Dẫn đầu rõ rệt
29 công ty vốn hóa 570 tỷ doanh thu 122 tỷ biên lợi nhuận 15,0% dòng tiền tự do 22 tỷ điểm trung bình 3,3
GEV chiếm 42,4% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai· ETN dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GEV | GE Vernova Mỹ · điểm 7,0 | 42% | 242 tỷ | 41 tỷ | 23,0% | 12 tỷ | 5,1% | 0,2% | Tua-bin khí, tua-bin gió và thiết bị lưới điện · Dẫn đầu thế giới về tuabin khí và thiết bị lưới điện | |
| 2 | ETN | Eaton Corporation Ireland/Mỹ · điểm 5,8 | 27% | 152 tỷ | 30 tỷ | 12,8% | 3,9 tỷ | 2,6% | 1,1% | Quản lý điện năng và linh kiện công nghiệp · Dẫn đầu về quản lý điện năng; hưởng lợi trực tiếp lớn nhất từ nhu cầu trung tâm dữ liệu | |
| 3 | EMR | Emerson Electric Mỹ · điểm 6,2 | 16% | 90 tỷ | 19 tỷ | 13,8% | 3,5 tỷ | 3,9% | 1,4% | Tự động hóa công nghiệp, phần mềm và thiết bị đo lường · Dẫn đầu về tự động hóa quy trình; ~68 năm liên tiếp tăng cổ tức | |
| 4 | HUBB | Hubbell Mỹ · điểm 5,8 | 4% | 25 tỷ | 6,2 tỷ | 14,5% | 0,9 tỷ | 3,7% | 1,2% | Thiết bị điện và giải pháp cho các công ty điện lực · Linh kiện lưới điện; hưởng lợi từ việc thay mới hạ tầng tại Mỹ | |
| 5 | GNRC | GENERAC HOLDINGS INC. Mỹ · điểm 5,4 | 2% | 11 tỷ | 4,4 tỷ | 5,8% | 0,4 tỷ | 3,3% | — | Máy phát điện và công nghệ năng lượng cho hộ gia đình · Wisconsin — doanh thu 4,4 tỷ USD | |
| 6 | FPS | Forgent Power Solutions, Inc. Mỹ · điểm 2,4 | 2% | 9,6 tỷ | 1,4 tỷ | 5,8% | -0,0 tỷ | -0,1% | — | Giải pháp năng lượng, niêm yết trên NYSE · California — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 7 | AYI | ACUITY INC. (DE) Mỹ · điểm 6,7 | 2% | 9,2 tỷ | 4,6 tỷ | 10,3% | 0,6 tỷ | 6,9% | 0,3% | Công nghệ chiếu sáng công nghiệp và điều khiển tòa nhà · Georgia — doanh thu 4,6 tỷ USD | |
| 8 | VMI | VALMONT INDUSTRIES INC Mỹ · điểm 6,0 | 2% | 8,7 tỷ | 4,2 tỷ | 11,7% | 0,3 tỷ | 3,7% | 0,6% | Chế tạo kết cấu hạ tầng kim loại và tưới tiêu nông nghiệp · Nebraska — doanh thu 4,2 tỷ USD | |
| 9 | POWL | POWELL INDUSTRIES INC Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 6,0 tỷ | 1,2 tỷ | 16,5% | 0,2 tỷ | 4,0% | 0,2% | Thiết bị điện trung thế, từ năm 1947 · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 10 | SEI | Solaris Energy Infrastructure, Inc. Mỹ · điểm 0,5 | 1% | 5,0 tỷ | 0,8 tỷ | 7,2% | -0,7 tỷ | -14,5% | 0,5% | Thiết bị mô-đun cho phát điện và hoàn thiện giếng · Texas — doanh thu 762 triệu USD | |
| 11 | ATKR | Atkore Inc. Mỹ · điểm 2,1 | 1% | 3,2 tỷ | 2,9 tỷ | -5,5% | 0,1 tỷ | 1,8% | — | Ống luồn dây điện, cáp và hệ thống điện cho xây dựng · Illinois — doanh thu 2,9 tỷ USD | |
| 12 | EROC | ERock, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 2,0 tỷ | 0,2 tỷ | -36,4% | 0,4 tỷ | — | 19,7% | — | Thiết kế và lắp đặt nguồn phát điện phân tán và giải pháp dự phòng điện · Texas — doanh thu 162 triệu USD |
| 13 | PLPC | PREFORMED LINE PRODUCTS CO Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 1,8 tỷ | 0,7 tỷ | 5,8% | 0,0 tỷ | 2,0% | 0,2% | Sản phẩm cho mạng điện và viễn thông trên không và ngầm · Ohio — doanh thu 740 triệu USD | |
| 14 | ENR | ENERGIZER HOLDINGS, INC. Mỹ · điểm 5,5 | 0% | 1,5 tỷ | 3,0 tỷ | 2,7% | 0,1 tỷ | 10,2% | 5,8% | Pin, chăm sóc ô tô và đèn chiếu sáng cầm tay · Missouri — doanh thu 3 tỷ USD | |
| 15 | AMSC | AMERICAN SUPERCONDUCTOR CORP /DE/ Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 1,2 tỷ | 0,3 tỷ | 42,6% | 0,0 tỷ | 1,6% | — | Giải pháp điều khiển điện năng · Massachusetts — doanh thu 321 triệu USD | |
| 16 | BW | Babcock & Wilcox Enterprises, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,7 tỷ | 0,8 tỷ | -2,2% | -0,1 tỷ | -8,6% | — | Công nghệ năng lượng và kiểm soát khí thải, 160 năm hoạt động · Ohio — doanh thu 834 triệu USD | |
| 17 | LYTS | LSI INDUSTRIES INC Mỹ · điểm 4,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,7 tỷ | 3,3% | 0,0 tỷ | 5,4% | 0,9% | Chiếu sáng phi dân dụng và màn hình trưng bày cho bán lẻ · Ohio — doanh thu 689 triệu USD | |
| 18 | HYLN | Hyliion Holdings Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,6 tỷ | 0,0 tỷ | -564,3% | -0,1 tỷ | -9,9% | — | Máy phát điện cố định và di động · Texas — doanh thu 9 triệu USD | |
| 19 | ULBI | ULTRALIFE CORP Mỹ · điểm 2,7 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -3,5% | 0,0 tỷ | 2,0% | — | Pin và hệ thống liên lạc cho chính phủ, quốc phòng và công nghiệp · New York — doanh thu 187 triệu USD | |
| 20 | BWEN | BROADWIND, INC. Mỹ · điểm 2,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | 3,2% | -0,0 tỷ | -14,0% | — | Sản xuất chính xác cho phát điện và hạ tầng · Illinois — doanh thu 171 triệu USD | |
| 21 | SKYX | SKYX Platforms Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -34,3% | -0,0 tỷ | -12,5% | 0,8% | Ổ cắm và phích cắm trần để lắp đèn nhanh · Florida — doanh thu 96 triệu USD | |
| 22 | CEPL | Capstone Energy Plus, Inc. Mỹ · điểm 3,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 3,5% | 0,0 tỷ | 2,9% | — | Năng lượng sạch tại chỗ cho công nghiệp và trung tâm dữ liệu · California — doanh thu 103 triệu USD | |
| 23 | OESX | ORION ENERGY SYSTEMS, INC. Mỹ · điểm 3,7 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 0,0% | 0,0 tỷ | 0,8% | — | Chiếu sáng LED, IoT và hạ tầng sạc xe điện · Wisconsin — doanh thu 92 triệu USD | |
| 24 | PN | PN Smart Energy Ltd Trung Quốc · điểm 3,7 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -4,3% | 0,0 tỷ | 6,9% | 0,8% | Cáp và đầu nối quang điện (PNTECH), với kế hoạch trở thành nhà sản xuất điện độc lập · Trung Quốc — doanh thu 63 triệu USD | |
| 25 | RAYA | Erayak Power Solution Group Inc. Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -6,2% | -0,0 tỷ | -14 lần | — | Bộ biến tần và máy phát điện di động, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 26 triệu USD | |
| 26 | EFOI | ENERGY FOCUS, INC/DE Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -23,4% | 0,0 tỷ | -9,7% | — | Chiếu sáng LED cho thị trường thương mại và hải quân · Ohio — doanh thu 6 triệu USD | |
| 27 | CETY | Clean Energy Technologies, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -259,3% | -0,0 tỷ | -70,7% | — | Thu hồi nhiệt thải và năng lượng sạch · California — doanh thu 3 triệu USD | |
| 28 | POLA | Polar Power, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -207,9% | 0,0 tỷ | -59,1% | — | Máy phát điện một chiều và hệ thống làm mát cho viễn thông · California — doanh thu 5 triệu USD | |
| 29 | ENGS | Energys Group Ltd Anh · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -30,1% | 0,0 tỷ | — | — | — | Chiếu sáng và hiệu quả năng lượng · Anh — doanh thu 9 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Vũ trụ và dịch vụ phóng 10 công ty
- Hàng không thương mại (nhà sản xuất) 8 công ty
- Máy móc hạng nặng 19 công ty
- Quốc phòng và hàng không vũ trụ 12 công ty
- Đường sắt 6 công ty
- Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng 56 công ty
- Máy móc và linh kiện công nghiệp 28 công ty
- Điều hòa không khí và sản phẩm xây dựng 30 công ty
- Gọi xe và giao hàng 12 công ty
- Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) 20 công ty
- Vận tải đường bộ và chuyển phát 23 công ty
- Phân phối công nghiệp (MRO) 16 công ty
và 50 ngành khác
- Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự 40 công ty
- Dữ liệu và phân tích rủi ro 10 công ty
- Hãng hàng không 21 công ty
- Quốc phòng điện tử và không gian 13 công ty
- Logistics và vận tải hàng không 24 công ty
- Tự động hóa công nghiệp 7 công ty
- Dịch vụ thương mại (đồng phục/hỗ trợ) 6 công ty
- Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng 15 công ty
- Cho thuê thiết bị 9 công ty
- Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) 39 công ty
- Hạ tầng trung tâm dữ liệu 6 công ty
- Vận tải biển và sà lan 57 công ty
- Phụ tùng thay thế hàng không 10 công ty
- Linh kiện cơ điện 6 công ty
- Máy bơm, van và xử lý chất lỏng 16 công ty
- Lọc công nghiệp 11 công ty
- Phân phối công nghệ 15 công ty
- Xe tải hạng nặng 9 công ty
- Dụng cụ và thiết bị 12 công ty
- Dịch vụ CNTT cho quốc phòng và chính phủ 14 công ty
- Thiết bị đường sắt 5 công ty
- Cho thuê máy bay và toa tàu 4 công ty
- Máy nén và thiết bị công nghệ 3 công ty
- Drone và hệ thống tự hành 27 công ty
- Phân phối vật liệu xây dựng 8 công ty
- Sân bay (nhượng quyền) 4 công ty
- Thang máy và thang cuốn 1 công ty
- Kiểm soát côn trùng gây hại 3 công ty
- Robot kho vận và dịch vụ 5 công ty
- Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) 12 công ty
- Quản lý cơ sở và bảo trì tòa nhà 5 công ty
- Tuyển dụng và lao động thời vụ 21 công ty
- Hàn và cắt 3 công ty
- An ninh tòa nhà và khóa 9 công ty
- Động cơ điện và tự động hóa 2 công ty
- Nhãn mác và nhận dạng 6 công ty
- An ninh tài sản và vận chuyển tiền 10 công ty
- Di chuyển trên không bằng điện (eVTOL) 7 công ty
- Dịch vụ tang lễ 3 công ty
- Bảo dưỡng máy bay (MRO) 3 công ty
- Mô phỏng và huấn luyện 3 công ty
- Lưu trữ năng lượng (pin) 16 công ty
- Quan sát Trái Đất bằng vệ tinh 5 công ty
- Nội thất và không gian văn phòng 4 công ty
- Quản lý nhân sự thuê ngoài (PEO) 3 công ty
- Súng và đạn dược 8 công ty
- Pin thế hệ mới 8 công ty
- In ấn thương mại 9 công ty
- Sản xuất bồi đắp (in 3D) 5 công ty
- Lốp xe 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.