Chuyển đến danh sách

Bảo hiểm chuyên biệt

29 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 179 tỷ USD; lớn nhất là American International Group (AIG), W. R. Berkley (WRB) và Markel Group (MKL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
29 công ty vốn hóa 179 tỷ doanh thu 109 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,6
AIG chiếm 23,6% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· WRB dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 AIG American International Group
Mỹ · điểm 6,4
24% 42 tỷ 27 tỷ 11,6% 3,9 tỷ 9,1% 2,4% Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm toàn cầu · Công ty bảo hiểm thương mại toàn cầu đã tái cấu trúc, gọn nhẹ hơn
2 WRB W. R. Berkley
Mỹ · điểm 6,7
15% 28 tỷ 15 tỷ 12,9% 3,6 tỷ 13,1% 1,7% Bảo hiểm chuyên biệt và tái bảo hiểm · Lịch sử nghiệp vụ tốt nhất trong bảo hiểm chuyên biệt tại Mỹ
3 MKL Markel Group
Mỹ · điểm 6,4
13% 23 tỷ 16 tỷ 14,7% 2,1 tỷ 9,2% 0,1% Công ty holding bảo hiểm chuyên biệt và các mảng kinh doanh đa dạng · Mô hình "Berkshire thu nhỏ": bảo hiểm chuyên biệt + danh mục cổ phiếu và doanh nghiệp
4 AIZ Assurant
Mỹ · điểm 6,6
8% 14 tỷ 13 tỷ 7,9% 1,7 tỷ 12,0% 1,3% Bảo hiểm bảo vệ thiết bị, xe cộ và nhà cửa · Bảo hiểm đi kèm điện thoại, thuê nhà và sản phẩm trả góp
5 ACT Enact Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 7,0
4% 6,3 tỷ 1,3 tỷ 53,8% 0,7 tỷ 11,4% 2,0% Bảo hiểm tín dụng nhà ở tư nhân trên thị trường Mỹ · North Carolina — tài sản 7 tỷ USD
6 ESNT Essent Group Ltd.
Bermuda · điểm 7,1
3% 5,8 tỷ 1,3 tỷ 51,5% 0,8 tỷ 14,1% 2,1% Bảo hiểm tín dụng thế chấp tư nhân tại Mỹ · Bermuda — tài sản 7,6 tỷ USD
7 MTG MGIC INVESTMENT CORP
Mỹ · điểm 7,2
3% 5,7 tỷ 1,2 tỷ 59,2% 0,7 tỷ 12,4% 2,4% Bảo hiểm tín dụng thế chấp tư nhân · Wisconsin — tài sản 6,5 tỷ USD
8 RLI RLI Corp.
Mỹ · điểm 7,2
3% 5,6 tỷ 2,0 tỷ 22,2% 0,5 tỷ 9,2% 7,6% Bảo hiểm chuyên biệt và trách nhiệm · Chuyên về các thị trường ngách; hơn 45 năm tăng cổ tức liên tục
9 FTDR Frontdoor, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
3% 5,5 tỷ 2,1 tỷ 12,8% 0,4 tỷ 7,0% — Nhà cung cấp bảo hành mở rộng cho nhà ở lớn nhất Mỹ · Tennessee — tài sản 2,2 tỷ USD
10 HGTY Hagerty, Inc.
Mỹ · điểm 5,4
3% 5,3 tỷ 1,4 tỷ 10,5% 0,3 tỷ 5,2% — Bảo hiểm xe sưu tầm và xe của người đam mê · Michigan — tài sản 2,1 tỷ USD
11 WTM WHITE MOUNTAINS INSURANCE GROUP LTD
Mỹ · điểm 6,8
3% 5,2 tỷ 3,8 tỷ 29,3% 0,4 tỷ 7,5% 0,1% Công ty holding bảo hiểm của Bermuda · New Hampshire — tài sản 13,8 tỷ USD
12 RDN RADIAN GROUP INC
Mỹ · điểm 7,2
3% 4,5 tỷ 1,6 tỷ 32,6% 1,4 tỷ 30,8% 3,1% Bảo hiểm tín dụng thế chấp và dịch vụ cho thị trường bất động sản · Pennsylvania — tài sản 10,7 tỷ USD
13 HG Hamilton Insurance Group, Ltd.
Bermuda · điểm 7,0
2% 3,6 tỷ 3,0 tỷ 28,8% 0,8 tỷ 22,5% — Bảo hiểm và tái bảo hiểm toàn cầu, hoạt động tại London, Dublin và Bermuda · Bermuda — tài sản 10,3 tỷ USD
14 PLMR Palomar Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
2% 3,6 tỷ 1,1 tỷ 18,6% 0,4 tỷ 11,4% — Bảo hiểm động đất, trách nhiệm, nông nghiệp và vận tải · California — tài sản 4 tỷ USD
15 GNW Genworth Financial
Mỹ · điểm 5,9
2% 3,4 tỷ 7,4 tỷ 2,9% 0,4 tỷ 12,7% 0,7% Bảo hiểm chăm sóc dài hạn và bảo hiểm thế chấp · Bảo hiểm thế chấp và bảo hiểm chăm sóc dài hạn
16 AGO ASSURED GUARANTY LTD
Bermuda · điểm 6,7
2% 3,1 tỷ 0,9 tỷ 37,3% 0,3 tỷ 10,6% 2,2% Bảo hiểm tín dụng cho tài chính công và tài chính cấu trúc, của Bermuda · Bermuda — tài sản 12,6 tỷ USD
17 NMIH NMI Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
2% 3,1 tỷ 0,7 tỷ 54,1% 0,4 tỷ 14,3% — Bảo hiểm tín dụng thế chấp · California — tài sản 4 tỷ USD
18 SPNT SiriusPoint Ltd
Bermuda · điểm 6,6
2% 2,9 tỷ 3,3 tỷ 15,6% 0,3 tỷ 9,1% — Bảo hiểm và tái bảo hiểm chuyên biệt toàn cầu · Bermuda — tài sản 12,7 tỷ USD
19 SKWD Skyward Specialty Insurance Group, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
2% 2,7 tỷ 1,7 tỷ 10,8% 0,4 tỷ 14,9% — Bảo hiểm thương mại chuyên biệt, có cấp phép và ngoài cấp phép · Texas — tài sản 6,8 tỷ USD
20 ASIC Ategrity Specialty Insurance Co Holdings
Mỹ · điểm 5,7
1% 1,3 tỷ 0,5 tỷ 20,7% 0,2 tỷ 13,4% — Bảo hiểm thặng dư cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · New York — tài sản 1,7 tỷ USD
21 TRUP TRUPANION, INC.
Mỹ · điểm 4,3
1% 1,2 tỷ 1,5 tỷ 1,3% 0,1 tỷ 6,8% — Bảo hiểm y tế cho chó mèo · Washington — tài sản 931 triệu USD
22 BOW Bowhead Specialty Holdings Inc.
Mỹ · điểm 5,9
1% 1,1 tỷ 0,6 tỷ 10,1% 0,3 tỷ 29,3% — Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm cho doanh nghiệp · New York — tài sản 2,7 tỷ USD
23 IGIC International General Insurance Holdings Ltd.
Jordan · điểm 7,3
1% 1,1 tỷ 0,5 tỷ 20,6% 0,1 tỷ 12,8% 5,6% Bảo hiểm và tái bảo hiểm chuyên biệt, của Dubai, từ năm 2001 · Jordan — tài sản 2,2 tỷ USD
24 AMSF AMERISAFE INC
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,5 tỷ 0,3 tỷ 14,0% 0,0 tỷ 4,1% 10,4% Bảo hiểm tai nạn lao động cho các ngành rủi ro · Louisiana — tài sản 1,1 tỷ USD
25 GBLI Global Indemnity Group, LLC
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,4 tỷ 0,5 tỷ 7,5% -0,0 tỷ -9,5% 5,6% Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm chuyên biệt (E&S và được cấp phép) tại Mỹ · Pennsylvania — tài sản 1,7 tỷ USD
26 JRVR James River Group Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 3,2
0% 0,2 tỷ 0,7 tỷ 4,7% 0,0 tỷ -1,3% 1,1% Bảo hiểm trách nhiệm cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · North Carolina — tài sản 4,8 tỷ USD
27 OSG OCTAVE SPECIALTY GROUP INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -48,8% -0,1 tỷ -29,9% — Phân phối (MGA, môi giới) và bảo hiểm tài sản - trách nhiệm chuyên biệt, sau khi rút khỏi mảng bảo lãnh tài chính · New York — tài sản 2,3 tỷ USD
28 MBI MBIA INC
Mỹ · điểm 1,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -164,9% 0,0 tỷ 19,4% — Bảo hiểm tín dụng trái phiếu đô thị, đang trong giai đoạn thanh lý dần · New York — tài sản 2 tỷ USD
29 KG Kestrel Group Ltd
Bermuda · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -86,0% -0,1 tỷ -335,3% — Bảo hiểm chuyên biệt và danh mục tái bảo hiểm cũ, thành lập năm 2025 · Bermuda — tài sản 920 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.