Dẫn đầu rõ rệt
18 công ty vốn hóa 84 tỷ doanh thu 29 tỷ biên lợi nhuận 11,0% dòng tiền tự do 4,3 tỷ điểm trung bình 4,0
TRI chiếm 57,6% giá trị của nhóm, gấp 3,0 lần công ty đứng thứ hai· NYT dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRI | Thomson Reuters Canada · điểm 6,3 | 58% | 48 tỷ | 7,8 tỷ | 21,2% | 2,2 tỷ | 4,6% | — | Thông tin và phần mềm pháp lý, thuế và tin tức · Thông tin pháp lý và thuế theo thuê bao; biên lợi nhuận cao và doanh thu gần như hoàn toàn định kỳ | |
| 2 | NWSA | News Corp Mỹ · điểm 6,1 | 20% | 16 tỷ | 9,0 tỷ | 6,3% | 0,8 tỷ | 5,0% | 1,3% | Báo chí, HarperCollins và dịch vụ dữ liệu bất động sản · Chủ sở hữu Wall Street Journal, Dow Jones và mạng rao vặt bất động sản lớn nhất Úc | |
| 3 | NYT | The New York Times Company Mỹ · điểm 6,8 | 13% | 11 tỷ | 3,0 tỷ | 13,2% | 0,6 tỷ | 5,7% | 1,1% | Tờ báo The New York Times, theo thuê bao · Tờ báo có nhiều thuê bao số nhất thế giới; chuyển đổi thành công | |
| 4 | PPLI | People Inc Mỹ · điểm 5,1 | 3% | 2,9 tỷ | 2,4 tỷ | 14,1% | 0,1 tỷ | 4,3% | — | Tạp chí và truyền thông số về phong cách sống · New York — doanh thu 2,4 tỷ USD | |
| 5 | ZD | ZIFF DAVIS, INC. Mỹ · điểm 7,3 | 2% | 1,9 tỷ | 1,4 tỷ | 44,7% | 0,3 tỷ | 16,4% | — | Truyền thông số và internet: công nghệ, mua sắm, trò chơi, sức khỏe và công nghệ tiếp thị · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 6 | TDAY | USA TODAY Co., Inc. Mỹ · điểm 2,0 | 1% | 1,0 tỷ | 2,2 tỷ | -1,8% | 0,1 tỷ | 6,0% | — | Truyền thông đa dạng phạm vi toàn quốc và địa phương · New York — doanh thu 2,2 tỷ USD | |
| 7 | DJCO | DAILY JOURNAL CORP Mỹ · điểm 3,5 | 1% | 0,8 tỷ | 0,1 tỷ | -11,6% | 0,0 tỷ | 2,2% | — | Báo và ấn phẩm pháp lý tại California và Arizona · California — doanh thu 98 triệu USD | |
| 8 | HKD | AMTD Digital Inc. Pháp · điểm 4,3 | 1% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 71,3% | 0,0 tỷ | 2,7% | — | Dịch vụ số và truyền thông, của Hồng Kông · Pháp — doanh thu 136 triệu USD | |
| 9 | TTGT | TechTarget, Inc. Mỹ · điểm 2,5 | 0% | 0,3 tỷ | 0,5 tỷ | -36,8% | 0,0 tỷ | 1,3% | — | Truyền thông và dữ liệu ý định mua hàng cho công nghệ B2B · Massachusetts — doanh thu 485 triệu USD | |
| 10 | MKTW | MARKETWISE, INC. Mỹ · điểm 5,4 | 0% | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | 0,7% | 0,1 tỷ | 15,5% | — | Nghiên cứu, giáo dục và công cụ cho nhà đầu tư · Maryland — doanh thu 318 triệu USD | |
| 11 | SSTK | Shutterstock, Inc. Mỹ · điểm 4,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,9 tỷ | -22,9% | 0,1 tỷ | 54,7% | 30,0% | Nền tảng toàn cầu về nội dung sáng tạo · New York — doanh thu 901 triệu USD | |
| 12 | LEE | LEE ENTERPRISES, Inc Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,5 tỷ | -1,8% | 0,0 tỷ | -0,4% | — | Báo chí địa phương kỹ thuật số theo thuê bao và dịch vụ tiếp thị · Iowa — doanh thu 517 triệu USD | |
| 13 | BZFD | BuzzFeed, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -35,8% | -0,0 tỷ | -19,7% | — | Truyền thông số, nội dung và ứng dụng AI · New York — doanh thu 171 triệu USD | |
| 14 | FENG | Phoenix New Media Ltd Trung Quốc · điểm 1,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 0,0% | 0,0 tỷ | -13,7% | 0,9% | Cổng tin tức và video tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 115 triệu USD | |
| 15 | PAAI | Paradium.AI, Inc. Mỹ · điểm 4,5 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 9,3% | 0,0 tỷ | 70,1% | — | Nội dung số về thể thao, phong cách sống và tài chính · New York — doanh thu 101 triệu USD | |
| 16 | KRKR | 36Kr Holdings Inc. Trung Quốc · điểm 6,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 5,0% | 0,0 tỷ | 46,3% | 9,1% | Truyền thông kinh doanh và dịch vụ doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 34 triệu USD | |
| 17 | EDUC | EDUCATIONAL DEVELOPMENT CORP Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 8,6% | 0,0 tỷ | 2,0% | — | Xuất bản và bán sách thiếu nhi, thành lập năm 1965 · Oklahoma — doanh thu 20 triệu USD | |
| 18 | TNMG | TNL Mediagene Nhật Bản · điểm 0,3 | — | — | 0,1 tỷ | -99,0% | -0,0 tỷ | — | — | Truyền thông số đa ngôn ngữ và quảng cáo bằng AI tại châu Á · Nhật Bản — doanh thu 45 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Công cụ tìm kiếm và quảng cáo số 5 công ty
- Streaming và giải trí 9 công ty
- Nhà mạng viễn thông 11 công ty
- Viễn thông quốc tế 22 công ty
- Trò chơi điện tử 18 công ty
- Sự kiện trực tiếp và thể thao 20 công ty
- Truyền hình cáp và truyền thông 11 công ty
- Mạng xã hội ngách 21 công ty
- Vệ tinh viễn thông 11 công ty
- Truyền hình phát sóng và đài truyền hình 7 công ty
- Quảng cáo truyền thống 14 công ty
- Phát thanh và âm thanh thuê bao 12 công ty
và 2 ngành khác
- Âm nhạc và kho bản quyền 2 công ty
- Hãng phim điện ảnh và truyền hình 8 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.