Chuyển đến danh sách

Thuốc lá và nicotine

7 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 576 tỷ USD; lớn nhất là Philip Morris International (PM), British American Tobacco (BTI) và Altria Group (MO). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
7 công ty vốn hóa 576 tỷ doanh thu 102 tỷ biên lợi nhuận 27,1% dòng tiền tự do 31 tỷ điểm trung bình 4,3
PM chiếm 54,4% giá trị của nhóm, gấp 2,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PM Philip Morris International
Mỹ · điểm 5,5
54% 313 tỷ 43 tỷ 25,6% 13 tỷ 4,1% 2,9% Thuốc lá điếu và sản phẩm không khói: Marlboro và IQOS · Dẫn đầu thế giới về sản phẩm không đốt cháy (IQOS, ZYN), tương lai của ngành
2 BTI British American Tobacco
Anh · điểm 6,2
24% 135 tỷ 34 tỷ 24,9% 9,2 tỷ 6,8% — Thuốc lá điếu và sản phẩm nicotine, của Anh · Hãng thuốc lá lớn thứ hai thế giới; lợi suất cổ tức thuộc hàng cao nhất thị trường
3 MO Altria Group
Mỹ · điểm 6,4
22% 124 tỷ 23 tỷ 34,0% 9,1 tỷ 7,4% 5,7% Thuốc lá Marlboro và sản phẩm nicotine tại Mỹ · Thống trị thị trường thuốc lá điếu Mỹ (Marlboro); lợi suất cổ tức cao và lịch sử lâu dài
4 RLX RLX Technology Inc.
Trung Quốc · điểm 7,1
0% 2,1 tỷ 0,6 tỷ 23,3% 0,1 tỷ 6,7% 0,6% Thuốc lá điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 566 triệu USD
5 TPB Turning Point Brands, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
0% 1,2 tỷ 0,5 tỷ 8,8% 0,0 tỷ 1,6% 0,5% Sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng có thương hiệu · Kentucky — doanh thu 507 triệu USD
6 ISPR Ispire Technology Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -34,6% 0,0 tỷ -1,1% — Thiết bị hóa hơi cho nicotine và cần sa · California — doanh thu 96 triệu USD
7 XXII 22nd Century Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -27,0% -0,0 tỷ -44 lần — Thuốc lá hàm lượng nicotine tối thiểu được FDA cho phép · Indiana — doanh thu 15 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.