Chuyển đến danh sách

Sự kiện trực tiếp và thể thao

20 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 130 tỷ USD; lớn nhất là Live Nation Entertainment (LYV), TKO Group Holdings (TKO) và Liberty Media Corp (FWONA). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
20 công ty vốn hóa 130 tỷ doanh thu 44 tỷ biên lợi nhuận -2,7% dòng tiền tự do 5,1 tỷ điểm trung bình 2,4
LYV chiếm 31,1% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 LYV Live Nation Entertainment
Mỹ · điểm 4,6
31% 40 tỷ 26 tỷ 0,5% 1,4 tỷ 3,4% 0,7% Biểu diễn trực tiếp, nhà hát và Ticketmaster · Thống trị biểu diễn trực tiếp và bán vé (Ticketmaster) trên toàn cầu
2 TKO TKO Group Holdings
Mỹ · điểm 6,0
26% 33 tỷ 5,3 tỷ 4,3% 1,8 tỷ 5,4% 0,7% Giải đấu UFC và WWE · Chủ sở hữu UFC và WWE; bản quyền phát sóng đang trong chu kỳ tăng giá
3 FWONA Liberty Media Corp
Mỹ · điểm 5,0
16% 21 tỷ 4,3 tỷ 9,4% 0,8 tỷ 4,0% — Đua xe và giải trí trực tiếp: Formula 1 · Colorado — doanh thu 4,3 tỷ USD
4 MSGS Madison Square Garden Sports
Mỹ · điểm 2,7
7% 9,6 tỷ 1,1 tỷ 0,7% 0,1 tỷ 0,6% — Các đội New York Knicks và New York Rangers · Chủ sở hữu Knicks và Rangers: thể thao như một tài sản khan hiếm
5 LLYVA Liberty Live Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
7% 8,7 tỷ 0,4 tỷ -108,1% -0,0 tỷ -0,1% — Nắm 69,6 triệu cổ phiếu Live Nation · Colorado — doanh thu 407 triệu USD
6 SPHR Sphere Entertainment Co.
Mỹ · điểm 4,1
3% 3,7 tỷ 1,4 tỷ -5,2% 0,4 tỷ 10,8% — Giải trí trực tiếp: Sphere tại Las Vegas và MSG Networks · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD
7 MSGE Madison Square Garden Entertainment Corp.
Mỹ · điểm 6,9
3% 3,7 tỷ 1,0 tỷ 6,5% 0,3 tỷ 9,6% — Các nhà hát tại New York, bao gồm Madison Square Garden · New York — doanh thu 1 tỷ USD
8 MANU Manchester United plc
Anh · điểm 2,8
3% 3,5 tỷ 0,9 tỷ -6,3% 0,1 tỷ 3,5% — Câu lạc bộ bóng đá Manchester United · Anh — doanh thu 904 triệu USD
9 BATRA Atlanta Braves Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
3% 3,5 tỷ 0,8 tỷ -8,6% -0,2 tỷ -4,5% — Đội bóng chày Atlanta Braves và khu phức hợp The Battery · Georgia — doanh thu 750 triệu USD
10 STUB StubHub Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 4,4
2% 2,3 tỷ 1,9 tỷ -91,3% 0,6 tỷ 28,0% — Sàn bán lại vé sự kiện trực tiếp lớn nhất · New York — doanh thu 1,9 tỷ USD
11 ENHA Enhanced Group Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -557,6% -0,1 tỷ -14,7% — Giải đấu thể thao cho phép chất tăng cường thành tích (Enhanced Games) và y tế từ xa theo thuê bao · New York — doanh thu 18 triệu USD
12 VENU Venu Holding Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -250,6% -0,2 tỷ -358,4% — Địa điểm biểu diễn và trải nghiệm giải trí trực tiếp · Colorado — doanh thu 18 triệu USD
13 SEAT Vivid Seats Inc.
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,0 tỷ 0,4 tỷ 199,6% 0,0 tỷ 23,9% — Sàn trực tuyến bán vé sự kiện trực tiếp · Illinois — doanh thu 404 triệu USD
14 KUST KUSTOM ENTERTAINMENT, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -123,1% -0,0 tỷ -269,7% — Thị trường vé và lễ hội âm nhạc trực tiếp, trước đây sản xuất camera cho cảnh sát · Kansas — doanh thu 5 triệu USD
15 NOMA Nomadar Corp.
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -259,4% 0,0 tỷ -7,4% — Đào tạo cầu thủ bóng đá trẻ và sự kiện tại sân vận động, với nhà thi đấu dự kiến tại Tây Ban Nha · Texas — doanh thu 1 triệu USD
16 XHLD TEN Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -627,5% -0,0 tỷ -76,2% — Lên kế hoạch, sản xuất và phát sóng sự kiện · Pennsylvania — doanh thu 3 triệu USD
17 CPOP Pop Culture Group Co., Ltd
Trung Quốc · điểm 1,6
— — 0,1 tỷ -6,8% 0,0 tỷ — — Sự kiện và nội dung văn hóa hip-hop tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 135 triệu USD
18 NIPG NIP Group Inc.
Thụy Điển · điểm 0,8
— — 0,1 tỷ -187,7% -0,0 tỷ — — Tổ chức đội tuyển và giải đấu thể thao điện tử · Thụy Điển — doanh thu 127 triệu USD
19 BUUU BUUU Group Ltd
Hồng Kông · điểm 3,9
— — 0,0 tỷ -4,0% 0,0 tỷ — — Tổ chức sự kiện và sản xuất sân khấu tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD
20 TDIC Dreamland Ltd
Hồng Kông · điểm 0,7
— — 0,0 tỷ -146,1% 0,0 tỷ — — Dịch vụ doanh nghiệp · Hồng Kông — doanh thu 6 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 2 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.