Chuyển đến danh sách

Úc

29 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 495 tỷ USD; lớn nhất là BHP Group (BHP), Rio Tinto (RIO) và Atlassian (TEAM). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

29 công ty 21 ngành vốn hóa 495 tỷ doanh thu 166 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BHP BHP Group 211 tỷ 59 tỷ 22,2% 12 tỷ 5,6% 4,3% Khai thác quặng sắt, đồng, than và kali · Công ty khai khoáng lớn nhất thế giới; quặng sắt và đồng có chi phí thấp nhất
2 RIO Rio Tinto 146 tỷ 62 tỷ 20,9% 19 tỷ 13,1% 4,7% Khai thác sắt, đồng, nhôm và lithium · Lớn thứ hai; dẫn đầu về quặng sắt tại Pilbara và nhôm
3 TEAM Atlassian 54 tỷ 6,6 tỷ -0,8% 1,3 tỷ 2,4% — Phần mềm cộng tác Jira và Confluence · Jira và Confluence: tiêu chuẩn quản lý dự án trong các nhóm phần mềm
4 WDS WOODSIDE ENERGY GROUP LTD 45 tỷ 13 tỷ 21,1% 7,2 tỷ 16,0% 4,5% Khí tự nhiên và LNG của Úc · Úc — doanh thu 13 tỷ USD
5 AMCR Amcor plc
Bao bì · điểm 5,8
20 tỷ 24 tỷ 4,7% 1,2 tỷ 6,0% 5,9% Bao bì nhựa và bao bì mềm cho hàng tiêu dùng · Dẫn đầu thế giới về bao bì mềm cho thực phẩm và y tế
6 IREN IREN Limited
Đào tiền mã hóa · điểm 0,0
11 tỷ 0,7 tỷ -99,4% -0,9 tỷ -8,2% — Trung tâm dữ liệu AI và đào bitcoin, của Úc · Đào bitcoin bằng năng lượng tái tạo và chuyển hướng mạnh sang đám mây GPU
7 TLX Telix Pharmaceuticals Ltd 3,6 tỷ 0,9 tỷ 3,8% -0,1 tỷ -1,3% — Dược chất phóng xạ chẩn đoán và điều trị, của Úc · Úc — doanh thu 891 triệu USD
8 MESO MESOBLAST LTD 1,5 tỷ 0,1 tỷ -47,8% -0,0 tỷ -2,9% — Liệu pháp tế bào từ người hiến tặng cho viêm nặng, như Ryoncil cho bệnh mảnh ghép chống vật chủ · Úc — doanh thu 120 triệu USD
9 TBN Tamboran Resources Corp
Khí tự nhiên (E&P) · điểm 0,4
1,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -3,3% — Khí tự nhiên tại bồn trũng Beetaloo, Úc · Úc
10 CRML Critical Metals Corp. 1,0 tỷ — — -0,0 tỷ -4,1% — Thăm dò đất hiếm và kim loại thiết yếu tại châu Âu · Úc
11 IONR ioneer Ltd
Lithium · điểm 0,7
0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -3,1% — Mỏ lithium và bo tại Rhyolite Ridge, Nevada · Úc
12 NVA Nova Minerals Corp
Vàng · điểm 0,5
0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -9,5% — Thăm dò vàng và antimon tại Alaska · Úc
13 GVH Globavend Holdings Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ 0,8% 0,0 tỷ 17,5% — Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới · Úc — doanh thu 25 triệu USD
14 ATHE ALTERITY THERAPEUTICS LTD 0,0 tỷ 0,0 tỷ -289,3% -0,0 tỷ -35,8% — Thuốc uống điều trị teo đa hệ thống và các hội chứng parkinson khác, giai đoạn lâm sàng · Úc — doanh thu 6 triệu USD
15 IMMP IMMUTEP Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -594,7% -0,0 tỷ -187,8% — Liệu pháp miễn dịch LAG-3 cho ung thư, của Úc · Úc — doanh thu 7 triệu USD
16 IMRN Immuron Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -47,7% 0,0 tỷ -29,6% — Kháng thể dạng uống từ sữa non bò chống tiêu chảy du lịch (Travelan) và nhiễm trùng đường ruột · Úc — doanh thu 5 triệu USD
17 NVX NOVONIX Ltd
Pin thế hệ mới · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -17 lần -0,1 tỷ -172,1% — Graphite tổng hợp cho anode pin lithium-ion, với nhà máy đang xây dựng tại Tennessee (Mỹ) · Úc — doanh thu 6 triệu USD
18 IXHL Incannex Healthcare Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -37,2% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh mạn tính nghiêm trọng · Úc
19 GELS Gelteq Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -43 lần 0,0 tỷ -83,9% — Gel uống để đưa thuốc và thực phẩm bổ sung, của Úc · Úc
20 LCFY Locafy Ltd
Phần mềm marketing · điểm 0,0
0,0 tỷ 0,0 tỷ -134,7% 0,0 tỷ -20,9% — Tối ưu hóa tìm kiếm và hiện diện số, của Úc · Úc — doanh thu 2 triệu USD
21 IMTE Integrated Media Technology Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -372,2% 0,0 tỷ -0,6% — Chứng nhận và sản phẩm halal tại Malaysia, cùng tấm lọc không khí và kính thông minh · Úc
22 PPCB Propanc Biopharma, Inc. 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -177,8% — Tiền enzyme tụy chống tái phát và di căn khối u · Úc
23 ELVR Elevra Lithium Ltd
Lithium · điểm 0,8
— 0,2 tỷ -170,9% -0,0 tỷ — — Lithium, của Úc · Úc — doanh thu 156 triệu USD
24 COOT Australian Oilseeds Holdings Ltd — 0,0 tỷ -6,8% 0,0 tỷ — — Ép dầu thực vật tại Úc, với nông nghiệp tái sinh · Úc — doanh thu 31 triệu USD
25 GMEX GMEX Robotics Corp — 0,0 tỷ -167,9% 0,0 tỷ — — Bán lẻ trực tuyến thiết bị phòng tập · Úc — doanh thu 5 triệu USD
26 IBG Innovation Beverage Group Ltd — 0,0 tỷ -223,4% 0,0 tỷ — — Đồ uống có cồn và không cồn, của Úc · Úc — doanh thu 3 triệu USD
27 RADX Radiopharm Theranostics Ltd — 0,0 tỷ -21 lần -0,1 tỷ — — Dược chất phóng xạ cho chẩn đoán và điều trị, của Úc · Úc — doanh thu 3 triệu USD
28 KZIA KAZIA THERAPEUTICS LTD — 0,0 tỷ -549 lần -0,0 tỷ — — Ung thư học giai đoạn lâm sàng, của Úc · Úc
29 MMA MIXED MARTIAL ARTS GROUP LTD — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Nền tảng luyện tập, quản lý phòng tập và tiếp thị cho võ thuật · Úc — doanh thu 1 triệu USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Y tế 10 5,1 tỷ 1,0 tỷ TLX, MESO, ATHE
Nguyên vật liệu 7 379 tỷ 144 tỷ BHP, RIO, AMCR
Công nghệ thông tin 3 54 tỷ 6,6 tỷ TEAM, LCFY, MMA
Công nghiệp 3 — 0,0 tỷ GVH, NVX, IMTE
Năng lượng 2 46 tỷ 13 tỷ WDS, TBN
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2 — 0,0 tỷ COOT, IBG
Tài chính 1 11 tỷ 0,7 tỷ IREN
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 — 0,0 tỷ GMEX

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.