Chuyển đến danh sách

Bermuda

28 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 142 tỷ USD; lớn nhất là Arch Capital Group (ACGL), Everest Group (EG) và RenaissanceRe (RNR). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

28 công ty 11 ngành vốn hóa 142 tỷ doanh thu 102 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ACGL Arch Capital Group
Tái bảo hiểm · điểm 6,8
34 tỷ 19 tỷ 24,4% 6,0 tỷ 17,7% — Bảo hiểm và tái bảo hiểm chuyên biệt, của Bermuda · Tái bảo hiểm và bảo hiểm chuyên biệt với lịch sử kỷ luật định giá hiếm có
2 EG Everest Group
Tái bảo hiểm · điểm 7,2
15 tỷ 17 tỷ 11,4% 2,0 tỷ 13,4% 2,2% Tái bảo hiểm và bảo hiểm toàn cầu, của Bermuda · Một trong những công ty tái bảo hiểm lớn nhất thế giới, nổi tiếng kỷ luật nghiệp vụ
3 RNR RenaissanceRe
Tái bảo hiểm · điểm 6,8
15 tỷ 11 tỷ 23,7% 3,6 tỷ 24,7% 0,5% Tái bảo hiểm thảm họa và bảo hiểm chuyên biệt · Chuyên về rủi ro thảm họa; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao khi thị trường bảo hiểm thắt chặt
4 BNT Brookfield Wealth Solutions Ltd. 12 tỷ 12 tỷ 1,5% 3,3 tỷ 26,4% 0,4% Bảo hiểm thu nhập và quản lý tài sản của tập đoàn Brookfield · Bermuda — tài sản 206 tỷ USD
5 AXS Axis Capital 7,3 tỷ 6,8 tỷ 16,2% 2,5 tỷ 33,7% 1,9% Bảo hiểm và tái bảo hiểm chuyên biệt, của Bermuda · Bảo hiểm chuyên biệt và tái bảo hiểm toàn cầu
6 VAL Valaris
Khoan ngoài khơi · điểm 2,7
6,2 tỷ 2,1 tỷ 44,0% -0,0 tỷ -0,4% — Giàn khoan ngoài khơi theo hợp đồng · Đội giàn khoan đa dạng; bảng cân đối lành mạnh sau tái cấu trúc
7 ESNT Essent Group Ltd. 5,8 tỷ 1,3 tỷ 51,5% 0,8 tỷ 14,1% 2,1% Bảo hiểm tín dụng thế chấp tư nhân tại Mỹ · Bermuda — tài sản 7,6 tỷ USD
8 SIG Signet Jewelers
Bán lẻ trang sức · điểm 7,9
4,5 tỷ 6,8 tỷ 5,2% 0,5 tỷ 12,0% 1,2% Cửa hàng trang sức Kay, Zales và Jared · Nhà bán lẻ trang sức lớn nhất Mỹ (Kay, Zales, Jared)
9 GLNG Golar LNG 4,5 tỷ 0,5 tỷ 31,3% — — — — Tàu hóa lỏng và tái khí hóa LNG · Tiên phong về tàu hóa lỏng khí nổi (FLNG), ngách có ít đối thủ
10 DHT DHT Holdings, Inc. 3,7 tỷ 0,5 tỷ 42,3% 0,3 tỷ 7,5% 3,2% Tàu chở dầu thô · Bermuda — doanh thu 498 triệu USD
11 HG Hamilton Insurance Group, Ltd. 3,6 tỷ 3,0 tỷ 28,8% 0,8 tỷ 22,5% — Bảo hiểm và tái bảo hiểm toàn cầu, hoạt động tại London, Dublin và Bermuda · Bermuda — tài sản 10,3 tỷ USD
12 TNK TEEKAY TANKERS LTD. 3,3 tỷ 0,9 tỷ 36,9% 0,1 tỷ 3,5% 2,1% Tàu chở dầu thô và dầu thành phẩm · Bermuda — doanh thu 952 triệu USD
13 AGO ASSURED GUARANTY LTD 3,1 tỷ 0,9 tỷ 37,3% 0,3 tỷ 10,6% 2,2% Bảo hiểm tín dụng cho tài chính công và tài chính cấu trúc, của Bermuda · Bermuda — tài sản 12,6 tỷ USD
14 SDRL SEADRILL Ltd
Khoan ngoài khơi · điểm 2,0
3,0 tỷ 1,5 tỷ 0,1% -0,1 tỷ -1,7% — Nhà thầu khoan ngoài khơi · Bermuda — doanh thu 1,5 tỷ USD
15 SPNT SiriusPoint Ltd 2,9 tỷ 3,3 tỷ 15,6% 0,3 tỷ 9,1% — Bảo hiểm và tái bảo hiểm chuyên biệt toàn cầu · Bermuda — tài sản 12,7 tỷ USD
16 LBTYA Liberty Global Ltd. 2,6 tỷ 4,9 tỷ -62,1% -0,3 tỷ -10,0% — Viễn thông và băng thông rộng tại châu Âu · Bermuda — doanh thu 4,9 tỷ USD
17 NTB Bank of N.T. Butterfield & Son Ltd 2,3 tỷ 0,6 tỷ 38,2% 0,3 tỷ 12,0% 3,3% Ngân hàng và dịch vụ ủy thác của Bermuda · Bermuda — tài sản 14,1 tỷ USD
18 PLGO Pelagos Insurance Capital Ltd
Tái bảo hiểm · điểm 6,8
2,2 tỷ 2,5 tỷ 15,9% 0,6 tỷ 29,1% — Tái bảo hiểm với thẩm định chặt chẽ và vốn linh hoạt · Bermuda — tài sản 14 tỷ USD
19 SFL SFL Corp Ltd. 1,7 tỷ 0,7 tỷ 8,8% 0,2 tỷ 13,9% 6,3% Sở hữu và cho thuê tàu và tài sản hàng hải · Bermuda — doanh thu 729 triệu USD
20 NAT NORDIC AMERICAN TANKERS Ltd 1,6 tỷ 0,3 tỷ 4,2% 0,0 tỷ 1,2% 5,3% Tàu chở dầu thô Suezmax · Bermuda — doanh thu 292 triệu USD
21 FLNG Flex LNG 1,5 tỷ 0,4 tỷ 28,5% 0,2 tỷ 10,7% 10,8% Tàu vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng · Đội tàu chở LNG hiện đại cho thuê theo hợp đồng dài hạn
22 BORR Borr Drilling Ltd
Khoan ngoài khơi · điểm 2,2
1,4 tỷ 1,0 tỷ -24,0% 0,1 tỷ 9,8% — Giàn khoan tự nâng ngoài khơi · Bermuda — doanh thu 1 tỷ USD
23 NBR NABORS INDUSTRIES LTD 1,3 tỷ 3,2 tỷ 7,7% 0,0 tỷ 3,1% — Giàn khoan, phần mềm và dịch vụ cho giếng khoan · Bermuda — doanh thu 3,2 tỷ USD
24 TK TEEKAY CORP LTD 1,2 tỷ 0,9 tỷ 10,3% 0,1 tỷ 9,3% 7,1% Vận tải biển dầu thô · Bermuda — doanh thu 950 triệu USD
25 ASC Ardmore Shipping Corp 0,8 tỷ 0,4 tỷ 29,7% 0,1 tỷ 16,8% 3,5% Vận tải biển sản phẩm dầu mỏ · Bermuda — doanh thu 368 triệu USD
26 HSHP Himalaya Shipping Ltd. 0,8 tỷ 0,2 tỷ 31,4% 0,1 tỷ 11,6% 7,3% Tàu chở hàng rời Newcastlemax chạy bằng LNG · Bermuda — doanh thu 167 triệu USD
27 KG Kestrel Group Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -86,0% -0,1 tỷ -335,3% — Bảo hiểm chuyên biệt và danh mục tái bảo hiểm cũ, thành lập năm 2025 · Bermuda — tài sản 920 triệu USD
28 MHLA Maiden Holdings, Ltd.
Tái bảo hiểm · điểm 0,7
— 0,0 tỷ -507,6% -0,1 tỷ — — Tái bảo hiểm, với công ty con chính tại Vermont · Bermuda — tài sản 1,2 tỷ USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Tài chính 13 103 tỷ 77 tỷ ACGL, EG, RNR
Công nghiệp 7 13 tỷ 4,0 tỷ DHT, TNK, SFL
Năng lượng 6 18 tỷ 8,8 tỷ VAL, GLNG, SDRL
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 4,5 tỷ 6,8 tỷ SIG
Dịch vụ truyền thông 1 2,6 tỷ 4,9 tỷ LBTYA

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.