Chuyển đến danh sách

Ngân hàng số

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 110 tỷ USD; lớn nhất là Nu Holdings (NU), Joint Stock Co Kaspi.kz (KSPI) và Chime Financial, Inc. (CHYM). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
8 công ty vốn hóa 110 tỷ doanh thu 32 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,0
NU chiếm 64,3% giá trị của nhóm, gấp 4,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NU Nu Holdings
Brazil · điểm 5,6
64% 71 tỷ 16 tỷ 18,2% 3,5 tỷ 5,0% — Ngân hàng số tại Brazil, Mexico và Colombia · Ngân hàng số lớn nhất thế giới theo số khách hàng (~100 triệu)
2 KSPI Joint Stock Co Kaspi.kz
Kazakhstan · điểm 6,9
16% 18 tỷ 8,8 tỷ 26,4% 1,5 tỷ 8,3% — Ứng dụng thanh toán, sàn thương mại và ngân hàng tại Kazakhstan, chủ sở hữu Hepsiburada của Thổ Nhĩ Kỳ · Kazakhstan — tài sản 24 tỷ USD
3 CHYM Chime Financial, Inc.
Mỹ · điểm 2,7
10% 11 tỷ 2,5 tỷ -0,7% 0,3 tỷ 2,8% — Dịch vụ tài chính số cho người tiêu dùng phổ thông · California — tài sản 2 tỷ USD
4 DAVE Dave Inc./DE
Mỹ · điểm 5,4
4% 4,6 tỷ 0,6 tỷ 34,6% 0,3 tỷ 7,1% — Ngân hàng số về ứng trước lương và tài khoản thanh toán · California — tài sản 571 triệu USD
5 INTR Inter & Co
Brazil · điểm 6,5
3% 3,0 tỷ 1,7 tỷ 16,6% 1,5 tỷ 49,9% 1,6% Ngân hàng số của Brazil với tài khoản, tín dụng và đầu tư · Ngân hàng số Brazil với siêu ứng dụng và hoạt động tại Mỹ
6 PICS PicS N.V.
Brazil · điểm 4,7
2% 1,8 tỷ 2,7 tỷ 10,1% -0,1 tỷ -6,9% — Ví điện tử và ngân hàng qua ứng dụng tại Brazil (PicPay) · Brazil — tài sản 10,4 tỷ USD
7 VBNK VersaBank
Canada · điểm 5,1
1% 0,7 tỷ 0,1 tỷ 22,8% 0,0 tỷ 1,0% 0,3% Ngân hàng số về tín dụng và tiền gửi, của Canada · Canada — tài sản 4,9 tỷ USD
8 INBK First Internet Bancorp
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -10,0% 0,2 tỷ 71,6% 0,9% Công ty mẹ của First Internet Bank of Indiana · Indiana — tài sản 5,6 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.