Dẫn đầu rõ rệt
42 công ty vốn hóa 131 tỷ doanh thu 14 tỷ biên lợi nhuận -20,6% dòng tiền tự do -1,1 tỷ điểm trung bình 0,9
NTRA chiếm 44,0% giá trị của nhóm, gấp 2,7 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTRA | Natera Mỹ · điểm 2,6 | 44% | 58 tỷ | 2,7 tỷ | -7,1% | 0,1 tỷ | 0,1% | — | Xét nghiệm di truyền trước sinh, ung thư và ghép tạng · Dẫn đầu về xét nghiệm DNA cho thai kỳ, ung thư và cấy ghép | |
| 2 | GH | Guardant Health Mỹ · điểm 0,0 | 16% | 21 tỷ | 1,2 tỷ | -38,3% | -0,2 tỷ | -1,1% | — | Xét nghiệm máu cho ung thư học chính xác · Sinh thiết lỏng trong ung thư: phát hiện ung thư bằng xét nghiệm máu | |
| 3 | TEM | Tempus AI, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 9% | 12 tỷ | 1,4 tỷ | -17,8% | -0,3 tỷ | -2,3% | — | Xét nghiệm thông minh liên kết kết quả xét nghiệm với dữ liệu lâm sàng · Illinois — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 4 | CAI | Caris Life Sciences, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 7% | 8,7 tỷ | 1,0 tỷ | 10,6% | 0,1 tỷ | 1,7% | — | Khám phá thuốc bằng trí tuệ nhân tạo và y học chính xác · Texas — doanh thu 990 triệu USD | |
| 5 | GRAL | GRAIL, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 4% | 5,5 tỷ | 0,2 tỷ | -236,9% | -0,3 tỷ | -5,4% | — | Phát hiện sớm ung thư trên quy mô dân số · California — doanh thu 165 triệu USD | |
| 6 | BLLN | BillionToOne, Inc. Mỹ · điểm 4,7 | 4% | 4,8 tỷ | 0,4 tỷ | 9,5% | 0,0 tỷ | 0,7% | — | Sinh thiết lỏng không xâm lấn bằng giải trình tự và AI · California — doanh thu 397 triệu USD | |
| 7 | ADPT | Adaptive Biotechnologies Corp Mỹ · điểm 0,3 | 3% | 3,8 tỷ | 0,3 tỷ | -20,7% | -0,0 tỷ | -0,6% | — | Giải trình tự hệ miễn dịch cho chẩn đoán và nghiên cứu · Washington — doanh thu 308 triệu USD | |
| 8 | VCYT | VERACYTE, INC. Mỹ · điểm 5,7 | 3% | 3,5 tỷ | 0,6 tỷ | 20,4% | 0,2 tỷ | 4,7% | — | Xét nghiệm hệ gen chẩn đoán ung thư · California — doanh thu 562 triệu USD | |
| 9 | CDNA | CareDx, Inc. Mỹ · điểm 5,2 | 3% | 3,5 tỷ | 0,5 tỷ | 24,2% | 0,1 tỷ | 2,7% | — | Y học chính xác cho bệnh nhân ghép tạng · California — doanh thu 458 triệu USD | |
| 10 | NEO | NEOGENOMICS INC Mỹ · điểm 0,4 | 2% | 2,1 tỷ | 0,8 tỷ | -6,8% | -0,0 tỷ | -0,3% | — | Mạng lưới phòng xét nghiệm ung thư tại Mỹ và Anh · Florida — doanh thu 766 triệu USD | |
| 11 | WGS | GeneDx Holdings Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 2% | 2,0 tỷ | 0,5 tỷ | -23,4% | -0,1 tỷ | -3,8% | — | Xét nghiệm hệ gen exome và toàn bộ hệ gen cho chẩn đoán lâm sàng · Connecticut — doanh thu 454 triệu USD | |
| 12 | PSNL | Personalis, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 1,7 tỷ | 0,1 tỷ | -153,8% | -0,1 tỷ | -6,0% | — | Xét nghiệm hệ gen tiên tiến cho ung thư · California — doanh thu 70 triệu USD | |
| 13 | CSTL | CASTLE BIOSCIENCES INC Mỹ · điểm 1,0 | 1% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | -5,4% | 0,0 tỷ | 0,0% | — | Chẩn đoán phân tử cho ung thư da và các bệnh khác · Texas — doanh thu 357 triệu USD | |
| 14 | QDEL | QuidelOrtho Corp Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 0,9 tỷ | 2,7 tỷ | -39,2% | -0,2 tỷ | -24,1% | — | Chẩn đoán với nhà máy tại Mỹ, Anh và Trung Quốc · California — doanh thu 2,7 tỷ USD | |
| 15 | FLGT | Fulgent Genetics, Inc. Mỹ · điểm 0,3 | 0% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | -26,0% | -0,1 tỷ | -18,8% | — | Dịch vụ xét nghiệm và phát triển liệu pháp · California — doanh thu 324 triệu USD | |
| 16 | NNNN | Anbio Biotechnology Đức · điểm 3,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,0 tỷ | 74,0% | -0,0 tỷ | -1,4% | — | Xét nghiệm chẩn đoán nhanh, hoạt động tại châu Âu · Đức — doanh thu 9 triệu USD | |
| 17 | MYGN | MYRIAD GENETICS INC Mỹ · điểm 2,2 | 0% | 0,4 tỷ | 0,8 tỷ | -14,0% | 0,0 tỷ | 1,9% | — | Xét nghiệm phân tử và di truyền cho bệnh nhân và bác sĩ · Utah — doanh thu 807 triệu USD | |
| 18 | YDES | YD Bio Ltd Đài Loan · điểm 2,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | 24,7% | -0,0 tỷ | -2,0% | — | Chẩn đoán và sản phẩm sức khỏe · Đài Loan — doanh thu 1 triệu USD | |
| 19 | OSUR | ORASURE TECHNOLOGIES INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -43,7% | -0,1 tỷ | -18,9% | — | Xét nghiệm nhanh HIV, viêm gan C và covid, bao gồm cả bộ tự xét nghiệm · Pennsylvania — doanh thu 112 triệu USD | |
| 20 | BDSX | BIODESIX INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -27,0% | -0,0 tỷ | -8,2% | — | Chẩn đoán, tập trung vào giải pháp cho phổi · Colorado — doanh thu 103 triệu USD | |
| 21 | XGN | EXAGEN INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -26,6% | -0,0 tỷ | -4,2% | — | Xét nghiệm AVISE để chẩn đoán bệnh thấp khớp và tự miễn · California — doanh thu 71 triệu USD | |
| 22 | BNR | Burning Rock Biotech Ltd Trung Quốc · điểm 0,4 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -10,3% | 0,0 tỷ | -3,6% | — | Chẩn đoán gen ung thư tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 77 triệu USD | |
| 23 | LUCD | Lucid Diagnostics Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -959,8% | -0,1 tỷ | -61,6% | — | Xét nghiệm phát hiện sớm ung thư thực quản · New York — doanh thu 5 triệu USD | |
| 24 | IMDX | Insight Molecular Diagnostics Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -30 lần | -0,0 tỷ | -32,8% | — | Bộ xét nghiệm chẩn đoán phân tử để dùng ngay tại phòng xét nghiệm · Tennessee — doanh thu 2 triệu USD | |
| 25 | SERA | SERA PROGNOSTICS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -475 lần | -0,0 tỷ | -35,1% | — | Xét nghiệm proteomics cho sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh · Utah | |
| 26 | MDXH | MDxHealth SA Bỉ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -31,1% | 0,0 tỷ | -19,1% | — | Xét nghiệm phân tử ung thư tuyến tiền liệt (Confirm mdx, GPS mdx, Exo mdx) cho bác sĩ tiết niệu tại Mỹ · Bỉ — doanh thu 108 triệu USD | |
| 27 | TRIB | TRINITY BIOTECH PLC Ireland · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -82,0% | -0,0 tỷ | -89,8% | — | Chẩn đoán cho người và cảm biến sinh học cho tiểu đường, của Ireland · Ireland — doanh thu 44 triệu USD | |
| 28 | PRPO | Precipio, Inc. Mỹ · điểm 2,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -4,5% | 0,0 tỷ | 2,0% | — | Công nghệ sinh học chẩn đoán ung thư huyết học · Connecticut — doanh thu 27 triệu USD | |
| 29 | BIAF | bioAffinity Technologies, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -257,3% | -0,0 tỷ | -256,9% | — | Chẩn đoán ung thư phổi không xâm lấn bằng AI · Texas — doanh thu 6 triệu USD | |
| 30 | CNSY | CERENOME, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -620,7% | -0,0 tỷ | -188,4% | — | Xét nghiệm dịch não tủy cho ung thư hệ thần kinh trung ương và dược chất phóng xạ đang phát triển · Texas — doanh thu 4 triệu USD | |
| 31 | BMRA | BIOMERICA INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -115,5% | 0,0 tỷ | -48,8% | — | Sản phẩm chẩn đoán và điều trị được cấp bằng sáng chế · California — doanh thu 4 triệu USD | |
| 32 | ACON | Aclarion, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -109 lần | -0,0 tỷ | -150,2% | — | Công nghệ quang phổ cộng hưởng từ · Colorado | |
| 33 | VNRX | VOLITIONRX LTD Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -384,0% | — | Xét nghiệm máu biểu sinh cho ung thư ở người và động vật · Nevada — doanh thu 2 triệu USD | |
| 34 | CDIO | Cardio Diagnostics Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -462 lần | -0,0 tỷ | -118,9% | — | Xét nghiệm lâm sàng dựa trên biểu sinh học cho bệnh tim mạch · Illinois | |
| 35 | INBS | INTELLIGENT BIO SOLUTIONS INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -294,9% | -0,0 tỷ | -262,0% | — | Công nghệ y tế về xét nghiệm nhanh và không xâm lấn · New York — doanh thu 4 triệu USD | |
| 36 | AIDX | 20/20 Biolabs, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -285,0% | 0,0 tỷ | -84,6% | — | Xét nghiệm máu bằng AI để phát hiện sớm ung thư · Maryland — doanh thu 2 triệu USD | |
| 37 | VRAX | Virax Biolabs Group Ltd Anh · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -419 lần | 0,0 tỷ | -256,7% | — | Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và miễn dịch học · Anh | |
| 38 | BJDX | Bluejay Diagnostics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -196,0% | — | Chẩn đoán y tế cho chăm sóc tích cực, tập trung vào nhiễm trùng huyết · Massachusetts | |
| 39 | NIKI | Niki BioSolutions, Inc. Anh · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -108,1% | — | Xét nghiệm máu bằng microRNA cho Alzheimer, kế thừa một công ty dược sinh học giai đoạn lâm sàng · Anh | |
| 40 | ONCO | Onconetix, Inc. Mỹ · điểm 0,5 | — | — | 0,0 tỷ | -16 lần | -0,0 tỷ | — | — | Xét nghiệm máu Proclarix để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt · Ohio | |
| 41 | AIMD | Ainos, Inc. Mỹ · điểm 0,1 | — | — | 0,0 tỷ | -1033 lần | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ khứu giác nhân tạo và liệu pháp miễn dịch, thành lập năm 1984 · Texas | |
| 42 | FRNM | Freenome, Inc. Mỹ · điểm 0,9 | — | — | — | — | 0,0 tỷ | — | — | — | Xét nghiệm máu phát hiện sớm ung thư · California |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Dược phẩm quy mô lớn 9 công ty
- Công nghệ sinh học 57 công ty
- Dược phẩm châu Âu 5 công ty
- Dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm 37 công ty
- Bảo hiểm y tế và dịch vụ 17 công ty
- Thiết bị y tế 87 công ty
- Dược phẩm chuyên khoa 77 công ty
- Phân phối dược phẩm 7 công ty
- Dược phẩm giai đoạn lâm sàng 251 công ty
- Phẫu thuật robot và công nghệ y tế cao 9 công ty
- Bệnh viện 23 công ty
- Công nghệ sinh học mới nổi 5 công ty
và 22 ngành khác
- Vắc-xin và mRNA 14 công ty
- Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng 200 công ty
- Thuốc generic và sinh học tương tự 10 công ty
- Thú y 7 công ty
- Nghiên cứu lâm sàng theo hợp đồng (CRO) 10 công ty
- Sức khỏe tiêu dùng (OTC) 4 công ty
- Phần mềm y tế 18 công ty
- Phục hồi chức năng và chăm sóc tại nhà 15 công ty
- Hệ gen và giải trình tự 9 công ty
- Tim mạch cấu trúc 8 công ty
- Nhãn khoa 12 công ty
- Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện 16 công ty
- Phòng xét nghiệm chẩn đoán 6 công ty
- Phân phối vật tư y tế và nha khoa 3 công ty
- Theo dõi tiểu đường 9 công ty
- Phí bản quyền dược phẩm 5 công ty
- Điều trị hô hấp và giấc ngủ 9 công ty
- Cấy ghép chỉnh hình 17 công ty
- Lọc máu 3 công ty
- Y tế từ xa và y tế số 12 công ty
- Nha khoa 4 công ty
- Cần sa y tế và giải trí 16 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.