Chuyển đến danh sách

Lithium

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 32 tỷ USD; lớn nhất là Sociedad Química y Minera de Chile (SQM), Albemarle (ALB) và Sigma Lithium Corp (SGML). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
11 công ty vốn hóa 32 tỷ doanh thu 11 tỷ biên lợi nhuận 4,1% dòng tiền tự do 0,6 tỷ điểm trung bình 1,6
SQM chiếm 54,3% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· ALB dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SQM Sociedad Química y Minera de Chile
Chile · điểm 4,3
54% 17 tỷ 4,6 tỷ 14,0% 0,4 tỷ 2,5% 0,0% Lithium, iốt, kali và phân bón đặc biệt khai thác tại sa mạc Atacama, Chile · Chi phí lithium thấp nhất thế giới (mỏ muối Atacama) + phân bón đặc biệt
2 ALB Albemarle
Mỹ · điểm 6,9
35% 11 tỷ 5,9 tỷ 3,8% 1,3 tỷ 12,0% 1,7% Lithium, bromua và chất xúc tác · Nhà sản xuất lithium cho pin lớn nhất phương Tây
3 SGML Sigma Lithium Corp
Canada · điểm 0,2
3% 0,9 tỷ 0,1 tỷ -45,6% -0,0 tỷ -0,8% — Lithium đá cứng tại thung lũng Jequitinhonha, Minas Gerais · Canada — doanh thu 110 triệu USD
4 LAC Lithium Americas
Canada · điểm 0,0
3% 0,8 tỷ — — -1,1 tỷ -138,9% — Phát triển mỏ lithium Thacker Pass, Nevada · Chủ sở hữu Thacker Pass, mỏ lithium lớn nhất Mỹ; vẫn chưa đi vào sản xuất
5 LAR Lithium Argentina AG
Thụy Sĩ · điểm 0,3
2% 0,7 tỷ — — -0,0 tỷ -4,0% — Lithium từ nước muối tại Argentina · Thụy Sĩ
6 SLI STANDARD LITHIUM LTD.
Canada · điểm 3,3
1% 0,4 tỷ — — — — — — Lithium từ nước muối tại Arkansas · Canada
7 ABAT AMERICAN BATTERY TECHNOLOGY Co
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -337,5% -0,0 tỷ -11,7% — Khoáng sản thiết yếu: lithium, niken, coban và tái chế pin · Nevada — doanh thu 22 triệu USD
8 IONR ioneer Ltd
Úc · điểm 0,7
1% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -3,1% — Mỏ lithium và bo tại Rhyolite Ridge, Nevada · Úc
9 ATLX Atlas Lithium Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -339 lần -0,0 tỷ -56,6% — Thăm dò và phát triển lithium · Florida
10 ELVR Elevra Lithium Ltd
Úc · điểm 0,8
— — 0,2 tỷ -170,9% -0,0 tỷ — — Lithium, của Úc · Úc — doanh thu 156 triệu USD
11 SDST Stardust Power Inc.
Mỹ · điểm 0,7
— — — — -0,0 tỷ — — Tinh chế lithium cấp pin tại Mỹ · Oklahoma

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.