Chuyển đến danh sách

Chile

7 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 79 tỷ USD; lớn nhất là BANK OF CHILE (BCH), Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) và BANCO SANTANDER CHILE (BSAC). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

7 công ty 6 ngành vốn hóa 79 tỷ doanh thu 36 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BCH BANK OF CHILE 20 tỷ 3,1 tỷ 39,1% 0,8 tỷ 4,2% 5,2% Ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp tại Chile, do tập đoàn Luksic kiểm soát · Chile — tài sản 55,3 tỷ USD
2 SQM Sociedad Química y Minera de Chile
Lithium · điểm 4,3
17 tỷ 4,6 tỷ 14,0% 0,4 tỷ 2,5% 0,0% Lithium, iốt, kali và phân bón đặc biệt khai thác tại sa mạc Atacama, Chile · Chi phí lithium thấp nhất thế giới (mỏ muối Atacama) + phân bón đặc biệt
3 BSAC BANCO SANTANDER CHILE 15 tỷ 2,8 tỷ 38,4% -0,0 tỷ -0,2% 4,0% Ngân hàng lớn nhất Chile về tín dụng, do Santander của Tây Ban Nha kiểm soát · Chile — tài sản 69,6 tỷ USD
4 LTM LATAM AIRLINES GROUP S.A.
Hãng hàng không · điểm 7,4
14 tỷ 14 tỷ 10,3% 2,0 tỷ 14,2% 4,4% Hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ, chở khách và hàng hóa · Chile — doanh thu 14,3 tỷ USD
5 ENIC Enel Chile 6,2 tỷ 4,5 tỷ 13,0% 0,9 tỷ 13,9% 5,7% Phát và phân phối điện tại Chile · Công ty phát điện và phân phối điện lớn nhất Chile
6 AKO-A ANDINA BOTTLING CO INC 4,2 tỷ 3,4 tỷ 8,1% 0,2 tỷ 4,5% 4,8% Nhà đóng chai Coca-Cola tại Chile, Brazil, Argentina và Paraguay · Chile — doanh thu 3,4 tỷ USD
7 CCU UNITED BREWERIES CO INC
Đồ uống có cồn · điểm 5,9
2,0 tỷ 3,0 tỷ 4,7% 0,1 tỷ 4,9% 4,0% Bia, nước ngọt, nước uống, nước ép và rượu vang tại Chile, Argentina và các nước Nam Mỹ khác · Chile — doanh thu 3 tỷ USD

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.