Cạnh tranh mở
30 công ty vốn hóa 343 tỷ doanh thu 133 tỷ biên lợi nhuận 8,5% dòng tiền tự do 13 tỷ điểm trung bình 4,3
TT chiếm 29,8% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TT | Trane Technologies Ireland/Mỹ · điểm 6,6 | 30% | 102 tỷ | 22 tỷ | 13,3% | 3,5 tỷ | 3,4% | 0,9% | Điều hòa không khí tòa nhà và làm lạnh vận tải · Dẫn đầu về HVAC thương mại; hưởng lợi từ hiệu quả năng lượng và trung tâm dữ liệu | |
| 2 | JCI | Johnson Controls Ireland/Mỹ · điểm 6,4 | 26% | 90 tỷ | 25 tỷ | 14,3% | 3,2 tỷ | 3,5% | 1,1% | Điều hòa không khí, hệ thống điều khiển và an ninh tòa nhà · Dẫn đầu về tòa nhà thông minh và hệ thống an ninh tòa nhà | |
| 3 | CARR | Carrier Global Mỹ · điểm 5,8 | 13% | 46 tỷ | 22 tỷ | 5,5% | 1,9 tỷ | 4,2% | 1,7% | Điều hòa không khí, làm lạnh và an ninh tòa nhà · Top 2 thế giới về điều hòa không khí và làm lạnh | |
| 4 | MAS | Masco Mỹ · điểm 5,6 | 4% | 14 tỷ | 7,6 tỷ | 11,6% | 1,1 tỷ | 7,8% | 1,8% | Sơn Behr, vòi nước Delta và sản phẩm gia dụng · Chủ sở hữu Behr và Delta; sản phẩm hoàn thiện cho sửa chữa nhà | |
| 5 | CSL | Carlisle Companies Mỹ · điểm 6,6 | 4% | 13 tỷ | 5,1 tỷ | 14,2% | 0,9 tỷ | 6,6% | 1,4% | Vật liệu lợp mái và chống thấm cho xây dựng · Chống thấm mái thương mại, biên lợi nhuận cao | |
| 6 | LII | Lennox International Mỹ · điểm 6,8 | 4% | 12 tỷ | 5,3 tỷ | 14,9% | 0,7 tỷ | 6,0% | 1,5% | Điều hòa không khí và làm lạnh hiệu quả · Dẫn đầu về điều hòa không khí dân dụng tại Mỹ với biên lợi nhuận cao nhất ngành | |
| 7 | OC | Owens Corning Mỹ · điểm 3,7 | 3% | 8,7 tỷ | 9,8 tỷ | -6,8% | 0,9 tỷ | 10,3% | 2,8% | Vật liệu cách nhiệt, ngói bitum và sợi thủy tinh · Vật liệu cách nhiệt và ngói lợp: dẫn đầu cả hai mảng tại Mỹ | |
| 8 | AOS | A. O. Smith Mỹ · điểm 7,5 | 2% | 8,0 tỷ | 3,8 tỷ | 13,1% | 0,6 tỷ | 8,0% | 2,5% | Máy nước nóng và xử lý nước · Dẫn đầu về máy nước nóng tại Mỹ và Trung Quốc | |
| 9 | ZWS | Zurn Elkay Water Solutions Corp Mỹ · điểm 6,8 | 2% | 7,8 tỷ | 1,8 tỷ | 15,5% | 0,4 tỷ | 5,1% | 0,9% | Quản lý nước trong tòa nhà: sản phẩm vệ sinh, cấp nước uống và an toàn · Wisconsin — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 10 | AWI | ARMSTRONG WORLD INDUSTRIES INC Mỹ · điểm 6,2 | 2% | 7,1 tỷ | 1,7 tỷ | 18,6% | 0,3 tỷ | 3,5% | 0,8% | Trần và hệ thống trần cho công trình thương mại · Pennsylvania — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 11 | AAON | AAON, INC. Mỹ · điểm 5,9 | 2% | 6,2 tỷ | 1,9 tỷ | 8,2% | 0,1 tỷ | 1,4% | 0,5% | Điều hòa không khí và làm mát bằng chất lỏng cho môi trường thương mại và công nghiệp · Oklahoma — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 12 | CSW | CSW INDUSTRIALS, INC. Mỹ · điểm 4,9 | 1% | 4,7 tỷ | 1,2 tỷ | 10,3% | 0,1 tỷ | 3,1% | 0,4% | Công nghiệp đa dạng với sản phẩm ngách có giá trị gia tăng · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 13 | GFF | GRIFFON CORP Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 4,2 tỷ | 2,6 tỷ | 7,0% | 0,3 tỷ | 7,1% | 0,9% | Công ty holding đa ngành về quản lý công nghiệp · New York — doanh thu 2,6 tỷ USD | |
| 14 | ALH | Alliance Laundry Holdings Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 4,2 tỷ | 1,8 tỷ | 10,1% | 0,3 tỷ | 6,0% | — | Nhà sản xuất hệ thống giặt là thương mại lớn nhất thế giới · Wisconsin — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 15 | SXI | STANDEX INTERNATIONAL CORP/DE/ Mỹ · điểm 5,1 | 1% | 3,2 tỷ | 0,9 tỷ | 11,7% | 0,1 tỷ | 2,0% | 0,5% | Sản xuất công nghiệp đa dạng: điện tử, nam châm và thiết bị · New Hampshire — doanh thu 892 triệu USD | |
| 16 | REZI | Resideo Technologies Mỹ · điểm 0,8 | 1% | 2,5 tỷ | 7,7 tỷ | 5,6% | -1,4 tỷ | -55,5% | — | Bộ điều nhiệt, cảm biến và phân phối thiết bị an ninh tòa nhà · Bộ điều nhiệt Honeywell Home và an ninh gia đình | |
| 17 | HAYW | Hayward Holdings, Inc. Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 2,5 tỷ | 1,2 tỷ | 13,8% | 0,2 tỷ | 8,2% | — | Thiết bị hồ bơi và điều khiển dòng chảy công nghiệp · North Carolina — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 18 | TGLS | Tecnoglass Holdings Inc. Mỹ · điểm 3,6 | 1% | 1,7 tỷ | 1,1 tỷ | 12,4% | -0,0 tỷ | -0,5% | 1,6% | Kính kiến trúc và khung nhôm cho xây dựng · Florida — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 19 | ROCK | GIBRALTAR INDUSTRIES, INC. Mỹ · điểm 1,5 | 0% | 1,1 tỷ | 1,4 tỷ | -10,4% | 0,0 tỷ | 3,8% | — | Sản phẩm cho xây dựng nhà ở, công nghệ nông nghiệp và hạ tầng · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 20 | TNC | TENNANT CO Mỹ · điểm 2,3 | 0% | 1,1 tỷ | 1,2 tỷ | 1,5% | 0,0 tỷ | -0,2% | 2,0% | Thiết bị làm sạch bề mặt phi dân dụng · Minnesota — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 21 | NX | Quanex Building Products CORP Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,9 tỷ | 1,8 tỷ | 2,5% | 0,1 tỷ | 10,4% | 1,7% | Linh kiện cho nhà sản xuất cửa sổ, cửa đi và tủ · Texas — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 22 | APOG | APOGEE ENTERPRISES, INC. Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,9 tỷ | 1,4 tỷ | 4,8% | 0,1 tỷ | 10,9% | 2,6% | Sản phẩm kiến trúc cho xây dựng và vật liệu phủ · Minnesota — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 23 | JBI | Janus International Group, Inc. Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,6 tỷ | 0,9 tỷ | 3,7% | 0,1 tỷ | 14,4% | — | Cửa và hệ thống cho kho tự lưu trữ và tòa nhà thương mại · Georgia — doanh thu 902 triệu USD | |
| 24 | AIRJ | AirJoule Technologies Corp. Mỹ · điểm 0,4 | 0% | 0,2 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -3,2% | — | Công nghệ hấp phụ cho nước và năng lượng · Montana | |
| 25 | JELD | JELD-WEN Holding, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 3,1 tỷ | -16,4% | -0,1 tỷ | -128,7% | — | Cửa đi, cửa sổ và sản phẩm xây dựng hiệu năng cao · North Carolina — doanh thu 3,2 tỷ USD | |
| 26 | CSTE | Caesarstone Ltd. Israel · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,4 tỷ | -34,6% | -0,1 tỷ | -63,3% | — | Bề mặt thạch anh, đá tự nhiên và gạch porcelain · Israel — doanh thu 397 triệu USD | |
| 27 | TGEN | TECOGEN INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -42,3% | -0,0 tỷ | -18,5% | — | Đồng phát nhiệt và điện chạy bằng khí tự nhiên · Massachusetts — doanh thu 25 triệu USD | |
| 28 | FGI | FGI Industries Ltd. Mỹ · điểm 2,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -3,1% | 0,0 tỷ | 13,0% | — | Cung ứng toàn cầu sản phẩm cho phòng tắm và nhà bếp · New Jersey — doanh thu 129 triệu USD | |
| 29 | LBGJ | Li Bang International Corp Inc. Trung Quốc · điểm 1,4 | — | — | 0,0 tỷ | -3,7% | 0,0 tỷ | — | — | Thiết bị bếp thương mại tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 13 triệu USD | |
| 30 | GCDT | Green Circle Decarbonize Technology Ltd Hồng Kông · điểm 1,3 | — | — | 0,0 tỷ | -52,3% | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ khử carbon và điều hòa không khí · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Vũ trụ và dịch vụ phóng 10 công ty
- Hàng không thương mại (nhà sản xuất) 8 công ty
- Máy móc hạng nặng 19 công ty
- Thiết bị điện và năng lượng 29 công ty
- Quốc phòng và hàng không vũ trụ 12 công ty
- Đường sắt 6 công ty
- Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng 56 công ty
- Máy móc và linh kiện công nghiệp 28 công ty
- Gọi xe và giao hàng 12 công ty
- Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) 20 công ty
- Vận tải đường bộ và chuyển phát 23 công ty
- Phân phối công nghiệp (MRO) 16 công ty
và 50 ngành khác
- Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự 40 công ty
- Dữ liệu và phân tích rủi ro 10 công ty
- Hãng hàng không 21 công ty
- Quốc phòng điện tử và không gian 13 công ty
- Logistics và vận tải hàng không 24 công ty
- Tự động hóa công nghiệp 7 công ty
- Dịch vụ thương mại (đồng phục/hỗ trợ) 6 công ty
- Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng 15 công ty
- Cho thuê thiết bị 9 công ty
- Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) 39 công ty
- Hạ tầng trung tâm dữ liệu 6 công ty
- Vận tải biển và sà lan 57 công ty
- Phụ tùng thay thế hàng không 10 công ty
- Linh kiện cơ điện 6 công ty
- Máy bơm, van và xử lý chất lỏng 16 công ty
- Lọc công nghiệp 11 công ty
- Phân phối công nghệ 15 công ty
- Xe tải hạng nặng 9 công ty
- Dụng cụ và thiết bị 12 công ty
- Dịch vụ CNTT cho quốc phòng và chính phủ 14 công ty
- Thiết bị đường sắt 5 công ty
- Cho thuê máy bay và toa tàu 4 công ty
- Máy nén và thiết bị công nghệ 3 công ty
- Drone và hệ thống tự hành 27 công ty
- Phân phối vật liệu xây dựng 8 công ty
- Sân bay (nhượng quyền) 4 công ty
- Thang máy và thang cuốn 1 công ty
- Kiểm soát côn trùng gây hại 3 công ty
- Robot kho vận và dịch vụ 5 công ty
- Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) 12 công ty
- Quản lý cơ sở và bảo trì tòa nhà 5 công ty
- Tuyển dụng và lao động thời vụ 21 công ty
- Hàn và cắt 3 công ty
- An ninh tòa nhà và khóa 9 công ty
- Động cơ điện và tự động hóa 2 công ty
- Nhãn mác và nhận dạng 6 công ty
- An ninh tài sản và vận chuyển tiền 10 công ty
- Di chuyển trên không bằng điện (eVTOL) 7 công ty
- Dịch vụ tang lễ 3 công ty
- Bảo dưỡng máy bay (MRO) 3 công ty
- Mô phỏng và huấn luyện 3 công ty
- Lưu trữ năng lượng (pin) 16 công ty
- Quan sát Trái Đất bằng vệ tinh 5 công ty
- Nội thất và không gian văn phòng 4 công ty
- Quản lý nhân sự thuê ngoài (PEO) 3 công ty
- Súng và đạn dược 8 công ty
- Pin thế hệ mới 8 công ty
- In ấn thương mại 9 công ty
- Sản xuất bồi đắp (in 3D) 5 công ty
- Lốp xe 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.