Chuyển đến danh sách

Dịch vụ tiện ích đa ngành

13 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 299 tỷ USD; lớn nhất là National Grid (NGG), Dominion Energy (D) và Sempra (SRE). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
13 công ty vốn hóa 299 tỷ doanh thu 92 tỷ biên lợi nhuận 16,1% dòng tiền tự do 1,1 tỷ điểm trung bình 3,5
NGG chiếm 27,5% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· D dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NGG National Grid
Anh · điểm 1,1
28% 82 tỷ 24 tỷ 18,3% -2,9 tỷ -3,5% 2,6% Truyền tải và phân phối điện và khí đốt tại Anh · Sở hữu lưới truyền tải điện của Anh và Đông Bắc nước Mỹ
2 D Dominion Energy
Mỹ · điểm 6,1
18% 55 tỷ 18 tỷ 14,0% 5,4 tỷ 9,8% 4,2% Công ty tiện ích điện và khí đốt, với điện gió ngoài khơi · Công ty tiện ích của Virginia, hành lang trung tâm dữ liệu lớn nhất thế giới
3 SRE Sempra
Mỹ · điểm 2,1
18% 53 tỷ 14 tỷ 16,6% -5,2 tỷ -9,8% 3,1% Công ty tiện ích điện và khí đốt tại California và Texas · Công ty tiện ích tại Texas và California + cảng xuất khẩu LNG
4 PEG Public Service Enterprise Group
Mỹ · điểm 4,8
12% 35 tỷ 13 tỷ 16,0% 0,3 tỷ 0,8% 3,7% Công ty tiện ích điện và khí đốt tại New Jersey, cùng điện hạt nhân · Công ty tiện ích New Jersey với nguồn điện hạt nhân đáng kể
5 WEC WEC Energy Group
Mỹ · điểm 6,6
12% 35 tỷ 10 tỷ 16,7% 3,6 tỷ 10,3% 3,4% Công ty tiện ích điện và khí đốt tại Wisconsin · Công ty tiện ích Trung Tây có lịch sử cổ tức thuộc hàng tốt nhất ngành
6 LNT ALLIANT ENERGY CORP
Mỹ · điểm 5,2
6% 17 tỷ 4,4 tỷ 18,4% 1,2 tỷ 6,7% 3,1% Công ty holding điện lực được điều tiết · Wisconsin — doanh thu 4,4 tỷ USD
7 BKH BLACK HILLS CORP /SD/
Mỹ · điểm 1,7
2% 5,8 tỷ 2,3 tỷ 13,0% -0,3 tỷ -5,2% 3,5% Công ty tiện ích điện và khí tự nhiên tại Trung Tây và vùng Rocky Mountains · South Dakota — doanh thu 2,3 tỷ USD
8 NWE NorthWestern Energy Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,9
2% 4,6 tỷ 1,7 tỷ 10,1% -0,2 tỷ -4,2% 3,6% Điện và khí tự nhiên tại Montana, South Dakota và Nebraska · South Dakota — doanh thu 1,7 tỷ USD
9 MDU MDU RESOURCES GROUP INC
Mỹ · điểm 1,5
1% 4,0 tỷ 1,8 tỷ 10,7% -0,4 tỷ -9,7% 2,8% Xây dựng công trình nặng, vật liệu và phân phối năng lượng · North Dakota — doanh thu 1,8 tỷ USD
10 AVA AVISTA CORP
Mỹ · điểm 3,5
1% 3,0 tỷ 1,9 tỷ 11,8% -0,1 tỷ -3,4% 5,3% Công ty tiện ích điện và khí tự nhiên vùng Tây Bắc, thành lập năm 1889 · Washington — doanh thu 1,9 tỷ USD
11 MGEE MGE ENERGY INC
Mỹ · điểm 2,7
1% 2,7 tỷ 0,8 tỷ 19,5% -0,2 tỷ -6,1% 2,6% Công ty tiện ích điện và khí đốt tại Madison, Wisconsin · Wisconsin — doanh thu 769 triệu USD
12 UTL UNITIL CORP
Mỹ · điểm 2,7
0% 1,0 tỷ 0,6 tỷ 9,5% -0,1 tỷ -4,7% 3,4% Công ty holding dịch vụ năng lượng công cộng tại New Hampshire · New Hampshire — doanh thu 596 triệu USD
13 GNE Genie Energy Ltd.
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,4 tỷ 0,5 tỷ 5,1% 0,0 tỷ 4,6% 1,8% Kinh doanh điện và khí đốt, và điện mặt trời · New Jersey — doanh thu 502 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.