Chuyển đến danh sách

Vui chơi và giải trí

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 11 tỷ USD; lớn nhất là VAIL RESORTS INC (MTN), Brightstar Lottery PLC (BRSL) và Pursuit Attractions & Hospitality, Inc. (PRSU). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
11 công ty vốn hóa 11 tỷ doanh thu 7,9 tỷ biên lợi nhuận 1,4% dòng tiền tự do -0,2 tỷ điểm trung bình 1,6
MTN chiếm 48,9% giá trị của nhóm, gấp 3,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MTN VAIL RESORTS INC
Mỹ · điểm 5,3
49% 5,4 tỷ 2,8 tỷ 5,2% 0,3 tỷ 4,6% 5,9% Khu trượt tuyết và khu nghỉ dưỡng · Colorado — doanh thu 2,8 tỷ USD
2 BRSL Brightstar Lottery PLC
Anh · điểm 0,3
16% 1,8 tỷ 2,5 tỷ 5,9% -0,4 tỷ -23,6% 43,7% Xổ số: trò chơi, mạng lưới đặt cược, thanh toán và xử lý · Anh — doanh thu 2,5 tỷ USD
3 PRSU Pursuit Attractions & Hospitality, Inc.
Mỹ · điểm 2,8
14% 1,5 tỷ 0,5 tỷ 7,9% -0,0 tỷ -0,4% 0,4% Điểm tham quan du lịch và khách sạn tại Mỹ, Canada, Iceland và Costa Rica · Colorado — doanh thu 483 triệu USD
4 FBYD Falcon's Beyond Global, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
9% 1,0 tỷ 0,0 tỷ -32,9% -0,0 tỷ -1,8% — Điểm tham quan nhập vai và trải nghiệm cho công viên giải trí · Florida — doanh thu 15 triệu USD
5 LUCK Lucky Strike Entertainment Corp
Mỹ · điểm 0,0
6% 0,6 tỷ 1,3 tỷ -2,9% -0,0 tỷ -1,5% 5,4% Một trong những nhà vận hành giải trí địa phương lớn nhất thế giới · Virginia — doanh thu 1,2 tỷ USD
6 SEG Seaport Entertainment Group Inc.
Mỹ · điểm 0,0
3% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -102,5% -0,0 tỷ -14,1% — Giải trí và bất động sản tại New York và Las Vegas · New York — doanh thu 122 triệu USD
7 RICK RCI HOSPITALITY HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 4,2
2% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -1,5% 0,0 tỷ 17,7% 1,2% Giải trí người lớn và nhà hàng · Texas — doanh thu 284 triệu USD
8 INSE Inspired Entertainment, Inc.
Mỹ · điểm 3,0
1% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -3,3% 0,0 tỷ 20,8% — Công nghệ trò chơi, xổ số và cá cược cho các nhà điều hành được cấp phép · New York — doanh thu 281 triệu USD
9 PLBY Playboy, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -10,1% 0,0 tỷ 1,3% — Thương hiệu Playboy: cấp phép, nội dung và sản phẩm · California — doanh thu 125 triệu USD
10 AIFA All In FutureTech Alliance, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -439,0% -0,0 tỷ -38,6% — Giải trí trải nghiệm và thể thao điện tử · New York — doanh thu 7 triệu USD
11 PUSA Aureus Greenway Holdings Inc
Mỹ · điểm 1,7
— — 0,0 tỷ -154,2% 0,0 tỷ — — Hai câu lạc bộ golf công cộng tại Florida · Florida — doanh thu 3 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.