Dẫn đầu rõ rệt
12 công ty vốn hóa 23 tỷ doanh thu 19 tỷ biên lợi nhuận 8,1% dòng tiền tự do 3,1 tỷ điểm trung bình 1,8
TME chiếm 58,6% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· SIRI dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TME | Tencent Music Entertainment Group Trung Quốc · điểm 7,6 | 59% | 14 tỷ | 5,1 tỷ | 27,1% | 1,6 tỷ | 12,0% | 2,8% | Phát nhạc trực tuyến và karaoke xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 5,1 tỷ USD | |
| 2 | SIRI | Sirius XM Holdings Mỹ · điểm 6,0 | 39% | 9,0 tỷ | 8,6 tỷ | 10,2% | 1,6 tỷ | 17,1% | — | Phát thanh vệ tinh và podcast SiriusXM · Độc quyền phát thanh vệ tinh tại Mỹ; Berkshire nắm cổ phần đáng kể | |
| 3 | IHRT | iHeartMedia Mỹ · điểm 1,5 | 1% | 0,2 tỷ | 4,0 tỷ | -7,2% | 0,0 tỷ | 15,5% | 1,1% | Phát thanh, podcast và truyền thông âm thanh tại Mỹ · Mạng phát thanh lớn nhất Mỹ và nhà sản xuất podcast lớn nhất nước này | |
| 4 | TSQ | Townsquare Media, Inc. Mỹ · điểm 1,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,4 tỷ | -11,8% | 0,0 tỷ | 21,1% | — | Truyền thông địa phương về tin tức, giải trí, âm nhạc và phong cách sống · New York — doanh thu 425 triệu USD | |
| 5 | MDIA | Mediaco Holding Inc. Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -48,9% | 0,0 tỷ | -0,6% | — | Đa phương tiện gồm phát thanh, truyền hình, quảng cáo số và sự kiện · New York — doanh thu 139 triệu USD | |
| 6 | SGA | SAGA COMMUNICATIONS INC Mỹ · điểm 1,8 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -8,5% | 0,0 tỷ | -1,9% | 12,1% | Phát thanh, kỹ thuật số và tin tức trực tuyến · Michigan — doanh thu 104 triệu USD | |
| 7 | PODC | PodcastOne, Inc. Mỹ · điểm 2,4 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -5,0% | 0,0 tỷ | 2,3% | — | Podcast, công ty con của LiveOne · California — doanh thu 63 triệu USD | |
| 8 | UONE | URBAN ONE, INC. Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,3 tỷ | -19,0% | 0,0 tỷ | -4,0% | — | Đa phương tiện hướng tới công chúng người Mỹ gốc Phi và đô thị · Maryland — doanh thu 354 triệu USD | |
| 9 | BBGI | BEASLEY BROADCAST GROUP INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -55,7% | -0,0 tỷ | -188,1% | — | Truyền thông tập trung vào phát thanh · Florida — doanh thu 191 triệu USD | |
| 10 | ANGH | Anghami Inc UAE · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -90,2% | -0,0 tỷ | -107,2% | — | Streaming nhạc và video tại thế giới Ả Rập · UAE — doanh thu 99 triệu USD | |
| 11 | LVO | LiveOne, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -25,8% | -0,0 tỷ | -40,9% | — | Nền tảng âm nhạc, giải trí và sự kiện trực tiếp · California — doanh thu 77 triệu USD | |
| 12 | AUUD | AUDDIA INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -1204 lần | -0,0 tỷ | -134,1% | — | Ứng dụng âm thanh lọc bằng trí tuệ nhân tạo · Colorado |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Công cụ tìm kiếm và quảng cáo số 5 công ty
- Streaming và giải trí 9 công ty
- Nhà mạng viễn thông 11 công ty
- Viễn thông quốc tế 22 công ty
- Trò chơi điện tử 18 công ty
- Sự kiện trực tiếp và thể thao 20 công ty
- Truyền hình cáp và truyền thông 11 công ty
- Báo chí và truyền thông số 18 công ty
- Mạng xã hội ngách 21 công ty
- Vệ tinh viễn thông 11 công ty
- Truyền hình phát sóng và đài truyền hình 7 công ty
- Quảng cáo truyền thống 14 công ty
và 2 ngành khác
- Âm nhạc và kho bản quyền 2 công ty
- Hãng phim điện ảnh và truyền hình 8 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.