Chuyển đến danh sách

Linh kiện điện tử và đầu nối

27 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 436 tỷ USD; lớn nhất là Amphenol (APH), Corning (GLW) và TE Connectivity (TEL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
27 công ty vốn hóa 436 tỷ doanh thu 98 tỷ biên lợi nhuận 11,7% dòng tiền tự do 12 tỷ điểm trung bình 3,9
APH chiếm 45,4% giá trị của nhóm, gấp 1,7 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 APH Amphenol
Mỹ · điểm 6,0
45% 198 tỷ 23 tỷ 22,3% 4,7 tỷ 2,4% 0,5% Đầu nối và cáp điện tử · Dẫn đầu thế giới về đầu nối; tăng trưởng mạnh nhờ hệ thống cáp cho AI
2 GLW Corning
Mỹ · điểm 5,7
26% 114 tỷ 17 tỷ 11,2% 2,4 tỷ 2,1% — Kính cho màn hình, cáp quang và gốm cho ô tô · Kính màn hình và cáp quang; nhà cung cấp thiết yếu cho trung tâm dữ liệu
3 TEL TE Connectivity
Thụy Sĩ/Mỹ · điểm 6,8
14% 62 tỷ 19 tỷ 15,6% 3,3 tỷ 5,4% 1,4% Đầu nối và cảm biến cho ô tô và công nghiệp · Dẫn đầu về cảm biến và đầu nối cho công nghiệp và ô tô
4 TTMI TTM TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 2,7
2% 10 tỷ 3,4 tỷ 7,0% -0,0 tỷ -0,1% — Bảng mạch in và hệ thống tần số vô tuyến · California — doanh thu 3,4 tỷ USD
5 LFUS Littelfuse
Mỹ · điểm 3,9
2% 9,8 tỷ 2,6 tỷ -0,3% 0,4 tỷ 4,6% 0,8% Cầu chì, chất bán dẫn bảo vệ và cảm biến · Dẫn đầu về bảo vệ mạch điện cho xe cộ và công nghiệp
6 AEIS ADVANCED ENERGY INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 5,1
2% 9,6 tỷ 2,0 tỷ 10,8% 0,1 tỷ 0,9% 0,2% Chuyển đổi, đo lường và điều khiển năng lượng chính xác · Colorado — doanh thu 2 tỷ USD
7 VICR VICOR CORP
Mỹ · điểm 5,1
2% 8,8 tỷ 0,5 tỷ 30,6% 0,1 tỷ 0,6% — Mô-đun và hệ thống chuyển đổi điện năng · Massachusetts — doanh thu 474 triệu USD
8 VSH Vishay Intertechnology
Mỹ · điểm 2,2
1% 4,4 tỷ 3,3 tỷ 0,9% -0,0 tỷ -0,2% — Linh kiện rời và thụ động: điện trở và tụ điện · Linh kiện thụ động và rời rạc có mặt trong gần như mọi thiết bị điện tử
9 BDC BELDEN INC.
Mỹ · điểm 5,6
1% 4,1 tỷ 2,9 tỷ 8,5% 0,2 tỷ 5,2% 0,2% Giải pháp kết nối và đi dây công nghiệp trọn gói · Missouri — doanh thu 2,9 tỷ USD
10 OLED UNIVERSAL DISPLAY CORP \PA\
Mỹ · điểm 7,6
1% 3,7 tỷ 0,6 tỷ 32,2% 0,2 tỷ 6,0% 2,4% Công nghệ và vật liệu OLED cho màn hình và chiếu sáng · New Jersey — doanh thu 607 triệu USD
11 KN Knowles Corp
Mỹ · điểm 5,5
1% 3,0 tỷ 0,6 tỷ 10,6% — — — — Linh kiện điện tử chuyên dụng · Illinois — doanh thu 635 triệu USD
12 LPL LG Display Co., Ltd.
Hàn Quốc · điểm 5,8
1% 2,7 tỷ 19 tỷ 1,2% 0,8 tỷ 28,2% — Tấm màn hình cho máy tính xách tay, màn hình máy tính, TV và ô tô · Hàn Quốc — doanh thu 19,4 tỷ USD
13 BELFA BEL FUSE INC /NJ
Mỹ · điểm 5,8
1% 2,5 tỷ 0,7 tỷ 7,2% 0,1 tỷ 2,9% 0,1% Linh kiện cấp nguồn, bảo vệ và kết nối mạch điện tử · New Jersey — doanh thu 744 triệu USD
14 CTS CTS CORP
Mỹ · điểm 6,4
0% 1,6 tỷ 0,6 tỷ 12,4% 0,1 tỷ 5,8% 0,3% Cảm biến, đầu nối và bộ truyền động · Illinois — doanh thu 564 triệu USD
15 VPG Vishay Precision Group, Inc.
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 1,2% -0,0 tỷ -0,9% — Điện trở chính xác và cảm biến, thành lập năm 1962 · Pennsylvania — doanh thu 329 triệu USD
16 MEI METHODE ELECTRONICS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 1,0 tỷ -3,5% -0,0 tỷ -2,7% 1,5% Sản phẩm cơ điện tử cho phương tiện, công nghiệp và thương mại · Michigan — doanh thu 1 tỷ USD
17 MPTI M-tron Industries, Inc.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 16,3% 0,0 tỷ 3,2% — Bộ dao động thạch anh và linh kiện tần số vô tuyến · Florida — doanh thu 58 triệu USD
18 RFIL R F INDUSTRIES LTD
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 2,8% 0,0 tỷ 4,2% — Linh kiện tần số vô tuyến và hệ thống làm mát · California — doanh thu 86 triệu USD
19 OCC OPTICAL CABLE CORP
Mỹ · điểm 4,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 3,1% 0,0 tỷ 0,4% — Cáp và kết nối cáp quang và cáp đồng · Virginia — doanh thu 83 triệu USD
20 AMPG AmpliTech Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -33,4% -0,0 tỷ -20,0% — Bộ khuếch đại nhiễu thấp và linh kiện vi sóng · New York — doanh thu 24 triệu USD
21 LINK INTERLINK ELECTRONICS INC
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -7,9% 0,0 tỷ -0,9% — Cảm biến tiên tiến và điện tử in cho giao diện người - máy · California — doanh thu 13 triệu USD
22 ELTK ELTEK LTD
Israel · điểm 2,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 1,6% 0,0 tỷ -8,9% 2,7% Bảng mạch in, của Israel · Israel — doanh thu 52 triệu USD
23 WETH Wetouch Technology Inc.
Trung Quốc · điểm 6,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 17,6% 0,0 tỷ 60,5% — Màn hình cảm ứng bán tại Trung Quốc và nước ngoài · Trung Quốc — doanh thu 48 triệu USD
24 CCTG CCSC Technology International Holdings Ltd
Hồng Kông · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -27,8% -0,0 tỷ -105,2% — Đầu nối và cáp chính xác, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 17 triệu USD
25 LNKS Linkers Industries Ltd
Malaysia · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -33,7% -0,0 tỷ -584,6% — Cáp và bó dây điện (wire harness), của Malaysia · Malaysia — doanh thu 6 triệu USD
26 APWC ASIA PACIFIC WIRE & CABLE CORP LTD
Đài Loan · điểm 2,9
— — 0,5 tỷ 1,1% -0,0 tỷ — — Dây và cáp điện tại châu Á - Thái Bình Dương · Đài Loan — doanh thu 490 triệu USD
27 OST Ostin Technology Group Co., Ltd.
Trung Quốc · điểm 0,5
— — 0,0 tỷ -26,4% -0,0 tỷ — — Mô-đun và màn hình hiển thị, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 36 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.