Chuyển đến danh sách

Dịch vụ CNTT cho quốc phòng và chính phủ

14 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 53 tỷ USD; lớn nhất là Leidos Holdings (LDOS), CACI International (CACI) và Booz Allen Hamilton (BAH). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
14 công ty vốn hóa 53 tỷ doanh thu 65 tỷ biên lợi nhuận 4,8% dòng tiền tự do 5,2 tỷ điểm trung bình 3,7
LDOS chiếm 30,0% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 LDOS Leidos Holdings
Mỹ · điểm 7,0
30% 16 tỷ 18 tỷ 7,8% 2,2 tỷ 13,7% — Công nghệ, quốc phòng và tình báo cho chính phủ Mỹ · Nhà cung cấp dịch vụ công nghệ lớn nhất cho chính phủ Mỹ
2 CACI CACI International
Mỹ · điểm 5,2
26% 14 tỷ 9,6 tỷ 5,6% 0,8 tỷ 5,7% — Công nghệ thông tin và tình báo cho chính phủ Mỹ · Chuyên về tình báo tín hiệu và tác chiến điện tử
3 BAH Booz Allen Hamilton
Mỹ · điểm 7,4
17% 8,9 tỷ 11 tỷ 7,0% 1,1 tỷ 12,5% 3,1% Tư vấn và công nghệ cho chính phủ Mỹ · Công ty tư vấn hàng đầu về tình báo và quốc phòng
4 AMTM Amentum
Mỹ · điểm 4,3
9% 4,8 tỷ 14 tỷ 1,4% 0,5 tỷ 10,0% — Kỹ thuật và dịch vụ kỹ thuật cho quốc phòng và chính phủ · Dịch vụ kỹ thuật cho quốc phòng và năng lượng, tách ra từ Jacobs
5 PSN Parsons
Mỹ · điểm 5,6
9% 4,7 tỷ 6,3 tỷ 2,5% 0,3 tỷ 6,5% — Kỹ thuật và công nghệ cho quốc phòng và hạ tầng trọng yếu · Hạ tầng trọng yếu và phòng thủ mạng cho chính phủ Mỹ
6 MMS Maximus
Mỹ · điểm 6,6
6% 3,2 tỷ 5,3 tỷ 7,1% 0,4 tỷ 13,5% — Vận hành các chương trình y tế và trợ giúp xã hội công · Vận hành các chương trình xã hội và y tế cho chính phủ
7 BBAI BigBear.ai Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 1,0 tỷ 0,1 tỷ -65,2% -0,1 tỷ -7,2% — Công nghệ AI cho quốc phòng và an ninh quốc gia · Virginia — doanh thu 132 triệu USD
8 TLS TELOS CORP
Mỹ · điểm 3,9
1% 0,3 tỷ 0,2 tỷ -8,1% 0,0 tỷ 10,8% — An ninh mạng và giải pháp cho chính phủ, tại Ashburn, Virginia · Virginia — doanh thu 194 triệu USD
9 DLHC DLH Holdings Corp.
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -8,5% 0,0 tỷ 25,2% — Dịch vụ công nghệ và y tế cho chính phủ Mỹ · Georgia — doanh thu 254 triệu USD
10 WYY WIDEPOINT CORP
Mỹ · điểm 3,3
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -0,8% 0,0 tỷ 7,4% — Quản lý liên lạc và danh tính cho chính phủ liên bang · Virginia — doanh thu 158 triệu USD
11 SSTI SOUNDTHINKING, INC.
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -16,9% 0,0 tỷ -1,0% — Công nghệ an ninh công cộng và tư vấn cho cảnh sát · California — doanh thu 98 triệu USD
12 CTM Castellum, Inc.
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -4,1% 0,0 tỷ 4,9% — An ninh mạng, CNTT và tác chiến điện tử cho chính phủ Mỹ · Virginia — doanh thu 55 triệu USD
13 DFNS T3 Defense Inc.
Mỹ · điểm 0,2
— — 0,0 tỷ -18 lần -0,0 tỷ — — Công nghệ và nền tảng cho quốc phòng · New York — doanh thu 8 triệu USD
14 DFSC DEFSEC Technologies Inc.
Canada · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -194,7% -0,0 tỷ — — Phần mềm quốc phòng và an ninh · Canada — doanh thu 4 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.