7 công ty 4 ngành vốn hóa 109 tỷ doanh thu 51 tỷ
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AU | AngloGold Ashanti Vàng · điểm 7,8 | 46 tỷ | 12 tỷ | 37,9% | 6,2 tỷ | 13,4% | 1,7% | Khai thác vàng tại châu Phi, châu Mỹ và Úc · Một trong những nhà sản xuất vàng lớn nhất thế giới, có danh mục mỏ trên ba châu lục | |
| 2 | GFI | Gold Fields Vàng · điểm 7,2 | 33 tỷ | 8,8 tỷ | 41,7% | 2,4 tỷ | 7,2% | 2,1% | Khai thác vàng tại Nam Phi, Ghana, Úc và Peru · Nhà sản xuất vàng lớn toàn cầu với các mỏ tại Úc, châu Phi và châu Mỹ | |
| 3 | HMY | HARMONY GOLD MINING CO LTD Vàng · điểm 7,0 | 11 tỷ | 4,5 tỷ | 19,7% | 0,7 tỷ | 6,2% | 1,2% | Công ty holding khai thác vàng · Nam Phi — doanh thu 4,5 tỷ USD | |
| 4 | SSL | SASOL LTD Hóa chất công nghiệp cơ bản · điểm 5,5 | 10 tỷ | 17 tỷ | 5,3% | 0,7 tỷ | 6,9% | 0,3% | Nhiên liệu và hóa chất từ than và khí tại Nam Phi, khí đốt từ Mozambique và hóa chất tại Mỹ và châu Âu · Nam Phi — doanh thu 16,5 tỷ USD | |
| 5 | SBSW | Sibanye Stillwater Bạch kim và palađi · điểm 2,4 | 6,9 tỷ | 7,9 tỷ | -3,7% | 0,1 tỷ | 1,0% | 0,3% | Khai thác bạch kim, palladium và vàng tại Nam Phi · Nhà sản xuất bạch kim lớn nhất thế giới; mỏ PGM quan trọng duy nhất tại Mỹ | |
| 6 | DRD | DRDGOLD LTD Vàng · điểm 6,6 | 2,2 tỷ | 0,7 tỷ | 38,1% | 0,1 tỷ | 6,0% | 2,2% | Tái xử lý quặng đuôi vàng tại Nam Phi · Nam Phi — doanh thu 677 triệu USD | |
| 7 | LSAK | LESAKA TECHNOLOGIES INC Hạ tầng thanh toán và fintech · điểm 4,6 | 0,4 tỷ | 0,7 tỷ | 0,4% | 0,0 tỷ | 8,5% | — | Công nghệ tài chính cho người tiêu dùng và người bán chưa được phục vụ đầy đủ · Nam Phi — doanh thu 722 triệu USD |
Công ty theo quốc gia
- Tất cả quốc gia
- Mỹ 3.893 công ty
- Trung Quốc 234 công ty
- Canada 209 công ty
- Israel 104 công ty
- Singapore 89 công ty
- Hồng Kông 82 công ty
- Anh 78 công ty
- Thụy Sĩ 32 công ty
- Brazil 31 công ty
- Ireland 31 công ty
- Úc 29 công ty
- Bermuda 28 công ty
- Nhật Bản 28 công ty
- Hy Lạp 26 công ty
- Đài Loan 19 công ty
- Hà Lan 19 công ty
- Quần đảo Cayman 18 công ty
- Đức 17 công ty
- Mexico 17 công ty
- Argentina 16 công ty
- Malaysia 16 công ty
- Pháp 16 công ty
- Hàn Quốc 14 công ty
- Luxembourg 12 công ty
- Ấn Độ 9 công ty
- Bỉ 8 công ty
- Thụy Điển 8 công ty
- UAE 8 công ty
- Chile 7 công ty
- Tây Ban Nha 7 công ty
- Đan Mạch 6 công ty
- Ý 6 công ty
- Jersey 5 công ty
- Síp 5 công ty
- Colombia 4 công ty
- Monaco 4 công ty
- Peru 4 công ty
- Na Uy 3 công ty
- Thổ Nhĩ Kỳ 3 công ty
- Uruguay 3 công ty
- Costa Rica 2 công ty
- Guernsey 2 công ty
- Indonesia 2 công ty
- Panama 2 công ty
- Philippines 2 công ty
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 2 công ty
- Bahamas 1 công ty
- Campuchia 1 công ty
- Đảo Man 1 công ty
- Gibraltar 1 công ty
- Jordan 1 công ty
- Kazakhstan 1 công ty
- Ma Cao 1 công ty
- Phần Lan 1 công ty
- Thái Lan 1 công ty
- Việt Nam 1 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.