Chuyển đến danh sách

Malaysia

16 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 0,1 tỷ USD; lớn nhất là Alps Group Inc (ALPS), TMD Energy Ltd (TMDE) và CBL International Ltd (BANL). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

16 công ty 13 ngành vốn hóa 0,1 tỷ doanh thu 1,5 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ALPS Alps Group Inc
Bệnh viện · điểm 0,0
0,1 tỷ 0,0 tỷ -43,0% 0,0 tỷ -4,7% — Trung tâm y tế và phòng khám thẩm mỹ, phòng thí nghiệm hệ gen và nghiên cứu công nghệ sinh học tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 5 triệu USD
2 TMDE TMD Energy Ltd 0,0 tỷ 0,7 tỷ 0,3% -0,0 tỷ -204,7% — Kinh doanh và cung ứng nhiên liệu hàng hải tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 689 triệu USD
3 BANL CBL International Ltd 0,0 tỷ 0,7 tỷ -0,1% 0,0 tỷ 100,9% — Cung ứng nhiên liệu hàng hải tại châu Á · Malaysia — doanh thu 669 triệu USD
4 SAGT SAGTEC GLOBAL Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ 5,8% 0,0 tỷ 58,6% — Phần mềm doanh nghiệp tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 20 triệu USD
5 LNKS Linkers Industries Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -33,7% -0,0 tỷ -584,6% — Cáp và bó dây điện (wire harness), của Malaysia · Malaysia — doanh thu 6 triệu USD
6 VCIG VCI Global Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -438,0% -0,0 tỷ -27 lần — Tư vấn và công nghệ doanh nghiệp tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 10 triệu USD
7 GRNQ Greenpro Capital Corp. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -169,6% 0,0 tỷ -19,2% — Tư vấn doanh nghiệp và thuế tại châu Á · Malaysia — doanh thu 2 triệu USD
8 BGLC BioNexus Gene Lab Corp 0,0 tỷ 0,0 tỷ -82,3% 0,0 tỷ -23,7% — Kinh doanh hóa chất công nghiệp và phòng thí nghiệm gen, tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 3 triệu USD
9 ATPC Agape ATP Corp 0,0 tỷ 0,0 tỷ -98,5% 0,0 tỷ -60,6% — Thực phẩm bổ sung sức khỏe tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 1 triệu USD
10 FGL Founder Group Ltd — 0,0 tỷ -6,4% -0,0 tỷ — — Kỹ thuật và xây dựng nhà máy điện mặt trời tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 30 triệu USD
11 MGN Megan Holdings Ltd. — 0,0 tỷ 1,0% 0,0 tỷ — — — Xây dựng và bảo trì trang trại nuôi trồng thủy sản · Malaysia — doanh thu 21 triệu USD
12 AGRZ Agroz Inc. — 0,0 tỷ 9,0% 0,0 tỷ — — Trang trại thẳng đứng công nghệ nông nghiệp tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 18 triệu USD
13 CCHH CCH Holdings Ltd
Nhà hàng · điểm 1,5
— 0,0 tỷ -28,0% 0,0 tỷ — — Nhà hàng ăn uống giá bình dân · Malaysia — doanh thu 10 triệu USD
14 WFF WF Holding Ltd — 0,0 tỷ -68,7% -0,0 tỷ — — Bồn, ống, ống dẫn và lưới bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP) tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 7 triệu USD
15 GIBO GIBO HOLDINGS Ltd — — — -0,1 tỷ — — Nền tảng video và phim ngắn tạo bằng AI, cho giới trẻ châu Á · Malaysia
16 BTTC Black Titan Corp — — — 0,0 tỷ — — — Tư vấn và triển khai ứng dụng doanh nghiệp · Malaysia

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Công nghiệp 4 — 0,1 tỷ VCIG, GRNQ, FGL
Công nghệ thông tin 3 — 0,0 tỷ SAGT, LNKS, BTTC
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2 — 0,0 tỷ ATPC, AGRZ
Năng lượng 2 — 1,4 tỷ TMDE, BANL
Nguyên vật liệu 2 — 0,0 tỷ BGLC, WFF
Y tế 1 0,1 tỷ — ALPS
Dịch vụ truyền thông 1 — — GIBO
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 — 0,0 tỷ CCHH

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.