Chuyển đến danh sách

Anh

78 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 2,9 nghìn tỷ USD; lớn nhất là HSBC Holdings (HSBC), Shell plc (SHEL) và AstraZeneca (AZN). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

78 công ty 59 ngành vốn hóa 2,9 nghìn tỷ doanh thu 1,3 nghìn tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HSBC HSBC Holdings 319 tỷ 72 tỷ 36,2% 96 tỷ 30,2% 4,5% Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và quản lý tài sản, với Hồng Kông và Anh là thị trường lớn nhất · Ngân hàng lớn nhất châu Âu; cầu nối tài chính giữa châu Á và phương Tây
2 SHEL Shell plc
Dầu khí tích hợp · điểm 7,6
298 tỷ 297 tỷ 8,8% 49 tỷ 16,5% 2,9% Dầu mỏ, khí đốt, lọc dầu và năng lượng carbon thấp · Dẫn đầu thế giới về LNG (khí tự nhiên hóa lỏng), mảng tăng trưởng nhanh nhất trong năng lượng
3 AZN AstraZeneca 254 tỷ 61 tỷ 17,0% 11 tỷ 4,2% 1,9% Dược sinh học về ung thư, tim mạch - chuyển hóa và hô hấp · Một trong những công ty dẫn đầu thế giới về ung thư, tăng trưởng mạnh
4 ARM Arm Holdings 243 tỷ 5,2 tỷ 20,2% 1,5 tỷ 0,6% — Cấp phép kiến trúc bộ xử lý · Kiến trúc có mặt trong ~99% điện thoại thông minh; mô hình phí bản quyền, không có nhà máy
5 LIN Linde plc 232 tỷ 35 tỷ 20,4% 5,0 tỷ 2,1% 1,2% Công ty khí công nghiệp lớn nhất thế giới · Công ty khí công nghiệp lớn nhất thế giới; hợp đồng 15-20 năm có chuyển chi phí cho khách hàng
6 RIO Rio Tinto 146 tỷ 62 tỷ 20,9% 19 tỷ 13,1% 4,7% Khai thác sắt, đồng, nhôm và lithium · Lớn thứ hai; dẫn đầu về quặng sắt tại Pilbara và nhôm
7 UL Unilever
Mỹ phẩm · điểm 7,0
142 tỷ 57 tỷ 19,3% 8,1 tỷ 5,7% 3,4% Hàng tiêu dùng: Dove, Omo, Knorr và Hellmann's · Danh mục toàn cầu về vệ sinh, làm đẹp và thực phẩm, hiện diện mạnh tại thị trường mới nổi
8 BP BP plc
Dầu khí tích hợp · điểm 7,8
136 tỷ 220 tỷ 3,1% 29 tỷ 21,4% 4,3% Dầu khí, lọc dầu và năng lượng tái tạo · Quay lại ưu tiên dầu khí; định giá chiết khấu so với các công ty cùng ngành
9 BTI British American Tobacco 135 tỷ 34 tỷ 24,9% 9,2 tỷ 6,8% — Thuốc lá điếu và sản phẩm nicotine, của Anh · Hãng thuốc lá lớn thứ hai thế giới; lợi suất cổ tức thuộc hàng cao nhất thị trường
10 GSK GSK plc 107 tỷ 44 tỷ 19,3% 8,5 tỷ 8,0% 3,2% Dược sinh học về vắc-xin, HIV và hô hấp · Dẫn đầu về vắc-xin (zona thần kinh) và bệnh hô hấp
11 NGG National Grid 82 tỷ 24 tỷ 18,3% -2,9 tỷ -3,5% 2,6% Truyền tải và phân phối điện và khí đốt tại Anh · Sở hữu lưới truyền tải điện của Anh và Đông Bắc nước Mỹ
12 LYG Lloyds Banking Group
Ngân hàng Anh · điểm 7,1
80 tỷ 28 tỷ 25,8% 14 tỷ 17,7% 3,7% Ngân hàng bán lẻ và cho vay thế chấp của Anh · Ngân hàng bán lẻ và cho vay mua nhà lớn nhất Anh
13 BCS Barclays
Ngân hàng Anh · điểm 7,0
77 tỷ 41 tỷ 25,9% 39 tỷ 50,1% 2,1% Ngân hàng bán lẻ và thẻ tại Anh và Mỹ, cùng ngân hàng đầu tư · Ngân hàng đầu tư toàn cầu kết hợp ngân hàng bán lẻ tại Anh
14 RELX RELX plc 71 tỷ 13 tỷ 21,7% 3,8 tỷ 5,3% 2,2% Thông tin khoa học, pháp lý và phân tích rủi ro · Chủ sở hữu LexisNexis và Elsevier; dữ liệu pháp lý và khoa học với doanh thu thuê bao định kỳ
15 NWG NatWest Group
Ngân hàng Anh · điểm 7,6
70 tỷ 41 tỷ 20,6% 8,7 tỷ 12,3% 4,5% Ngân hàng bán lẻ và thương mại của Anh · Ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp lớn của Anh, vừa được tư nhân hóa trở lại
16 DEO Diageo
Đồ uống có cồn · điểm 6,9
57 tỷ 28 tỷ 7,1% 4,4 tỷ 7,7% 3,5% Đồ uống có cồn: Johnnie Walker, Guinness và Tanqueray · Tập đoàn rượu mạnh lớn nhất thế giới (Johnnie Walker, Guinness)
17 CCEP Coca-Cola Europacific Partners 50 tỷ 23 tỷ 9,5% 2,5 tỷ 4,9% — Nhà đóng chai Coca-Cola tại châu Âu và châu Á - Thái Bình Dương · Nhà đóng chai Coca-Cola lớn nhất thế giới theo doanh thu
18 HLN Haleon 45 tỷ 15 tỷ 14,7% 3,1 tỷ 6,8% — Thuốc không kê đơn: Sensodyne, Advil và Centrum · Sensodyne, Advil và Centrum, tách ra từ GSK
19 VOD Vodafone Group 39 tỷ 45 tỷ -0,1% 11 tỷ 27,4% 3,9% Điện thoại di động và cố định tại châu Âu và châu Phi · Nhà mạng lớn tại châu Âu và châu Phi; mạnh về thanh toán di động ở châu Phi
20 PUK Prudential plc 30 tỷ 11 tỷ 35,8% 2,4 tỷ 7,7% 2,4% Bảo hiểm nhân thọ và quản lý tài sản tại châu Á và châu Phi · Bảo hiểm nhân thọ tập trung vào châu Á và châu Phi
21 WTW Willis Towers Watson 29 tỷ 10 tỷ 15,5% 1,7 tỷ 5,8% 1,2% Môi giới bảo hiểm, tái bảo hiểm và tư vấn phúc lợi · Công ty môi giới bảo hiểm và tư vấn định phí bảo hiểm lớn thứ ba thế giới
22 FTI TechnipFMC 27 tỷ 10 tỷ 11,3% 1,6 tỷ 5,7% 0,3% Công nghệ và thiết bị dưới biển cho dầu khí · Dẫn đầu thế giới về hệ thống khai thác dầu dưới đáy biển
23 IHG InterContinental Hotels 26 tỷ 5,2 tỷ 14,6% 0,9 tỷ 3,3% 1,0% Nhượng quyền và quản lý khách sạn: Holiday Inn và InterContinental · Mô hình nhẹ tài sản với các thương hiệu tầm trung và cao cấp
24 ROIV Roivant Sciences Ltd. 25 tỷ 0,0 tỷ -35 lần -0,8 tỷ -3,3% — Dược sinh học đẩy nhanh phát triển thuốc · Anh — doanh thu 8 triệu USD
25 NVT nVent Electric 23 tỷ 4,8 tỷ 12,4% 0,6 tỷ 2,5% 0,6% Bảo vệ và kết nối điện, quản lý nhiệt · Bảo vệ điện và làm mát bằng chất lỏng cho trung tâm dữ liệu
26 CNH CNH Industrial 14 tỷ 18 tỷ 1,7% 1,8 tỷ 12,8% 1,0% Máy nông nghiệp và xây dựng: Case IH và New Holland · Case IH và New Holland; lớn thứ hai về máy nông nghiệp
27 WSE Wise Group plc 14 tỷ 1,9 tỷ 26,3% 7,5 tỷ 56,0% — Chuyển tiền quốc tế và tài khoản đa tiền tệ · Anh — doanh thu 1,9 tỷ USD
28 SNN Smith & Nephew
Thiết bị y tế · điểm 7,2
13 tỷ 6,3 tỷ 10,1% 1,3 tỷ 10,6% 2,6% Thiết bị cấy ghép chỉnh hình, y học thể thao và điều trị vết thương · Chỉnh hình, y học thể thao và điều trị vết thương
29 PSO PEARSON PLC
Giáo dục tư nhân · điểm 6,9
12 tỷ 4,8 tỷ 9,4% 0,9 tỷ 7,6% 1,9% Giáo dục: sách, kỳ thi ngoại ngữ và học tập số · Anh — doanh thu 4,8 tỷ USD
30 RTO Rentokil Initial 11 tỷ 6,9 tỷ 6,8% 0,8 tỷ 7,1% 2,8% Kiểm soát côn trùng gây hại và vệ sinh, với thương hiệu Terminix · Công ty kiểm soát côn trùng lớn nhất thế giới; chủ sở hữu Terminix tại Mỹ
31 PNR Pentair
Lọc công nghiệp · điểm 7,2
8,4 tỷ 4,0 tỷ 16,2% 0,7 tỷ 8,4% 2,0% Xử lý nước, hồ bơi và chất lỏng gia dụng · Xử lý nước cho nhà ở, thương mại và hồ bơi
32 NE Noble Corporation
Khoan ngoài khơi · điểm 5,9
7,0 tỷ 3,1 tỷ 4,9% 0,3 tỷ 4,0% 4,6% Giàn khoan ngoài khơi theo hợp đồng · Đơn vị hợp nhất ngành khoan ngoài khơi
33 KNSA Kiniksa Pharmaceuticals International, plc 6,2 tỷ 0,8 tỷ 9,6% 0,2 tỷ 2,9% — Dược sinh học về liệu pháp tập trung vào chỉ định tim mạch · Anh — doanh thu 841 triệu USD
34 ST Sensata Technologies Holding plc 5,9 tỷ 3,8 tỷ 2,4% 0,6 tỷ 9,7% 1,2% Cảm biến và bảo vệ điện cho xe và công nghiệp · Anh — doanh thu 3,8 tỷ USD
35 WPP WPP plc 5,8 tỷ 18 tỷ -1,5% 1,4 tỷ 23,6% 9,3% Quảng cáo và truyền thông: Mindshare, Wavemaker và EssenceMediacom · Anh — doanh thu 17,7 tỷ USD
36 MRX Marex Group Ltd 5,1 tỷ 2,0 tỷ 15,2% 0,7 tỷ 12,9% 1,1% Môi giới và tạo lập thị trường hàng hóa · Anh — tài sản 34,7 tỷ USD
37 KLAR Klarna Group plc 4,9 tỷ 3,5 tỷ -7,8% -1,0 tỷ -21,0% — Thanh toán trả góp, ứng dụng và thẻ Klarna · Anh — doanh thu 3,5 tỷ USD
38 DPC DPC Holdings PLC 4,8 tỷ 0,9 tỷ — — — — — Chi tiết đúc chính xác và siêu hợp kim cho hàng không và tua-bin · Anh — doanh thu 953 triệu USD
39 LIVN LivaNova PLC
Thiết bị y tế · điểm 5,6
4,3 tỷ 1,5 tỷ 12,8% 0,1 tỷ 3,4% — Điều biến thần kinh và thiết bị tim phổi · Anh — doanh thu 1,5 tỷ USD
40 TRMD TORM plc 3,8 tỷ 1,3 tỷ 46,7% 0,2 tỷ 5,3% 6,4% Tàu chở sản phẩm dầu như xăng, diesel và nhiên liệu phản lực · Anh — doanh thu 1,3 tỷ USD
41 MANU Manchester United plc 3,5 tỷ 0,9 tỷ -6,3% 0,1 tỷ 3,5% — Câu lạc bộ bóng đá Manchester United · Anh — doanh thu 904 triệu USD
42 IHS IHS Holding Ltd 2,8 tỷ 1,6 tỷ 8,1% 0,7 tỷ 23,9% — Tháp viễn thông tại châu Phi và Mỹ Latinh · Anh — doanh thu 1,6 tỷ USD
43 RNW ReNew Energy Global plc 2,5 tỷ 1,4 tỷ 7,9% 0,9 tỷ 34,6% — Năng lượng tái tạo và khử carbon tại Ấn Độ · Anh — doanh thu 1,4 tỷ USD
44 BRSL Brightstar Lottery PLC 1,8 tỷ 2,5 tỷ 5,9% -0,4 tỷ -23,6% 43,7% Xổ số: trò chơi, mạng lưới đặt cược, thanh toán và xử lý · Anh — doanh thu 2,5 tỷ USD
45 NOMD Nomad Foods Ltd 1,7 tỷ 3,3 tỷ 4,2% 0,3 tỷ 16,9% 5,6% Thực phẩm đông lạnh có thương hiệu tại châu Âu · Anh — doanh thu 3,3 tỷ USD
46 GENI Genius Sports Ltd 1,6 tỷ 0,7 tỷ -16,7% 0,1 tỷ 4,0% — Dữ liệu và công nghệ cho cá cược thể thao · Anh — doanh thu 669 triệu USD
47 IMCR Immunocore Holdings plc 1,5 tỷ 0,4 tỷ -4,2% -0,0 tỷ -2,7% — Liệu pháp miễn dịch thụ thể tế bào T cho ung thư và nhiễm trùng · Anh — doanh thu 431 triệu USD
48 CMPS COMPASS Pathways plc 1,5 tỷ — — -0,2 tỷ -10,5% — Công nghệ sinh học đổi mới dựa trên bằng chứng cho sức khỏe tâm thần · Anh
49 NVGS Navigator Holdings Ltd. 1,4 tỷ 0,6 tỷ 22,8% 0,2 tỷ 14,2% 1,2% Tàu chở khí hóa lỏng và ethylene, từ năm 1997 · Anh — doanh thu 614 triệu USD
50 SLN Silence Therapeutics plc 1,2 tỷ 0,0 tỷ -97 lần -0,0 tỷ -3,5% — Công nghệ sinh học về phân tử siRNA · Anh
51 GSM Ferroglobe PLC
Thép · điểm 1,1
0,8 tỷ 1,3 tỷ -13,3% -0,0 tỷ -1,3% 1,3% Silic kim loại và hợp kim fero silic, mangan cho ngành thép, nhôm và silicone · Anh — doanh thu 1,3 tỷ USD
52 LXFR LUXFER HOLDINGS PLC 0,5 tỷ 0,4 tỷ 2,2% 0,0 tỷ 3,6% 3,0% Vật liệu hiệu năng cao và bình chứa khí áp suất cao · Anh — doanh thu 361 triệu USD
53 CMCL Caledonia Mining Corp Plc
Vàng · điểm 7,6
0,5 tỷ 0,3 tỷ 28,3% 0,1 tỷ 11,7% 5,0% Khai thác vàng tại Zimbabwe · Anh — doanh thu 289 triệu USD
54 AUTL Autolus Therapeutics plc 0,4 tỷ 0,1 tỷ -238,7% -0,2 tỷ -55,0% — Dược sinh học về liệu pháp tế bào T cho ung thư và bệnh tự miễn · Anh — doanh thu 117 triệu USD
55 PSFE Paysafe Ltd 0,3 tỷ 1,8 tỷ -11,8% 0,2 tỷ 77,4% — Thanh toán số cho nền kinh tế giải trí · Anh — doanh thu 1,8 tỷ USD
56 ECX ECARX Holdings Inc. 0,3 tỷ 0,9 tỷ -2,0% -0,2 tỷ -51,2% — Điện tử trên xe và hệ thống buồng lái cho ô tô Trung Quốc · Anh — doanh thu 881 triệu USD
57 KNOP KNOT Offshore Partners LP 0,3 tỷ 0,4 tỷ 3,9% 0,1 tỷ 46,2% — Tàu chở dầu định vị động cho các mỏ ngoài khơi · Anh — doanh thu 382 triệu USD
58 GRRR Gorilla Technology Group Inc. 0,2 tỷ 0,1 tỷ -11,1% -0,0 tỷ -15,0% — Giám sát video bằng AI, thành phố thông minh, an ninh mạng và trung tâm dữ liệu AI tại Ai Cập, Đài Loan và Thái Lan · Anh — doanh thu 101 triệu USD
59 BCYC BICYCLE THERAPEUTICS PLC 0,2 tỷ 0,1 tỷ -311,1% -0,2 tỷ -84,2% — Dược phẩm giai đoạn lâm sàng về các phân tử Bicycle · Anh — doanh thu 61 triệu USD
60 ARQQ Arqit Quantum Inc.
An ninh mạng · điểm 0,0
0,2 tỷ 0,0 tỷ -45 lần -0,0 tỷ -17,5% — Mật mã đối xứng chống được máy tính lượng tử · Anh — doanh thu 1 triệu USD
61 GMTL Guardian Metal Resources PLC 0,2 tỷ — — -0,0 tỷ -2,4% — Dự án khai thác vonfram tại Nevada (Mỹ), đang trong giai đoạn thăm dò và phát triển · Anh
62 DAVA Endava plc 0,1 tỷ 1,0 tỷ -0,4% 0,1 tỷ 65,8% — Kỹ thuật phần mềm theo hợp đồng, của Anh · Anh — doanh thu 993 triệu USD
63 DGNX Diginex Ltd 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -21,6% — Phần mềm báo cáo phát triển bền vững và ESG · Anh — doanh thu 4 triệu USD
64 VIVO VivoPower PLC 0,1 tỷ 0,0 tỷ -210 lần -0,0 tỷ -9,9% 0,4% Kho bạc XRP, cùng mảng năng lượng bền vững và xe điện · Anh
65 OKYO OKYO Pharma Ltd 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -8,1% — Liệu pháp nhãn khoa cho đau mắt do thần kinh · Anh
66 TLSA Tiziana Life Sciences Ltd 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -10,6% — Kháng thể kháng CD3 dùng qua mũi cho bệnh đa xơ cứng và bệnh thoái hóa thần kinh, giai đoạn lâm sàng · Anh
67 EVTL Vertical Aerospace Ltd. 0,1 tỷ — — -0,2 tỷ -268,3% — Máy bay điện cất cánh thẳng đứng, của Anh · Anh
68 MRNO Murano Global Investments Plc 0,0 tỷ 0,1 tỷ -24,8% 0,0 tỷ 23,0% — Khách sạn và bất động sản du lịch tại Mexico · Anh — doanh thu 62 triệu USD
69 RCT RedCloud Holdings plc 0,0 tỷ 0,1 tỷ -78,8% -0,0 tỷ -523,2% — Sàn giao dịch B2B hàng tiêu dùng tại các thị trường mới nổi · Anh — doanh thu 48 triệu USD
70 VRAX Virax Biolabs Group Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -419 lần 0,0 tỷ -256,7% — Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và miễn dịch học · Anh
71 MREO Mereo BioPharma Group plc 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -52,6% — Liệu pháp cho bệnh hiếm, của Anh · Anh
72 ONMD OneMedNet Corp
Phần mềm y tế · điểm 0,2
0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -25,2% — Đổi mới về hình ảnh lâm sàng và dữ liệu thực tế phục vụ quản lý · Anh — doanh thu 1 triệu USD
73 NCNA NuCana plc 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -166,6% — Thuốc hóa trị ProTide (chất tương tự nucleoside biến đổi) chống ung thư, giai đoạn lâm sàng · Anh
74 NIKI Niki BioSolutions, Inc. 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -108,1% — Xét nghiệm máu bằng microRNA cho Alzheimer, kế thừa một công ty dược sinh học giai đoạn lâm sàng · Anh
75 RZLV REZOLVE AI PLC — 0,2 tỷ -106,9% -0,1 tỷ — — Thương mại hội thoại và tương tác thương hiệu bằng AI · Anh — doanh thu 171 triệu USD
76 ARBK Argo Blockchain Plc
Đào tiền mã hóa · điểm 2,9
— 0,0 tỷ 32,8% -0,0 tỷ — — Đào bitcoin, của Anh · Anh — doanh thu 16 triệu USD
77 ENGS Energys Group Ltd — 0,0 tỷ -30,1% 0,0 tỷ — — — Chiếu sáng và hiệu quả năng lượng · Anh — doanh thu 9 triệu USD
78 BDRX Biodexa Pharmaceuticals Plc — — — -0,0 tỷ — — Thuốc điều trị đa polyp tuyến gia đình, ung thư tiêu hóa và tiểu đường type 1, giai đoạn lâm sàng · Anh

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Y tế 20 460 tỷ 129 tỷ AZN, GSK, HLN
Tài chính 12 630 tỷ 212 tỷ HSBC, LYG, BCS
Công nghiệp 11 133 tỷ 50 tỷ RELX, NVT, CNH
Công nghệ thông tin 8 251 tỷ 11 tỷ ARM, ST, GENI
Nguyên vật liệu 7 385 tỷ 100 tỷ LIN, RIO, DPC
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5 386 tỷ 146 tỷ UL, BTI, DEO
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 5 40 tỷ 13 tỷ IHG, PSO, BRSL
Năng lượng 4 468 tỷ 531 tỷ SHEL, BP, FTI
Dịch vụ truyền thông 4 51 tỷ 66 tỷ VOD, WPP, MANU
Dịch vụ tiện ích 2 85 tỷ 25 tỷ NGG, RNW

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.