Chuyển đến danh sách

Đại lý ô tô

9 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 36 tỷ USD; lớn nhất là Penske Automotive Group (PAG), Lithia Motors (LAD) và AutoNation (AN). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
9 công ty vốn hóa 36 tỷ doanh thu 144 tỷ biên lợi nhuận 2,1% dòng tiền tự do 0,8 tỷ điểm trung bình 3,5
PAG chiếm 38,6% giá trị của nhóm, gấp 2,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PAG Penske Automotive Group
Mỹ · điểm 6,2
39% 14 tỷ 32 tỷ 2,8% 0,6 tỷ 4,3% 2,6% Đại lý ô tô và phân phối xe tải · Chuỗi đại lý xe cao cấp lớn nhất Mỹ; doanh thu dịch vụ bền vững
2 LAD Lithia Motors
Mỹ · điểm 1,4
18% 6,4 tỷ 38 tỷ 1,9% -0,5 tỷ -7,8% 0,8% Chuỗi đại lý ô tô lớn nhất thế giới · Đơn vị hợp nhất tích cực nhất trong ngành đại lý ô tô
3 AN AutoNation
Mỹ · điểm 4,7
15% 5,3 tỷ 27 tỷ 2,8% 0,0 tỷ 0,2% — Đại lý ô tô và phụ tùng · Chuỗi đại lý ô tô lớn nhất Mỹ
4 RUSHA Rush Enterprises
Mỹ · điểm 6,5
15% 5,3 tỷ 7,2 tỷ 3,7% 0,3 tỷ 6,6% 1,1% Đại lý xe tải thương mại và dịch vụ · Chuỗi đại lý xe tải hạng nặng lớn nhất Mỹ
5 GPI Group 1 Automotive
Mỹ · điểm 5,6
8% 2,9 tỷ 22 tỷ 1,3% 0,2 tỷ 5,8% 0,9% Đại lý ô tô và dịch vụ sửa chữa · Đại lý ô tô tại Mỹ và Anh, mạnh về dịch vụ hậu mãi
6 SAH Sonic Automotive
Mỹ · điểm 6,5
6% 2,0 tỷ 15 tỷ 1,4% 0,2 tỷ 12,3% 2,4% Đại lý ô tô và cửa hàng EchoPark · Đại lý ô tô và chuỗi xe cũ EchoPark
7 RDNW RideNow Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,2 tỷ 1,1 tỷ -0,8% -0,0 tỷ -10,8% — Bán và bảo dưỡng mô tô và phương tiện giải trí · Arizona — doanh thu 1,1 tỷ USD
8 KXIN Kaixin Holdings
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -418 lần 0,0 tỷ -3,4% — Đại lý ô tô tại Trung Quốc, hiện hoạt động ở quy mô rất nhỏ · Trung Quốc
9 JZXN Jiuzi Holdings, Inc.
Trung Quốc · điểm 0,8
— — 0,0 tỷ -251,5% -0,0 tỷ — — Đại lý xe điện tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 9 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.