Chuyển đến danh sách

Dược phẩm chuyên khoa

77 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 245 tỷ USD; lớn nhất là BeOne Medicines Ltd. (ONC), Ascendis Pharma A/S (ASND) và BridgeBio Pharma, Inc. (BBIO). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
77 công ty vốn hóa 245 tỷ doanh thu 44 tỷ biên lợi nhuận -7,5% dòng tiền tự do 0,7 tỷ điểm trung bình 2,4
ONC chiếm 17,2% giá trị của nhóm, gấp 3,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ONC BeOne Medicines Ltd.
Thụy Sĩ · điểm 5,8
17% 42 tỷ 6,1 tỷ 10,7% 1,3 tỷ 3,2% — Ung thư học toàn cầu, với các phương pháp điều trị dễ tiếp cận hơn · Thụy Sĩ — doanh thu 6,1 tỷ USD
2 ASND Ascendis Pharma A/S
Đan Mạch · điểm 5,2
6% 14 tỷ 1,2 tỷ 70,8% 0,4 tỷ 2,8% — Thuốc nội tiết và ung thư, của Đan Mạch · Đan Mạch — doanh thu 1,2 tỷ USD
3 BBIO BridgeBio Pharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
5% 13 tỷ 0,7 tỷ -98,5% -0,4 tỷ -3,3% — Thuốc điều trị bệnh di truyền, bao gồm bệnh amyloid tim · California — doanh thu 713 triệu USD
4 CORT CORCEPT THERAPEUTICS INC
Mỹ · điểm 5,6
5% 12 tỷ 0,8 tỷ 6,6% 0,1 tỷ 0,9% — Thuốc cho rối loạn nội tiết, ung thư và chuyển hóa · California — doanh thu 831 triệu USD
5 MDGL MADRIGAL PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
4% 10 tỷ 1,3 tỷ -25,3% -0,2 tỷ -2,0% — Thuốc cho viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa · Pennsylvania — doanh thu 1,3 tỷ USD
6 KYMR Kymera Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
4% 9,0 tỷ 0,1 tỷ -285,3% -0,2 tỷ -2,6% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về thuốc dạng uống phân hủy protein · Massachusetts — doanh thu 105 triệu USD
7 CYTK CYTOKINETICS INC
Mỹ · điểm 0,0
4% 8,7 tỷ 0,1 tỷ -13 lần -0,6 tỷ -6,7% — Chất hoạt hóa và ức chế cơ cho bệnh tim · California — doanh thu 68 triệu USD
8 PTGX Protagonist Therapeutics, Inc
Mỹ · điểm 5,3
4% 8,7 tỷ 0,1 tỷ 111,9% 0,1 tỷ 1,5% — Khám phá và phát triển peptide điều trị · California — doanh thu 74 triệu USD
9 AXSM Axsome Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
3% 8,2 tỷ 0,8 tỷ -24,7% -0,1 tỷ -0,9% — Dược sinh học về thuốc cho hệ thần kinh trung ương · New York — doanh thu 777 triệu USD
10 ALKS Alkermes plc.
Ireland · điểm 3,8
3% 7,2 tỷ 1,7 tỷ 4,0% 0,2 tỷ 3,1% — Thần kinh học: tâm thần phân liệt, nghiện và giấc ngủ · Ireland — doanh thu 1,7 tỷ USD
11 LNTH Lantheus Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
3% 6,5 tỷ 1,6 tỷ 17,7% 0,4 tỷ 5,9% — Dược chất phóng xạ cho chẩn đoán và điều trị bệnh · Massachusetts — doanh thu 1,6 tỷ USD
12 RYTM RHYTHM PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
3% 6,1 tỷ 0,2 tỷ -85,6% -0,1 tỷ -1,7% — Dược sinh học thương mại về bệnh thần kinh nội tiết hiếm gặp · Massachusetts — doanh thu 240 triệu USD
13 MIRM Mirum Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 5,3 tỷ 0,6 tỷ -139,2% -0,2 tỷ -4,3% — Dược sinh học về bệnh hiếm · California — doanh thu 618 triệu USD
14 GRFS Grifols SA
Tây Ban Nha · điểm 7,0
2% 5,2 tỷ 8,4 tỷ 6,6% 0,9 tỷ 16,9% 2,8% Thuốc từ huyết tương, trung tâm thu gom huyết tương và chẩn đoán cho truyền máu · Tây Ban Nha — doanh thu 8,4 tỷ USD
15 PTCT PTC THERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
2% 5,1 tỷ 1,0 tỷ -3,8% -0,0 tỷ -0,8% — Thuốc cho bệnh hiếm ở trẻ em và người lớn · New Jersey — doanh thu 1 tỷ USD
16 TVTX Travere Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 1,0
2% 4,8 tỷ 0,6 tỷ -7,4% 0,1 tỷ 1,9% — Dược sinh học về bệnh thận và chuyển hóa hiếm gặp · California — doanh thu 591 triệu USD
17 INDV Indivior Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,9
2% 4,0 tỷ 1,3 tỷ 26,7% -0,1 tỷ -2,8% — Thuốc tiêm tác dụng kéo dài cho nghiện opioid · Virginia — doanh thu 1,3 tỷ USD
18 ARQT Arcutis Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 4,5
2% 4,0 tỷ 0,5 tỷ 6,1% 0,0 tỷ 1,0% — Dược sinh học thương mại về điều trị da liễu · California — doanh thu 464 triệu USD
19 TNGX Tango Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 4,0 tỷ 0,1 tỷ -229,9% -0,1 tỷ -3,6% — Ung thư học chính xác kết hợp với chất ức chế RAS · Massachusetts — doanh thu 54 triệu USD
20 TLX Telix Pharmaceuticals Ltd
Úc · điểm 1,3
2% 3,6 tỷ 0,9 tỷ 3,8% -0,1 tỷ -1,3% — Dược chất phóng xạ chẩn đoán và điều trị, của Úc · Úc — doanh thu 891 triệu USD
21 ACAD ACADIA PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 5,8
1% 3,4 tỷ 1,1 tỷ 33,4% 0,1 tỷ 4,3% — Dược sinh học về bệnh thần kinh và bệnh hiếm · California — doanh thu 1,1 tỷ USD
22 IDYA IDEAYA Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 3,3 tỷ 0,2 tỷ -80,0% -0,1 tỷ -3,5% — Ung thư học chính xác giai đoạn lâm sàng · California — doanh thu 219 triệu USD
23 LQDA Liquidia Corp
Mỹ · điểm 5,6
1% 3,1 tỷ 0,5 tỷ 30,7% 0,1 tỷ 4,9% — Dược sinh học về bệnh hô hấp và mạch máu · North Carolina — doanh thu 451 triệu USD
24 TARS Tarsus Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 2,6
1% 3,0 tỷ 0,6 tỷ -7,7% 0,1 tỷ 1,8% — Dược sinh học thương mại về liệu pháp nhãn khoa · California — doanh thu 606 triệu USD
25 RCUS Arcus Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 2,8 tỷ 0,1 tỷ -393,2% -0,5 tỷ -16,8% — Ung thư học và bệnh viêm ở giai đoạn lâm sàng muộn · California — doanh thu 117 triệu USD
26 ZLAB Zai Lab Ltd
Trung Quốc · điểm 0,0
1% 2,7 tỷ 0,5 tỷ -41,9% -0,1 tỷ -5,2% — Dược sinh học thương mại tại Trung Quốc và Mỹ · Trung Quốc — doanh thu 450 triệu USD
27 HCM HUTCHMED (China) Ltd
Hồng Kông · điểm 4,3
1% 2,5 tỷ 0,6 tỷ 3,3% 0,0 tỷ 0,4% — Ung thư học và miễn dịch học, của Trung Quốc, từ năm 2002 · Hồng Kông — doanh thu 549 triệu USD
28 SUPN SUPERNUS PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 2,9
1% 2,3 tỷ 0,8 tỷ -13,2% 0,0 tỷ 0,8% — Dược sinh học về sản phẩm cho bệnh hệ thần kinh trung ương · Maryland — doanh thu 830 triệu USD
29 HRMY Harmony Biosciences Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 7,8
1% 2,2 tỷ 1,0 tỷ 18,9% 0,3 tỷ 16,2% — Thuốc cho chứng ngủ rũ và rối loạn giấc ngủ hiếm gặp · Pennsylvania — doanh thu 960 triệu USD
30 AUPH Aurinia Pharmaceuticals Inc.
Canada · điểm 6,4
1% 2,2 tỷ 0,3 tỷ 100,8% 0,2 tỷ 8,0% — Dược sinh học về liệu pháp cho bệnh tự miễn · Canada — doanh thu 312 triệu USD
31 BCRX BIOCRYST PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 3,5
1% 2,1 tỷ 0,9 tỷ -40,9% 0,4 tỷ 18,1% — Công nghệ sinh học về thuốc cho phù mạch di truyền và bệnh hiếm · North Carolina — doanh thu 941 triệu USD
32 AGIO AGIOS PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
1% 2,1 tỷ 0,1 tỷ -418,2% -0,4 tỷ -17,5% — Dược sinh học thương mại về bệnh hiếm · Massachusetts — doanh thu 98 triệu USD
33 XERS Xeris Biopharma Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 1,0
1% 2,0 tỷ 0,3 tỷ -5,1% 0,1 tỷ 2,8% — Dược sinh học thương mại về bệnh nội tiết và thần kinh · Illinois — doanh thu 335 triệu USD
34 ANIP ANI PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 6,5
1% 1,7 tỷ 1,0 tỷ 11,1% 0,2 tỷ 10,4% 0,0% Dược sinh học đa dạng · New Jersey — doanh thu 978 triệu USD
35 URGN UroGen Pharma Ltd.
Israel · điểm 0,0
1% 1,7 tỷ 0,2 tỷ -51,7% -0,2 tỷ -9,5% — Công nghệ sinh học về điều trị ung thư biểu mô đường niệu và ung thư chuyên khoa · Israel — doanh thu 189 triệu USD
36 SEPN Septerna, Inc.
Mỹ · điểm 3,7
1% 1,7 tỷ 0,1 tỷ -24,5% 0,1 tỷ 6,2% — Phân tử dạng uống cho thụ thể kết cặp protein G · California — doanh thu 99 triệu USD
37 NUVB Nuvation Bio Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,6 tỷ 0,2 tỷ -88,2% -0,1 tỷ -8,2% — Ung thư học toàn cầu về liệu pháp cho ca bệnh khó điều trị · New York — doanh thu 170 triệu USD
38 PCRX Pacira BioSciences, Inc.
Mỹ · điểm 6,5
1% 1,4 tỷ 0,8 tỷ 2,0% 0,2 tỷ 12,4% — Thuốc giảm đau không chứa opioid tác dụng kéo dài · California — doanh thu 746 triệu USD
39 ETON Eton Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
1% 1,4 tỷ 0,1 tỷ 12,0% 0,0 tỷ 1,0% — Thuốc cho bệnh hiếm · Illinois — doanh thu 106 triệu USD
40 AAPG ASCENTAGE PHARMA GROUP INTERNATIONAL
Trung Quốc · điểm 0,0
1% 1,4 tỷ 0,1 tỷ -216,5% -0,2 tỷ -12,0% — Thuốc ung thư đã được phê duyệt tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 82 triệu USD
41 OCUL OCULAR THERAPEUTIX, INC
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,4 tỷ 0,1 tỷ -579,1% -0,3 tỷ -18,5% — Dược sinh học tích hợp về điều trị võng mạc · Massachusetts — doanh thu 52 triệu USD
42 SNDX Syndax Pharmaceuticals Inc
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,2 tỷ 0,3 tỷ -87,5% -0,2 tỷ -18,9% — Dược sinh học thương mại về liệu pháp ung thư · New York — doanh thu 252 triệu USD
43 MNKD MANNKIND CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,0 tỷ 0,4 tỷ -11,1% -0,0 tỷ -1,8% — Dược sinh học về điều trị bệnh mạn tính · Connecticut — doanh thu 394 triệu USD
44 HROW HARROW, INC.
Mỹ · điểm 1,7
0% 1,0 tỷ 0,3 tỷ -13,5% 0,0 tỷ 0,5% — Thuốc và giải pháp cho bệnh về mắt · Tennessee — doanh thu 276 triệu USD
45 RIGL RIGEL PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 116,3% 0,1 tỷ 9,1% — Công nghệ sinh học về liệu pháp cho rối loạn huyết học và ung thư · California — doanh thu 277 triệu USD
46 ARDX ARDELYX, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,8 tỷ 0,5 tỷ -12,4% -0,0 tỷ -2,3% — Dược sinh học thương mại về thuốc đổi mới · California — doanh thu 451 triệu USD
47 VSTM Verastem, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,8 tỷ 0,1 tỷ -231,6% -0,2 tỷ -20,8% — Dược sinh học về các bệnh ung thư liên quan đến con đường RAS/MAPK · Massachusetts — doanh thu 88 triệu USD
48 KURA Kura Oncology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,8 tỷ 0,1 tỷ -384,3% -0,1 tỷ -14,1% — Dược sinh học về y học chính xác cho ung thư · California — doanh thu 77 triệu USD
49 COLL COLLEGIUM PHARMACEUTICAL, INC
Mỹ · điểm 7,4
0% 0,7 tỷ 0,8 tỷ 5,9% 0,3 tỷ 43,8% — Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý và đau từ trung bình đến nặng · Massachusetts — doanh thu 808 triệu USD
50 APMD Apnimed, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,7 tỷ 0,1 tỷ 142,1% -0,1 tỷ — -10,1% — Thuốc uống điều trị ngưng thở khi ngủ · Massachusetts — doanh thu 115 triệu USD
51 GYRE GYRE THERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 0,6
0% 0,7 tỷ 0,1 tỷ -25,7% -0,0 tỷ -0,9% — Dược sinh học thương mại về xơ hóa cơ quan và bệnh viêm · California — doanh thu 110 triệu USD
52 IRWD IRONWOOD PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,6 tỷ 0,4 tỷ 33,4% 0,2 tỷ 31,5% — Công nghệ sinh học về liệu pháp tiêu hóa và bệnh hiếm · Massachusetts — doanh thu 389 triệu USD
53 CRMD CorMedix Inc.
Mỹ · điểm 7,7
0% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 60,0% 0,3 tỷ 43,5% — Dược sinh học về sản phẩm cho bệnh đe dọa tính mạng · New Jersey — doanh thu 312 triệu USD
54 PHAT Phathom Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ -41,3% -0,0 tỷ -6,5% — Dược sinh học thương mại về bệnh tiêu hóa · New Jersey — doanh thu 240 triệu USD
55 ZVRA ZEVRA THERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 5,6
0% 0,6 tỷ 0,1 tỷ 42,8% 0,0 tỷ 5,4% — Thuốc cho bệnh hiếm đã thương mại hóa · Massachusetts — doanh thu 136 triệu USD
56 EOLS Evolus, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ -10,8% -0,0 tỷ -3,8% — Thẩm mỹ và làm đẹp hiệu quả cao · California — doanh thu 316 triệu USD
57 ARVN ARVINAS, INC.
Mỹ · điểm 1,3
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ 3,5% -0,2 tỷ -44,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về phân hủy protein · Connecticut — doanh thu 263 triệu USD
58 PBYI PUMA BIOTECHNOLOGY, INC.
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 11,6% 0,0 tỷ 7,8% — Dược sinh học về sản phẩm điều trị ung thư · California — doanh thu 231 triệu USD
59 AQST Aquestive Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ -144,6% -0,1 tỷ -9,6% — Dược phẩm về công nghệ dẫn truyền thuốc · New Jersey — doanh thu 54 triệu USD
60 KMDA KAMADA LTD
Israel · điểm 7,3
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ 11,6% 0,0 tỷ 8,1% 3,3% Liệu pháp từ huyết tương (KEDRAB, GLASSIA, CYTOGAM) và phân phối thuốc tại Israel · Israel — doanh thu 192 triệu USD
61 SPRY ARS Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -184,2% -0,2 tỷ -46,7% — Thuốc xịt mũi adrenaline cho phản ứng dị ứng nghiêm trọng · California — doanh thu 117 triệu USD
62 ASMB ASSEMBLY BIOSCIENCES, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -0,1% -0,0 tỷ -9,4% — Công nghệ sinh học về liệu pháp cho bệnh virus nghiêm trọng · California — doanh thu 72 triệu USD
63 FENC FENNEC PHARMACEUTICALS INC.
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -5,5% 0,0 tỷ -0,6% — Thuốc bảo vệ thính lực trong hóa trị cho trẻ em · North Carolina — doanh thu 59 triệu USD
64 ENTA ENANTA PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -96,9% -0,0 tỷ -11,1% — Công nghệ sinh học về phân tử nhỏ cho virus học và miễn dịch học · Massachusetts — doanh thu 65 triệu USD
65 VNDA Vanda Pharmaceuticals Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -127,4% -0,1 tỷ -57,8% — Dược sinh học toàn cầu về liệu pháp cho nhu cầu chưa được đáp ứng · Washington, D.C. — doanh thu 216 triệu USD
66 AKBA Akebia Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 3,4
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -13,5% 0,0 tỷ 21,4% — Dược sinh học với hai sản phẩm thương mại cho bệnh thận · Massachusetts — doanh thu 219 triệu USD
67 AMRN AMARIN CORP PLC\UK
Ireland · điểm 3,5
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -14,6% 0,0 tỷ 6,4% — Thuốc omega-3 giảm nguy cơ tim mạch · Ireland — doanh thu 186 triệu USD
68 BCYC BICYCLE THERAPEUTICS PLC
Anh · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -311,1% -0,2 tỷ -84,2% — Dược phẩm giai đoạn lâm sàng về các phân tử Bicycle · Anh — doanh thu 61 triệu USD
69 SIGA SIGA TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -5,2% -0,0 tỷ -9,1% 19,3% Thuốc kháng virus cho bệnh đậu mùa và orthopoxvirus · New York — doanh thu 54 triệu USD
70 HRTX HERON THERAPEUTICS, INC. /DE/
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -22,5% -0,0 tỷ -17,8% — Công nghệ sinh học thương mại về đổi mới điều trị · California — doanh thu 151 triệu USD
71 DERM Journey Medical Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -9,0% -0,0 tỷ -5,1% — Dược phẩm thương mại về sản phẩm da liễu · Arizona — doanh thu 68 triệu USD
72 FBIO Fortress Biotech, Inc.
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 163,3% 0,1 tỷ 201,8% 0,8% Dược sinh học về mua lại và phát triển tài sản dược phẩm · Florida — doanh thu 68 triệu USD
73 GOSS Gossamer Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -235,0% -0,2 tỷ -315,8% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về tăng áp động mạch phổi · California — doanh thu 53 triệu USD
74 BTMD biote Corp.
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ 3,2% 0,0 tỷ 51,2% 3,0% Liệu pháp thay thế hormone sinh học tương đồng dạng viên cấy và đào tạo bác sĩ · Texas — doanh thu 184 triệu USD
75 KPTI Karyopharm Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -153,3% -0,1 tỷ -837,8% — Dược phẩm thương mại về liệu pháp ung thư ức chế vận chuyển ra khỏi nhân tế bào · Massachusetts — doanh thu 147 triệu USD
76 RMTI ROCKWELL MEDICAL, INC.
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -7,3% 0,0 tỷ 5,1% — Sản phẩm chạy thận nhân tạo cho các phòng khám trên toàn thế giới · Michigan — doanh thu 69 triệu USD
77 AYTU AYTU BIOPHARMA, INC
Mỹ · điểm 3,4
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -24,8% 0,0 tỷ 15,3% — Dược phẩm cho các bệnh phức tạp của hệ thần kinh trung ương · Colorado — doanh thu 58 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.