Chuyển đến danh sách

Pin thế hệ mới

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 5,3 tỷ USD; lớn nhất là QuantumScape (QS), Amprius Technologies, Inc. (AMPX) và Enovix (ENVX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
8 công ty vốn hóa 5,3 tỷ doanh thu 0,2 tỷ biên lợi nhuận -283,4% dòng tiền tự do -0,7 tỷ điểm trung bình 0,1
QS chiếm 45,2% giá trị của nhóm, gấp 2,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 QS QuantumScape
Mỹ · điểm 0,0
45% 2,4 tỷ — — -0,3 tỷ -11,3% — Pin thể rắn lithium kim loại · Pin thể rắn cho xe điện; hợp tác với Volkswagen
2 AMPX Amprius Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
21% 1,1 tỷ 0,1 tỷ -33,4% -0,1 tỷ -5,3% — Pin lithium-ion cho hàng không và xe cộ · California — doanh thu 109 triệu USD
3 ENVX Enovix
Mỹ · điểm 0,0
10% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -534,3% -0,1 tỷ -24,1% — Pin lithium với anode silicon · Pin silicon mật độ cao cho thiết bị điện tử và quốc phòng
4 FAC Factorial Energy Inc.
Mỹ · điểm 0,6
10% 0,5 tỷ — — -0,0 tỷ -5,8% — Pin thể rắn cho xe điện · Massachusetts
5 SLDP Solid Power
Mỹ · điểm 0,0
8% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -816,4% -0,1 tỷ -16,4% — Pin thể rắn cho xe điện · Chất điện phân rắn, hợp tác với BMW và Ford
6 SES SES AI Corp
Mỹ · điểm 0,0
5% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -289,6% -0,1 tỷ -23,3% — Pin lithium kim loại và lithium-ion ứng dụng trí tuệ nhân tạo · Massachusetts — doanh thu 23 triệu USD
7 NVX NOVONIX Ltd
Úc · điểm 0,0
1% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -17 lần -0,1 tỷ -172,1% — Graphite tổng hợp cho anode pin lithium-ion, với nhà máy đang xây dựng tại Tennessee (Mỹ) · Úc — doanh thu 6 triệu USD
8 STI Solidion Technology Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -238 lần -0,0 tỷ -14,7% — Công nghệ pin và vật liệu tiên tiến · Texas

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.