Chuyển đến danh sách

Công nghệ sinh học

57 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 850 tỷ USD; lớn nhất là Amgen (AMGN), Gilead Sciences (GILD) và Vertex Pharmaceuticals (VRTX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
57 công ty vốn hóa 850 tỷ doanh thu 137 tỷ biên lợi nhuận 9,6% dòng tiền tự do 32 tỷ điểm trung bình 2,2
AMGN chiếm 27,0% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 AMGN Amgen
Mỹ · điểm 6,5
27% 230 tỷ 38 tỷ 23,0% 10 tỷ 4,4% 2,3% Dược sinh học về sinh phẩm và thuốc sinh học tương tự · Công ty công nghệ sinh học độc lập lớn nhất thế giới theo doanh thu
2 GILD Gilead Sciences
Mỹ · điểm 4,7
22% 190 tỷ 30 tỷ -10,6% 13 tỷ 6,8% 2,1% Dược sinh học về HIV, viêm gan và ung thư học · Dẫn đầu thế giới về HIV, với dòng sản phẩm biên lợi nhuận rất cao
3 VRTX Vertex Pharmaceuticals
Mỹ · điểm 6,0
15% 127 tỷ 13 tỷ 35,0% 3,8 tỷ 3,0% — Thuốc cho xơ nang và bệnh di truyền · Độc quyền toàn cầu về xơ nang; danh mục thuốc về giảm đau và tiểu đường type 1
4 REGN Regeneron Pharmaceuticals
Mỹ · điểm 7,0
10% 81 tỷ 16 tỷ 27,9% 3,8 tỷ 4,7% 0,5% Công nghệ sinh học kháng thể: Eylea và Dupixent · Năng lực nghiên cứu nội bộ rất hiệu quả (Eylea, Dupixent)
5 BIIB Biogen
Mỹ · điểm 6,5
4% 35 tỷ 10 tỷ 8,3% 2,7 tỷ 7,8% — Dược sinh học về thần kinh học và bệnh hiếm · Tên tuổi lâu đời về thần kinh học; danh mục thuốc Alzheimer là luận điểm đầu tư
6 GMAB GENMAB A/S
Đan Mạch · điểm 5,8
3% 25 tỷ 4,1 tỷ 19,1% 0,9 tỷ 3,5% — Kháng thể điều trị, của Đan Mạch · Đan Mạch — doanh thu 4,1 tỷ USD
7 UTHR United Therapeutics
Mỹ · điểm 6,4
3% 23 tỷ 3,1 tỷ 41,6% 1,1 tỷ 4,7% — Thuốc cho tăng áp động mạch phổi và cơ quan nhân tạo · Thống trị điều trị tăng áp động mạch phổi; nghiên cứu nội tạng lợn để cấy ghép
8 EXEL Exelixis
Mỹ · điểm 7,1
2% 16 tỷ 2,4 tỷ 35,3% 1,2 tỷ 7,5% — Ung thư học, với cabozantinib · Thương hiệu vững chắc về ung thư thận (Cabometyx)
9 HALO HALOZYME THERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 6,5
2% 14 tỷ 1,7 tỷ 24,9% 0,8 tỷ 5,8% — Dược sinh học về công nghệ đưa thuốc vào cơ thể · California — doanh thu 1,7 tỷ USD
10 BMRN BIOMARIN PHARMACEUTICAL INC
Mỹ · điểm 4,8
1% 11 tỷ 3,4 tỷ 2,1% 0,7 tỷ 7,0% — Công nghệ sinh học toàn cầu về bệnh hiếm có nguồn gốc di truyền · California — doanh thu 3,4 tỷ USD
11 KRYS Krystal Biotech, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
1% 9,5 tỷ 0,4 tỷ 54,8% 0,3 tỷ 2,7% — Y học di truyền cho bệnh da và các bệnh hiếm khác · Pennsylvania — doanh thu 440 triệu USD
12 IBRX ImmunityBio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 8,9 tỷ 0,2 tỷ -598,6% -0,3 tỷ -3,2% — Liệu pháp miễn dịch bằng tế bào NK và cytokine cho ung thư · California — doanh thu 166 triệu USD
13 TGTX TG THERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 3,5
1% 8,2 tỷ 0,8 tỷ 55,2% 0,0 tỷ 0,2% — Công nghệ sinh học thương mại về điều trị bệnh tế bào B · New York — doanh thu 800 triệu USD
14 ARWR ARROWHEAD PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
1% 8,1 tỷ 0,7 tỷ -47,8% -0,1 tỷ -0,9% — Bất hoạt gen bằng RNA, với nền tảng TRiM · California — doanh thu 669 triệu USD
15 IONS IONIS PHARMACEUTICALS INC
Mỹ · điểm 0,0
1% 7,4 tỷ 0,9 tỷ -64,7% -0,6 tỷ -7,6% — Thuốc RNA đối nghĩa cho bệnh nghiêm trọng · California — doanh thu 874 triệu USD
16 IOVA IOVANCE BIOTHERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
1% 6,4 tỷ 0,3 tỷ -89,1% -0,3 tỷ -4,6% — Dược sinh học thương mại về liệu pháp tế bào chống ung thư · California — doanh thu 325 triệu USD
17 KNSA Kiniksa Pharmaceuticals International, plc
Anh · điểm 5,7
1% 6,2 tỷ 0,8 tỷ 9,6% 0,2 tỷ 2,9% — Dược sinh học về liệu pháp tập trung vào chỉ định tim mạch · Anh — doanh thu 841 triệu USD
18 ABCL AbCellera Biologics Inc.
Canada · điểm 0,1
0% 3,7 tỷ 0,1 tỷ -248,8% -0,1 tỷ -3,3% — Khám phá kháng thể bằng nền tảng trí tuệ nhân tạo · Canada — doanh thu 66 triệu USD
19 LEGN Legend Biotech Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 3,4 tỷ 1,3 tỷ -7,2% -0,1 tỷ -3,5% — Liệu pháp tế bào CAR-T CARVYKTI chống đa u tủy, hợp tác với Johnson & Johnson · New Jersey — doanh thu 1,3 tỷ USD
20 ADMA ADMA BIOLOGICS, INC.
Mỹ · điểm 5,8
0% 2,5 tỷ 0,5 tỷ 33,0% 0,1 tỷ 4,7% — Dược sinh học về sinh phẩm cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch · New Jersey — doanh thu 512 triệu USD
21 BEAM Beam Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 2,5 tỷ 0,2 tỷ -55,4% -0,4 tỷ -14,9% — Công nghệ sinh học về y học di truyền chính xác bằng chỉnh sửa base · Massachusetts — doanh thu 156 triệu USD
22 PGEN PRECIGEN, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 2,4 tỷ 0,1 tỷ -184,0% -0,1 tỷ -4,8% — Dược sinh học thương mại về y học chính xác · Maryland — doanh thu 86 triệu USD
23 VRDN Viridian Therapeutics, Inc.\DE
Mỹ · điểm 0,0
0% 2,4 tỷ 0,1 tỷ -544,1% -0,3 tỷ -14,2% — Dược sinh học về bệnh nghiêm trọng và hiếm gặp · Massachusetts — doanh thu 71 triệu USD
24 VCEL Vericel Corp
Mỹ · điểm 5,4
0% 2,1 tỷ 0,3 tỷ 7,9% 0,1 tỷ 3,0% — Liệu pháp tế bào cho da và sụn khớp gối · Massachusetts — doanh thu 306 triệu USD
25 LKFT Lakefront Biotherapeutics NV
Bỉ · điểm 1,7
0% 2,0 tỷ 1,3 tỷ 28,9% -0,3 tỷ -15,5% — Kháng thể đặc hiệu kép gắn kết tế bào T (gamgertamig) cho bệnh tự miễn, giai đoạn lâm sàng · Bỉ — doanh thu 1,2 tỷ USD
26 SRPT Sarepta Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 2,7
0% 1,9 tỷ 2,0 tỷ -6,9% 0,1 tỷ 4,4% — Liệu pháp di truyền và RNA cho bệnh hiếm · Massachusetts — doanh thu 2 tỷ USD
27 RXRX RECURSION PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,9 tỷ 0,1 tỷ -945,9% -0,3 tỷ -18,2% — TechBio giai đoạn lâm sàng giải mã sinh học bằng AI · Utah — doanh thu 55 triệu USD
28 VIR Vir Biotechnology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,7 tỷ 0,3 tỷ -83,0% -0,2 tỷ -11,8% — Liệu pháp miễn dịch cho bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng và ung thư · California — doanh thu 303 triệu USD
29 XNCR Xencor Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,7 tỷ 0,1 tỷ -155,6% -0,2 tỷ -12,1% — Kỹ thuật protein và kháng thể XmAb · California — doanh thu 105 triệu USD
30 NTLA Intellia Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,6 tỷ 0,1 tỷ -672,2% -0,3 tỷ -21,5% — Dược sinh học về chỉnh sửa gen bằng CRISPR · Massachusetts — doanh thu 60 triệu USD
31 RARE Ultragenyx Pharmaceutical Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,5 tỷ 0,7 tỷ -81,7% -0,5 tỷ -32,9% — Thuốc cho bệnh di truyền hiếm và cực hiếm · California — doanh thu 717 triệu USD
32 IMCR Immunocore Holdings plc
Anh · điểm 0,2
0% 1,5 tỷ 0,4 tỷ -4,2% -0,0 tỷ -2,7% — Liệu pháp miễn dịch thụ thể tế bào T cho ung thư và nhiễm trùng · Anh — doanh thu 431 triệu USD
33 ANAB ANAPTYSBIO, INC
Mỹ · điểm 4,4
0% 1,5 tỷ 0,2 tỷ 82,4% 0,0 tỷ 1,2% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về miễn dịch học cho bệnh tự miễn · California — doanh thu 238 triệu USD
34 MESO MESOBLAST LTD
Úc · điểm 0,0
0% 1,5 tỷ 0,1 tỷ -47,8% -0,0 tỷ -2,9% — Liệu pháp tế bào từ người hiến tặng cho viêm nặng, như Ryoncil cho bệnh mảnh ghép chống vật chủ · Úc — doanh thu 120 triệu USD
35 NKTR NEKTAR THERAPEUTICS
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,3 tỷ 0,1 tỷ -287,8% -0,2 tỷ -18,7% — Liệu pháp miễn dịch cho bệnh tự miễn và viêm · California — doanh thu 55 triệu USD
36 MGTX MeiraGTx Holdings plc
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,9 tỷ 0,4 tỷ 19,9% 0,0 tỷ 1,2% — Y học di truyền ở giai đoạn lâm sàng muộn · New York — doanh thu 398 triệu USD
37 GERN GERON CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,8 tỷ 0,2 tỷ -33,0% -0,1 tỷ -14,8% — Dược sinh học thương mại về ung thư máu · California — doanh thu 205 triệu USD
38 DNA Ginkgo Bioworks Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 0,1 tỷ -219,6% -0,2 tỷ -25,8% — Kỹ thuật tế bào và an toàn sinh học · Massachusetts — doanh thu 132 triệu USD
39 FDMT 4D Molecular Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 0,1 tỷ -194,7% -0,2 tỷ -23,0% — Y học di truyền nhắm đích giai đoạn lâm sàng · California — doanh thu 92 triệu USD
40 PHAR Pharming Group N.V.
Hà Lan · điểm 5,5
0% 0,6 tỷ 0,4 tỷ 0,7% 0,1 tỷ 8,4% — Thuốc cho bệnh hiếm, của Hà Lan · Hà Lan — doanh thu 376 triệu USD
41 ABUS Arbutus Biopharma Corp
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 84,2% -0,0 tỷ -3,8% — Dược sinh học về bệnh truyền nhiễm, tập trung vào viêm gan B · Pennsylvania — doanh thu 182 triệu USD
42 WVE Wave Life Sciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,6 tỷ 0,1 tỷ -309,7% -0,2 tỷ -30,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về thuốc RNA · Massachusetts — doanh thu 65 triệu USD
43 RGNX REGENXBIO Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ -112,6% -0,3 tỷ -52,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp gen · Maryland — doanh thu 174 triệu USD
44 AUTL Autolus Therapeutics plc
Anh · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -238,7% -0,2 tỷ -55,0% — Dược sinh học về liệu pháp tế bào T cho ung thư và bệnh tự miễn · Anh — doanh thu 117 triệu USD
45 PRTA PROTHENA CORP PUBLIC LTD CO
Ireland · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -80,7% -0,1 tỷ -13,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn cuối về bệnh thoái hóa thần kinh và bệnh amyloid · Ireland — doanh thu 55 triệu USD
46 AGEN AGENUS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -2,3% -0,1 tỷ -35,4% — Liệu pháp miễn dịch cho ung thư và bệnh truyền nhiễm · Massachusetts — doanh thu 133 triệu USD
47 IPSC Century Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -100,6% -0,1 tỷ -33,1% — Liệu pháp tế bào bằng tái lập trình và kỹ thuật di truyền · Pennsylvania — doanh thu 109 triệu USD
48 MGNX MACROGENICS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -8,3% -0,1 tỷ -30,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể cho ung thư · Maryland — doanh thu 175 triệu USD
49 PLX Protalix BioTherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 23,5% 0,0 tỷ 3,7% — Dược sinh học thương mại về liệu pháp cho bệnh hiếm · New Jersey — doanh thu 81 triệu USD
50 ADCT ADC Therapeutics SA
Thụy Sĩ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -121,8% -0,1 tỷ -55,7% — Liên hợp kháng thể - thuốc cho u lympho, của Thụy Sĩ · Thụy Sĩ — doanh thu 80 triệu USD
51 CGEN COMPUGEN LTD
Israel · điểm 6,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 47,6% 0,0 tỷ 15,1% — Khám phá đích tác dụng và liệu pháp bằng nền tảng tính toán, của Israel · Israel — doanh thu 74 triệu USD
52 IVVD Invivyd, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -183,9% -0,1 tỷ -61,0% — Dược sinh học về kháng thể đơn dòng cho bệnh do virus · Connecticut — doanh thu 58 triệu USD
53 QTTB Q32 Bio Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 62,9% -0,0 tỷ -8,6% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về sinh phẩm cho bệnh rụng tóc từng vùng · Massachusetts — doanh thu 54 triệu USD
54 ORGO Organogenesis Holdings Inc.
Mỹ · điểm 4,0
0% 0,1 tỷ 0,5 tỷ -18,4% 0,0 tỷ 15,9% — Y học tái tạo cho vết thương phức tạp và phẫu thuật · Massachusetts — doanh thu 457 triệu USD
55 CLLS Cellectis S.A.
Pháp · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -115,4% -0,0 tỷ -47,2% — Liệu pháp miễn dịch tế bào CAR-T dị sinh, của Pháp · Pháp — doanh thu 57 triệu USD
56 CHRS Coherus Oncology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -259,4% -0,2 tỷ -125,5% — Ung thư học thương mại với thuốc ức chế PD-1 đã được phê duyệt · California — doanh thu 51 triệu USD
57 XLO Xilio Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,6
— — 0,1 tỷ -34,1% -0,1 tỷ — — Miễn dịch ung thư với kháng thể che phủ · Massachusetts — doanh thu 64 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.