Chuyển đến danh sách

Khí tự nhiên (E&P)

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 95 tỷ USD; lớn nhất là EQT Corporation (EQT), Expand Energy (EXE) và Antero Resources (AR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
11 công ty vốn hóa 95 tỷ doanh thu 42 tỷ biên lợi nhuận 23,0% dòng tiền tự do 11 tỷ điểm trung bình 5,6
EQT chiếm 36,0% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 EQT EQT Corporation
Mỹ · điểm 7,3
36% 34 tỷ 9,5 tỷ 28,4% 3,8 tỷ 11,0% 1,2% Nhà sản xuất khí tự nhiên lớn nhất vùng Appalachia, tích hợp dọc · Nhà sản xuất khí tự nhiên lớn nhất Mỹ; chi phí thấp tại Appalachia
2 EXE Expand Energy
Mỹ · điểm 7,7
23% 22 tỷ 14 tỷ 20,5% 2,7 tỷ 12,5% 3,6% Nhà sản xuất khí tự nhiên độc lập lớn nhất nước Mỹ · Ra đời từ vụ sáp nhập Chesapeake-Southwestern; quy mô thuần túy về khí đốt
3 AR Antero Resources
Mỹ · điểm 7,3
13% 12 tỷ 6,1 tỷ 11,0% 2,0 tỷ 16,6% 0,5% Khí tự nhiên và chất lỏng khí tại Appalachia · Nhà sản xuất lớn chất lỏng khí tự nhiên (NGL) để xuất khẩu
4 RRC RANGE RESOURCES CORP
Mỹ · điểm 7,4
11% 10 tỷ 3,4 tỷ 25,0% 1,4 tỷ 13,5% 0,9% Khí tự nhiên và chất lỏng khí tại thành hệ Marcellus · Texas — doanh thu 3,4 tỷ USD
5 CNX CNX Resources Corp
Mỹ · điểm 6,5
6% 5,3 tỷ 2,6 tỷ 36,5% 0,5 tỷ 10,0% — Sản xuất khí tự nhiên phát thải carbon thấp tại vùng Appalachia · Pennsylvania — doanh thu 2,6 tỷ USD
6 CRK COMSTOCK RESOURCES INC
Mỹ · điểm 1,6
4% 4,2 tỷ 2,2 tỷ 23,3% -0,7 tỷ -17,6% — Sản xuất khí tự nhiên độc lập tại đá phiến Haynesville · Texas — doanh thu 2,2 tỷ USD
7 GPOR GULFPORT ENERGY CORP
Mỹ · điểm 7,6
3% 2,9 tỷ 1,5 tỷ 32,3% 0,8 tỷ 29,0% — Thăm dò và khai thác khí tự nhiên tại các bồn trũng Appalachia và Anadarko · Oklahoma — doanh thu 1,5 tỷ USD
8 BKV BKV Corp
Mỹ · điểm 2,6
3% 2,3 tỷ 1,3 tỷ 21,0% -0,0 tỷ -0,8% — Sản xuất khí tự nhiên và nhiệt điện · Colorado — doanh thu 1,3 tỷ USD
9 TBN Tamboran Resources Corp
Úc · điểm 0,4
1% 1,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -3,3% — Khí tự nhiên tại bồn trũng Beetaloo, Úc · Úc
10 DEC Diversified Energy Co
Mỹ · điểm 7,2
1% 1,0 tỷ 2,0 tỷ 22,6% 0,4 tỷ 35,2% 8,6% Khai thác khí tự nhiên từ các giếng lâu năm có tuổi thọ dài · Alabama — doanh thu 2 tỷ USD
11 ANNA AleAnna, Inc.
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ 32,0% 0,0 tỷ 11,9% — Khí tự nhiên truyền thống và tái tạo tại Ý, cung cấp cho châu Âu · Texas — doanh thu 40 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.