Chuyển đến danh sách

Bán lẻ chuyên biệt (đa dạng)

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 2,8 tỷ USD; lớn nhất là WINMARK CORP (WINA), Titan Machinery Inc. (TITN) và Barnes & Noble Education, Inc. (BNED). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
12 công ty vốn hóa 2,8 tỷ doanh thu 10 tỷ biên lợi nhuận -3,4% dòng tiền tự do 0,2 tỷ điểm trung bình 2,5
WINA chiếm 37,8% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 WINA WINMARK CORP
Mỹ · điểm 5,5
38% 1,1 tỷ 0,1 tỷ 45,1% 0,0 tỷ 4,1% 4,6% Nhượng quyền cửa hàng đồ cũ: Plato's Closet và Once Upon A Child · Minnesota — doanh thu 92 triệu USD
2 TITN Titan Machinery Inc.
Mỹ · điểm 3,1
18% 0,5 tỷ 2,3 tỷ -2,5% 0,1 tỷ 12,1% — Chuỗi đại lý máy nông nghiệp và máy xây dựng · North Dakota — doanh thu 2,3 tỷ USD
3 BNED Barnes & Noble Education, Inc.
Mỹ · điểm 5,5
16% 0,4 tỷ 1,7 tỷ 1,3% 0,1 tỷ 10,9% — Hiệu sách đại học và trường học, trực tiếp và trực tuyến · New Jersey — doanh thu 1,7 tỷ USD
4 IMMR IMMERSION CORP
Mỹ · điểm 7,5
8% 0,2 tỷ 1,7 tỷ 0,6% 0,1 tỷ 26,0% 4,5% Nhà sách trong khuôn viên trường và tài liệu học tập, cùng cấp phép công nghệ xúc giác · Florida — doanh thu 1,7 tỷ USD
5 FLWS 1 800 FLOWERS COM INC
Mỹ · điểm 0,0
6% 0,2 tỷ 1,5 tỷ -9,0% -0,0 tỷ -7,5% — Hoa, quà tặng và đồ ăn làm quà, theo đơn đặt hàng · New York — doanh thu 1,5 tỷ USD
6 AENT ALLIANCE ENTERTAINMENT HOLDING CORP
Mỹ · điểm 2,5
8% 0,2 tỷ 1,1 tỷ 1,1% 0,0 tỷ -1,2% — Phân phối đĩa vinyl, CD, DVD, trò chơi và sản phẩm cấp phép · Florida — doanh thu 1,1 tỷ USD
7 RENT Rent the Runway, Inc.
Mỹ · điểm 3,0
2% 0,1 tỷ 0,4 tỷ 11,8% 0,0 tỷ 1,1% — Thuê bao và cho thuê quần áo hàng hiệu · New York — doanh thu 367 triệu USD
8 GRWG GrowGeneration Corp.
Mỹ · điểm 0,3
3% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -10,1% -0,0 tỷ -8,2% — Bán lẻ đồ thủy canh, làm vườn và giải pháp lưu trữ · Colorado — doanh thu 167 triệu USD
9 LESL Leslie's, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 1,2 tỷ -21,2% -0,0 tỷ -21 lần — Bán lẻ sản phẩm và dịch vụ cho hồ bơi · Arizona — doanh thu 1,2 tỷ USD
10 TLF TANDY LEATHER FACTORY INC
Mỹ · điểm 0,5
1% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -2,1% 0,0 tỷ -11,9% 31,3% Da thuộc, dụng cụ và đồ thủ công bằng da · Texas — doanh thu 77 triệu USD
11 IPW iPower Inc.
Mỹ · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -58,2% 0,0 tỷ — — Sản phẩm trồng cây trong nhà và đồ gia dụng · California — doanh thu 20 triệu USD
12 GMEX GMEX Robotics Corp
Úc · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -167,9% 0,0 tỷ — — Bán lẻ trực tuyến thiết bị phòng tập · Úc — doanh thu 5 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.