Chuyển đến danh sách

Logistics và vận tải hàng không

24 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 141 tỷ USD; lớn nhất là FedEx (FDX), Expeditors International (EXPD) và C.H. Robinson (CHRW). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
24 công ty vốn hóa 141 tỷ doanh thu 159 tỷ biên lợi nhuận 4,5% dòng tiền tự do 7,7 tỷ điểm trung bình 2,4
FDX chiếm 49,4% giá trị của nhóm, gấp 2,7 lần công ty đứng thứ hai· EXPD dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 FDX FedEx
Mỹ · điểm 6,5
49% 70 tỷ 95 tỷ 4,7% 5,1 tỷ 7,4% 2,0% Chuyển phát nhanh, vận tải hàng không và vận tải đường bộ · Mạng vận chuyển hàng không nhanh lớn nhất thế giới
2 EXPD Expeditors International
Mỹ · điểm 6,2
18% 26 tỷ 12 tỷ 7,6% 0,9 tỷ 3,6% 0,8% Giao nhận hàng hóa đường hàng không và đường biển · Đại lý giao nhận nhẹ tài sản: không sở hữu tàu hay máy bay, chỉ có mạng lưới
3 CHRW C.H. Robinson
Mỹ · điểm 6,3
12% 16 tỷ 17 tỷ 3,7% 0,7 tỷ 4,1% 1,9% Giao nhận hàng hóa đường bộ, đường biển và đường hàng không · Công ty môi giới vận tải đường bộ lớn nhất Bắc Mỹ
4 ZTO ZTO Express
Trung Quốc · điểm 7,0
11% 16 tỷ 7,0 tỷ 18,5% 1,0 tỷ 6,1% 3,4% Chuyển phát nhanh bưu kiện tại Trung Quốc · Công ty chuyển phát nhanh lớn nhất Trung Quốc theo sản lượng
5 GXO GXO Logistics
Mỹ · điểm 4,7
4% 5,4 tỷ 14 tỷ 1,0% 0,2 tỷ 3,3% — Logistics theo hợp đồng và vận hành kho bãi · Nhà vận hành kho bãi thuê ngoài thuần túy lớn nhất thế giới
6 RXO RXO Inc.
Mỹ · điểm 0,0
3% 4,7 tỷ 6,1 tỷ -1,7% -0,1 tỷ -1,6% — Môi giới vận tải đường bộ qua nền tảng · Môi giới vận tải qua nền tảng số, không có đội xe riêng
7 HUBG Hub Group
Mỹ · điểm 6,3
1% 1,6 tỷ 3,7 tỷ 2,8% 0,1 tỷ 7,2% 1,9% Logistics đa phương thức và quản lý chuỗi cung ứng · Vận tải đa phương thức và logistics thuê ngoài cho các chủ hàng lớn
8 FWRD FORWARD AIR CORP
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,5 tỷ 2,5 tỷ -11,4% 0,0 tỷ 4,2% — Vận tải theo mô hình ít tài sản · Texas — doanh thu 2,5 tỷ USD
9 RLGT RADIANT LOGISTICS, INC
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,4 tỷ 0,9 tỷ 2,0% 0,0 tỷ 3,2% — Giao nhận hàng hóa và logistics qua mạng lưới đối tác · Washington — doanh thu 934 triệu USD
10 SRTA Strata Critical Medical, Inc.
Mỹ · điểm 1,8
0% 0,4 tỷ 0,3 tỷ 15,7% -0,1 tỷ -12,1% — Logistics và dịch vụ y tế khẩn cấp về thời gian · New York — doanh thu 256 triệu USD
11 AIRT AIR T INC
Mỹ · điểm 1,7
0% 0,1 tỷ 0,4 tỷ 17,2% -0,1 tỷ -89,6% — Công ty holding các doanh nghiệp hoạt động và tài sản tài chính · North Carolina — doanh thu 372 triệu USD
12 PSIG PS International Group Ltd.
Hồng Kông · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -28,6% -0,0 tỷ -7,9% — Giao nhận hàng hóa và logistics quốc tế · Hồng Kông — doanh thu 53 triệu USD
13 NCEW New Century Logistics (BVI) Ltd
Hồng Kông · điểm 0,3
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -24,2% 0,0 tỷ -6,6% — Giao nhận hàng hóa đường hàng không và đường biển · Hồng Kông — doanh thu 44 triệu USD
14 BTOC Armlogi Holding Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ -11,2% -0,0 tỷ -87,2% — Kho bãi và xử lý đơn hàng cho thương mại điện tử · California — doanh thu 186 triệu USD
15 SLGB Smart Logistics Global Ltd
Hồng Kông · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -2,9% -0,0 tỷ — -63,0% — Logistics và vận tải quốc tế · Hồng Kông — doanh thu 90 triệu USD
16 ELOG Eastern International Ltd.
Trung Quốc · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -2,5% 0,0 tỷ -24,9% — Logistics dự án và hàng tổng hợp, nội địa và quốc tế, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 46 triệu USD
17 GVH Globavend Holdings Ltd
Úc · điểm 5,9
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 0,8% 0,0 tỷ 17,5% — Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới · Úc — doanh thu 25 triệu USD
18 QNME Quanome Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -162,1% -0,0 tỷ -28,1% — Chuỗi cung ứng xuyên biên giới tập trung vào châu Á · Illinois — doanh thu 6 triệu USD
19 CJMB CALLAN JMB INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -192,0% 0,0 tỷ -43,1% — Logistics kiểm soát nhiệt và bao bì cho khoa học sự sống · Texas — doanh thu 5 triệu USD
20 CIIT Tianci International, Inc.
Hồng Kông · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -14,7% 0,0 tỷ -153,3% — Logistics toàn cầu và vận chuyển hàng hóa · Hồng Kông — doanh thu 14 triệu USD
21 SGLY Singularity Future Technology Ltd.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -347,5% -0,0 tỷ -831,9% — Logistics tích hợp toàn cầu, từ năm 2001 · New York — doanh thu 2 triệu USD
22 JYD Jayud Global Logistics Ltd
Trung Quốc · điểm 1,1
— — 0,1 tỷ -5,9% -0,0 tỷ — — Logistics quốc tế và thông quan, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 85 triệu USD
23 FRGT Freight Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,6
— — 0,0 tỷ -60,5% 0,0 tỷ — — Nền tảng chuỗi cung ứng ứng dụng AI và học máy · Texas — doanh thu 13 triệu USD
24 CTNT CHEETAH NET SUPPLY CHAIN SERVICE INC.
Mỹ · điểm 1,7
— — 0,0 tỷ -206,8% 0,0 tỷ — — Logistics và kho bãi, với nhập khẩu song song xe ô tô · California — doanh thu 1 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.