Chuyển đến danh sách

Vũ trụ và dịch vụ phóng

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 2,0 nghìn tỷ USD; lớn nhất là SpaceX (SPCX), Rocket Lab (RKLB) và Firefly Aerospace Inc. (FLY). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
10 công ty vốn hóa 2,0 nghìn tỷ doanh thu 25 tỷ biên lợi nhuận -37,6% dòng tiền tự do -34 tỷ điểm trung bình 0,6
SPCX chiếm 98,1% giá trị của nhóm, gấp 63,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SPCX SpaceX
Mỹ · điểm 0,2
98% 2,0 nghìn tỷ 23 tỷ -35,7% -32 tỷ -1,7% — Tên lửa Falcon, tàu Dragon và internet Starlink · Thống trị dịch vụ phóng lên quỹ đạo toàn cầu và internet vệ tinh (Starlink); IPO vào tháng 6/2026
2 RKLB Rocket Lab
Mỹ · điểm 0,2
2% 31 tỷ 0,8 tỷ -21,5% -0,4 tỷ -1,2% — Tên lửa Electron và Neutron, và linh kiện vũ trụ · Công ty phóng tư nhân hoạt động tích cực thứ hai tại Mỹ
3 FLY Firefly Aerospace Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 2,8 tỷ 0,3 tỷ -126,6% -0,3 tỷ -11,7% — Tên lửa, động cơ và tàu vũ trụ cho an ninh quốc gia và khách hàng thương mại · Texas — doanh thu 287 triệu USD
4 RDW Redwire
Mỹ · điểm 0,0
0% 2,1 tỷ 0,4 tỷ -57,3% -0,1 tỷ -4,6% — Linh kiện và hạ tầng cho vũ trụ và quốc phòng · Hạ tầng vũ trụ và linh kiện cho vệ tinh
5 VOYG Voyager Technologies, Inc./TX
Mỹ · điểm 0,0
0% 1,5 tỷ 0,2 tỷ -78,6% -0,3 tỷ -18,8% — Công nghệ quốc phòng và giải pháp vũ trụ · Colorado — doanh thu 174 triệu USD
6 YSS York Space Systems Inc.
Mỹ · điểm 5,2
0% 0,8 tỷ 0,4 tỷ — — — — — Nhà thầu chính về vũ trụ và quốc phòng · Colorado — doanh thu 407 triệu USD
7 SPCE Virgin Galactic
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -239 lần -0,4 tỷ -109,0% — Chuyến bay cận quỹ đạo du lịch vũ trụ · Du lịch vũ trụ dưới quỹ đạo; vẫn ở giai đoạn tiền thương mại
8 SIDU Sidus Space Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -970,2% -0,0 tỷ -23,9% — Vệ tinh, phần cứng vũ trụ và dữ liệu cho vũ trụ và quốc phòng · Florida — doanh thu 3 triệu USD
9 FJET Starfighters Space, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -25,8% — Hàng không vũ trụ thương mại tại Mũi Canaveral · Florida
10 MNTS Momentus Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -927,7% -0,0 tỷ -56,8% — Vệ tinh, vận chuyển trên quỹ đạo và dịch vụ trên quỹ đạo · California — doanh thu 4 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.