Chuyển đến danh sách

Vàng

64 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 659 tỷ USD; lớn nhất là Newmont (NEM), Agnico Eagle Mines (AEM) và BARRICK MINING CORP (B). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
64 công ty vốn hóa 659 tỷ doanh thu 147 tỷ biên lợi nhuận 29,5% dòng tiền tự do 41 tỷ điểm trung bình 3,7
NEM chiếm 18,9% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NEM Newmont
Mỹ · điểm 7,3
19% 124 tỷ 26 tỷ 33,4% 9,7 tỷ 7,8% 0,9% Công ty khai thác vàng lớn nhất thế giới, từ năm 1921 · Công ty khai thác vàng lớn nhất thế giới
2 AEM Agnico Eagle Mines
Canada · điểm 6,8
14% 94 tỷ 12 tỷ 37,5% 4,4 tỷ 4,7% 0,8% Khai thác vàng tại Canada, Phần Lan, Mexico và Úc · Sản xuất tập trung ở các khu vực pháp lý an toàn; kỷ luật chi phí tốt nhất ngành
3 B BARRICK MINING CORP
Canada · điểm 7,4
10% 68 tỷ 21 tỷ 45,9% 5,2 tỷ 7,7% 2,3% Khai thác vàng trên năm châu lục, từ năm 1983 · Canada — doanh thu 20,7 tỷ USD
4 WPM Wheaton Precious Metals
Canada · điểm 6,6
9% 60 tỷ 3,2 tỷ 64,7% 2,5 tỷ 4,2% 0,5% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng, bạc và các kim loại khác · Dẫn đầu về streaming kim loại: phí bản quyền không chịu rủi ro vận hành mỏ
5 FNV Franco-Nevada
Canada · điểm 6,4
7% 47 tỷ 2,3 tỷ 63,8% 1,8 tỷ 3,8% 0,6% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng từ mỏ vàng, bạc, kim loại khác và dầu khí · Mô hình phí bản quyền: hưởng lợi từ vàng mà không chịu rủi ro vận hành
6 AU AngloGold Ashanti
Mỹ/Nam Phi · điểm 7,8
7% 46 tỷ 12 tỷ 37,9% 6,2 tỷ 13,4% 1,7% Khai thác vàng tại châu Phi, châu Mỹ và Úc · Một trong những nhà sản xuất vàng lớn nhất thế giới, có danh mục mỏ trên ba châu lục
7 GFI Gold Fields
Nam Phi · điểm 7,2
5% 33 tỷ 8,8 tỷ 41,7% 2,4 tỷ 7,2% 2,1% Khai thác vàng tại Nam Phi, Ghana, Úc và Peru · Nhà sản xuất vàng lớn toàn cầu với các mỏ tại Úc, châu Phi và châu Mỹ
8 KGC Kinross Gold
Canada · điểm 7,4
4% 28 tỷ 7,0 tỷ 35,0% 2,6 tỷ 9,0% — Khai thác vàng tại châu Mỹ và Tây Phi · Sản xuất tập trung tại châu Mỹ, tạo dòng tiền mạnh
9 RGLD ROYAL GOLD INC
Mỹ · điểm 7,1
3% 20 tỷ 1,6 tỷ 47,7% 1,0 tỷ 5,2% 0,7% Mua và quản lý tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng kim loại quý · Colorado — doanh thu 1,5 tỷ USD
10 AGI ALAMOS GOLD INC
Canada · điểm 5,8
2% 13 tỷ 1,8 tỷ 49,0% 0,3 tỷ 2,1% 0,3% Khai thác vàng tại Canada, Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD
11 EQX Equinox Gold Corp.
Canada · điểm 4,4
2% 13 tỷ 1,8 tỷ 12,2% 0,1 tỷ 1,0% — Khai thác vàng tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD
12 HMY HARMONY GOLD MINING CO LTD
Nam Phi · điểm 7,0
2% 11 tỷ 4,5 tỷ 19,7% 0,7 tỷ 6,2% 1,2% Công ty holding khai thác vàng · Nam Phi — doanh thu 4,5 tỷ USD
13 IAG IAMGOLD CORP
Canada · điểm 6,5
2% 11 tỷ 2,9 tỷ 25,7% 0,8 tỷ 8,1% 1,2% Mỏ vàng Côté Gold và Westwood tại Canada và Essakane tại Burkina Faso · Canada — doanh thu 2,9 tỷ USD
14 EGO ELDORADO GOLD CORP /FI
Canada · điểm 2,3
1% 9,2 tỷ 1,8 tỷ 27,7% -0,1 tỷ -1,3% — Khai thác vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp và Canada · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD
15 BVN BUENAVENTURA MINING CO INC
Peru · điểm 4,6
1% 7,6 tỷ 1,7 tỷ 47,9% 0,1 tỷ 1,4% 1,6% Khai thác vàng, bạc và đồng tại Peru, có cổ phần tại mỏ đồng Cerro Verde · Peru — doanh thu 1,7 tỷ USD
16 AUGO Aura Minerals Inc.
Quần đảo Virgin thuộc Anh · điểm 3,2
1% 7,2 tỷ 0,9 tỷ -8,6% — — — — Mỏ vàng và đồng tại Brazil, Mexico và Honduras · Quần đảo Virgin thuộc Anh — doanh thu 922 triệu USD
17 BTG B2GOLD CORP
Canada · điểm 7,4
1% 7,0 tỷ 3,1 tỷ 13,9% 0,9 tỷ 12,8% 1,5% Vàng từ bốn mỏ: Mali, Canada, Philippines và Namibia · Canada — doanh thu 3,1 tỷ USD
18 OR OR Royalties Inc.
Canada · điểm 6,3
1% 6,5 tỷ 0,3 tỷ 74,3% 0,3 tỷ 3,8% 0,5% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng kim loại quý · Canada — doanh thu 277 triệu USD
19 SSRM SSR MINING INC.
Mỹ · điểm 6,0
1% 6,4 tỷ 1,9 tỷ 12,3% 0,3 tỷ 5,0% — Khai thác kim loại quý tại Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và Argentina · Colorado — doanh thu 1,9 tỷ USD
20 TFPM Triple Flag Precious Metals Corp.
Canada · điểm 6,7
1% 6,3 tỷ 0,5 tỷ 84,3% 0,4 tỷ 6,3% 0,8% Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc tại châu Mỹ và Úc · Canada — doanh thu 489 triệu USD
21 CGAU Centerra Gold Inc.
Canada · điểm 4,6
1% 4,4 tỷ 1,1 tỷ -7,4% 0,2 tỷ 3,7% 1,0% Khai thác vàng và đồng tại Canada và Thổ Nhĩ Kỳ · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD
22 SKE Skeena Resources Ltd
Canada · điểm 0,0
1% 3,8 tỷ — — -0,3 tỷ -6,6% — Dự án vàng và bạc Eskay Creek, tại British Columbia · Canada
23 ARIS Aris Mining Corp
Canada · điểm 5,0
1% 3,6 tỷ 0,9 tỷ 8,6% 0,1 tỷ 3,6% — Khai thác vàng tại Colombia và Guyana · Canada — doanh thu 928 triệu USD
24 FSM FORTUNA MINING CORP.
Canada · điểm 6,9
1% 3,2 tỷ 0,9 tỷ 32,8% 0,5 tỷ 14,1% — Khai thác vàng và bạc tại Mỹ Latinh và châu Phi · Canada — doanh thu 947 triệu USD
25 NG NOVAGOLD RESOURCES INC
Mỹ · điểm 0,3
0% 2,9 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -0,7% — Khai thác vàng, tập trung vào dự án Donlin Gold tại Alaska · Utah
26 SA SEABRIDGE GOLD INC
Canada · điểm 0,2
0% 2,6 tỷ — — -0,1 tỷ -4,1% — Dự án vàng và đồng KSM, tại British Columbia (Canada), và các dự án vàng khác, chưa có sản lượng · Canada
27 PPTA PERPETUA RESOURCES CORP.
Mỹ · điểm 0,0
0% 2,3 tỷ — — -0,2 tỷ -9,1% — Khai thác vàng và antimon tại Idaho · Idaho
28 DRD DRDGOLD LTD
Nam Phi · điểm 6,6
0% 2,2 tỷ 0,7 tỷ 38,1% 0,1 tỷ 6,0% 2,2% Tái xử lý quặng đuôi vàng tại Nam Phi · Nam Phi — doanh thu 677 triệu USD
29 HYMC HYCROFT MINING HOLDING CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,6 tỷ — — -0,1 tỷ -7,0% — Thăm dò vàng và bạc tại mỏ Hycroft, Nevada · Nevada
30 IAUX i-80 Gold Corp.
Canada · điểm 0,0
0% 1,3 tỷ 0,1 tỷ -198,8% -0,2 tỷ -14,3% — Khai thác vàng tại Nevada · Canada — doanh thu 130 triệu USD
31 GOLD Barrick Mining
Canada · điểm 8,1
0% 1,1 tỷ 26 tỷ 0,3% 1,2 tỷ 108,7% 2,0% Vàng vật chất và giao dịch kim loại quý · Công ty khai thác vàng lớn thứ hai thế giới, với các mỏ tuổi thọ dài
32 CNL Collective Mining Ltd.
Canada · điểm 0,0
0% 1,1 tỷ — — -0,0 tỷ -4,0% — Thăm dò vàng và đồng tại Colombia · Canada
33 MUX McEwen Inc.
Canada · điểm 5,6
0% 1,0 tỷ 0,3 tỷ 18,1% 0,1 tỷ 6,8% — Khai thác vàng và bạc tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 248 triệu USD
34 VMET Versamet Royalties Corp
Canada · điểm 5,0
0% 0,9 tỷ 0,0 tỷ 58,5% 0,0 tỷ 1,8% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc từ các mỏ tại châu Mỹ và châu Phi · Canada — doanh thu 35 triệu USD
35 OGG Osisko Gold Group Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,8 tỷ 0,0 tỷ -476,4% -0,1 tỷ -10,8% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng, của Canada · Canada — doanh thu 25 triệu USD
36 GROY Gold Royalty Corp.
Canada · điểm 2,8
0% 0,7 tỷ 0,0 tỷ -26,5% 0,0 tỷ 0,9% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và đồng, chủ yếu tại các mỏ ở châu Mỹ · Canada — doanh thu 16 triệu USD
37 MTA Metalla Royalty & Streaming Ltd.
Canada · điểm 3,1
0% 0,7 tỷ 0,0 tỷ -36,1% 0,0 tỷ 0,6% — Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc · Canada — doanh thu 12 triệu USD
38 DC Dakota Gold Corp.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,7 tỷ — — -0,0 tỷ -4,5% — Thăm dò vàng tại khu Homestake, South Dakota · South Dakota
39 GAU Galiano Gold Inc.
Canada · điểm 3,5
0% 0,6 tỷ 0,5 tỷ -6,9% 0,0 tỷ 7,3% — Khai thác vàng tại Ghana · Canada — doanh thu 448 triệu USD
40 NFGC New Found Gold Corp.
Canada · điểm 0,0
0% 0,6 tỷ 0,0 tỷ -819,2% -0,0 tỷ -6,3% — Thăm dò vàng tại Newfoundland, Canada · Canada — doanh thu 4 triệu USD
41 THM INTERNATIONAL TOWER HILL MINES LTD
Canada · điểm 0,6
0% 0,6 tỷ 0,0 tỷ — 0,0 tỷ -0,3% — Thăm dò vàng tại Alaska · Canada
42 CMCL Caledonia Mining Corp Plc
Anh · điểm 7,6
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ 28,3% 0,1 tỷ 11,7% 5,0% Khai thác vàng tại Zimbabwe · Anh — doanh thu 289 triệu USD
43 ITRG Integra Resources Corp.
Canada · điểm 3,6
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 5,2% — Thăm dò và phát triển khoáng sản tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 244 triệu USD
44 CTGO Contango Silver & Gold Inc.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,5 tỷ — — -0,1 tỷ -12,2% — Thăm dò vàng và bạc tại Alaska · Alaska
45 NAK NORTHERN DYNASTY MINERALS LTD
Canada · điểm 0,1
0% 0,5 tỷ — — -0,0 tỷ -3,6% — Dự án đồng và vàng Pebble, tại Alaska · Canada
46 VGZ VISTA GOLD CORP
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -2,0% — Phát triển dự án vàng Mt Todd, tại Úc · Colorado
47 TRX TRX GOLD Corp
Canada · điểm 3,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -0,6% 0,0 tỷ 1,3% — Khai thác vàng tại mỏ lộ thiên Buckreef, Tanzania · Canada — doanh thu 116 triệu USD
48 IDR Idaho Strategic Resources, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 44,0% 0,0 tỷ 5,0% — Vàng và đất hiếm tại Idaho · Idaho — doanh thu 51 triệu USD
49 VOXR VOX ROYALTY CORP.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ 48,9% 0,0 tỷ 3,1% 0,8% Tiền bản quyền khai khoáng · Colorado — doanh thu 12 triệu USD
50 USAU U.S. GOLD CORP.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,0 tỷ -10,0% — Thăm dò vàng và đồng tại Wyoming, Nevada và Idaho · Nevada
51 GLDG GoldMining Inc.
Canada · điểm 3,3
0% 0,2 tỷ — — — — — — Thăm dò vàng tại châu Mỹ · Canada
52 MINE MAYFAIR GOLD CORP.
Canada · điểm 3,2
0% 0,2 tỷ — — — — — — Thăm dò và phát triển dự án vàng Fenn-Gib, tại đông bắc Ontario, Canada · Canada
53 NAMM Namib Minerals
Quần đảo Cayman · điểm 4,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 111,5% 0,0 tỷ 3,7% — Khai thác vàng tại Zimbabwe · Quần đảo Cayman — doanh thu 97 triệu USD
54 NVA Nova Minerals Corp
Úc · điểm 0,5
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -9,5% — Thăm dò vàng và antimon tại Alaska · Úc
55 FURY FURY GOLD MINES LTD
Canada · điểm 0,5
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -12,7% — Khai thác vàng, đăng ký tại Canada · Canada
56 PZG Paramount Gold Nevada Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -8,0% — Thăm dò vàng và bạc tại Nevada và Oregon · Nevada
57 USGO U.S. GoldMining Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -12,7% — Thăm dò khoáng sản với dự án Whistler · Canada
58 XPL SOLITARIO RESOURCES CORP.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -8,5% — Thăm dò khoáng sản và phát triển mỏ · Colorado
59 AUST Austin Gold Corp.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -15,9% — Thăm dò vàng tại Nevada · Canada
60 AAUC Allied Gold Corp
Canada · điểm 5,2
— — 1,3 tỷ 0,2% 0,1 tỷ — — Khai thác vàng tại châu Phi, có trụ sở tại Canada · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
61 ELE Elemental Royalty Corp
Mỹ · điểm 5,7
— — 0,0 tỷ 4,1% 0,0 tỷ — — Tiền bản quyền khai khoáng từ 256 tài sản trên năm châu lục · Colorado — doanh thu 44 triệu USD
62 HSLV Highlander Silver Corp.
Canada · điểm 5,0
— — — — — — — — Dự án vàng và bạc San Luis, tại Peru · Canada
63 BGL Blue Gold Ltd
Quần đảo Cayman · điểm 0,0
— — — — -0,0 tỷ — — Khai thác vàng tại Ghana · Quần đảo Cayman
64 SGLD Scorpio Gold Corp
Canada · điểm 5,2
— — — — — — — — Thăm dò dự án vàng Manhattan, tại Nevada (Mỹ), chưa có sản lượng · Canada

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.