỷ | 2,2 tỷ | -90,9% | 0,3 tỷ | 116,2% | 20,5% | Dịch vụ và công nghệ quản lý nhân sự và phúc lợi · Illinois — doanh thu 2,2 tỷ USD | |
| 19 | FORR | FORRESTER RESEARCH, INC. Mỹ · điểm 2,6 | 0% | 0,2 tỷ | 0,4 tỷ | -11,2% | 0,0 tỷ | 1,4% | — | Nghiên cứu và tư vấn độc lập · Massachusetts — doanh thu 381 triệu USD | |
| 20 | FC | FRANKLIN COVEY CO Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,2 tỷ | 0,3 tỷ | 0,8% | 0,0 tỷ | 9,5% | — | Đào tạo và nội dung về lãnh đạo và hiệu suất tổ chức · Utah — doanh thu 263 triệu USD | |
| 21 | RGP | RESOURCES CONNECTION, INC. Mỹ · điểm 1,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,4 tỷ | -10,7% | -0,0 tỷ | -12,0% | 10,8% | Dịch vụ tư vấn và dự án chuyên nghiệp, tại Dallas · Texas — doanh thu 430 triệu USD | |
| 22 | RGS | REGIS CORP Mỹ · điểm 4,8 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | 3,1% | 0,0 tỷ | 15,4% | — | Tiệm làm đẹp nhượng quyền, 3.448 cơ sở · Minnesota — doanh thu 224 triệu USD | |
| 23 | EGG | ENIGMATIG LTD Singapore · điểm 0,4 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -96,3% | 0,0 tỷ | -2,6% | — | Tư vấn và dịch vụ doanh nghiệp tại châu Á · Singapore — doanh thu 3 triệu USD | |
| 24 | AERT | Aeries Technology, Inc. Quần đảo Cayman · điểm 5,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 4,2% | 0,0 tỷ | 29,3% | — | Tư vấn công nghệ cho các công ty quỹ đầu tư tư nhân · Quần đảo Cayman — doanh thu 77 triệu USD | |
| 25 | MRM | Medirom Healthcare Technologies Inc. Nhật Bản · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 0,5% | -0,0 tỷ | -210,9% | — | Tiệm mát-xa và chăm sóc sức khỏe dự phòng tại Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 51 triệu USD | |
| 26 | ACCS | ACCESS Newswire Inc. Mỹ · điểm 3,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -7,6% | 0,0 tỷ | 4,0% | — | Phân phối thông cáo và quan hệ nhà đầu tư · North Carolina — doanh thu 22 triệu USD | |
| 27 | LICN | Lichen International Ltd Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -98,5% | -0,0 tỷ | -155,7% | — | Dịch vụ kế toán và thuế cho doanh nghiệp tại Trung Quốc, cùng đào tạo, phần mềm và tư vấn trước IPO · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD | |
| 28 | RYOJ | rYojbaba Co., Ltd. Nhật Bản · điểm 4,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 1,3% | 0,0 tỷ | 2,2% | — | Tư vấn lao động và doanh nghiệp, của Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 9 triệu USD | |
| 29 | VCIG | VCI Global Ltd Malaysia · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -438,0% | -0,0 tỷ | -27 lần | — | Tư vấn và công nghệ doanh nghiệp tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 10 triệu USD | |
| 30 | FOFO | Hang Feng Technology Innovation Co., Ltd. Hồng Kông · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -770,7% | 0,0 tỷ | -12,9% | — | Tư vấn doanh nghiệp và quản lý tài sản tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD | |
| 31 | GRNQ | Greenpro Capital Corp. Malaysia · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -169,6% | 0,0 tỷ | -19,2% | — | Tư vấn doanh nghiệp và thuế tại châu Á · Malaysia — doanh thu 2 triệu USD | |
| 32 | XWEL | XWELL, Inc. Mỹ · điểm 0,2 | — | — | 0,0 tỷ | -82,9% | -0,0 tỷ | — | — | Chăm sóc sức khỏe cho du khách: XpresSpa, XpresTest và Naples Wax Center · New York — doanh thu 28 triệu USD | |
| 33 | DPU | Top KingWin Ltd Trung Quốc · điểm 1,1 | — | — | 0,0 tỷ | -364,1% | 0,0 tỷ | — | — | Tư vấn và đào tạo doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD | |
| 34 | CLIK | Click Holdings Ltd. Hồng Kông · điểm 1,6 | — | — | 0,0 tỷ | -9,5% | 0,0 tỷ | — | — | — | Dịch vụ nhân sự tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD |
| 35 | ACCL | Acco Group Holdings Ltd Hồng Kông · điểm 6,1 | — | — | 0,0 tỷ | 11,4% | 0,0 tỷ | — | — | Xây dựng và dịch vụ tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD | |
| 36 | GLXG | Galaxy Payroll Group Ltd Hồng Kông · điểm 1,1 | — | — | 0,0 tỷ | -100,5% | 0,0 tỷ | — | — | Thuê ngoài dịch vụ bảng lương tại Đại Trung Hoa · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 37 | INTJ | Intelligent Group Ltd Hồng Kông · điểm 3,2 | — | — | 0,0 tỷ | -59,8% | 0,0 tỷ | — | — | Tư vấn tài chính và quan hệ nhà đầu tư tại Trung Quốc · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 38 | EFTY | ETOILES CAPITAL GROUP CO., LTD Hồng Kông · điểm 1,1 | — | — | 0,0 tỷ | -4,8% | 0,0 tỷ | — | — | Quan hệ nhà đầu tư và tư vấn tài chính · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD | |
| 39 | AUC | ATIF Holdings Ltd Mỹ · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -100,3% | -0,0 tỷ | — | — | Tư vấn tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · California — doanh thu 3 triệu USD | |
| 40 | ZTG | Zenta Group Co Ltd Trung Quốc · điểm 1,5 | — | — | 0,0 tỷ | -23,7% | -0,0 tỷ | — | — | Tư vấn khu công nghiệp và đầu tư tại Ma Cao, với sản phẩm fintech · Trung Quốc — doanh thu 2 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Vũ trụ và dịch vụ phóng 10 công ty
- Hàng không thương mại (nhà sản xuất) 8 công ty
- Máy móc hạng nặng 19 công ty
- Thiết bị điện và năng lượng 29 công ty
- Quốc phòng và hàng không vũ trụ 12 công ty
- Đường sắt 6 công ty
- Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng 56 công ty
- Máy móc và linh kiện công nghiệp 28 công ty
- Điều hòa không khí và sản phẩm xây dựng 30 công ty
- Gọi xe và giao hàng 12 công ty
- Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) 20 công ty
- Vận tải đường bộ và chuyển phát 23 công ty
và 50 ngành khác
- Phân phối công nghiệp (MRO) 16 công ty
- Dữ liệu và phân tích rủi ro 10 công ty
- Hãng hàng không 21 công ty
- Quốc phòng điện tử và không gian 13 công ty
- Logistics và vận tải hàng không 24 công ty
- Tự động hóa công nghiệp 7 công ty
- Dịch vụ thương mại (đồng phục/hỗ trợ) 6 công ty
- Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng 15 công ty
- Cho thuê thiết bị 9 công ty
- Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) 39 công ty
- Hạ tầng trung tâm dữ liệu 6 công ty
- Vận tải biển và sà lan 57 công ty
- Phụ tùng thay thế hàng không 10 công ty
- Linh kiện cơ điện 6 công ty
- Máy bơm, van và xử lý chất lỏng 16 công ty
- Lọc công nghiệp 11 công ty
- Phân phối công nghệ 15 công ty
- Xe tải hạng nặng 9 công ty
- Dụng cụ và thiết bị 12 công ty
- Dịch vụ CNTT cho quốc phòng và chính phủ 14 công ty
- Thiết bị đường sắt 5 công ty
- Cho thuê máy bay và toa tàu 4 công ty
- Máy nén và thiết bị công nghệ 3 công ty
- Drone và hệ thống tự hành 27 công ty
- Phân phối vật liệu xây dựng 8 công ty
- Sân bay (nhượng quyền) 4 công ty
- Thang máy và thang cuốn 1 công ty
- Kiểm soát côn trùng gây hại 3 công ty
- Robot kho vận và dịch vụ 5 công ty
- Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) 12 công ty
- Quản lý cơ sở và bảo trì tòa nhà 5 công ty
- Tuyển dụng và lao động thời vụ 21 công ty
- Hàn và cắt 3 công ty
- An ninh tòa nhà và khóa 9 công ty
- Động cơ điện và tự động hóa 2 công ty
- Nhãn mác và nhận dạng 6 công ty
- An ninh tài sản và vận chuyển tiền 10 công ty
- Di chuyển trên không bằng điện (eVTOL) 7 công ty
- Dịch vụ tang lễ 3 công ty
- Bảo dưỡng máy bay (MRO) 3 công ty
- Mô phỏng và huấn luyện 3 công ty
- Lưu trữ năng lượng (pin) 16 công ty
- Quan sát Trái Đất bằng vệ tinh 5 công ty
- Nội thất và không gian văn phòng 4 công ty
- Quản lý nhân sự thuê ngoài (PEO) 3 công ty
- Súng và đạn dược 8 công ty
- Pin thế hệ mới 8 công ty
- In ấn thương mại 9 công ty
- Sản xuất bồi đắp (in 3D) 5 công ty
- Lốp xe 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.