Chuyển đến danh sách

Đồ uống có cồn

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 282 tỷ USD; lớn nhất là Anheuser-Busch InBev (BUD), Diageo (DEO) và Ambev (ABEV). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
12 công ty vốn hóa 282 tỷ doanh thu 121 tỷ biên lợi nhuận 14,8% dòng tiền tự do 24 tỷ điểm trung bình 3,9
BUD chiếm 52,9% giá trị của nhóm, gấp 2,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BUD Anheuser-Busch InBev
Bỉ · điểm 7,1
53% 149 tỷ 63 tỷ 17,5% 14 tỷ 9,2% 2,7% Hãng bia lớn nhất thế giới: Budweiser, Corona và Stella Artois · Hãng bia lớn nhất thế giới (~25% sản lượng toàn cầu)
2 DEO Diageo
Anh · điểm 6,9
20% 57 tỷ 28 tỷ 7,1% 4,4 tỷ 7,7% 3,5% Đồ uống có cồn: Johnnie Walker, Guinness và Tanqueray · Tập đoàn rượu mạnh lớn nhất thế giới (Johnnie Walker, Guinness)
3 ABEV Ambev
Brazil · điểm 6,9
18% 51 tỷ 18 tỷ 18,1% 4,0 tỷ 7,7% — Bia, nước ngọt và đồ uống tại Mỹ Latinh · Hãng bia lớn nhất Mỹ Latinh, do AB InBev kiểm soát
4 STZ Constellation Brands
Mỹ · điểm 6,7
8% 22 tỷ 9,2 tỷ 20,9% 1,8 tỷ 8,3% 3,2% Bia Corona và Modelo, rượu vang và rượu mạnh · Chủ sở hữu các thương hiệu bia Mexico tại Mỹ (Corona, Modelo), tăng trưởng nhanh nhất nước này
5 CCU UNITED BREWERIES CO INC
Chile · điểm 5,9
1% 2,0 tỷ 3,0 tỷ 4,7% 0,1 tỷ 4,9% 4,0% Bia, nước ngọt, nước uống, nước ép và rượu vang tại Chile, Argentina và các nước Nam Mỹ khác · Chile — doanh thu 3 tỷ USD
6 MGPI MGP INGREDIENTS INC
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,3 tỷ 0,5 tỷ -48,4% 0,0 tỷ 0,3% 3,2% Rượu mạnh có thương hiệu sản xuất tại nhà máy chưng cất riêng · Kansas — doanh thu 500 triệu USD
7 WVVI WILLAMETTE VALLEY VINEYARDS INC
Mỹ · điểm 1,8
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -5,9% 0,0 tỷ 6,4% — Nhà máy rượu vang tại thung lũng Willamette, Oregon · Oregon — doanh thu 38 triệu USD
8 AMSS AMASS BRANDS
Mỹ · điểm 4,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — — — — — Đồ uống có cồn có thương hiệu · California — doanh thu 18 triệu USD
9 EPSM Epsium Enterprise Ltd
Trung Quốc · điểm 0,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -29,3% 0,0 tỷ -18,3% — Phân phối đồ uống có cồn tại Ma Cao · Trung Quốc — doanh thu 5 triệu USD
10 YHC LQR House Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -16 lần -0,0 tỷ -11 lần — Tiếp thị và thương mại điện tử đồ uống có cồn · Florida — doanh thu 1 triệu USD
11 AGCC Agencia Comercial Spirits Ltd.
Đài Loan · điểm 3,3
— — 0,0 tỷ 9,8% -0,0 tỷ — — Phân phối whisky và đồ uống có cồn · Đài Loan — doanh thu 6 triệu USD
12 RETO ReTo Eco-Solutions, Inc.
Trung Quốc · điểm 1,0
— — 0,0 tỷ -366,1% 0,0 tỷ — — Bia thủ công tại Trung Quốc, sau khi bán mảng vật liệu xây dựng sinh thái · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.