Chuyển đến danh sách

Phân phối nhiên liệu

14 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 13 tỷ USD; lớn nhất là ULTRAPAR HOLDINGS INC (UGP), World Kinect (WKC) và SUBURBAN PROPANE PARTNERS LP (SPH). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
14 công ty vốn hóa 13 tỷ doanh thu 93 tỷ biên lợi nhuận 0,6% dòng tiền tự do 1,4 tỷ điểm trung bình 3,5
UGP chiếm 62,8% giá trị của nhóm, gấp 4,6 lần công ty đứng thứ hai· WKC dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 UGP ULTRAPAR HOLDINGS INC
Brazil · điểm 7,4
63% 8,3 tỷ 28 tỷ 1,8% 1,1 tỷ 13,1% 5,2% Phân phối nhiên liệu Ipiranga và khí đốt Ultragaz · Brazil — doanh thu 28,3 tỷ USD
2 WKC World Kinect
Mỹ · điểm 1,4
14% 1,8 tỷ 42 tỷ -0,4% 0,0 tỷ 1,1% 2,4% Phân phối nhiên liệu cho hàng không, hàng hải và đường bộ · Phân phối nhiên liệu toàn cầu cho hàng không, tàu biển và trên bộ
3 SPH SUBURBAN PROPANE PARTNERS LP
Mỹ · điểm 5,2
9% 1,1 tỷ 1,4 tỷ 9,4% 0,1 tỷ 8,8% — Nhà phân phối khí đốt nấu ăn lớn thứ ba tại Mỹ · New Jersey — doanh thu 1,4 tỷ USD
4 CAPL CrossAmerica Partners LP
Mỹ · điểm 5,2
6% 0,8 tỷ 3,9 tỷ 1,4% 0,1 tỷ 10,9% 9,7% Một trong mười nhà phân phối nhiên liệu độc lập lớn nhất Mỹ · Pennsylvania — doanh thu 3,9 tỷ USD
5 ARKO ARKO Corp.
Mỹ · điểm 5,0
3% 0,5 tỷ 7,9 tỷ 0,2% 0,0 tỷ 8,1% 3,0% Cửa hàng tiện lợi và trạm xăng · Chuỗi cửa hàng tiện lợi và trạm xăng dưới nhiều thương hiệu khu vực
6 SGU STAR GROUP, L.P.
Mỹ · điểm 7,4
3% 0,4 tỷ 1,9 tỷ 4,6% 0,1 tỷ 13,2% 6,2% Phân phối dầu sưởi, xăng và diesel · Connecticut — doanh thu 1,9 tỷ USD
7 APC ARKO Petroleum Corp.
Mỹ · điểm 5,8
2% 0,2 tỷ 6,0 tỷ 0,6% 0,0 tỷ — 16,1% — Một trong những nhà phân phối bán buôn nhiên liệu lớn nhất Bắc Mỹ · Virginia — doanh thu 6 tỷ USD
8 TMDE TMD Energy Ltd
Malaysia · điểm 1,8
0% 0,0 tỷ 0,7 tỷ 0,3% -0,0 tỷ -204,7% — Kinh doanh và cung ứng nhiên liệu hàng hải tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 689 triệu USD
9 BANL CBL International Ltd
Malaysia · điểm 5,2
0% 0,0 tỷ 0,7 tỷ -0,1% 0,0 tỷ 100,9% — Cung ứng nhiên liệu hàng hải tại châu Á · Malaysia — doanh thu 669 triệu USD
10 DLXY Delixy Holdings Ltd
Singapore · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -1,5% -0,0 tỷ -80,7% 72,9% Kinh doanh và phân phối nhiên liệu · Singapore — doanh thu 308 triệu USD
11 UFG Uni-Fuels Holdings Ltd
Singapore · điểm 2,9
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -0,2% 0,0 tỷ 15,8% — Bán lại và môi giới nhiên liệu hàng hải · Singapore — doanh thu 264 triệu USD
12 NXXT NEXTNRG, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -61,5% -0,0 tỷ -141,4% — Giao nhiên liệu theo yêu cầu và năng lượng phân tán · Florida — doanh thu 95 triệu USD
13 PTLE PTL Ltd
Singapore · điểm 1,2
— — 0,1 tỷ -1,6% -0,0 tỷ — — Cung ứng nhiên liệu hàng hải · Singapore — doanh thu 72 triệu USD
14 HTOO Fusion Fuel Green PLC
Ireland · điểm 1,0
— — 0,0 tỷ -41,9% -0,0 tỷ — — Phân phối LPG và mạng lưới khí đốt tại Dubai (Al Shola Gas) và kỹ thuật dự án hydro xanh · Ireland — doanh thu 16 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.