Cạnh tranh mở
51 công ty vốn hóa 122 tỷ doanh thu 130 tỷ biên lợi nhuận 2,0% dòng tiền tự do 8,3 tỷ điểm trung bình 3,0
CBRE chiếm 31,0% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CBRE | CBRE Group Mỹ · điểm 5,3 | 31% | 38 tỷ | 44 tỷ | 3,0% | 0,9 tỷ | 2,5% | — | Công ty dịch vụ và đầu tư bất động sản thương mại lớn nhất · Công ty dịch vụ bất động sản thương mại lớn nhất thế giới | |
| 2 | BEKE | KE Holdings Trung Quốc · điểm 2,5 | 16% | 20 tỷ | 14 tỷ | 3,2% | -0,1 tỷ | -0,7% | 2,1% | Nền tảng mua, bán và cho thuê bất động sản tại Trung Quốc · Nền tảng môi giới bất động sản lớn nhất Trung Quốc | |
| 3 | JLL | Jones Lang LaSalle Mỹ · điểm 6,8 | 11% | 14 tỷ | 27 tỷ | 2,9% | 1,4 tỷ | 9,8% | — | Dịch vụ bất động sản thương mại và quản lý đầu tư · Lớn thứ hai; mô hình nhẹ tài sản, không chịu rủi ro sở hữu bất động sản | |
| 4 | CSGP | CoStar Group Mỹ · điểm 5,2 | 11% | 13 tỷ | 3,6 tỷ | 2,1% | 0,3 tỷ | 2,2% | — | Dữ liệu, sàn giao dịch và phân tích bất động sản thương mại · Độc quyền dữ liệu thị trường bất động sản thương mại Mỹ | |
| 5 | FSV | FirstService Corporation Canada · điểm 5,9 | 5% | 6,1 tỷ | 5,5 tỷ | 3,5% | 0,3 tỷ | 5,2% | 0,8% | Quản lý chung cư và dịch vụ sửa chữa, phục hồi bất động sản · Công ty quản lý chung cư lớn nhất Bắc Mỹ | |
| 6 | CIGI | Colliers International Canada · điểm 5,4 | 4% | 4,6 tỷ | 5,6 tỷ | 4,0% | 0,3 tỷ | 5,5% | 0,3% | Dịch vụ bất động sản thương mại và quản lý đầu tư · Dịch vụ bất động sản thương mại với mảng quản lý đầu tư riêng | |
| 7 | JOE | ST JOE Co Mỹ · điểm 6,7 | 3% | 3,8 tỷ | 0,6 tỷ | 22,5% | 0,2 tỷ | 5,5% | 0,9% | Phát triển bất động sản và quản lý tài sản tại Florida · Florida — doanh thu 548 triệu USD | |
| 8 | MRP | Millrose Properties, Inc. Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 3,6 tỷ | 0,8 tỷ | 62,6% | 3,8 tỷ | 102,6% | 13,3% | Mua và phân lô đất ở cho các công ty xây nhà · Maryland — doanh thu 761 triệu USD | |
| 9 | VTMX | Vesta Real Estate Corporation, S.A.B. de C.V. Mexico · điểm 6,6 | 3% | 3,2 tỷ | 0,3 tỷ | 85,4% | 0,2 tỷ | 6,5% | 2,1% | Nhà kho công nghiệp cho thuê tại Mexico · Mexico — doanh thu 283 triệu USD | |
| 10 | CWK | Cushman & Wakefield Mỹ · điểm 4,8 | 2% | 2,6 tỷ | 11 tỷ | 0,6% | 0,3 tỷ | 9,6% | — | Dịch vụ bất động sản thương mại: môi giới và quản lý · Một trong bốn công ty tư vấn bất động sản thương mại lớn nhất thế giới | |
| 11 | NMRK | NEWMARK GROUP, INC. Mỹ · điểm 7,1 | 2% | 2,0 tỷ | 3,6 tỷ | 4,1% | 0,8 tỷ | 39,0% | — | Dịch vụ bất động sản thương mại: môi giới, quản lý và thẩm định · New York — doanh thu 3,6 tỷ USD | |
| 12 | OPEN | Opendoor Technologies Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 2% | 2,0 tỷ | 3,3 tỷ | -46,7% | -0,5 tỷ | -23,8% | — | Mua bán nhà qua internet; iBuyer lớn nhất Mỹ · Arizona — doanh thu 3,3 tỷ USD | |
| 13 | FOR | Forestar Group Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 1,3 tỷ | 1,7 tỷ | 9,9% | 0,3 tỷ | 22,1% | — | Phát triển lô đất ở cho các công ty xây nhà · Texas — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 14 | IRS | IRSA INVESTMENTS & REPRESENTATIONS INC Argentina · điểm 7,2 | 1% | 1,2 tỷ | 0,3 tỷ | 41,9% | 0,2 tỷ | 14,6% | 12,6% | Trung tâm mua sắm, văn phòng, khách sạn và đất đai tại Argentina · Argentina — doanh thu 307 triệu USD | |
| 15 | MMI | Marcus & Millichap, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 1% | 1,0 tỷ | 0,8 tỷ | 1,8% | 0,1 tỷ | 8,2% | 2,0% | Môi giới đầu tư bất động sản thương mại · California — doanh thu 812 triệu USD | |
| 16 | SKYH | Sky Harbour Group Corp Mỹ · điểm 1,8 | 1% | 0,7 tỷ | 0,0 tỷ | 2,7% | -0,0 tỷ | -0,8% | — | Nhà chứa máy bay cho hàng không thương gia trên mạng lưới toàn quốc · Nebraska — doanh thu 34 triệu USD | |
| 17 | AGNT | AGNT, Inc. Mỹ · điểm 5,2 | 1% | 0,6 tỷ | 5,0 tỷ | -0,3% | 0,1 tỷ | 14,9% | 5,1% | Môi giới bất động sản chia lợi nhuận cho nhân viên môi giới · Washington — doanh thu 5 tỷ USD | |
| 18 | FPH | Five Point Holdings, LLC Mỹ · điểm 6,0 | 1% | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | 45,3% | 0,1 tỷ | 10,4% | — | Phát triển khu đô thị quy hoạch đa năng tại California · California — doanh thu 117 triệu USD | |
| 19 | SWRD | Stewards, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,0 tỷ | -175,6% | -0,0 tỷ | — | -2,3% | — | Mua và vận hành bất động sản tại Nam Florida · Florida — doanh thu 17 triệu USD |
| 20 | TRC | TEJON RANCH CO Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 10,6% | -0,1 tỷ | -12,3% | — | Phát triển bất động sản tại Tejon Ranch, California · California — doanh thu 57 triệu USD | |
| 21 | TCI | TRANSCONTINENTAL REALTY INVESTORS INC Mỹ · điểm 2,7 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 16,1% | 0,0 tỷ | 0,5% | — | Căn hộ, văn phòng, bán lẻ và đất đai tại miền Nam nước Mỹ, do bên ngoài quản lý · Texas — doanh thu 50 triệu USD | |
| 22 | FRPH | FRP HOLDINGS, INC. Mỹ · điểm 0,1 | 0% | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | 0,2% | -0,0 tỷ | -11,4% | — | Bất động sản công nghiệp và thương mại, tiền bản quyền khai khoáng và phát triển dự án · Florida — doanh thu 43 triệu USD | |
| 23 | RMR | RMR GROUP INC. Mỹ · điểm 7,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,6 tỷ | 3,1% | 0,1 tỷ | 33,8% | 10,5% | Công ty holding quản lý tài sản bất động sản · Massachusetts — doanh thu 639 triệu USD | |
| 24 | ARL | AMERICAN REALTY INVESTORS INC Mỹ · điểm 2,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 16,4% | 0,0 tỷ | 1,3% | — | Công ty bất động sản tích hợp do bên ngoài quản lý · Texas — doanh thu 51 triệu USD | |
| 25 | MLP | MAUI LAND & PINEAPPLE CO INC Mỹ · điểm 0,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | -28,7% | 0,0 tỷ | -0,8% | — | Đất đai và nông nghiệp tại Hawaii, kế thừa một doanh nghiệp từ năm 1909 · Hawaii — doanh thu 16 triệu USD | |
| 26 | ALCO | ALICO, INC. Mỹ · điểm 2,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | 9,0% | 0,0 tỷ | -1,3% | 0,6% | Quản lý và phát triển đất đai tại Florida; đang chấm dứt trồng cây có múi · Florida — doanh thu 17 triệu USD | |
| 27 | CHCI | Comstock Holding Companies, Inc. Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 22,6% | 0,0 tỷ | 5,9% | — | Quản lý và phát triển bất động sản đa năng tại Washington · Virginia — doanh thu 77 triệu USD | |
| 28 | DOUG | Douglas Elliman Inc. Mỹ · điểm 2,6 | 0% | 0,1 tỷ | 1,0 tỷ | 2,5% | -0,0 tỷ | -14,7% | — | Công ty holding dịch vụ bất động sản Douglas Elliman · Florida — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 29 | ASPS | ALTISOURCE PORTFOLIO SOLUTIONS S.A. Luxembourg · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -5,8% | 0,0 tỷ | -3,6% | — | Dịch vụ và sàn giao dịch cho ngành bất động sản và cho vay thế chấp · Luxembourg — doanh thu 182 triệu USD | |
| 30 | STHO | Star Holdings Mỹ · điểm 1,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 14,8% | -0,0 tỷ | -15,5% | — | Quản lý và bán danh mục bất động sản kế thừa từ iStar · New York — doanh thu 94 triệu USD | |
| 31 | INTG | INTERGROUP CORP Mỹ · điểm 1,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 2,2% | 0,0 tỷ | 1,8% | — | Khách sạn và bất động sản, do gia đình kiểm soát · California — doanh thu 74 triệu USD | |
| 32 | LPA | Logistic Properties of the Americas Costa Rica · điểm 4,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 32,1% | — | — | — | — | Nhà kho logistics và công nghiệp tại Mỹ Latinh · Costa Rica — doanh thu 50 triệu USD |
| 33 | AXR | AMREP CORP. Mỹ · điểm 3,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 14,3% | 0,0 tỷ | -0,4% | — | Phân lô đất và xây nhà, từ năm 1961 · Pennsylvania — doanh thu 41 triệu USD | |
| 34 | BEEP | Mobile Infrastructure Corp Mỹ · điểm 2,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -67,2% | 0,0 tỷ | 0,7% | 0,2% | Bãi đỗ xe và hạ tầng đỗ xe tại Mỹ · Ohio — doanh thu 35 triệu USD | |
| 35 | OZ | Belpointe PREP, LLC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -290,5% | -0,0 tỷ | -17,8% | — | Bất động sản tại các vùng ưu đãi đầu tư · Connecticut — doanh thu 15 triệu USD | |
| 36 | MAYS | MAYS J W INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -5,4% | 0,0 tỷ | -3,8% | — | Bất động sản thương mại tại New York · New York — doanh thu 21 triệu USD | |
| 37 | SRG | Seritage Growth Properties Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -529,8% | -0,0 tỷ | -23,7% | — | Bán dần các bất động sản kế thừa từ Sears theo kế hoạch thanh lý, thu tiền thuê cho đến khi bán · New York — doanh thu 13 triệu USD | |
| 38 | FTHM | Fathom Holdings Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | -6,3% | -0,0 tỷ | -219,0% | — | Nền tảng bất động sản với môi giới, cho vay thế chấp và phần mềm · North Carolina — doanh thu 407 triệu USD | |
| 39 | OPAD | Offerpad Solutions Inc. Mỹ · điểm 4,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | -9,8% | 0,1 tỷ | 603,2% | — | Mua nhà bằng tiền mặt, môi giới và cải tạo bất động sản · Arizona — doanh thu 405 triệu USD | |
| 40 | LGPS | LOGPROSTYLE INC. Nhật Bản · điểm 0,5 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 3,4% | -0,0 tỷ | -155,5% | 3,2% | Phát triển và bán lại bất động sản nhà ở tại Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 141 triệu USD | |
| 41 | LRHC | La Rosa Holdings Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -42,2% | -0,0 tỷ | -13 lần | — | Công ty holding dịch vụ bất động sản với công nghệ đám mây · Florida — doanh thu 69 triệu USD | |
| 42 | DUO | Fangdd Network Group Ltd. Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -30,0% | -0,0 tỷ | -70,9% | — | Dịch vụ bất động sản trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 39 triệu USD | |
| 43 | LHAI | Linkhome Holdings Inc. Mỹ · điểm 1,1 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -1,4% | 0,0 tỷ | -16,0% | — | Công nghệ bất động sản ứng dụng trí tuệ nhân tạo · California — doanh thu 21 triệu USD | |
| 44 | OMH | Ohmyhome Ltd Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -115,1% | 0,0 tỷ | -55,3% | — | Công nghệ bất động sản dựa trên dữ liệu, của Singapore · Singapore — doanh thu 6 triệu USD | |
| 45 | AIRE | reAlpha Tech Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -403,4% | -0,0 tỷ | -210,6% | — | Nền tảng công nghệ cho mua bán bất động sản · Ohio — doanh thu 4 triệu USD | |
| 46 | FCUV | FOCUS UNIVERSAL INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -636,9% | -0,0 tỷ | -314,4% | — | Cho thuê bất động sản mua vào tháng 4/2026, cùng thiết bị IoT và phần mềm lập báo cáo gửi SEC · California | |
| 47 | GYRO | Gyrodyne, LLC Mỹ · điểm 5,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | — | — | — | — | Bất động sản y tế và công nghiệp tại Long Island và Westchester · New York |
| 48 | NEN | NEW ENGLAND REALTY ASSOCIATES LIMITED PARTNERSHIP Mỹ · điểm 1,5 | — | — | 0,1 tỷ | -7,3% | 0,0 tỷ | — | — | Căn hộ và bất động sản thương mại tại khu vực Boston, dưới hình thức hợp danh hữu hạn · Massachusetts — doanh thu 96 triệu USD | |
| 49 | UK | Ucommune International Ltd Trung Quốc · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -150,3% | 0,0 tỷ | — | — | Văn phòng chia sẻ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4 triệu USD | |
| 50 | FGC | FG Communities Holdings Inc. Mỹ · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -49 lần | -0,0 tỷ | — | — | Mua và quản lý các khu nhà tiền chế giá phải chăng (trước đây là FG Nexus) · North Carolina — doanh thu 2 triệu USD | |
| 51 | GBR | New Concept Energy, Inc. Mỹ · điểm 1,5 | — | — | 0,0 tỷ | -56,1% | 0,0 tỷ | — | — | Đất và tòa nhà cho thuê tại West Virginia, cùng phí quản lý các hoạt động dầu mỏ đã bán · Texas |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- REIT y tế 16 công ty
- REIT trung tâm dữ liệu 4 công ty
- REIT công nghiệp và logistics 8 công ty
- REIT bán lẻ và cổ tức hằng tháng 7 công ty
- REIT tháp viễn thông 4 công ty
- REIT nhà ở 14 công ty
- REIT kho tự lưu trữ 5 công ty
- REIT trung tâm mua sắm khu dân cư 14 công ty
- REIT khách sạn 15 công ty
- REIT sòng bạc và chuyên biệt 4 công ty
- REIT văn phòng 18 công ty
- REIT cho thuê ròng đa dạng 14 công ty
và 9 ngành khác
- REIT lưu trữ hồ sơ và trung tâm dữ liệu lai 1 công ty
- REIT nhà di động và bãi xe RV 3 công ty
- REIT nhà cho thuê 2 công ty
- REIT quảng cáo ngoài trời 3 công ty
- REIT phòng thí nghiệm và khoa học sự sống 2 công ty
- REIT rừng và gỗ 2 công ty
- REIT kho lạnh 2 công ty
- REIT đa dạng 10 công ty
- REIT đất nông nghiệp 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.