Chuyển đến danh sách

Kho bạc tiền mã hóa

50 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 77 tỷ USD; lớn nhất là Strategy (MicroStrategy) (MSTR), BITMINE IMMERSION TECHNOLOGIES, INC. (BMNR) và Twenty One Capital, Inc. (XXI). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
50 công ty vốn hóa 77 tỷ doanh thu 1,2 tỷ biên lợi nhuận -41 lần dòng tiền tự do -1,8 tỷ điểm trung bình 0,8
MSTR chiếm 67,7% giá trị của nhóm, gấp 4,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MSTR Strategy (MicroStrategy)
Mỹ · điểm 0,4
68% 52 tỷ 0,5 tỷ -61 lần -0,0 tỷ -0,1% — Kho bạc bitcoin và phần mềm phân tích · Kho bạc bitcoin doanh nghiệp lớn nhất thế giới; cổ phiếu vận động như bitcoin có đòn bẩy
2 BMNR BITMINE IMMERSION TECHNOLOGIES, INC.
Mỹ · điểm 0,0
17% 13 tỷ 0,1 tỷ -142 lần -0,3 tỷ -2,3% — Kho bạc Ethereum của doanh nghiệp · Connecticut — doanh thu 61 triệu USD
3 XXI Twenty One Capital, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
4% 3,1 tỷ — — -0,0 tỷ — -0,2% — Kho bạc bitcoin · Texas
4 PURR Hyperliquid Strategies Inc
Mỹ · điểm 2,5
3% 2,5 tỷ 0,0 tỷ 32 lần -0,0 tỷ — -0,8% — Kho bạc tài sản số trên Hyperliquid · New York — doanh thu 9 triệu USD
5 SBET Sharplink, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 1,6 tỷ 0,1 tỷ -34 lần -0,0 tỷ -2,0% — Kho bạc ether, với lợi suất từ staking · Florida — doanh thu 50 triệu USD
6 FWDI Forward Industries, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,5 tỷ 0,1 tỷ -21 lần -0,0 tỷ -3,7% — Thiết kế sản phẩm và giải pháp kỹ thuật theo hợp đồng · Texas — doanh thu 53 triệu USD
7 TRON Tron Inc.
Mỹ · điểm 2,0
1% 0,5 tỷ 0,0 tỷ 135,6% 0,0 tỷ -0,4% — Kho bạc doanh nghiệp tích hợp blockchain · Florida — doanh thu 5 triệu USD
8 BTBT Bit Digital, Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -237,2% -0,8 tỷ -233,1% 0,3% Công ty holding tài sản số đăng ký tại Quần đảo Cayman · New York — doanh thu 123 triệu USD
9 ORBS Eightco Holdings Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -13 lần -0,0 tỷ -6,6% — Xác thực và niềm tin số cho kỷ nguyên AI · Pennsylvania — doanh thu 25 triệu USD
10 CHAD DeFi Development Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -13 lần -0,0 tỷ -10,0% — Kho bạc tài sản số trong hệ sinh thái Solana · Florida — doanh thu 15 triệu USD
11 SVIA Silvia, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -1641 lần -0,0 tỷ — -7,1% — Kho bạc bitcoin và tác tử AI cho tài chính cá nhân · New York
12 USDE StableCoinX Inc.
Mỹ · điểm 3,6
0% 0,3 tỷ — — — — — — Kho bạc và phần mềm hạ tầng cho stablecoin · Texas
13 CYPH CYPHERPUNK TECHNOLOGIES INC.
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,3 tỷ — — -0,0 tỷ -7,7% — Kho bạc tài sản số và kháng thể cho chứng suy mòn · Massachusetts
14 TONX TON Strategy Co
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -576,6% -0,0 tỷ -16,2% — Kho bạc tài sản số trong hệ sinh thái The Open Network · Nevada — doanh thu 27 triệu USD
15 BNC CEA Industries Inc.
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ 416,7% — — — Kho bạc tài sản số tập trung vào token BNB · Colorado
16 USBC USBC, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,0 tỷ -6,0% — Công nghệ tài chính số · Nevada
17 NAKA Nakamoto Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -11 lần -0,1 tỷ -36,5% — Danh mục toàn cầu các công ty gắn với bitcoin · Tennessee — doanh thu 39 triệu USD
18 UPXI UPEXI, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -984,3% -0,0 tỷ -28,1% — Kho bạc Solana, có staking · Florida — doanh thu 25 triệu USD
19 AIFC AI Financial Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -42 lần -0,0 tỷ -37,6% — Kho bạc token WLFI và hạ tầng tiền mã hóa cho thanh toán và giao dịch · Nevada — doanh thu 20 triệu USD
20 HSDT Solana Co
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -13 lần -0,0 tỷ -19,9% — Kho bạc tài sản số bằng token Solana · Pennsylvania — doanh thu 12 triệu USD
21 CNTN Canton Strategic Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -66 lần -0,0 tỷ -16,5% — Kho bạc Canton Coin và blockchain cho tổ chức · New York — doanh thu 1 triệu USD
22 SKYA SkyAI, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -1523 lần -0,0 tỷ -14,9% — Trí tuệ nhân tạo, kế thừa một nhà sản xuất bơm tiêm · New York
23 SUIG SUI Group Holdings Ltd.
Mỹ · điểm 2,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -8,3% — Công ty holding tại Minnesota với kho bạc tài sản số · Minnesota — doanh thu 3 triệu USD
24 EMPD Empery Digital Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -433 lần -0,0 tỷ -27,4% — Kho bạc tài sản số và sản phẩm xe hai bánh · Texas
25 VIVO VivoPower PLC
Anh · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -210 lần -0,0 tỷ -9,9% 0,4% Kho bạc XRP, cùng mảng năng lượng bền vững và xe điện · Anh
26 ZOOZ ZOOZ Strategy Ltd.
Israel · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -386 lần -0,0 tỷ -21,8% — Lưu trữ năng lượng bằng bánh đà cho sạc nhanh, của Israel · Israel
27 AVAT Avalanche Treasury Corp
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,1 tỷ — — — — — — Kho bạc tài sản số bằng AVAX · Delaware
28 YDKG Yueda Digital Holding
Mỹ · điểm 4,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -235,1% 0,0 tỷ 252,1% — Dịch vụ số, với hoạt động kế thừa tại Trung Quốc · California — doanh thu 37 triệu USD
29 SDEV Stablecoin Development Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -12 lần -0,0 tỷ -29,1% 11,3% Chiến lược kho bạc bằng tài sản số · Florida — doanh thu 10 triệu USD
30 SRXH SRX Global Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -254,8% -0,0 tỷ -76,2% — Kho bạc tài sản số ứng dụng AI, kế thừa một công ty chăm sóc sức khỏe thú cưng và y tế · Florida — doanh thu 13 triệu USD
31 NXTT Next Technology Holding Inc.
Nhật Bản · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -26 lần 0,0 tỷ -41,6% — Dịch vụ kỹ thuật và kho bạc bitcoin · Nhật Bản — doanh thu 12 triệu USD
32 IPST IP STRATEGY HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 1,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -878,2% — Kho bạc token IP (mạng Story) và rượu chưng cất thủ công · Washington — doanh thu 11 triệu USD
33 HYPD HYPERION DEFI, INC.
Mỹ · điểm 1,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 474,8% -0,0 tỷ -31,5% — Kho bạc token HYPE và công nghệ nhãn khoa kỹ thuật số · Texas — doanh thu 1 triệu USD
34 NA Nano Labs Ltd
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -814,2% -0,0 tỷ -38,9% — Chip đào tiền mã hóa và điện toán, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD
35 LITS Lite Strategy, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -25,8% — Kho bạc Litecoin và các chương trình tiền lâm sàng ngoài ung thư, trước đây là ung thư học · California
36 AURE Aurelion Inc.
Hồng Kông · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -136,7% -0,0 tỷ -16,1% — Quản lý tài sản và môi giới · Hồng Kông — doanh thu 2 triệu USD
37 TAOX TAO Synergies Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -22 lần -0,0 tỷ -25,5% — Nền tảng Bryostatin-1 cho Alzheimer · New York
38 PAPL Pineapple Financial Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -114,1% -0,0 tỷ -21,4% — Công nghệ và môi giới cho vay thế chấp tại Canada · Canada — doanh thu 3 triệu USD
39 BNKK BONK, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,0 tỷ -259,0% — Dự án gắn với hệ sinh thái tiền mã hóa BONK · Florida — doanh thu 4 triệu USD
40 TWAV TaoWeave, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -272,1% 0,0 tỷ -62,3% — Kho bạc token TAO của mạng AI Bittensor, cùng dịch vụ mạng được quản lý kế thừa · Colorado — doanh thu 2 triệu USD
41 GNLN Greenlane Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -12 lần — Kho bạc tài sản số bằng token BERA · Florida — doanh thu 2 triệu USD
42 SLMT Brera Holdings PLC
Ireland · điểm 5,0
0% 0,0 tỷ — — — — — — Hạ tầng staking và xác thực trên Solana · Ireland
43 APUS Apimeds Pharmaceuticals US, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -251,6% — Kho bạc tài sản số và thuốc từ nọc ong cho thoái hóa khớp gối · New Jersey
44 ZSTK ZeroStack Corp.
Mỹ · điểm 2,8
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Quản lý tài sản và kho bạc hướng tới trí tuệ nhân tạo · Texas — doanh thu 40 triệu USD
45 ZNB Zeta Network Group
Mỹ · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -555,2% -0,0 tỷ — — Nền tảng tài chính lấy bitcoin làm trung tâm: kho bạc, thanh khoản và dịch vụ điện toán cho đào coin · New York — doanh thu 28 triệu USD
46 ASST Strive, Inc.
Mỹ · điểm 0,3
— — 0,0 tỷ -110 lần -0,1 tỷ — — Tài chính cấu trúc và quản lý tài sản tổ chức · Texas — doanh thu 9 triệu USD
47 AVX AVAX ONE TECHNOLOGY LTD.
Mỹ · điểm 0,7
— — 0,0 tỷ -15 lần -0,0 tỷ — — Kho bạc tài sản số bằng AVAX · Florida — doanh thu 7 triệu USD
48 DCX Digital Currency X Technology Inc.
Hồng Kông · điểm 1,2
— — 0,0 tỷ 18 lần -0,1 tỷ — — Quản lý tài sản số, sau khi rút khỏi mảng xe điện · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD
49 STKE SOL Strategies Inc.
Canada · điểm 1,0
— — 0,0 tỷ -11 lần -0,0 tỷ — — Nút xác thực và kho bạc trên Solana · Canada — doanh thu 3 triệu USD
50 AMOD ALPHA MODUS HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 1,7
— — 0,0 tỷ — 0,0 tỷ — — Kho bạc bitcoin, sở hữu bằng sáng chế phân tích tương tác của người tiêu dùng với AI · North Carolina

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.