Cạnh tranh mở
19 công ty vốn hóa 57 tỷ doanh thu 56 tỷ biên lợi nhuận -29,3% dòng tiền tự do -15 tỷ điểm trung bình 0,8
RIVN chiếm 31,5% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RIVN | Rivian Automotive Mỹ · điểm 0,0 | 32% | 18 tỷ | 5,9 tỷ | -55,0% | -3,5 tỷ | -19,5% | — | Xe bán tải và xe van điện Rivian · Xe bán tải và xe van điện; hợp đồng dài hạn với Amazon | |
| 2 | LI | Li Auto Trung Quốc · điểm 1,6 | 21% | 12 tỷ | 16 tỷ | 1,0% | -1,8 tỷ | -15,2% | — | Xe điện có bộ mở rộng phạm vi hoạt động, của Trung Quốc · Xe điện có máy phát trên xe, dòng bán chạy nhất tại Trung Quốc | |
| 3 | XPEV | XPeng Trung Quốc · điểm 3,7 | 16% | 8,8 tỷ | 11 tỷ | -1,5% | 0,8 tỷ | 8,7% | — | Xe điện thông minh, của Trung Quốc · Xe điện Trung Quốc tập trung vào công nghệ tự lái do hãng tự phát triển | |
| 4 | NIO | NIO Inc. Trung Quốc · điểm 0,0 | 15% | 8,4 tỷ | 13 tỷ | -17,1% | -0,4 tỷ | -5,2% | 0,1% | Xe điện có dịch vụ đổi pin, của Trung Quốc · Xe điện cao cấp Trung Quốc với trạm đổi pin riêng | |
| 5 | VFS | VinFast Auto Ltd. Việt Nam · điểm 0,0 | 12% | 6,8 tỷ | 3,6 tỷ | -110,2% | -2,7 tỷ | -39,6% | — | Ô tô điện của Việt Nam · Việt Nam — doanh thu 3,6 tỷ USD | |
| 6 | LCID | Lucid Group Mỹ · điểm 0,0 | 2% | 1,2 tỷ | 1,6 tỷ | -249,2% | -5,1 tỷ | -419,2% | — | Ô tô điện hạng sang Lucid · Sedan điện hạng sang có quãng đường di chuyển xa nhất thị trường; được Ả Rập Xê Út hậu thuẫn | |
| 7 | PSNY | Polestar Automotive Holding UK PLC Thụy Điển · điểm 0,0 | 1% | 0,6 tỷ | 3,0 tỷ | -67,0% | -1,4 tỷ | -252,9% | — | Ô tô điện hiệu năng cao · Thụy Điển — doanh thu 3 tỷ USD | |
| 8 | LOT | Lotus Technology Inc. Trung Quốc · điểm 0,0 | 1% | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | -112,7% | -0,3 tỷ | -82,3% | — | Ô tô điện hạng sang thương hiệu Lotus · Trung Quốc — doanh thu 268 triệu USD | |
| 9 | LVWR | LiveWire Group, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | -234,5% | -0,1 tỷ | -16,0% | — | Xe mô tô điện · Wisconsin — doanh thu 31 triệu USD | |
| 10 | NIU | Niu Technologies Trung Quốc · điểm 4,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,6 tỷ | -0,9% | 0,0 tỷ | 17,2% | — | Xe tay ga và xe máy điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 616 triệu USD | |
| 11 | GGR | Gogoro Inc. Đài Loan · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,3 tỷ | -28,4% | -0,0 tỷ | -48,3% | — | Xe máy điện và đổi pin, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 281 triệu USD | |
| 12 | SEV | Aptera Motors Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -43,6% | — | Xe điện năng lượng mặt trời ba bánh · California | |
| 13 | KNDI | Kandi Technologies Group, Inc. Trung Quốc · điểm 4,5 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -107,4% | 0,1 tỷ | 268,9% | — | Xe điện và xe điện sân golf, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 87 triệu USD | |
| 14 | WKHS | Workhorse Group Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -289,0% | -0,1 tỷ | -189,1% | — | Xe tải và xe buýt điện cỡ trung · Michigan — doanh thu 27 triệu USD | |
| 15 | LOBO | LOBO TECHNOLOGIES LTD. Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -16,9% | 0,0 tỷ | -77,7% | — | Phương tiện điện thân thiện môi trường và robot gia dụng · Trung Quốc — doanh thu 23 triệu USD | |
| 16 | EZGO | EZGO Technologies Ltd. Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -55,0% | -0,0 tỷ | -292,0% | — | Xe đạp điện, xe ba bánh điện và trạm sạc, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD | |
| 17 | FLYE | Fly-E Group, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -67,9% | -0,0 tỷ | -241,4% | — | Xe máy, xe đạp và xe trượt điện thương hiệu Fly E-Bike · New York — doanh thu 16 triệu USD | |
| 18 | FFAI | FARADAY FUTURE INTELLIGENT ELECTRIC INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -218 lần | -0,1 tỷ | -30 lần | — | Xe điện (FX Super One) và robot AI hiện thân · New York — doanh thu 2 triệu USD | |
| 19 | CENN | Cenntro Inc. Mỹ · điểm 0,7 | — | — | 0,0 tỷ | -423,9% | -0,0 tỷ | — | — | Xe thương mại chạy điện và hydro · New Jersey — doanh thu 17 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử 36 công ty
- Hãng sản xuất ô tô 6 công ty
- Nhà hàng 35 công ty
- Bán lẻ vật liệu xây dựng 4 công ty
- Du lịch và đặt chỗ trực tuyến 14 công ty
- Bán lẻ thời trang và hàng giảm giá 23 công ty
- Khách sạn và du thuyền 16 công ty
- Điện tử tiêu dùng 15 công ty
- Hãng du thuyền 5 công ty
- Phụ tùng ô tô (bán lẻ) 7 công ty
- Xây dựng nhà ở 16 công ty
- Trang phục thể thao và thương hiệu 12 công ty
và 36 ngành khác
- Thời trang và phụ kiện có thương hiệu 30 công ty
- Bán lẻ ô tô cũ 5 công ty
- Hàng xa xỉ 2 công ty
- Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng 15 công ty
- Giáo dục tư nhân 39 công ty
- Sàn đồ cũ và đồ thủ công 7 công ty
- Nhà hàng casual dining 13 công ty
- Bán lẻ đồ gia dụng và trang trí 9 công ty
- Bán lẻ làm đẹp 7 công ty
- Đại lý ô tô 9 công ty
- Cá cược thể thao trực tuyến 10 công ty
- Bán lẻ điện tử 3 công ty
- Đồ gia dụng 10 công ty
- Rao vặt trực tuyến 10 công ty
- Cho thuê ô tô 5 công ty
- Phân phối đồ gia đình và hồ bơi 4 công ty
- Xe giải trí và tàu thuyền 16 công ty
- Đồ chơi và trò chơi 8 công ty
- Phòng tập và thể hình 6 công ty
- Bán lẻ đồ thể thao 4 công ty
- Trang thiết bị và quần áo dã ngoại 12 công ty
- Pizza và giao hàng nhanh 4 công ty
- Nệm và chăn ga 3 công ty
- Giao hàng tạp hóa 2 công ty
- Vui chơi và giải trí 11 công ty
- Rạp chiếu phim 5 công ty
- Sàn và vật liệu ốp lát 3 công ty
- Nhà tiền chế 4 công ty
- Cửa hàng bách hóa 2 công ty
- Dịch vụ ô tô 6 công ty
- Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng 9 công ty
- Bán lẻ trang sức 5 công ty
- Nội thất gia đình 8 công ty
- Bán lẻ chuyên biệt (đa dạng) 12 công ty
- Công viên giải trí 3 công ty
- Sạc xe điện 10 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.