Chuyển đến danh sách

An ninh mạng

20 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 743 tỷ USD; lớn nhất là Palo Alto Networks (PANW), CrowdStrike (CRWD) và Fortinet (FTNT). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
20 công ty vốn hóa 743 tỷ doanh thu 42 tỷ biên lợi nhuận 8,4% dòng tiền tự do 13 tỷ điểm trung bình 3,7
PANW chiếm 38,2% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PANW Palo Alto Networks
Mỹ · điểm 6,2
38% 284 tỷ 11 tỷ 2,7% 4,1 tỷ 1,4% — An ninh mạng cho hệ thống mạng, đám mây và vận hành · Công ty an ninh mạng lớn nhất thế giới theo doanh thu
2 CRWD CrowdStrike
Mỹ · điểm 5,2
32% 234 tỷ 5,4 tỷ 0,8% 1,6 tỷ 0,7% — An ninh mạng điểm cuối trên nền tảng đám mây · Dẫn đầu về bảo vệ thiết bị đầu cuối trên đám mây; nền tảng gốc hiện đại nhất
3 FTNT Fortinet
Mỹ · điểm 7,0
17% 126 tỷ 7,5 tỷ 28,2% 3,2 tỷ 2,5% — Tường lửa và bảo mật mạng hội tụ · Biên lợi nhuận hoạt động cao nhất ngành; mạnh về mạng bảo mật
4 ZS Zscaler
Mỹ · điểm 2,3
5% 35 tỷ 3,4 tỷ -1,9% 0,8 tỷ 2,5% — Bảo mật truy cập đám mây với kiến trúc zero trust · Dẫn đầu về truy cập an toàn trên đám mây (SASE/zero trust)
5 CHKP Check Point Software
Israel · điểm 7,1
2% 15 tỷ 2,7 tỷ 38,8% 1,2 tỷ 8,0% — An ninh mạng cho hệ thống mạng và đám mây, của Israel · Lão làng về tường lửa; sinh lời tốt nhất và rẻ nhất ngành
6 GEN Gen Digital
Mỹ · điểm 7,1
2% 14 tỷ 5,1 tỷ 20,7% 1,6 tỷ 10,9% 2,2% An ninh số cho người tiêu dùng: Norton, Avast và LifeLock · Norton, Avast và LifeLock: bảo mật cho người dùng cuối
7 NTSK Netskope Inc
Mỹ · điểm 0,0
1% 7,9 tỷ 0,8 tỷ -91,8% -0,1 tỷ -0,9% — Bảo mật đám mây và truy cập mạng cho doanh nghiệp · California — doanh thu 803 triệu USD
8 S SentinelOne
Mỹ · điểm 2,4
1% 7,6 tỷ 1,1 tỷ -31,0% 0,1 tỷ 0,7% — An ninh mạng điểm cuối ứng dụng trí tuệ nhân tạo · Bảo vệ thiết bị đầu cuối bằng AI; lựa chọn thay thế chính cho CrowdStrike
9 QLYS Qualys
Mỹ · điểm 6,6
1% 6,6 tỷ 0,7 tỷ 29,4% 0,3 tỷ 4,8% — Quản lý lỗ hổng bảo mật và tuân thủ trên đám mây · Nền tảng tuân thủ và quét lỗ hổng trên đám mây, sinh lời rất tốt
10 VRNS Varonis Systems
Mỹ · điểm 2,7
1% 5,6 tỷ 0,7 tỷ -20,5% 0,1 tỷ 2,2% — Bảo mật và quản trị dữ liệu doanh nghiệp · Chuyên bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp
11 TENB Tenable Holdings
Mỹ · điểm 5,0
1% 4,3 tỷ 1,0 tỷ 0,6% 0,3 tỷ 6,2% — Quản lý lỗ hổng bảo mật và mức độ phơi nhiễm an ninh mạng · Dẫn đầu về quản lý lỗ hổng và mức độ phơi nhiễm
12 RDWR RADWARE LTD
Israel · điểm 5,4
0% 1,2 tỷ 0,3 tỷ 6,7% 0,0 tỷ 3,4% — An ninh mạng và phân phối ứng dụng, của Israel · Israel — doanh thu 302 triệu USD
13 RPD Rapid7, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,9 tỷ 0,9 tỷ 2,4% 0,1 tỷ 16,3% — Phần mềm và dịch vụ vận hành an ninh mạng · Massachusetts — doanh thu 856 triệu USD
14 NABL N-able, Inc.
Mỹ · điểm 3,7
0% 0,9 tỷ 0,5 tỷ -1,3% 0,1 tỷ 8,2% — An ninh mạng cho doanh nghiệp · Delaware — doanh thu 531 triệu USD
15 OSPN OneSpan Inc.
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 27,8% 0,0 tỷ 6,2% 2,9% An ninh mạng và chữ ký số · Massachusetts — doanh thu 246 triệu USD
16 ARQQ Arqit Quantum Inc.
Anh · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -45 lần -0,0 tỷ -17,5% — Mật mã đối xứng chống được máy tính lượng tử · Anh — doanh thu 1 triệu USD
17 CISO CISO Global, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -11,7% 0,0 tỷ -45,9% — An ninh mạng doanh nghiệp với phần mềm riêng · Arizona — doanh thu 25 triệu USD
18 INTZ INTRUSION INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -157,8% -0,0 tỷ -60,6% — An ninh mạng cho hệ thống mạng, tại Texas · Texas — doanh thu 7 triệu USD
19 CYCU Cycurion, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -98,0% -0,0 tỷ -177,6% — An ninh mạng và CNTT ứng dụng trí tuệ nhân tạo · Virginia — doanh thu 14 triệu USD
20 HUBC Hub Cyber Security Ltd.
Israel · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu, của Israel · Israel — doanh thu 32 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.