Chuyển đến danh sách

Hóa chất chuyên dụng

36 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 194 tỷ USD; lớn nhất là Ecolab (ECL), International Flavors & Fragrances (IFF) và Avantor (AVTR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
36 công ty vốn hóa 194 tỷ doanh thu 92 tỷ biên lợi nhuận 1,7% dòng tiền tự do 6,5 tỷ điểm trung bình 3,4
ECL chiếm 41,3% giá trị của nhóm, gấp 3,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ECL Ecolab
Mỹ · điểm 5,5
41% 80 tỷ 17 tỷ 12,6% 1,9 tỷ 2,3% 1,0% Vệ sinh, xử lý nước và phòng ngừa nhiễm khuẩn cho công nghiệp · Dẫn đầu thế giới về vệ sinh và xử lý nước công nghiệp; mô hình tiêu dùng định kỳ
2 IFF International Flavors & Fragrances
Mỹ · điểm 3,9
12% 23 tỷ 11 tỷ 2,6% 0,5 tỷ 2,3% 1,8% Hương liệu, hương thơm và nguyên liệu thực phẩm · Top 2 thế giới về hương liệu và nước hoa
3 AVTR Avantor
Mỹ · điểm 2,5
6% 11 tỷ 6,6 tỷ -8,8% 0,5 tỷ 4,1% — Vật tư và dịch vụ cho phòng thí nghiệm và dược sinh học · Vật tư siêu tinh khiết cho phòng thí nghiệm và dược sinh học
4 ESI Element Solutions Inc
Mỹ · điểm 4,9
5% 8,7 tỷ 3,1 tỷ 5,7% 0,2 tỷ 2,3% 0,9% Hóa chất chuyên dụng cho điện tử và lắp ráp mạch · Florida — doanh thu 3,2 tỷ USD
5 NEU NEWMARKET CORP
Mỹ · điểm 6,8
4% 8,1 tỷ 2,7 tỷ 15,8% 0,5 tỷ 5,9% 1,4% Công ty holding về phụ gia dầu nhờn và hóa chất · Virginia — doanh thu 2,7 tỷ USD
6 EMN Eastman Chemical
Mỹ · điểm 6,0
4% 7,1 tỷ 8,9 tỷ 5,0% 0,5 tỷ 7,5% 5,3% Hóa chất chuyên dụng, sợi và nhựa · Hóa chất chuyên dụng và tái chế nhựa ở cấp độ phân tử
7 SXT SENSIENT TECHNOLOGIES CORP
Mỹ · điểm 4,2
3% 5,7 tỷ 1,7 tỷ 9,3% 0,0 tỷ 0,1% 1,2% Chất tạo màu, hương liệu và hương thơm cho thực phẩm và mỹ phẩm · Wisconsin — doanh thu 1,7 tỷ USD
8 BCPC BALCHEM CORP
Mỹ · điểm 6,7
3% 5,4 tỷ 1,1 tỷ 15,1% 0,2 tỷ 4,0% 0,6% Nguyên liệu dinh dưỡng, thú y và tiệt trùng · New Jersey — doanh thu 1,1 tỷ USD
9 CE Celanese
Mỹ · điểm 3,1
3% 5,3 tỷ 9,7 tỷ -12,0% 0,7 tỷ 13,5% 0,3% Axetat, polyme kỹ thuật và vật liệu chuyên dụng · Dẫn đầu về acetyl và polyme kỹ thuật
10 PRM Perimeter Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 2,7
2% 4,3 tỷ 0,8 tỷ -44,9% 0,1 tỷ 2,3% — Sản phẩm và dịch vụ công nghiệp cho nhiệm vụ trọng yếu · Missouri — doanh thu 757 triệu USD
11 CBT CABOT CORP
Mỹ · điểm 6,4
2% 3,8 tỷ 3,6 tỷ 5,2% 0,3 tỷ 7,4% 2,6% Hóa chất chuyên dụng và vật liệu hiệu năng cao · Massachusetts — doanh thu 3,6 tỷ USD
12 AVNT AVIENT CORP
Mỹ · điểm 5,7
2% 3,6 tỷ 3,3 tỷ 5,1% 0,2 tỷ 5,3% 2,8% Vật liệu chuyên dụng và giải pháp polyme · Ohio — doanh thu 3,3 tỷ USD
13 ASH ASHLAND INC.
Mỹ · điểm 5,7
2% 3,3 tỷ 1,8 tỷ 2,8% 0,3 tỷ 7,7% 2,3% Phụ gia và nguyên liệu chuyên dụng · Delaware — doanh thu 1,8 tỷ USD
14 KWR QUAKER CHEMICAL CORP
Mỹ · điểm 4,7
1% 2,7 tỷ 2,0 tỷ 4,9% 0,1 tỷ 2,8% 1,3% Dẫn đầu toàn cầu về chất lỏng cho quy trình công nghiệp · Pennsylvania — doanh thu 2 tỷ USD
15 HWKN HAWKINS INC
Mỹ · điểm 5,7
1% 2,7 tỷ 1,1 tỷ 7,3% 0,1 tỷ 3,3% 0,6% Xử lý nước và nguyên liệu chuyên dụng · Minnesota — doanh thu 1,1 tỷ USD
16 WDFC WD 40 CO
Mỹ · điểm 6,3
1% 2,7 tỷ 0,7 tỷ 13,2% 0,1 tỷ 2,9% 2,0% Sản phẩm bảo dưỡng và bôi trơn, chủ sở hữu thương hiệu WD-40 · California — doanh thu 675 triệu USD
17 IOSP INNOSPEC INC.
Mỹ · điểm 5,4
1% 2,4 tỷ 1,8 tỷ 6,6% 0,1 tỷ 2,9% 1,8% Hóa chất chuyên dụng cho nhiên liệu, dầu mỏ và chăm sóc cá nhân · Colorado — doanh thu 1,8 tỷ USD
18 NGVT Ingevity Corp
Mỹ · điểm 5,6
1% 2,4 tỷ 1,2 tỷ 4,7% 0,1 tỷ 6,4% — Sản phẩm và công nghệ lọc sạch và bảo vệ · South Carolina — doanh thu 1,2 tỷ USD
19 ROG ROGERS CORP
Mỹ · điểm 5,2
1% 2,4 tỷ 0,8 tỷ 3,7% 0,1 tỷ 3,4% — Vật liệu và linh kiện kỹ thuật cho điện tử cao tần · Arizona — doanh thu 835 triệu USD
20 CC Chemours
Mỹ · điểm 2,6
1% 1,9 tỷ 5,8 tỷ -5,2% 0,2 tỷ 11,5% 2,8% Titan dioxit, môi chất lạnh và hóa chất chuyên dụng · Titan dioxit và hóa chất flo cho làm lạnh
21 MTX MINERALS TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 3,9
1% 1,9 tỷ 2,1 tỷ -3,1% 0,1 tỷ 6,2% 0,8% Khoáng chất chuyên dụng và sản phẩm từ khoáng chất · New York — doanh thu 2,1 tỷ USD
22 SCL STEPAN CO
Mỹ · điểm 2,7
1% 1,4 tỷ 2,4 tỷ -0,1% 0,0 tỷ 2,6% 2,5% Chất hoạt động bề mặt và hóa chất chuyên dụng · Illinois — doanh thu 2,4 tỷ USD
23 FTK FLOTEK INDUSTRIES INC/CN/
Mỹ · điểm 3,0
1% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 13,0% 0,0 tỷ -0,2% — Hóa chất chuyên dụng và đo lường cho giếng dầu · Texas — doanh thu 293 triệu USD
24 PCT PureCycle Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,6 tỷ 0,0 tỷ -16 lần -0,2 tỷ -36,2% — Tái chế polypropylen bằng phương pháp hòa tan, với công nghệ được cấp bằng sáng chế · Florida — doanh thu 14 triệu USD
25 LXFR LUXFER HOLDINGS PLC
Anh · điểm 5,8
0% 0,5 tỷ 0,4 tỷ 2,2% 0,0 tỷ 3,6% 3,0% Vật liệu hiệu năng cao và bình chứa khí áp suất cao · Anh — doanh thu 361 triệu USD
26 ASPN ASPEN AEROGELS INC
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ -62,4% 0,0 tỷ 7,8% — Vật liệu aerogel cho năng lượng, cách nhiệt và xe điện · Massachusetts — doanh thu 202 triệu USD
27 OEC Orion S.A.
Mỹ · điểm 1,9
0% 0,3 tỷ 1,8 tỷ -5,3% 0,0 tỷ 8,4% 1,5% Muội than cho lốp xe, sơn và nhựa · Texas — doanh thu 1,8 tỷ USD
28 ASPI ASP Isotopes Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -380,3% -0,1 tỷ -26,5% — Làm giàu đồng vị cho y học hạt nhân và chất bán dẫn · Texas — doanh thu 31 triệu USD
29 ADUR ADURO CLEAN TECHNOLOGIES INC.
Canada · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -161 lần -0,0 tỷ -3,1% — Chuyển hóa hóa học rác thải nhựa và dầu nặng, của Canada · Canada
30 ARQ Arq, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -42,2% -0,0 tỷ -6,5% — Công nghệ môi trường xử lý không khí, nước và đất · Colorado — doanh thu 123 triệu USD
31 ACNT ASCENT INDUSTRIES CO.
Mỹ · điểm 0,6
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -5,3% -0,0 tỷ -6,9% — Hóa chất chuyên dụng cho dầu khí, tẩy rửa, chăm sóc cá nhân và lớp phủ · Illinois — doanh thu 84 triệu USD
32 FSI FLEXIBLE SOLUTIONS INTERNATIONAL INC
Canada · điểm 0,8
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -8,8% 0,0 tỷ -4,3% 1,6% Hóa chất giúp giữ nước và đạm trong đất · Canada — doanh thu 36 triệu USD
33 CITR CitroTech Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -18 lần -0,0 tỷ -12,0% — Hóa chất chuyên dụng: chất chống cháy cho cháy rừng · Colorado — doanh thu 1 triệu USD
34 LOOP Loop Industries, Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,0 tỷ -42,9% — Tái chế hóa học PET và polyester · Canada
35 EXOZ EXOZYMES INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -19,2% — Giải pháp sinh học có thể thiết kế và bền vững · California
36 TOMZ TOMI Environmental Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -49,8% 0,0 tỷ — — Khử trùng và khử nhiễm không khí và bề mặt · Maryland — doanh thu 7 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.