Chuyển đến danh sách

Hàn Quốc

14 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 884 tỷ USD; lớn nhất là SK hynix (SKHY), KB Financial Group (KB) và Shinhan Financial Group (SHG). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

14 công ty 10 ngành vốn hóa 884 tỷ doanh thu 422 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SKHY SK hynix
Chip nhớ · điểm 7,5
708 tỷ 142 tỷ 85,7% 69 tỷ 9,7% 0,2% Bộ nhớ DRAM và NAND, của Hàn Quốc · Nhà cung cấp bộ nhớ HBM lớn nhất thế giới cho chip tăng tốc AI
2 KB KB Financial Group
Ngân hàng châu Á · điểm 6,3
43 tỷ 8,1 tỷ 50,1% 2,7 tỷ 6,3% — Ngân hàng, thẻ, bảo hiểm và môi giới chứng khoán tại Hàn Quốc · Tập đoàn tài chính lớn nhất Hàn Quốc
3 SHG Shinhan Financial Group
Ngân hàng châu Á · điểm 6,9
33 tỷ 49 tỷ 7,9% 7,1 tỷ 21,5% 2,9% Ngân hàng bán lẻ và bán buôn của Hàn Quốc · Tập đoàn tài chính lớn thứ hai Hàn Quốc, mạnh về bán lẻ
4 CPNG Coupang 26 tỷ 35 tỷ -2,2% 0,1 tỷ 0,4% — Thương mại điện tử và giao hàng nhanh tại Hàn Quốc · Thống trị thương mại điện tử Hàn Quốc với giao hàng trong ngày; "Amazon của Hàn Quốc"
5 PKX POSCO HOLDINGS INC.
Thép · điểm 1,9
17 tỷ 52 tỷ 0,8% -0,8 tỷ -4,7% 4,0% Luyện thép, pin và vật liệu, của Hàn Quốc, từ năm 1968 · Hàn Quốc — doanh thu 52 tỷ USD
6 WF WOORI FINANCIAL GROUP INC.
Ngân hàng châu Á · điểm 6,5
17 tỷ 7,8 tỷ 28,8% 9,2 tỷ 54,1% — Công ty mẹ tài chính của Hàn Quốc · Hàn Quốc — tài sản 416 tỷ USD
7 KEP KOREA ELECTRIC POWER CORP 14 tỷ 73 tỷ 9,0% 3,8 tỷ 27,8% 1,2% Truyền tải và phân phối điện tại Hàn Quốc và phát điện tại các nhà máy hạt nhân và nhiệt điện · Hàn Quốc — doanh thu 72,7 tỷ USD
8 SKM SK Telecom 12 tỷ 13 tỷ 2,2% 1,3 tỷ 10,4% 3,8% Điện thoại di động tại Hàn Quốc, 23,5 triệu thuê bao · Nhà mạng di động lớn nhất Hàn Quốc, đặt cược lớn vào AI
9 KT KT CORP 9,1 tỷ 21 tỷ 6,5% 3,7 tỷ 41,1% 4,8% Điện thoại, băng thông rộng và truyền thông tại Hàn Quốc · Hàn Quốc — doanh thu 21,3 tỷ USD
10 LPL LG Display Co., Ltd. 2,7 tỷ 19 tỷ 1,2% 0,8 tỷ 28,2% — Tấm màn hình cho máy tính xách tay, màn hình máy tính, TV và ô tô · Hàn Quốc — doanh thu 19,4 tỷ USD
11 DDI DoubleDown Interactive Co., Ltd. 0,7 tỷ 0,4 tỷ 32,9% 0,1 tỷ 21,3% 0,0% Trò chơi sòng bạc xã hội cho điện thoại và web · Hàn Quốc — doanh thu 380 triệu USD
12 GRVY GRAVITY Co., Ltd. 0,5 tỷ 0,4 tỷ 12,0% 0,1 tỷ 12,2% — Trò chơi trực tuyến, của Hàn Quốc, bao gồm Ragnarok · Hàn Quốc — doanh thu 422 triệu USD
13 MX MAGNACHIP SEMICONDUCTOR Corp 0,1 tỷ 0,2 tỷ -17,3% -0,1 tỷ -57,9% — Chất bán dẫn tương tự và công suất, của Hàn Quốc · Hàn Quốc — doanh thu 177 triệu USD
14 GITS Global Interactive Technologies, Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -2317 lần 0,0 tỷ -12,3% — Nền tảng số tương tác với người hâm mộ K-pop · Hàn Quốc

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Dịch vụ truyền thông 5 23 tỷ 35 tỷ SKM, KT, DDI
Công nghệ thông tin 3 711 tỷ 162 tỷ SKHY, LPL, MX
Tài chính 3 93 tỷ 65 tỷ KB, SHG, WF
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 26 tỷ 35 tỷ CPNG
Nguyên vật liệu 1 17 tỷ 52 tỷ PKX
Dịch vụ tiện ích 1 14 tỷ 73 tỷ KEP

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.