Chuyển đến danh sách

Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất)

39 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 110 tỷ USD; lớn nhất là Magna International (MGA), BorgWarner (BWA) và Aptiv (APTV). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
39 công ty vốn hóa 110 tỷ doanh thu 192 tỷ biên lợi nhuận 1,2% dòng tiền tự do 9,7 tỷ điểm trung bình 4,0
MGA chiếm 16,6% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai· APTV dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MGA Magna International
Canada · điểm 7,3
17% 18 tỷ 42 tỷ 2,0% 2,3 tỷ 12,5% 3,0% Phụ tùng ô tô, hệ thống và lắp ráp xe hoàn chỉnh · Nhà cung cấp linh kiện ô tô lớn nhất Bắc Mỹ
2 BWA BorgWarner
Mỹ · điểm 6,5
11% 12 tỷ 14 tỷ 2,9% 1,1 tỷ 9,6% 1,2% Linh kiện truyền động cho xe, từ động cơ đốt trong đến động cơ điện · Dẫn đầu về hệ thống truyền động, từ động cơ đốt trong đến động cơ điện
3 APTV Aptiv
Ireland/Mỹ · điểm 5,5
8% 9,2 tỷ 19 tỷ 1,2% 0,7 tỷ 7,4% 0,1% Điện tử, phần mềm và kiến trúc điện cho xe · Dẫn đầu về kiến trúc điện và phần mềm cho xe
4 ALSN Allison Transmission Holdings Inc
Mỹ · điểm 6,4
8% 9,1 tỷ 4,4 tỷ 12,0% 0,7 tỷ 8,1% 1,0% Hộp số tự động hiệu năng cao cho xe thương mại · Indiana — doanh thu 4,4 tỷ USD
5 ALV Autoliv
Thụy Điển · điểm 7,1
8% 8,5 tỷ 11 tỷ 5,8% 0,8 tỷ 8,9% 3,0% Túi khí, dây đai an toàn và vô lăng · Dẫn đầu thế giới về túi khí và dây đai an toàn
6 LEA Lear Corporation
Mỹ · điểm 7,1
5% 5,9 tỷ 24 tỷ 2,3% 0,8 tỷ 14,4% 2,7% Ghế ngồi và hệ thống phân phối điện cho xe · Ghế ngồi và hệ thống điện: hai bộ phận có mặt trong gần như mọi chiếc xe
7 MBLY Mobileye Global Inc.
Israel · điểm 3,6
5% 5,8 tỷ 2,0 tỷ -201,5% 0,4 tỷ 6,6% — Hệ thống hỗ trợ người lái và lái tự động · Israel — doanh thu 2 tỷ USD
8 GTX Garrett Motion Inc.
Thụy Sĩ · điểm 5,2
4% 4,4 tỷ 3,8 tỷ 9,5% 0,4 tỷ 8,4% 1,3% Công nghệ giảm phát thải và hiệu quả năng lượng · Thụy Sĩ — doanh thu 3,8 tỷ USD
9 GNTX GENTEX CORP
Mỹ · điểm 8,1
4% 4,4 tỷ 2,6 tỷ 15,5% 0,5 tỷ 11,3% 2,4% Gương chiếu hậu tự động điện sắc cho ô tô · Michigan — doanh thu 2,6 tỷ USD
10 DORM Dorman Products, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
3% 3,6 tỷ 2,2 tỷ 10,2% 0,2 tỷ 6,0% — Phụ tùng thay thế và nâng cấp cho thị trường hậu mãi ô tô · Pennsylvania — doanh thu 2,2 tỷ USD
11 ATMU Atmus Filtration Technologies Inc.
Mỹ · điểm 5,7
3% 3,6 tỷ 1,9 tỷ 11,3% 0,2 tỷ 5,3% — Bộ lọc cho xe thương mại, máy nông nghiệp và khai khoáng · Tennessee — doanh thu 1,9 tỷ USD
12 VGNT Versigent PLC
Thụy Sĩ · điểm 6,1
3% 3,1 tỷ 9,2 tỷ 5,6% 0,5 tỷ — 14,4% — Phụ tùng ô tô · Thụy Sĩ — doanh thu 9,2 tỷ USD
13 DAN Dana Incorporated
Mỹ · điểm 5,5
3% 3,1 tỷ 7,7 tỷ 14,6% 0,1 tỷ 3,8% 1,6% Trục xe, hộp số và quản lý năng lượng cho xe · Trục và hộp số cho xe tải và xe địa hình
14 VC VISTEON CORP
Mỹ · điểm 7,1
2% 2,3 tỷ 3,8 tỷ 3,8% 0,3 tỷ 12,4% 1,5% Điện tử trên xe và bảng đồng hồ cho ngành ô tô · Michigan — doanh thu 3,8 tỷ USD
15 PATK PATRICK INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 5,8
2% 2,1 tỷ 3,9 tỷ 3,7% 0,1 tỷ 6,0% 2,8% Linh kiện cho xe nhà di động, tàu thuyền và nhà tiền chế · Indiana — doanh thu 3,9 tỷ USD
16 PHIN PHINIA INC.
Mỹ · điểm 6,6
2% 2,1 tỷ 3,6 tỷ 3,7% 0,3 tỷ 12,0% 2,1% Hệ thống nhiên liệu và linh kiện điện cho các hãng xe · Michigan — doanh thu 3,6 tỷ USD
17 LCII LCI INDUSTRIES
Mỹ · điểm 7,5
2% 2,0 tỷ 4,0 tỷ 5,2% 0,3 tỷ 14,4% 5,6% Linh kiện cho xe moóc du lịch và xe nhà di động: khung gầm, cửa sổ và nội thất · Indiana — doanh thu 4 tỷ USD
18 HSAI Hesai Group
Trung Quốc · điểm 1,8
2% 2,0 tỷ 0,4 tỷ 14,4% -0,0 tỷ -1,4% — Cảm biến lidar cho xe và robot, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 433 triệu USD
19 THRM Gentherm Inc
Mỹ · điểm 4,7
1% 1,6 tỷ 1,6 tỷ 1,7% 0,0 tỷ 2,6% — Quản lý nhiệt và tiện nghi khí nén cho ghế xe · Michigan — doanh thu 1,6 tỷ USD
20 ADNT Adient
Ireland · điểm 5,9
1% 1,4 tỷ 15 tỷ 0,3% 0,3 tỷ 21,7% 6,7% Ghế ô tô · Nhà sản xuất ghế ô tô độc lập lớn nhất thế giới
21 XPEL XPEL, Inc.
Mỹ · điểm 3,5
1% 1,2 tỷ 0,5 tỷ 10,8% 0,0 tỷ -0,2% — Phim bảo vệ và lớp phủ cho ô tô · Texas — doanh thu 508 triệu USD
22 DCH Dauch Corp
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,1 tỷ 5,8 tỷ -2,8% -0,0 tỷ -2,2% — Trục xe, hộp số và tạo hình kim loại cho các hãng xe · Michigan — doanh thu 5,8 tỷ USD
23 SMP STANDARD MOTOR PRODUCTS, INC.
Mỹ · điểm 6,3
1% 0,8 tỷ 1,8 tỷ 2,8% 0,1 tỷ 10,6% 3,5% Phụ tùng thay thế cao cấp cho thị trường hậu mãi ô tô · New York — doanh thu 1,8 tỷ USD
24 AEVA Aeva Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ 0,0 tỷ -150,1% -0,1 tỷ -16,9% — Lidar sóng liên tục điều tần · California — doanh thu 22 triệu USD
25 CPS Cooper-Standard Holdings Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 2,8 tỷ -2,0% 0,0 tỷ -1,4% — Hệ thống làm kín và dẫn chất lỏng cho ngành ô tô · Michigan — doanh thu 2,8 tỷ USD
26 ECX ECARX Holdings Inc.
Anh · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,9 tỷ -2,0% -0,2 tỷ -51,2% — Điện tử trên xe và hệ thống buồng lái cho ô tô Trung Quốc · Anh — doanh thu 881 triệu USD
27 HLLY Holley Inc.
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,3 tỷ 0,6 tỷ 1,7% 0,0 tỷ 14,5% — Phụ tùng hiệu năng cao cho thị trường hậu mãi ô tô · Tennessee — doanh thu 613 triệu USD
28 SRI STONERIDGE INC
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,2 tỷ 0,9 tỷ -13,3% 0,0 tỷ 9,8% — Hệ thống điện tử cho xe · Michigan — doanh thu 897 triệu USD
29 MPAA MOTORCAR PARTS OF AMERICA INC
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,2 tỷ 0,8 tỷ -0,5% -0,0 tỷ -3,2% — Phụ tùng thay thế và thiết bị chẩn đoán ô tô · California — doanh thu 769 triệu USD
30 STRT STRATTEC SECURITY CORP
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,2 tỷ 0,6 tỷ 3,6% 0,0 tỷ 16,2% — Khóa, chìa khóa và hệ thống ra vào cho ô tô · Wisconsin — doanh thu 579 triệu USD
31 CAAS China Automotive Systems, Inc.
Trung Quốc · điểm 7,3
0% 0,1 tỷ 0,8 tỷ 5,6% 0,1 tỷ 54,3% 1,6% Hệ thống lái cho ô tô, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 766 triệu USD
32 CVGI Commercial Vehicle Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,1 tỷ 0,7 tỷ -3,4% 0,0 tỷ -0,3% — Hệ thống và linh kiện cho xe thương mại và xe điện · Ohio — doanh thu 674 triệu USD
33 INVZ Innoviz Technologies Ltd.
Israel · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -181,5% -0,1 tỷ -58,3% — Lidar thể rắn cho xe tự hành, của Israel · Israel — doanh thu 45 triệu USD
34 ARBE Arbe Robotics Ltd.
Israel · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -21 lần -0,0 tỷ -70,7% — Radar hình ảnh 4D cho xe tự hành, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
35 WPRT WESTPORT FUEL SYSTEMS INC.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -493,2% -0,0 tỷ -30,3% — Hệ thống nhiên liệu khí cho động cơ xe · Canada — doanh thu 8 triệu USD
36 LIDR AEye, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -78 lần -0,0 tỷ -75,3% — Cảm biến lidar cho xe tự hành, ADAS và robot · California
37 WKSP Worksport Ltd
Mỹ · điểm 3,2
— — 0,0 tỷ 84,4% -0,0 tỷ — — Phụ kiện ô tô, điện tử và hệ thống điều hòa không khí · New York — doanh thu 17 triệu USD
38 MKDW MKDWELL Tech Inc.
Đài Loan · điểm 0,2
— — 0,0 tỷ -248,4% 0,0 tỷ — — Điện tử ô tô và hệ thống nhúng, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 3 triệu USD
39 FRSX Foresight Autonomous Holdings Ltd.
Israel · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -26 lần -0,0 tỷ — — Hệ thống thị giác cho xe tự hành, của Israel · Israel

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.